Lingard
Tất cả sách tiếng Anh
Tiếng Anh · A1–A2

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Danh sách 1.000 từ tiếng Anh đầu tiên cho người học, xếp theo thứ tự: mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Đọc danh sách, rồi gặp lại các từ ấy trong truyện.

Bắt đầu miễn phí

Một nghìn từ gánh phần lớn những gì bạn đọc

Tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, nhưng để bắt đầu bạn chỉ cần rất ít trong số đó. Một nghìn từ trên trang này là những từ người học gặp đầu tiên, mở đầu bằng be, have và that. Chúng được lấy từ các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” của Lingard cho trình độ A1 và A2, theo đúng thứ tự ứng dụng dạy, và mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu cho thấy từ ấy được dùng ra sao.

Một trăm từ đầu tiên là khó nắm bắt nhất. Những từ như get, take và up không có một nghĩa duy nhất: cứ thử nghĩ đến get up, get home và get a letter. Vì thế mỗi từ ở đây đều đi kèm một câu, và cũng vì thế mà với tiếng Anh, chỉ một danh sách thì không bao giờ đủ.

Danh sách, mỗi lượt một trăm từ

1–100be, in, have, it, I, that, you, he …
  1. be[biː]là

    I am happy.Tôi vui.

  2. in[ɪn]ở trong

    The book is in the bag.Cuốn sách ở trong túi.

  3. have[hæv]có

    I have a dog.Tôi có một con chó.

  4. it[ɪt]nó

    It is a cat.Nó là một con mèo.

  5. I[aɪ]tôi

    I am a student.Tôi là một học sinh.

  6. that[ðæt]cái đó

    That is a red car.Cái đó là một chiếc xe hơi màu đỏ.

  7. you[juː]bạn

    You are kind.Bạn thật tốt bụng.

  8. he[hiː]anh ấy

    He is a doctor.Anh ấy là một bác sĩ.

  9. do[duː]làm

    I do my homework.Tôi làm bài tập về nhà.

  10. say[seɪ]nói

    He said hello.Anh ấy nói xin chào.

  11. they[ðeɪ]họ

    They are happy.Họ vui.

  12. this[ðɪs]cái này

    This is a blue ball.Cái này là một quả bóng màu xanh.

  13. but[bʌt]nhưng

    I want to go, but I am tired.Tôi muốn đi, nhưng tôi mệt.

  14. at[æt]tại

    I am at home.Tôi ở nhà.

  15. we[wiː]chúng tôi

    We are friends.Chúng tôi là bạn bè.

  16. not[nɒt]không

    I am not tired.Tôi không mệt.

  17. she[ʃiː]cô ấy

    She is a teacher.Cô ấy là một giáo viên.

  18. as[æz]như

    He is as tall as a tree.Anh ấy cao như một cái cây.

  19. go[ɡəʊ]đi

    I go to school.Tôi đi học.

  20. will[wɪl]sẽ

    I will graduate next year.Tôi sẽ tốt nghiệp vào năm tới.

  21. can[kæn]có thể

    I can open the door.Tôi có thể mở cửa.

  22. get[ɡet]nhận

    I am getting a present.Tôi nhận được một món quà.

  23. would[wʊd]sẽ

    I would like to go to the beach.Tôi muốn đi biển.

  24. her[hɜː]cô ấy

    Her cat is cute.Con mèo của cô ấy dễ thương.

  25. make[meɪk]làm

    I make a cake.Tôi làm bánh.

  26. know[nəʊ]biết

    I know the answer.Tôi biết câu trả lời.

  27. there[ðeə]ở đó, có

    There is a house.Ở đó có một ngôi nhà.

  28. one[wʌn]một

    I have one apple.Tôi có một quả táo.

  29. up[ʌp]lên

    The sun is up.Mặt trời lên.

  30. time[taɪm]thời gian

    I have no time.Tôi không có thời gian.

  31. year[jɪr]năm

    This year has been very good.Năm nay rất tốt.

  32. so[soʊ]vậy

    I am so happy to see you.Tôi rất vui khi gặp bạn.

  33. think[θɪŋk]nghĩ

    I think it's a good idea.Tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.

  34. see[siː]nhìn thấy

    Can you see the bird?Bạn có nhìn thấy con chim không?

  35. them[ðɛm]họ

    I saw them at the park.Tôi đã nhìn thấy họ ở công viên.

  36. people[ˈpiːpəl]người

    There were many people at the concert.Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.

  37. take[teɪk]lấy

    Please take this book.Làm ơn lấy cuốn sách này.

  38. me[miː]tôi

    Give it to me.Cho tôi cái đó.

  39. out[aʊt]ra ngoài

    Let's go out for dinner.Hãy ra ngoài ăn tối.

  40. him[hɪm]anh ấy

    I saw him yesterday.Tôi đã nhìn thấy anh ấy ngày hôm qua.

  41. come[kʌm]đến

    Come here.Đến đây.

  42. now[naʊ]bây giờ

    I am eating now.Tôi đang ăn bây giờ.

  43. like[laɪk]thích

    I like to read books.Tôi thích đọc sách.

  44. other[ˈʌðər]khác

    I have two other books.Tôi có hai cuốn sách khác.

  45. then[ðen]sau đó

    First I went to school, then I went home.Đầu tiên tôi đến trường, sau đó tôi về nhà.

  46. its[ɪts]của nó

    The cat is sleeping in its bed.Con mèo đang ngủ trong giường của nó.

  47. two[tuː]hai

    I have two apples.Tôi có hai quả táo.

  48. more[mɔːr]thêm

    I want more food.Tôi muốn thêm thức ăn.

  49. want[wɑːnt]muốn

    I want a new car.Tôi muốn một chiếc xe mới.

  50. way[weɪ]cách

    There is a long way to go.Còn một chặng đường dài để đi.

  51. no[noʊ]không

    No, I don't want to go.Không, tôi không muốn đi.

  52. look[lʊk]nhìn

    Look at that beautiful sunset.Hãy nhìn hoàng hôn đẹp như thế nào.

  53. first[fɜːrst]đầu tiên

    He was the first to arrive.Anh ấy là người đến đầu tiên.

  54. new[nuː]mới

    I have a new phone.Tôi có một chiếc điện thoại mới.

  55. day[deɪ]ngày

    It's a beautiful day.Thật là một ngày đẹp trời.

  56. use[juːz]sử dụng

    I use this pen every day.Tôi sử dụng cây bút này mỗi ngày.

  57. man[mæn]người đàn ông

    The man is tall and handsome.Người đàn ông cao và đẹp trai.

  58. here[hɪr]ở đây

    Come here.Đến đây.

  59. find[faɪnd]tìm

    I can't find my keys.Tôi không tìm thấy chìa khóa của tôi.

  60. give[ɡɪv]cho

    Give me the book.Cho tôi cuốn sách.

  61. thing[θɪŋ]vật, việc

    I need to buy a few things from the store.Tôi cần mua một vài thứ từ cửa hàng.

  62. well[wɛl]tốt, tốt đẹp, khỏe

    I am well, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

  63. tell[tɛl]nói, kể, bảo

    Tell me what happened.Hãy kể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

  64. even[ˈiːvən]ngay cả, thậm chí

    Even my dog likes this food.Ngay cả con chó của tôi cũng thích thức ăn này.

  65. back[bæk]trở lại, về

    I went back to my hometown.Tôi đã trở về quê hương của mình.

  66. good[ɡʊd]tốt, tốt đẹp

    This is a good book.Đây là một cuốn sách hay.

  67. us[ʌs]chúng tôi

    Come with us.Đi cùng chúng tôi nhé.

  68. woman[ˈwʊmən]người phụ nữ

    The woman is smiling.Người phụ nữ đang cười.

  69. life[laɪf]cuộc sống

    Life is full of surprises.Cuộc sống đầy bất ngờ.

  70. child[tʃaɪld]đứa trẻ

    The child is playing in the park.Đứa trẻ đang chơi trong công viên.

  71. down[daʊn]xuống

    The ball rolled down the hill.Quả bóng lăn xuống dốc.

  72. work[wɜrk]công việc

    I have a lot of work to do.Tôi có rất nhiều việc phải làm.

  73. after[ˈæftər]sau

    I will see you after school.Tôi sẽ gặp bạn sau giờ học.

  74. call[kɔːl]gọi

    I will call you later.Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

  75. may[meɪ]có thể

    You may go now.Bạn có thể đi bây giờ.

  76. world[wɜrld]thế giới

    The world is a beautiful place.Thế giới là một nơi đẹp đẽ.

  77. over[ˈoʊvər]trên

    The plane flew over the city.Máy bay bay qua thành phố.

  78. still[stɪl]vẫn

    I'm still waiting for you.Tôi vẫn đang chờ bạn.

  79. try[traɪ]cố gắng

    I will try my best.Tôi sẽ cố gắng hết sức.

  80. school[skuːl]trường học

    I go to school every day.Tôi đi học mỗi ngày.

  81. ask[æsk]hỏi

    Can I ask you a question?Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?

  82. need[niːd]cần

    I need to eat something.Tôi cần ăn gì đó.

  83. three[θriː]ba

    There are three apples on the table.Có ba quả táo trên bàn.

  84. feel[fiːl]cảm thấy

    I feel happy today.Tôi cảm thấy vui vẻ hôm nay.

  85. become[bɪˈkʌm]trở thành

    I want to become a doctor.Tôi muốn trở thành bác sĩ.

  86. high[haɪ]cao

    The mountain is very high.Núi rất cao.

  87. something[ˈsʌmθɪŋ]cái gì đó

    I need to buy something.Tôi cần mua gì đó.

  88. much[mʌtʃ]nhiều

    I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.

  89. own[oʊn]của riêng

    This is my own car.Đây là chiếc xe của riêng tôi.

  90. family[ˈfæmɪli]gia đình

    I love my family very much.Tôi rất yêu gia đình của mình.

  91. house[haʊs]nhà

    I live in a small house.Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.

  92. leave[liːv]rời đi

    I will leave tomorrow.Tôi sẽ rời đi vào ngày mai.

  93. put[pʊt]đặt

    Put the book on the table.Đặt cuốn sách lên bàn.

  94. old[oʊld]già

    My grandfather is very old.Ông tôi rất già.

  95. mean[miːn]nghĩa là

    What does this word mean?Từ này nghĩa là gì?

  96. let[lɛt]cho phép

    Let me go.Hãy để tôi đi.

  97. why[waɪ]tại sao

    Why are you so happy today?Tại sao bạn vui vẻ vậy hôm nay?

  98. keep[kiːp]giữ

    Keep your hands clean.Giữ tay sạch sẽ.

  99. same[seɪm]giống nhau

    We have the same opinion.Chúng ta có cùng ý kiến.

  100. great[ɡreɪt]tuyệt vời

    This is a great day!Hôm nay thật tuyệt vời!

101–200begin, big, group, country, talk, problem, turn, student …
  1. begin[bɪˈɡɪn]bắt đầu

    Let's begin the lesson.Hãy bắt đầu bài học.

  2. big[bɪɡ]lớn

    He has a big house.Anh ấy có một ngôi nhà lớn.

  3. group[ɡruːp]nhóm

    There is a group of students.Có một nhóm học sinh.

  4. country[ˈkʌntri]quốc gia

    Vietnam is a beautiful country.Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.

  5. talk[tɔːk]nói

    Can you talk louder?Bạn có thể nói to hơn được không?

  6. problem[ˈprɑːbləm]vấn đề

    I have a problem with my computer.Tôi gặp vấn đề với máy tính của mình.

  7. turn[tɜːrn]rẽ

    Turn left at the corner.Rẽ trái ở góc đường.

  8. student[ˈstuːdnt]học sinh

    She is a good student.Cô ấy là một học sinh giỏi.

  9. hand[hænd]tay

    Give me your hand.Cho tôi tay của bạn.

  10. help[hɛlp]giúp đỡ

    Can you help me with this?Bạn có thể giúp tôi việc này không?

  11. start[stɑːrt]bắt đầu

    Let's start the meeting.Hãy bắt đầu cuộc họp.

  12. part[pɑːrt]phần

    What part of the book do you like?Bạn thích phần nào trong cuốn sách?

  13. show[ʃoʊ]chỉ

    Show me your homework.Cho tôi xem bài tập về nhà của bạn.

  14. place[pleɪs]nơi

    This is a good place to eat.Đây là một nơi tốt để ăn.

  15. city[ˈsɪti]thành phố

    Hanoi is a big city.Hà Nội là một thành phố lớn.

  16. few[fjuː]ít

    There are only a few people here.Chỉ có một vài người ở đây.

  17. week[wiːk]tuần

    I have a lot of work this week.Tôi có rất nhiều việc phải làm trong tuần này.

  18. company[ˈkʌmpəni]công ty

    He works for a big company.Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.

  19. hear[hɪr]nghe

    Can you hear me?Bạn có nghe tôi không?

  20. question[ˈkwɛstʃən]câu hỏi

    I have a question.Tôi có một câu hỏi.

  21. right[raɪt]đúng

    You are right.Bạn đúng.

  22. program[ˈproʊɡræm]chương trình

    This is a good program.Đây là một chương trình tốt.

  23. run[rʌn]chạy

    He can run very fast.Anh ấy có thể chạy rất nhanh.

  24. number[ˈnʌmbər]số

    What is your phone number?Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  25. small[smɔːl]nhỏ

    She has a small dog.Cô ấy có một con chó nhỏ.

  26. play[pleɪ]chơi

    I like to play soccer.Tôi thích chơi bóng đá.

  27. move[muːv]di chuyển

    The man moved the box to the other side of the room.Người đàn ông đã di chuyển cái hộp sang phía bên kia căn phòng.

  28. night[naɪt]đêm

    I like to read at night.Tôi thích đọc sách vào ban đêm.

  29. believe[bɪˈliːv]tin

    I believe in you.Tôi tin vào bạn.

  30. today[təˈdeɪ]hôm nay

    What are you doing today?Bạn đang làm gì hôm nay?

  31. point[pɔɪnt]điểm

    Let's meet at this point on the map.Hãy gặp nhau ở điểm này trên bản đồ.

  32. live[lɪv]sống

    I live in a small town.Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

  33. happen[ˈhæpən]xảy ra

    What happened to you?Chuyện gì đã xảy ra với bạn?

  34. bring[brɪŋ]mang

    Can you bring me a glass of water?Bạn có thể mang cho tôi một ly nước được không?

  35. large[lɑːrdʒ]lớn

    The house is very large.Ngôi nhà rất lớn.

  36. must[mʌst]phải

    You must be quiet in the library.Bạn phải giữ im lặng trong thư viện.

  37. home[hoʊm]nhà

    I'm going home.Tôi đang về nhà.

  38. room[ruːm]phòng

    There is a big room in the house.Có một căn phòng lớn trong nhà.

  39. fact[fækt]sự thật

    It's a fact that the Earth is round.Đó là sự thật rằng Trái đất hình tròn.

  40. area[ˈɛriə]khu vực

    This area is known for its beautiful beaches.Khu vực này được biết đến với những bãi biển đẹp.

  41. write[raɪt]viết

    I can write a letter.Tôi có thể viết một lá thư.

  42. money[ˈmʌni]tiền

    I need some money to buy a book.Tôi cần một ít tiền để mua sách.

  43. story[ˈstɔːri]câu chuyện

    He told me a funny story.Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện vui.

  44. water[ˈwɔːtər]nước

    I need a glass of water.Tôi cần một ly nước.

  45. mother[ˈmʌðər]mẹ

    My mother is a kind person.Mẹ tôi là một người tốt bụng.

  46. young[jʌŋ]trẻ

    The boy is very young.Cậu bé rất trẻ.

  47. month[mʌnθ]tháng

    There are twelve months in a year.Có mười hai tháng trong một năm.

  48. lot[lɑːt]rất nhiều

    There are a lot of people here.Có rất nhiều người ở đây.

  49. book[bʊk]cuốn sách

    I read a book every day.Tôi đọc một cuốn sách mỗi ngày.

  50. eye[aɪ]mắt

    She has beautiful blue eyes.Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.

  51. study[ˈstʌdi]học

    I study English every day.Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

  52. job[dʒɑːb]công việc

    He has a new job.Anh ấy có một công việc mới.

  53. word[wɜːrd]lời

    Can you say that word again?Bạn có thể nói lại từ đó không?

  54. business[ˈbɪznɪs]doanh nghiệp

    He started his own business.Anh ấy đã bắt đầu doanh nghiệp của riêng mình.

  55. head[hed]đầu

    He has a big head.Anh ấy có một cái đầu to.

  56. far[fɑːr]xa

    The store is far from here.Cửa hàng rất xa từ đây.

  57. long[lɔːŋ]dài

    The road is very long.Con đường rất dài.

  58. black[blæk]đen

    The cat is black.Con mèo màu đen.

  59. million[ˈmɪljən]triệu

    There are millions of stars in the sky.Có hàng triệu ngôi sao trên bầu trời.

  60. little[ˈlɪtl]nhỏ

    She has a little dog.Cô ấy có một con chó nhỏ.

  61. yes[jes]vâng

    Do you like ice cream? Yes.Bạn có thích kem không? Vâng.

  62. sit[sɪt]ngồi

    Let's sit down and relax.Hãy ngồi xuống và thư giãn.

  63. friend[frend]bạn

    He is my best friend.Anh ấy là bạn thân của tôi.

  64. father[ˈfɑːðər]cha

    My father is a doctor.Cha tôi là bác sĩ.

  65. hour[aʊər]giờ

    I work for eight hours a day.Tôi làm việc tám tiếng một ngày.

  66. line[laɪn]dòng

    There is a long line of people waiting.Có một hàng người dài đang chờ đợi.

  67. end[end]kết thúc

    The end of the story is sad.Kết thúc câu chuyện thật buồn.

  68. stand[stænd]đứng

    Stand up straight!Đứng thẳng lên!

  69. game[ɡeɪm]trò chơi

    Let's play a game.Hãy chơi một trò chơi.

  70. lose[luːz]mất

    I lost my keys.Tôi mất chìa khóa.

  71. bad[bæd]tồi tệ

    The food was bad.Thức ăn rất tệ.

  72. member[ˈmembər]thành viên

    He is a member of the club.Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.

  73. meet[mit]gặp

    I'm going to meet my friend.Tôi sẽ gặp bạn của tôi.

  74. pay[peɪ]trả

    I have to pay the bills.Tôi phải trả hóa đơn.

  75. car[kɑːr]ô tô

    I drive a car to work.Tôi lái xe ô tô đi làm.

  76. name[neɪm]tên

    What's your name?Tên bạn là gì?

  77. include[ɪnˈkluːd]bao gồm

    The price includes shipping and handling.Giá bao gồm phí vận chuyển và xử lý.

  78. five[faɪv]năm

    There are five people in the room.Có năm người trong phòng.

  79. center[ˈsɛntər]trung tâm

    The city center is always bustling with activity.Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp hoạt động.

  80. university[ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti]đại học

    He is studying at a prestigious university.Anh ấy đang học tại một trường đại học danh tiếng.

  81. real[riːəl]thật

    This is a real opportunity for success.Đây là một cơ hội thực sự để thành công.

  82. white[waɪt]trắng

    She wore a white dress to the wedding.Cô ấy mặc một chiếc váy trắng đến đám cưới.

  83. change[tʃeɪndʒ]thay đổi

    The weather can change quickly here.Thời tiết ở đây có thể thay đổi nhanh chóng.

  84. information[ˌɪnfərˈmeɪʃən]thông tin

    I need more information about this project.Tôi cần thêm thông tin về dự án này.

  85. nothing[ˈnʌθɪŋ]không có gì

    There's nothing in the fridge.Không có gì trong tủ lạnh.

  86. best[best]tốt nhất

    This is the best restaurant in town.Đây là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn.

  87. idea[aɪˈdiːə]ý tưởng

    I have a great idea for a new business.Tôi có một ý tưởng tuyệt vời cho một doanh nghiệp mới.

  88. body[ˈbɑːdi]cơ thể

    The human body is a complex machine.Cơ thể con người là một cỗ máy phức tạp.

  89. learn[lɜːrn]học

    I'm learning to play the guitar.Tôi đang học chơi guitar.

  90. minute[ˈmɪnɪt]phút

    The meeting will last for 30 minutes.Cuộc họp sẽ kéo dài trong 30 phút.

  91. table[ˈteɪbəl]bàn

    We sat down at the table to eat.Chúng tôi ngồi xuống bàn để ăn.

  92. understand[ˌʌndərˈstænd]hiểu

    I don't understand what you're saying.Tôi không hiểu bạn đang nói gì.

  93. team[tiːm]đội

    Our team won the championship.Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.

  94. watch[wɑːtʃ]xem

    I like to watch movies on the weekends.Tôi thích xem phim vào cuối tuần.

  95. follow[ˈfɑːloʊ]theo dõi

    Follow me and I'll show you the way.Theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn đường đi.

  96. stop[stɑːp]dừng lại

    Stop right there!Dừng lại ngay ở đó!

  97. face[feɪs]mặt

    He had a worried look on his face.Anh ấy có vẻ lo lắng trên khuôn mặt.

  98. anything[ˈɛniθɪŋ]bất cứ điều gì

    Is there anything I can help you with?Bạn có cần tôi giúp gì không?

  99. parent[ˈpeərənt]cha mẹ

    My parents are very supportive.Cha mẹ tôi rất ủng hộ.

  100. speak[spiːk]nói

    She can speak three languages.Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.

201–300create, office, read, spend, person, door, sure, add …
  1. create[kriːˈeɪt]tạo ra

    He wants to create a new business.Anh ấy muốn tạo ra một doanh nghiệp mới.

  2. office[ˈɑːfɪs]văn phòng

    He works in a busy office.Anh ấy làm việc trong một văn phòng bận rộn.

  3. read[riːd]đọc

    I like to read books before bed.Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.

  4. spend[spend]tiêu

    I spend too much time on the internet.Tôi dành quá nhiều thời gian trên internet.

  5. person[ˈpɜːrsən]người

    There was only one person in the room.Chỉ có một người trong phòng.

  6. door[dɔːr]cánh cửa

    He opened the door and walked in.Anh ấy mở cửa và bước vào.

  7. sure[ʃʊr]chắc chắn

    I'm sure I saw you at the party last night.Tôi chắc chắn tôi đã thấy bạn ở bữa tiệc tối qua.

  8. add[æd]thêm

    Add some salt to the soup.Thêm một ít muối vào súp.

  9. street[striːt]đường phố

    There's a great bakery on the corner of the street.Có một tiệm bánh tuyệt vời ở góc phố.

  10. history[ˈhɪstəri]lịch sử

    I'm studying the history of ancient Egypt.Tôi đang học lịch sử Ai Cập cổ đại.

  11. party[ˈpɑːrti]bữa tiệc

    We're going to a birthday party this weekend.Chúng tôi sẽ đi dự tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.

  12. grow[ɡroʊ]lớn lên

    The children are growing so fast.Bọn trẻ đang lớn rất nhanh.

  13. reason[ˈriːzən]lý do

    Can you give me a reason why you did that?Bạn có thể cho tôi lý do tại sao bạn làm việc đó?

  14. morning[ˈmɔːrnɪŋ]buổi sáng

    Good morning! How are you today?Chào buổi sáng! Hôm nay bạn thế nào?

  15. open[ˈoʊpən]mở

    The shop is open from 9am to 5pm.Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

  16. walk[wɔːk]đi bộ

    I like to walk in the park after dinner.Tôi thích đi bộ trong công viên sau bữa tối.

  17. news[nuːz]tin tức

    Did you hear the news about the election?Bạn có nghe tin về cuộc bầu cử không?

  18. health[helθ]sức khỏe

    It's important to take care of your health.Điều quan trọng là phải chăm sóc sức khỏe của bạn.

  19. early[ˈɜːrli]sớm

    We had an early breakfast today.Hôm nay chúng tôi ăn sáng sớm.

  20. air[ɛr]không khí

    The air is fresh and clean this morning.Không khí trong lành và sạch sẽ vào buổi sáng nay.

  21. art[ɑːrt]nghệ thuật

    I'm interested in modern art.Tôi quan tâm đến nghệ thuật hiện đại.

  22. result[rɪˈzʌlt]kết quả

    What was the result of the game?Kết quả của trận đấu là gì?

  23. moment[ˈmoʊmən]khoảnh khắc

    I'll be back in a moment.Tôi sẽ quay lại ngay.

  24. remember[rɪˈmɛmbər]nhớ

    Remember to bring your umbrella.Hãy nhớ mang theo ô của bạn.

  25. enough[ɪˈnʌf]đủ

    Do you have enough money to buy that?Bạn có đủ tiền để mua cái đó không?

  26. girl[ɡɜːrl]cô gái

    The girl is wearing a red dress.Cô gái đang mặc một chiếc váy đỏ.

  27. boy[bɔɪ]cậu bé

    The boy is playing with his toy car.Cậu bé đang chơi với chiếc ô tô đồ chơi của mình.

  28. win[wɪn]chiến thắng

    Our team won the championship.Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.

  29. food[fuːd]thức ăn

    I love to eat Italian food.Tôi thích ăn đồ ăn Ý.

  30. second[ˈsekənd]thứ hai

    He came in second place in the race.Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua.

  31. age[eɪdʒ]tuổi

    What is your age?Bạn bao nhiêu tuổi?

  32. love[lʌv]tình yêu

    My love for my family is very strong.Tình yêu tôi dành cho gia đình rất lớn.

  33. buy[baɪ]mua

    I want to buy a new car.Tôi muốn mua một chiếc xe mới.

  34. wait[weɪt]chờ đợi

    Please wait here for me.Hãy đợi tôi ở đây.

  35. die[daɪ]chết

    He died last year.Ông ấy đã qua đời năm ngoái.

  36. send[send]gửi

    Can you send me a message?Bạn có thể gửi cho tôi một tin nhắn không?

  37. teacher[ˈtiːtʃər]giáo viên

    My teacher is very kind.Giáo viên của tôi rất tốt bụng.

  38. market[ˈmɑːrkɪt]chợ

    Let's go to the market to buy some vegetables.Hãy cùng đi chợ mua rau củ.

  39. stay[steɪ]ở lại

    I'm going to stay at home today.Tôi sẽ ở nhà hôm nay.

  40. build[bɪld]xây dựng

    They are building a new school.Họ đang xây dựng một trường học mới.

  41. fall[fɔːl]rơi

    The leaves fall from the trees in autumn.Lá cây rụng vào mùa thu.

  42. oh[oʊ]ôi

    Oh, I didn't know that!Ôi, tôi không biết điều đó!

  43. plan[plæn]kế hoạch

    What are your plans for the weekend?Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?

  44. interest[ˈɪntrəst]sự quan tâm

    I have an interest in history.Tôi rất quan tâm đến lịch sử.

  45. someone[ˈsʌmwʌn]ai đó

    Someone is knocking at the door.Ai đó đang gõ cửa.

  46. cut[kʌt]cắt

    Can you cut the cake?Bạn có thể cắt bánh không?

  47. behind[bɪˈhaɪnd]phía sau

    The cat is hiding behind the sofa.Con mèo đang ẩn náu sau cái ghế sofa.

  48. six[sɪks]sáu

    There are six people in my family.Có sáu người trong gia đình tôi.

  49. local[ˈloʊkəl]địa phương

    I like to eat at local restaurants.Tôi thích ăn ở các nhà hàng địa phương.

  50. class[klæs]lớp học

    I have a history class tomorrow.Tôi có lớp học lịch sử ngày mai.

  51. late[leɪt]muộn

    I'm late for work.Tôi đi làm muộn.

  52. photo[ˈfoʊtoʊ]bức ảnh

    Can you take a photo of us?Bạn có thể chụp ảnh chúng tôi không?

  53. sell[sel]bán

    I want to sell my old car.Tôi muốn bán chiếc xe cũ của tôi.

  54. college[ˈkɑːlɪdʒ]đại học

    I'm going to college next year.Tôi sẽ đi học đại học vào năm sau.

  55. decide[dɪˈsaɪd]quyết định

    I can't decide what to eat.Tôi không thể quyết định nên ăn gì.

  56. possible[ˈpɑːsəbəl]có thể

    It's possible to learn a new language in a year.Có thể học một ngôn ngữ mới trong một năm.

  57. better[ˈbɛtər]tốt hơn

    I feel better today.Tôi cảm thấy khỏe hơn hôm nay.

  58. strong[strɔːŋ]mạnh mẽ

    He is a strong man.Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ.

  59. music[ˈmjuːzɪk]âm nhạc

    I love listening to music.Tôi thích nghe nhạc.

  60. report[rɪˈpɔːrt]báo cáo

    I need to write a report for school.Tôi cần viết một báo cáo cho trường.

  61. color[ˈkʌlər]màu sắc

    The walls are painted in a bright color.Các bức tường được sơn màu sáng.

  62. police[pəˈliːs]cảnh sát

    The police were called to the scene of the accident.Cảnh sát đã được gọi đến hiện trường vụ tai nạn.

  63. wife[waɪf]vợ

    My wife is a doctor.Vợ tôi là bác sĩ.

  64. return[rɪˈtɜːrn]trả lại

    I returned the book to the library.Tôi đã trả sách cho thư viện.

  65. explain[ɪkˈspleɪn]giải thích

    Can you explain this problem to me?Bạn có thể giải thích vấn đề này cho tôi không?

  66. carry[ˈkæri]mang

    He carried a heavy bag on his back.Anh ta mang một chiếc túi nặng trên lưng.

  67. free[friː]miễn phí

    The food is free for everyone.Thức ăn miễn phí cho mọi người.

  68. hope[hoʊp]hy vọng

    There is still hope that it won't rain tomorrow.Vẫn còn hy vọng rằng ngày mai trời sẽ không mưa.

  69. drive[draɪv]lái xe

    I can drive a car.Tôi có thể lái xe.

  70. son[sʌn]con trai

    My son is studying at university.Con trai tôi đang học đại học.

  71. arm[ɑːrm]cánh tay

    He broke his arm playing football.Anh ta bị gãy tay khi chơi bóng đá.

  72. true[truː]đúng

    That story is true.Câu chuyện đó là sự thật.

  73. price[praɪs]giá cả

    What is the price of this book?Giá của cuốn sách này là bao nhiêu?

  74. break[breɪk]bẻ gãy

    He broke his leg in the accident.Anh ta bị gãy chân trong vụ tai nạn.

  75. action[ˈækʃən]hành động

    What action should we take?Chúng ta nên làm gì?

  76. thank[θæŋk]cảm ơn

    Thank you for your help.Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

  77. town[taʊn]thị trấn

    I live in a small town.Tôi sống trong một thị trấn nhỏ.

  78. building[ˈbɪldɪŋ]tòa nhà

    The building is very old.Tòa nhà rất cũ.

  79. difference[ˈdɪfərəns]sự khác biệt

    What's the difference between these two?Sự khác biệt giữa hai cái này là gì?

  80. full[fʊl]đầy

    The glass is full of water.Cái ly đầy nước.

  81. join[dʒɔɪn]tham gia

    Can I join you for dinner?Tôi có thể tham gia ăn tối với bạn không?

  82. road[roʊd]con đường

    We drove along the road for hours.Chúng tôi lái xe dọc theo con đường trong nhiều giờ.

  83. model[ˈmɑːdl]mô hình

    He built a model of a car.Anh ta đã dựng mô hình một chiếc xe hơi.

  84. agree[əˈɡriː]đồng ý

    Do you agree with me?Bạn có đồng ý với tôi không?

  85. form[fɔːrm]hình dạng

    The cake was in the form of a heart.Chiếc bánh có hình trái tim.

  86. special[ˈspeʃəl]đặc biệt

    This is a special day for me.Đây là một ngày đặc biệt đối với tôi.

  87. hard[hɑːrd]khó khăn

    This is a hard problem.Đây là một vấn đề khó.

  88. paper[ˈpeɪpər]giấy

    Write your name on this paper.Viết tên của bạn lên tờ giấy này.

  89. wear[wɛr]mặc

    I wear a jacket when it's cold.Tôi mặc áo khoác khi trời lạnh.

  90. event[ɪˈvent]sự kiện

    The event was a success.Sự kiện đã thành công.

  91. space[speɪs]không gian

    There is not much space in the small room.Không có nhiều chỗ trong căn phòng nhỏ.

  92. player[ˈpleɪ.ər]người chơi

    The player scored the winning goal.Người chơi ghi bàn thắng quyết định.

  93. project[ˈprɒdʒ.ekt]dự án

    The team worked hard on the project.Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ cho dự án.

  94. situation[ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən]tình huống

    The situation is getting worse.Tình hình đang ngày càng xấu đi.

  95. half[hɑːf]nửa

    I ate half of the pizza.Tôi đã ăn nửa chiếc pizza.

  96. activity[ækˈtɪv.ə.ti]hoạt động

    They participated in many activities.Họ đã tham gia nhiều hoạt động.

  97. eat[iːt]ăn

    I eat breakfast every morning.Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.

  98. cost[kɒst]chi phí

    The cost of living is high.Chi phí sinh hoạt rất cao.

  99. easy[ˈiː.zi]dễ dàng

    This task is easy to complete.Công việc này dễ dàng hoàn thành.

  100. picture[ˈpɪk.tʃər]bức tranh

    I took a picture of the sunset.Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.

301–400describe, teach, wall, doctor, product, practice, phone, piece …
  1. describe[dɪˈskraɪb]miêu tả

    Can you describe the person you saw?Bạn có thể miêu tả người bạn đã nhìn thấy?

  2. teach[tiːtʃ]dạy

    She teaches English at a university.Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường đại học.

  3. wall[wɔːl]bức tường

    There is a painting on the wall.Có một bức tranh trên tường.

  4. doctor[ˈdɒk.tər]bác sĩ

    I went to the doctor with a cold.Tôi đã đến gặp bác sĩ vì bị cảm lạnh.

  5. product[ˈprɒd.ʌkt]sản phẩm

    This product is made in Japan.Sản phẩm này được sản xuất tại Nhật Bản.

  6. practice[ˈpræk.tɪs]thực hành

    I practice playing the piano every day.Tôi tập chơi piano mỗi ngày.

  7. phone[fəʊn]điện thoại

    I need to make a phone call.Tôi cần phải gọi điện thoại.

  8. piece[piːs]mảnh

    There is a piece of cake left.Còn lại một miếng bánh.

  9. test[test]bài kiểm tra

    I have a test tomorrow.Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai.

  10. personal[ˈpɜː.sən.əl]cá nhân

    This is my personal opinion.Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

  11. star[stɑːr]ngôi sao

    The star is shining brightly.Ngôi sao đang tỏa sáng rực rỡ.

  12. land[lænd]đất liền

    We reached land after a long journey.Sau một chuyến đi dài, chúng tôi đã đến đất liền.

  13. third[θɜːd]thứ ba

    He finished third in the race.Anh ấy về thứ ba trong cuộc đua.

  14. computer[kəmˈpjuː.tər]máy tính

    I use a computer every day.Tôi sử dụng máy tính mỗi ngày.

  15. movie[ˈmuː.vi]phim

    I watched a movie last night.Tôi đã xem phim tối qua.

  16. worker[ˈwɜː.kər]công nhân

    The workers are building a new house.Những người công nhân đang xây một ngôi nhà mới.

  17. type[taɪp]loại

    What type of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?

  18. north[nɔːθ]phía bắc

    The city is located in the north.Thành phố nằm ở phía bắc.

  19. baby[ˈbeɪ.bi]em bé

    The baby is sleeping soundly.Em bé đang ngủ ngon.

  20. draw[drɔː]vẽ

    I can draw a picture of a cat.Tôi có thể vẽ một bức tranh về một con mèo.

  21. tree[triː]cây

    The tree is very tall.Cây rất cao.

  22. choose[tʃuːz]chọn

    I choose the red apple.Tôi chọn quả táo đỏ.

  23. red[red]đỏ

    The car is red.Chiếc xe màu đỏ.

  24. window[ˈwɪndoʊ]cửa sổ

    I opened the window to let in some fresh air.Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành vào.

  25. park[pɑːrk]công viên

    We went for a walk in the park.Chúng tôi đi dạo trong công viên.

  26. period[ˈpɪəriəd]khoảng thời gian

    The Victorian period was a time of great change.Thời kỳ Victoria là một thời kỳ thay đổi lớn.

  27. culture[ˈkʌltʃər]văn hóa

    Japanese culture is very rich and diverse.Văn hóa Nhật Bản rất phong phú và đa dạng.

  28. hair[heər]tóc

    She has long, curly hair.Cô ấy có mái tóc dài, xoăn.

  29. listen[ˈlɪsən]lắng nghe

    Please listen carefully to the instructions.Hãy lắng nghe kỹ hướng dẫn.

  30. brother[ˈbrʌðər]anh trai

    My brother is older than me.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.

  31. summer[ˈsʌmər]mùa hè

    We go to the beach every summer.Chúng tôi đi biển mỗi mùa hè.

  32. science[ˈsaɪəns]khoa học

    I'm interested in studying science.Tôi thích học khoa học.

  33. letter[ˈlɛtər]thư, bức thư

    I wrote a letter to my friend.Tôi viết một bức thư cho bạn tôi.

  34. short[ʃɔːrt]ngắn

    The movie was short, only 90 minutes.Bộ phim ngắn, chỉ 90 phút.

  35. rule[ruːl]quy tắc

    There are rules that everyone must follow.Có những quy tắc mà mọi người phải tuân theo.

  36. floor[flɔːr]sàn

    The floor was covered in dust.Sàn nhà đầy bụi.

  37. mile[maɪl]dặm

    We walked five miles today.Chúng tôi đi bộ năm dặm hôm nay.

  38. course[kɔːrs]khóa học

    I'm taking a cooking course.Tôi đang theo học một khóa học nấu ăn.

  39. plant[plænt]cây

    I have a plant on my windowsill.Tôi có một chậu cây trên bệ cửa sổ.

  40. fire[faɪər]lửa

    The fire was warm and cozy.Lửa ấm áp và dễ chịu.

  41. close[kloʊz]đóng

    Please close the door behind you.Hãy đóng cửa sau khi bạn đi ra.

  42. daughter[ˈdɔːtər]con gái

    My daughter is a very talented artist.Con gái tôi là một nghệ sĩ rất tài năng.

  43. husband[ˈhʌzbənd]chồng

    My husband works as a doctor.Chồng tôi làm bác sĩ.

  44. wrong[rɔːŋ]sai

    You took a wrong turn.Bạn đã rẽ sai.

  45. future[ˈfjuːtʃər]tương lai

    I'm excited about the future.Tôi rất háo hức về tương lai.

  46. south[saʊθ]phía nam

    We drove to the south of the country for our vacation.Chúng tôi lái xe về miền nam đất nước để nghỉ mát.

  47. hospital[ˈhɑːspɪtl]bệnh viện

    She went to the hospital to see her sick mother.Cô ấy đến bệnh viện để thăm mẹ bị bệnh.

  48. subject[ˈsʌbdʒekt]môn học

    My favorite subject is history.Môn học yêu thích của tôi là lịch sử.

  49. order[ˈɔːrdər]đơn hàng

    I placed an order for a pizza.Tôi đã đặt một đơn hàng pizza.

  50. west[wɛst]phía tây

    The sun sets in the west.Mặt trời lặn ở phía tây.

  51. bed[bɛd]giường

    I went to bed early last night.Tôi đã đi ngủ sớm tối qua.

  52. soon[suːn]sớm

    I'll be back soon.Tôi sẽ quay lại sớm.

  53. fill[fɪl]lấp đầy

    Please fill the glass with water.Hãy đổ đầy nước vào ly.

  54. past[pɑːst]quá khứ

    The past is full of memories.Quá khứ đầy ắp những kỷ niệm.

  55. store[stɔːr]cửa hàng

    I went to the store to buy some groceries.Tôi đã đến cửa hàng để mua một số thực phẩm.

  56. bank[bæŋk]ngân hàng

    I need to go to the bank to deposit some money.Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền.

  57. sound[saʊnd]âm thanh

    The sound of the waves crashing on the shore was calming.Âm thanh của sóng vỗ bờ thật dịu dàng.

  58. note[noʊt]ghi chú

    I left a note for my roommate.Tôi để lại một lời nhắn cho bạn cùng phòng.

  59. fine[faɪn]tốt đẹp

    The weather was fine today.Thời tiết hôm nay thật đẹp.

  60. near[nɪr]gần

    The park is near my house.Công viên gần nhà tôi.

  61. common[ˈkɑːmən]phổ biến

    That's a common misconception.Đó là một quan niệm sai lầm phổ biến.

  62. page[peɪdʒ]trang

    Turn to page 10 in your textbook.Hãy lật đến trang 10 trong sách giáo khoa của bạn.

  63. poor[pʊr]nghèo

    He was born into a poor family.Anh ta sinh ra trong một gia đình nghèo.

  64. share[ʃer]chia sẻ

    Can you share your notes with me?Bạn có thể chia sẻ ghi chú của bạn với tôi không?

  65. natural[ˈnætʃərəl]tự nhiên

    It's natural to feel nervous before a presentation.Thật tự nhiên khi cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình.

  66. hot[hɑːt]nóng

    The soup is too hot to eat.Súp nóng quá để ăn.

  67. language[ˈlæŋɡwɪdʒ]ngôn ngữ

    I am learning a new language.Tôi đang học một ngôn ngữ mới.

  68. river[ˈrɪvər]sông

    The river flows through the city.Con sông chảy qua thành phố.

  69. article[ˈɑːrtɪkəl]bài báo

    I read an interesting article about the environment.Tôi đã đọc một bài báo thú vị về môi trường.

  70. east[iːst]phía đông

    The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  71. animal[ˈænɪməl]động vật

    Lions are wild animals.Sư tử là động vật hoang dã.

  72. sport[spɔːrt]thể thao

    My favorite sport is basketball.Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.

  73. lie[laɪ]nói dối

    Don't lie to me!Đừng nói dối tôi!

  74. happy[ˈhæpi]vui vẻ

    I'm so happy to see you!Tôi rất vui khi gặp bạn!

  75. eight[eɪt]tám

    There are eight planets in our solar system.Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.

  76. list[lɪst]danh sách

    I made a list of things to buy at the store.Tôi đã lập danh sách những thứ cần mua ở cửa hàng.

  77. ready[ˈredi]sẵn sàng

    Are you ready to go?Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?

  78. career[kəˈrɪr]nghề nghiệp

    She has a successful career in medicine.Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực y tế.

  79. answer[ˈænsər]câu trả lời

    Do you have the answer to this question?Bạn có câu trả lời cho câu hỏi này không?

  80. dog[dɑːɡ]chó

    My dog is very friendly.Con chó của tôi rất thân thiện.

  81. television[ˈtɛlɪvɪʒən]tivi

    I watched television last night.Tôi đã xem tivi tối qua.

  82. meeting[ˈmiːtɪŋ]cuộc họp

    I have a meeting with my boss this afternoon.Tôi có một cuộc họp với ông chủ của tôi chiều nay.

  83. success[səkˈses]thành công

    The project was a success.Dự án đã thành công.

  84. prepare[prɪˈpeər]chuẩn bị

    I am preparing for my trip.Tôi đang chuẩn bị cho chuyến đi của mình.

  85. left[lɛft]bên trái

    The door is on the left.Cửa ở bên trái.

  86. dollar[ˈdɑːlər]đô la

    I have a few dollars in my pocket.Tôi có vài đô la trong túi.

  87. box[bɑːks]hộp

    Put the toys in the box.Hãy cho đồ chơi vào hộp.

  88. miss[mɪs]nhớ, bỏ lỡ

    I miss my family.Tôi nhớ gia đình mình.

  89. pretty[ˈprɪti]xinh đẹp

    She is a pretty girl.Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

  90. feeling[ˈfiːlɪŋ]cảm giác

    I have a good feeling about this.Tôi có một cảm giác tốt về điều này.

  91. message[ˈmɛsɪdʒ]thông điệp

    Leave a message if I'm not available.Để lại tin nhắn nếu tôi không có mặt.

  92. arrive[əˈraɪv]đến nơi

    The train will arrive at 10:00 am.Tàu sẽ đến lúc 10:00 sáng.

  93. outside[ˈaʊtˈsaɪd]bên ngoài

    It's cold outside.Trời lạnh bên ngoài.

  94. present[ˈprɛzənt]quà

    I got a present for my birthday.Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật.

  95. cup[kʌp]cốc

    I need a cup of coffee.Tôi cần một cốc cà phê.

  96. island[ˈaɪlənd]hòn đảo

    We went to a beautiful island for vacation.Chúng tôi đã đến một hòn đảo xinh đẹp để nghỉ mát.

  97. check[tʃɛk]kiểm tra

    Check your email.Kiểm tra email của bạn.

  98. photograph[ˈfoʊtəˌɡræf]bức ảnh

    I took a photograph of the sunset.Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.

  99. glass[ɡlæs]cốc thủy tinh

    I drank a glass of water.Tôi đã uống một cốc nước.

  100. station[ˈsteɪʃən]ga

    I arrived at the train station.Tôi đã đến ga tàu.

401–500compare, blue, example, mountain, guess, sister, laugh, design …
  1. compare[kəmˈpeər]so sánh

    Compare the two pictures.Hãy so sánh hai bức ảnh.

  2. blue[bluː]màu xanh dương

    The sky is blue.Bầu trời màu xanh dương.

  3. example[ɪɡˈzæmpəl]ví dụ

    For example, this is a book.Ví dụ, đây là một cuốn sách.

  4. mountain[ˈmaʊntən]núi

    We climbed a mountain.Chúng tôi đã leo lên một ngọn núi.

  5. guess[ɡɛs]đoán

    I guess you are right.Tôi đoán bạn đúng.

  6. sister[ˈsɪstər]chị/em gái

    My sister is older than me.Chị gái tôi lớn tuổi hơn tôi.

  7. laugh[læf]cười

    I laughed at the joke.Tôi cười vì câu chuyện cười.

  8. design[dɪˈzaɪn]thiết kế

    The design of the building is beautiful.Thiết kế của tòa nhà rất đẹp.

  9. sun[sʌn]mặt trời

    The sun is shining.Mặt trời đang chiếu sáng.

  10. artist[ˈɑːrtɪst]nghệ sĩ

    He is a talented artist.Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.

  11. club[klʌb]câu lạc bộ

    I joined a book club.Tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách.

  12. section[ˈsɛkʃən]phần, khu vực

    The library has a children's section.Thư viện có một khu vực dành cho trẻ em.

  13. skill[skɪl]kỹ năng

    She has great cooking skills.Cô ấy có kỹ năng nấu ăn tuyệt vời.

  14. ok[oʊˈkeɪ]đồng ý

    It's ok to leave now.Bây giờ bạn có thể rời đi.

  15. forget[fərˈɡɛt]quên

    Don't forget to lock the door.Đừng quên khóa cửa.

  16. leg[lɛɡ]chân

    I broke my leg playing football.Tôi bị gãy chân khi chơi bóng đá.

  17. main[meɪn]chính

    The main reason for the delay was the bad weather.Lý do chính khiến việc trì hoãn là thời tiết xấu.

  18. enjoy[ɪnˈdʒɔɪ]thưởng thức

    I enjoy listening to music.Tôi thích nghe nhạc.

  19. discuss[dɪˈskʌs]thảo luận

    We need to discuss this issue further.Chúng ta cần thảo luận vấn đề này thêm.

  20. final[ˈfaɪnəl]cuối cùng

    This is the final exam of the semester.Đây là kỳ thi cuối kỳ của học kỳ.

  21. cold[koʊld]lạnh

    It's cold outside today.Hôm nay trời lạnh.

  22. above[əˈbʌv]ở trên

    The bird is flying above the clouds.Con chim đang bay trên mây.

  23. song[sɔŋ]bài hát

    I love listening to this song.Tôi thích nghe bài hát này.

  24. radio[ˈreɪdi.oʊ]radio

    I heard the news on the radio.Tôi nghe tin tức trên radio.

  25. nice[naɪs]dễ chịu

    She is a very nice person.Cô ấy là một người rất tốt bụng.

  26. spring[sprɪŋ]mùa xuân

    Spring is my favorite season.Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.

  27. card[kɑːrd]thẻ

    I sent her a birthday card.Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.

  28. visit[ˈvɪzɪt]thăm

    I will visit my parents next week.Tôi sẽ đến thăm bố mẹ tôi vào tuần sau.

  29. imagine[ɪˈmædʒɪn]tưởng tượng

    Can you imagine living on the moon?Bạn có thể tưởng tượng việc sống trên mặt trăng không?

  30. finish[ˈfɪnɪʃ]hoàn thành

    I finished my homework.Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.

  31. statement[ˈsteɪtmənt]lời tuyên bố

    He made a statement about the recent events.Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố về những sự kiện gần đây.

  32. popular[ˈpɑːpjələr]phổ biến

    This restaurant is very popular.Nhà hàng này rất nổi tiếng.

  33. green[ɡriːn]xanh lá cây

    The grass is green.Cỏ xanh.

  34. thanks[θæŋks]cảm ơn

    Thanks for your help.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  35. tonight[təˈnaɪt]tối nay

    I'm going to the movies tonight.Tôi sẽ đi xem phim tối nay.

  36. fly[flaɪ]bay

    Birds can fly.Chim có thể bay.

  37. ball[bɔːl]quả bóng

    Let's play ball.Hãy chơi bóng.

  38. chair[tʃer]ghế

    I sat down on the chair.Tôi ngồi xuống ghế.

  39. yourself[jʊərˈsɛlf]bản thân bạn

    Take care of yourself.Hãy chăm sóc bản thân.

  40. evening[ˈiːvnɪŋ]buổi tối

    I went for a walk in the evening.Tôi đã đi dạo vào buổi tối.

  41. museum[mjuˈziːəm]bảo tàng

    We visited the museum yesterday.Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng hôm qua.

  42. fish[fɪʃ]cá

    I like to eat fish.Tôi thích ăn cá.

  43. trip[trɪp]chuyến đi

    We went on a trip to the beach.Chúng tôi đã đi du lịch biển.

  44. interview[ˈɪntərˌvjuː]phỏng vấn

    I had a job interview today.Hôm nay tôi đã có một cuộc phỏng vấn xin việc.

  45. style[staɪl]phong cách

    She has a very unique style.Cô ấy có một phong cách rất độc đáo.

  46. ten[ten]mười

    There are ten fingers on each hand.Có mười ngón tay trên mỗi bàn tay.

  47. adult[ˈædʌlt]người lớn

    He is an adult now.Anh ấy đã là người lớn rồi.

  48. dark[dɑːrk]tối

    The room was very dark.Căn phòng rất tối.

  49. somebody[ˈsʌmbədi]ai đó

    Somebody is knocking at the door.Ai đó đang gõ cửa.

  50. magazine[ˌmæɡəˈziːn]tạp chí

    I read an interesting article in a magazine.Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tạp chí.

  51. writer[ˈraɪtər]nhà văn

    She is a famous writer.Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  52. camera[ˈkæmərə]máy ảnh

    I need a new camera.Tôi cần một chiếc máy ảnh mới.

  53. improve[ɪmˈpruːv]cải thiện

    He wants to improve his English.Anh ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình.

  54. bar[bɑːr]quầy bar

    Let's go to the bar for a drink.Hãy đến quán bar uống một ly.

  55. hotel[hoʊˈtel]khách sạn

    We stayed at a nice hotel.Chúng tôi ở tại một khách sạn đẹp.

  56. detail[ˈdiːteɪl]chi tiết

    Pay attention to every detail.Hãy chú ý đến mọi chi tiết.

  57. machine[məˈʃiːn]máy móc

    This machine is broken.Cái máy này bị hỏng.

  58. bag[bæɡ]túi

    I need a new bag.Tôi cần một chiếc túi mới.

  59. address[əˈdres]địa chỉ

    What is your address?Địa chỉ của bạn là gì?

  60. mom[mɑːm]mẹ

    I love my mom.Tôi yêu mẹ tôi.

  61. modern[ˈmɑːdɜːrn]hiện đại

    This city has many modern buildings.Thành phố này có nhiều tòa nhà hiện đại.

  62. sing[sɪŋ]hát

    She loves to sing.Cô ấy thích hát.

  63. yard[jɑːrd]sân

    The kids are playing in the yard.Những đứa trẻ đang chơi trong sân.

  64. kitchen[ˈkɪtʃən]bếp

    I cooked dinner in the kitchen.Tôi nấu bữa tối trong bếp.

  65. mouth[maʊθ]miệng

    He opened his mouth to speak.Anh ta mở miệng để nói.

  66. capital[ˈkæpɪtl]thủ đô

    Paris is the capital of France.Paris là thủ đô của Pháp.

  67. positive[ˈpɑːzətɪv]tích cực

    She has a positive attitude.Cô ấy có thái độ tích cực.

  68. rich[rɪtʃ]giàu có

    He is a rich businessman.Anh ấy là một doanh nhân giàu có.

  69. dinner[ˈdɪnər]bữa tối

    We had dinner at a restaurant.Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng.

  70. travel[ˈtrævəl]du lịch

    I love to travel.Tôi thích đi du lịch.

  71. born[bɔːrn]sinh ra

    He was born in 1990.Anh ta sinh năm 1990.

  72. front[frʌnt]phía trước

    The door is at the front of the house.Cửa ở phía trước nhà.

  73. partner[ˈpɑːrtnər]đối tác

    He is my business partner.Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.

  74. scientist[ˈsaɪəntɪst]nhà khoa học

    She is a brilliant scientist.Cô ấy là một nhà khoa học tài năng.

  75. key[kiː]chìa khóa

    I need a key to open the door.Tôi cần một chiếc chìa khóa để mở cửa.

  76. newspaper[ˈnuːzˌpeɪpər]báo

    I read the newspaper every morning.Tôi đọc báo mỗi sáng.

  77. garden[ˈɡɑːrdn]vườn

    We have a small garden in our backyard.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ ở sân sau.

  78. opinion[əˈpɪnjən]ý kiến

    I respect your opinion, even if I don't agree with it.Tôi tôn trọng ý kiến của bạn, ngay cả khi tôi không đồng ý với nó.

  79. customer[ˈkʌstə.mər]khách hàng

    The customer was very satisfied with the service.Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.

  80. restaurant[ˈrestərɑːnt]nhà hàng

    We went to a new restaurant last night.Chúng tôi đã đi ăn ở một nhà hàng mới tối qua.

  81. neighborhood[ˈneɪbərˌhʊd]khu phố

    I like living in my neighborhood because it's friendly and safe.Tôi thích sống trong khu phố của mình vì nó thân thiện và an toàn.

  82. nobody[ˈnoʊbədi]không ai

    Nobody was home when I called.Không ai ở nhà khi tôi gọi.

  83. dad[dæd]bố

    My dad is a great cook.Bố tôi nấu ăn rất giỏi.

  84. video[ˈvɪdi.oʊ]video

    I watched a funny video online yesterday.Tôi đã xem một video hài hước trực tuyến hôm qua.

  85. plane[pleɪn]máy bay

    We took a plane to Paris.Chúng tôi đã đi máy bay đến Paris.

  86. bird[bɜːrd]con chim

    I saw a beautiful bird in the garden.Tôi đã nhìn thấy một con chim đẹp trong vườn.

  87. text[tekst]tin nhắn

    Can you text me when you arrive?Bạn có thể nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi không?

  88. nine[naɪn]chín

    There are nine people in my family.Gia đình tôi có chín người.

  89. sleep[sliːp]giấc ngủ

    I need to get some sleep.Tôi cần phải ngủ một giấc.

  90. object[ˈɑːb.dʒekt]vật thể

    The object is made of metal.Vật thể được làm bằng kim loại.

  91. please[pliːz]làm ơn

    Please pass the salt.Làm ơn cho muối.

  92. afternoon[ˌæf.tərˈnuːn]chiều

    I'll see you this afternoon.Tôi sẽ gặp bạn chiều nay.

  93. hundred[ˈhʌn.drəd]trăm

    There are a hundred years in a century.Có một trăm năm trong một thế kỷ.

  94. perfect[ˈpɜːr.fɪkt]hoàn hảo

    The weather was perfect for a picnic.Thời tiết hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

  95. conversation[ˌkɑːn.vərˈseɪ.ʃən]cuộc trò chuyện

    We had a long conversation about our plans.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của mình.

  96. beginning[bɪˈɡɪn.ɪŋ]bắt đầu

    At the beginning of the movie, there was a lot of action.Vào đầu phim, có rất nhiều hành động.

  97. beach[biːtʃ]bãi biển

    We spent the day at the beach.Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.

  98. weekend[ˌwiːkˈend]cuối tuần

    What are your plans for the weekend?Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?

  99. date[deɪt]cuộc hẹn

    I have a date with my friend tonight.Tôi có một cuộc hẹn với bạn tôi tối nay.

  100. sorry[ˈsɑːri]xin lỗi

    I'm sorry I'm late.Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

501–600introduce, complete, driver, truck, drink, ice, winter, horse …
  1. introduce[ˌɪn.trəˈduːs]giới thiệu

    Let me introduce you to my friend.Hãy để tôi giới thiệu bạn với bạn của tôi.

  2. complete[kəmˈpliːt]hoàn thành

    I need to complete this task before I can go home.Tôi cần phải hoàn thành nhiệm vụ này trước khi tôi có thể về nhà.

  3. driver[ˈdraɪ.vər]người lái xe

    The driver was very careful.Người lái xe rất cẩn thận.

  4. truck[trʌk]xe tải

    The truck was carrying a load of goods.Xe tải chở một lượng hàng hóa.

  5. drink[drɪŋk]uống

    I'm thirsty, I need to drink some water.Tôi khát, tôi cần uống một chút nước.

  6. ice[aɪs]băng

    There's ice on the road.Có băng trên đường.

  7. winter[ˈwɪn.tər]mùa đông

    Winter is my favorite season.Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.

  8. horse[hɔːs]con ngựa

    The horse is running fast.Con ngựa đang chạy nhanh.

  9. apartment[əˈpɑːrtmənt]căn hộ

    I live in a small apartment.Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

  10. farm[fɑːrm]nông trại

    My uncle works on a farm.Chú tôi làm việc trên một nông trại.

  11. flight[flaɪt]chuyến bay

    I booked a flight to London.Tôi đã đặt vé máy bay đến London.

  12. boat[bəʊt]thuyền

    We went for a ride in a boat.Chúng tôi đã đi thuyền.

  13. pound[paʊnd]cân Anh

    This bag weighs 10 pounds.Cái túi này nặng 10 cân Anh.

  14. tomorrow[təˈmɔːroʊ]ngày mai

    I will go to the park tomorrow.Tôi sẽ đến công viên vào ngày mai.

  15. quick[kwɪk]nhanh chóng

    The rabbit is quick.Con thỏ rất nhanh.

  16. reader[ˈriːdər]người đọc

    The reader enjoyed the book.Người đọc thích cuốn sách.

  17. painting[ˈpeɪntɪŋ]bức tranh

    The painting is beautiful.Bức tranh rất đẹp.

  18. title[ˈtaɪtəl]tiêu đề

    The title of the book is interesting.Tiêu đề của cuốn sách rất thú vị.

  19. shop[ʃɑːp]cửa hàng

    I like to shop at that store.Tôi thích mua sắm ở cửa hàng đó.

  20. ride[raɪd]đi (xe)

    I like to ride my bike.Tôi thích đi xe đạp.

  21. lesson[ˈlesən]bài học

    I learned a valuable lesson today.Hôm nay tôi đã học được một bài học quý giá.

  22. band[bænd]ban nhạc

    The band played a great concert.Ban nhạc đã biểu diễn một buổi hòa nhạc tuyệt vời.

  23. ear[ɪər]tai

    I can hear you with my ears.Tôi có thể nghe bạn bằng tai của tôi.

  24. warm[wɔːrm]ấm áp

    The weather is warm today.Thời tiết hôm nay ấm áp.

  25. baseball[ˈbeɪsˌbɔːl]bóng chày

    I love to play baseball.Tôi thích chơi bóng chày.

  26. foot[fʊt]bàn chân

    I hurt my foot.Tôi bị đau chân.

  27. coffee[ˈkɔːfi]cà phê

    I drink coffee every morning.Tôi uống cà phê mỗi sáng.

  28. quarter[ˈkwɔːrtər]một phần tư

    I cut the apple into quarters.Tôi cắt quả táo thành bốn phần.

  29. egg[ɛɡ]trứng

    I ate an egg for breakfast.Tôi ăn một quả trứng cho bữa sáng.

  30. mistake[mɪˈsteɪk]lỗi lầm

    I made a mistake.Tôi đã phạm một lỗi.

  31. quiet[ˈkwaɪət]yên tĩnh

    Please be quiet.Làm ơn hãy yên lặng.

  32. shoe[ʃuː]giày

    I need to buy new shoes.Tôi cần mua giày mới.

  33. clothes[kloʊðz]quần áo

    I put on my clothes.Tôi mặc quần áo.

  34. neighbor[ˈneɪbər]hàng xóm

    My neighbor is friendly.Hàng xóm của tôi rất thân thiện.

  35. dress[drɛs]váy

    She wore a beautiful dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.

  36. internet[ˈɪntərˌnɛt]internet

    I use the internet every day.Tôi sử dụng internet mỗi ngày.

  37. bus[bʌs]xe buýt

    I took the bus to work.Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

  38. cook[kʊk]nấu ăn

    I can cook dinner.Tôi có thể nấu bữa tối.

  39. cool[kuːl]ngầu

    That's a cool shirt.Cái áo đó rất ngầu.

  40. negative[ˈnɛɡətɪv]tiêu cực

    She had a negative attitude.Cô ấy có thái độ tiêu cực.

  41. yesterday[ˈjɛstərˌdeɪ]hôm qua

    I went to the park yesterday.Tôi đã đến công viên hôm qua.

  42. pair[pɛər]cặp

    I have a new pair of shoes.Tôi có một đôi giày mới.

  43. healthy[ˈhɛlθi]tốt cho sức khỏe

    Eating vegetables is healthy.Ăn rau củ rất tốt cho sức khỏe.

  44. train[treɪn]tàu hỏa

    I took the train to the city.Tôi đi tàu đến thành phố.

  45. wine[waɪn]rượu vang

    I like to drink a glass of wine with dinner.Tôi thích uống một ly rượu vang với bữa tối.

  46. flower[ˈflaʊər]hoa

    She gave him a bouquet of flowers.Cô ấy tặng anh ấy một bó hoa.

  47. clean[kliːn]sạch sẽ

    The house is clean and tidy.Ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng.

  48. actor[ˈæktər]diễn viên

    He is a famous actor.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

  49. hate[heɪt]ghét

    I hate spiders.Tôi ghét nhện.

  50. exercise[ˈɛksərˌsaɪz]tập thể dục

    I try to get some exercise every day.Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

  51. tall[tɔːl]cao

    He is a tall man.Anh ấy là một người đàn ông cao.

  52. writing[ˈraɪtɪŋ]viết

    Her handwriting is beautiful.Chữ viết của cô ấy rất đẹp.

  53. rain[reɪn]mưa

    We walked home in the rain.Chúng tôi đi bộ về nhà dưới mưa.

  54. fast[fæst]nhanh

    She is a fast runner.Cô ấy là một người chạy nhanh.

  55. football[ˈfʊtˌbɔːl]bóng đá

    He loves to play football.Anh ấy thích chơi bóng đá.

  56. welcome[ˈwɛlkəm]chào đón

    They welcomed me to their home.Họ chào đón tôi đến nhà họ.

  57. pool[puːl]hồ bơi

    They went swimming in the pool.Họ đi bơi ở hồ bơi.

  58. extra[ˈɛkstrə]thêm

    I need an extra blanket.Tôi cần thêm một cái chăn.

  59. climb[klaɪm]leo

    They climbed the mountain.Họ đã leo lên núi.

  60. fourth[fɔːrθ]thứ tư

    It's the fourth of July today.Hôm nay là ngày 4 tháng 7.

  61. chicken[ˈtʃɪkən]gà

    I had chicken for dinner.Tôi ăn gà cho bữa tối.

  62. map[mæp]bản đồ

    Can you show me on the map where you live?Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ nơi bạn ở không?

  63. ticket[ˈtɪkɪt]vé

    I bought a ticket to the concert.Tôi đã mua vé xem hòa nhạc.

  64. classroom[ˈklæsˌruːm]lớp học

    The classroom is full of students.Lớp học đầy học sinh.

  65. lunch[lʌntʃ]bữa trưa

    What are you having for lunch?Bạn ăn gì cho bữa trưa?

  66. meaning[ˈmiːnɪŋ]ý nghĩa

    What is the meaning of this word?Ý nghĩa của từ này là gì?

  67. repeat[rɪˈpiːt]lặp lại

    Can you repeat that, please?Bạn có thể lặp lại điều đó, làm ơn?

  68. favorite[ˈfeɪvərɪt]yêu thích

    What is your favorite color?Màu sắc yêu thích của bạn là gì?

  69. weather[ˈwɛðər]thời tiết

    What's the weather like today?Thời tiết hôm nay như thế nào?

  70. reading[ˈriːdɪŋ]đọc

    I enjoy reading in my free time.Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.

  71. married[ˈmærid]kết hôn

    They are married.Họ đã kết hôn.

  72. salt[sɔːlt]muối

    Pass the salt, please.Cho tôi muối, làm ơn.

  73. farmer[ˈfɑːrmər]nông dân

    His father is a farmer.Cha anh ấy là một nông dân.

  74. advice[ədˈvaɪs]lời khuyên

    I need some advice.Tôi cần một số lời khuyên.

  75. desk[desk]bàn

    I am sitting at my desk.Tôi đang ngồi ở bàn làm việc của tôi.

  76. theater[ˈθiːətər]nhà hát

    We went to the theater last night.Chúng tôi đã đến nhà hát tối qua.

  77. fat[fæt]béo

    The cat is very fat.Con mèo rất béo.

  78. sugar[ˈʃʊɡər]đường

    I like to put sugar in my coffee.Tôi thích cho đường vào cà phê của tôi.

  79. thousand[ˈθaʊzənd]ngàn

    There are a thousand people in the stadium.Có một nghìn người trong sân vận động.

  80. yellow[ˈjɛloʊ]vàng

    The sun is yellow.Mặt trời màu vàng.

  81. library[ˈlaɪbreri]thư viện

    I went to the library to borrow a book.Tôi đã đến thư viện để mượn sách.

  82. brown[braʊn]nâu

    My hair is brown.Tóc tôi màu nâu.

  83. angry[ˈæŋɡri]tức giận

    He is angry because he lost the game.Anh ấy tức giận vì thua cuộc.

  84. fruit[fruːt]trái cây

    I like to eat fruit for breakfast.Tôi thích ăn trái cây vào bữa sáng.

  85. dance[dæns]nhảy

    I like to dance.Tôi thích nhảy.

  86. traffic[ˈtræfɪk]giao thông

    The traffic is heavy today.Giao thông hôm nay rất đông.

  87. prefer[prɪˈfɜːr]thích hơn

    I prefer tea to coffee.Tôi thích trà hơn cà phê.

  88. airport[ˈeərˌpɔːrt]sân bay

    I arrived at the airport early.Tôi đã đến sân bay sớm.

  89. sick[sɪk]ốm

    I am sick and need to go to the doctor.Tôi bị ốm và cần phải đi khám bác sĩ.

  90. meal[miːl]bữa ăn

    We had a delicious meal last night.Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tối qua.

  91. visitor[ˈvɪzɪtər]du khách

    We have a visitor coming tomorrow.Chúng tôi có khách đến thăm vào ngày mai.

  92. nose[noʊz]mũi

    I have a cold and my nose is running.Tôi bị cảm lạnh và mũi tôi chảy nước.

  93. slow[sloʊ]chậm

    The bus is very slow.Xe buýt rất chậm.

  94. bottle[ˈbɑːtl]chai

    I drank a bottle of water.Tôi đã uống một chai nước.

  95. paint[peɪnt]sơn

    I used paint to decorate the wall.Tôi đã dùng sơn để trang trí bức tường.

  96. cat[kæt]mèo

    The cat is sleeping on the couch.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

  97. correct[kəˈrekt]đúng

    Your answer is correct.Câu trả lời của bạn là đúng.

  98. wake[weɪk]thức dậy

    I wake up early every morning.Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.

  99. shirt[ʃɜːrt]áo sơ mi

    I put on a clean shirt.Tôi mặc một chiếc áo sơ mi sạch.

  100. telephone[ˈtɛlɪfoʊn]điện thoại

    I called my friend on the telephone.Tôi đã gọi điện thoại cho bạn của tôi.

601–700funny, meat, snow, basketball, tooth, bedroom, ocean, fun …
  1. funny[ˈfʌni]hài hước

    The movie was very funny.Bộ phim rất hài hước.

  2. meat[miːt]thịt

    I like to eat meat.Tôi thích ăn thịt.

  3. snow[snoʊ]tuyết

    The ground was covered in snow.Mặt đất phủ đầy tuyết.

  4. basketball[ˈbæs.kɪt.bɔːl]bóng rổ

    I like to play basketball.Tôi thích chơi bóng rổ.

  5. tooth[tuːθ]răng

    I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần một ngày.

  6. bedroom[ˈbed.ruːm]phòng ngủ

    My bedroom is small.Phòng ngủ của tôi nhỏ.

  7. ocean[ˈoʊʃən]đại dương

    The ocean is vast and blue.Đại dương rộng lớn và màu xanh.

  8. fun[fʌn]niềm vui

    We had a lot of fun at the party.Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc.

  9. beer[bɪr]bia

    I like to drink beer with my friends.Tôi thích uống bia với bạn bè của tôi.

  10. smart[smɑːrt]thông minh

    She is a very smart student.Cô ấy là một học sinh rất thông minh.

  11. busy[ˈbɪzi]bận rộn

    I'm too busy to go out tonight.Tôi quá bận để đi ra ngoài tối nay.

  12. nurse[nɜːrs]y tá

    The nurse took my temperature.Y tá đo nhiệt độ của tôi.

  13. cheap[tʃiːp]rẻ

    This shirt is very cheap.Cái áo này rất rẻ.

  14. apple[ˈæpəl]táo

    I ate an apple for breakfast.Tôi đã ăn một quả táo cho bữa sáng.

  15. match[mætʃ]trận đấu

    The football match was very exciting.Trận đấu bóng đá rất hấp dẫn.

  16. dish[dɪʃ]món ăn

    This dish is delicious.Món ăn này rất ngon.

  17. vegetable[ˈvedʒətəbəl]rau củ

    I eat a lot of vegetables.Tôi ăn rất nhiều rau củ.

  18. hat[hæt]mũ

    He is wearing a hat.Anh ấy đang đội mũ.

  19. uncle[ˈʌŋkəl]chú

    My uncle is a doctor.Chú tôi là bác sĩ.

  20. sentence[ˈsentəns]câu

    This sentence is very long.Câu này rất dài.

  21. topic[ˈtɑːpɪk]chủ đề

    The topic of our conversation is music.Chủ đề của cuộc trò chuyện của chúng tôi là âm nhạc.

  22. pepper[ˈpepər]tiêu

    I put pepper on my food.Tôi cho tiêu vào thức ăn của tôi.

  23. cream[kriːm]kem

    I like to eat ice cream.Tôi thích ăn kem.

  24. milk[mɪlk]sữa

    I drink milk every day.Tôi uống sữa mỗi ngày.

  25. twenty[ˈtwenti]hai mươi

    I have twenty dollars.Tôi có hai mươi đô la.

  26. gray[ɡreɪ]xám

    The sky is gray today.Bầu trời hôm nay có màu xám.

  27. rice[raɪs]gạo

    I eat rice every day.Tôi ăn cơm mỗi ngày.

  28. bread[bred]bánh mì

    I like to eat bread with butter.Tôi thích ăn bánh mì với bơ.

  29. hi[haɪ]xin chào

    Hi, how are you?Xin chào, bạn khỏe không?

  30. sad[sæd]buồn

    I feel sad when it rains.Tôi cảm thấy buồn khi trời mưa.

  31. wash[wɑːʃ]rửa

    I wash my hands before eating.Tôi rửa tay trước khi ăn.

  32. description[dɪˈskrɪpʃən]mô tả

    The description of the book was very interesting.Mô tả về cuốn sách rất thú vị.

  33. cheese[tʃiːz]phô mai

    I like to eat cheese on my pizza.Tôi thích ăn phô mai trên pizza.

  34. diet[ˈdaɪət]chế độ ăn kiêng

    I am on a diet to lose weight.Tôi đang ăn kiêng để giảm cân.

  35. tea[tiː]trà

    I drink tea every morning.Tôi uống trà mỗi sáng.

  36. coat[koʊt]áo khoác

    I wear a coat when it's cold.Tôi mặc áo khoác khi trời lạnh.

  37. opposite[ˈɑːpəzɪt]đối diện

    The opposite of black is white.Trái ngược với màu đen là màu trắng.

  38. potato[pəˈteɪtoʊ]khoai tây

    I like to eat potatoes.Tôi thích ăn khoai tây.

  39. jacket[ˈdʒækɪt]áo khoác

    He was wearing a black jacket.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen.

  40. juice[dʒuːs]nước ép

    I like to drink orange juice.Tôi thích uống nước cam.

  41. breakfast[ˈbrekfəst]bữa sáng

    I usually eat breakfast at 7 am.Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.

  42. bathroom[ˈbæθruːm]phòng tắm

    I need to use the bathroom.Tôi cần đi vệ sinh.

  43. hello[həˈloʊ]xin chào

    Hello, how are you?Xin chào, bạn khỏe không?

  44. tourist[ˈtʊərɪst]du khách

    Many tourists visit this city every year.Rất nhiều du khách đến thăm thành phố này mỗi năm.

  45. boot[buːt]giày ống

    I need to wear my boots because it's snowing.Tôi cần mang giày ống vì trời đang tuyết.

  46. birthday[ˈbɜːrθdeɪ]sinh nhật

    Happy birthday!Chúc mừng sinh nhật!

  47. fifth[fɪfθ]thứ năm

    This is the fifth time I've seen this movie.Đây là lần thứ năm tôi xem bộ phim này.

  48. false[fɔːls]sai

    The information you gave me is false.Thông tin bạn cung cấp cho tôi là sai.

  49. pink[pɪŋk]hồng

    She is wearing a pink dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng.

  50. grandmother[ˈɡrændmʌðər]bà

    My grandmother is very kind.Bà tôi rất tốt bụng.

  51. butter[ˈbʌtər]bơ

    I like to eat bread with butter.Tôi thích ăn bánh mì với bơ.

  52. tomato[təˈmeɪtoʊ]cà chua

    I like to eat tomatoes in salads.Tôi thích ăn cà chua trong salad.

  53. concert[ˈkɑːnsɜːrt]buổi hòa nhạc

    I went to a concert last night.Tôi đã đi xem hòa nhạc tối qua.

  54. routine[ruːˈtiːn]thói quen

    I have a daily routine.Tôi có một thói quen hàng ngày.

  55. vacation[veɪˈkeɪʃən]kỳ nghỉ

    I'm going on vacation next week.Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần sau.

  56. cake[keɪk]bánh

    I like to eat chocolate cake.Tôi thích ăn bánh sô cô la.

  57. phrase[freɪz]cụm từ

    I learned a new phrase today.Tôi đã học một cụm từ mới hôm nay.

  58. festival[ˈfestɪvəl]lễ hội

    There's a music festival in town this weekend.Có một lễ hội âm nhạc ở thị trấn vào cuối tuần này.

  59. clock[klɑːk]đồng hồ

    I need to look at the clock.Tôi cần nhìn vào đồng hồ.

  60. aunt[ænt]dì

    My aunt is coming to visit.Dì tôi sẽ đến thăm.

  61. onion[ˈʌnjən]hành tây

    I don't like onions.Tôi không thích hành tây.

  62. chocolate[ˈtʃɑːkəlɪt]sô cô la

    I love to eat chocolate.Tôi thích ăn sô cô la.

  63. shopping[ˈʃɑːpɪŋ]mua sắm

    I like to go shopping.Tôi thích đi mua sắm.

  64. friendly[ˈfrendli]thân thiện

    She is a very friendly person.Cô ấy là một người rất thân thiện.

  65. pants[pænts]quần

    I need to buy new pants.Tôi cần mua quần mới.

  66. cousin[ˈkʌzən]anh/chị/em họ

    I have a lot of cousins.Tôi có rất nhiều anh/chị/em họ.

  67. chart[tʃɑːrt]biểu đồ

    The chart shows the company's growth over the last five years.Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng của công ty trong năm năm qua.

  68. dialogue[ˈdaɪəlɒɡ]đối thoại

    The dialogue between the two characters was very realistic.Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật rất chân thực.

  69. thirty[ˈθɜːti]ba mươi

    He turned thirty last month.Anh ấy tròn ba mươi tuổi vào tháng trước.

  70. dirty[ˈdɜːti]bẩn

    The dishes were dirty after dinner.Những cái đĩa bẩn sau bữa tối.

  71. teenager[ˈtiːneɪdʒə(r)]thanh thiếu niên

    Teenagers often have a lot of energy.Thanh thiếu niên thường có rất nhiều năng lượng.

  72. relax[rɪˈlæks]thư giãn

    I like to relax by reading a book.Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.

  73. swim[swɪm]bơi

    I can't swim, but I want to learn.Tôi không biết bơi, nhưng tôi muốn học.

  74. salad[ˈsæləd]salad

    I had a salad for lunch.Tôi đã ăn salad cho bữa trưa.

  75. singer[ˈsɪŋə(r)]ca sĩ

    She's a famous singer.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

  76. grandfather[ˈɡrænˌfɑːðə(r)]ông nội

    My grandfather is very old.Ông nội tôi rất già.

  77. bike[baɪk]xe đạp

    I ride my bike to school every day.Tôi đạp xe đạp đến trường mỗi ngày.

  78. fifteen[ˈfɪftiːn]mười lăm

    There are fifteen people in the room.Có mười lăm người trong phòng.

  79. soup[suːp]súp

    I had a bowl of soup for dinner.Tôi đã ăn một bát súp cho bữa tối.

  80. fifty[ˈfɪfti]năm mươi

    He's fifty years old.Anh ấy năm mươi tuổi.

  81. cow[kaʊ]con bò

    The cow is eating grass.Con bò đang ăn cỏ.

  82. mall[mɔːl]trung tâm thương mại

    We went to the mall to shop.Chúng tôi đã đến trung tâm thương mại để mua sắm.

  83. tennis[ˈtenɪs]quần vợt

    He plays tennis every weekend.Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.

  84. meter[ˈmiːtə(r)]mét

    The room is ten meters long.Căn phòng dài mười mét.

  85. lion[ˈlaɪən]con sư tử

    The lion is a powerful animal.Sư tử là một loài động vật mạnh mẽ.

  86. hungry[ˈhʌŋɡri]đói

    I'm hungry. Let's go eat.Tôi đói rồi. Hãy đi ăn thôi.

  87. orange[ˈɔːrɪndʒ]cam

    I like to eat oranges for breakfast.Tôi thích ăn cam vào bữa sáng.

  88. girlfriend[ˈɡɜːlfrend]bạn gái

    He's been dating his girlfriend for two years.Anh ấy đã hẹn hò với bạn gái của mình được hai năm rồi.

  89. menu[ˈmenjuː]thực đơn

    Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?

  90. twelve[twelv]mười hai

    There are twelve months in a year.Có mười hai tháng trong một năm.

  91. shower[ˈʃaʊə(r)]tắm

    I take a shower every morning.Tôi tắm mỗi sáng.

  92. mouse[maʊs]con chuột

    The mouse is pointing at the icon.Con chuột đang trỏ vào biểu tượng.

  93. actress[ˈæktrəs]nữ diễn viên

    She's a famous actress.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.

  94. cooking[ˈkʊkɪŋ]nấu ăn

    I love cooking.Tôi rất thích nấu ăn.

  95. piano[piˈænəʊ]đàn piano

    She plays the piano beautifully.Cô ấy chơi đàn piano rất đẹp.

  96. dear[dɪə(r)]thân mến

    Dear John, how are you?Thân mến John, bạn khỏe không?

  97. midnight[ˈmɪdˌnaɪt]nửa đêm

    The party ended at midnight.Bữa tiệc kết thúc vào lúc nửa đêm.

  98. pig[pɪɡ]con heo

    The pig is eating its food.Con heo đang ăn thức ăn của nó.

  99. snake[sneɪk]con rắn

    The snake is slithering through the grass.Con rắn đang bò qua cỏ.

  100. march[mɑːrtʃ]diễu hành

    The band marched down the street.Dàn nhạc diễu hành trên đường phố.

701–800jeans, t-shirt, boyfriend, pen, sandwich, dancer, skirt, cafe …
  1. jeans[dʒiːnz]quần jean

    She wore a pair of blue jeans.Cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.

  2. t-shirt[ˈtiːʃɜːrt]áo thun

    He wore a white t-shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng.

  3. boyfriend[ˈbɔɪfrend]bạn trai

    My boyfriend is a doctor.Bạn trai tôi là bác sĩ.

  4. pen[pen]bút

    I need a pen to write.Tôi cần một cây bút để viết.

  5. sandwich[ˈsændwɪtʃ]bánh mì kẹp

    I had a ham and cheese sandwich for lunch.Tôi ăn bánh mì kẹp thịt nguội và pho mát cho bữa trưa.

  6. dancer[ˈdɑːnsər]người nhảy

    She is a talented dancer.Cô ấy là một vũ công tài năng.

  7. skirt[skɜːrt]váy

    She wore a long skirt to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy dài đến bữa tiệc.

  8. cafe[ˈkæfeɪ]quán cà phê

    Let's go to the cafe for a coffee.Hãy đến quán cà phê để uống cà phê.

  9. forty[ˈfɔːrti]bốn mươi

    There are forty students in the class.Có bốn mươi học sinh trong lớp.

  10. bath[bæθ]tắm

    I took a bath this morning.Tôi tắm vào sáng nay.

  11. guitar[ɡɪˈtɑːr]đàn ghi-ta

    He plays the guitar.Anh ấy chơi đàn ghi-ta.

  12. purple[ˈpɜːrpl]màu tím

    Her favorite color is purple.Màu yêu thích của cô ấy là màu tím.

  13. gym[dʒɪm]phòng tập thể dục

    I go to the gym three times a week.Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần.

  14. toilet[ˈtɔɪlɪt]nhà vệ sinh

    Where is the toilet?Nhà vệ sinh ở đâu?

  15. post[poʊst]gửi qua bưu điện

    I posted a letter to my friend.Tôi đã gửi thư cho bạn tôi qua bưu điện.

  16. sheep[ʃiːp]cừu

    There are many sheep in the field.Có rất nhiều con cừu trên cánh đồng.

  17. spell[spel]đánh vần

    Can you spell your name?Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?

  18. eleven[ɪˈlɛvən]mười một

    There are eleven players on a soccer team.Có mười một cầu thủ trong một đội bóng đá.

  19. exam[ɪɡˈzæm]bài kiểm tra

    I have an exam tomorrow.Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai.

  20. upstairs[ˌʌpˈsteərz]lầu trên

    My bedroom is upstairs.Phòng ngủ của tôi ở lầu trên.

  21. swimming[ˈswɪmɪŋ]bơi lội

    I like swimming in the ocean.Tôi thích bơi lội ở biển.

  22. bicycle[ˈbaɪsɪkəl]xe đạp

    He rides his bicycle to work.Anh ấy đạp xe đạp đi làm.

  23. elephant[ˈɛlɪfənt]voi

    The elephant is a very large animal.Voi là một con vật rất lớn.

  24. pencil[ˈpɛnsəl]bút chì

    I wrote the letter with a pencil.Tôi viết bức thư bằng bút chì.

  25. policeman[pəˈliːsmən]cảnh sát

    The policeman stopped the car.Cảnh sát đã dừng chiếc xe lại.

  26. supermarket[ˈsuːpəmɑːrkɪt]siêu thị

    I bought groceries at the supermarket.Tôi mua đồ tạp hóa ở siêu thị.

  27. carrot[ˈkærət]cà rốt

    Rabbits love to eat carrots.Thỏ rất thích ăn cà rốt.

  28. dancing[ˈdænsiŋ]nhảy múa

    I love dancing.Tôi thích nhảy múa.

  29. banana[bəˈnænə]chuối

    I ate a banana for breakfast.Tôi ăn một quả chuối cho bữa sáng.

  30. sweater[ˈswɛtər]áo len

    I need to wear a sweater, it's cold outside.Tôi cần mặc áo len, trời lạnh đấy.

  31. homework[ˈhoʊmˌwɜrk]bài tập về nhà

    I have a lot of homework to do tonight.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà để làm tối nay.

  32. boring[ˈbɔːrɪŋ]nhàm chán

    This movie is so boring.Bộ phim này thật nhàm chán.

  33. eighty[ˈeɪti]tám mươi

    He turned eighty years old last week.Tuần trước anh ấy tròn tám mươi tuổi.

  34. sixty[ˈsɪksti]sáu mươi

    The speed limit is sixty miles per hour.Giới hạn tốc độ là sáu mươi dặm một giờ.

  35. hobby[ˈhɑːbi]sở thích

    My hobby is reading.Sở thích của tôi là đọc sách.

  36. paragraph[ˈpærəˌɡræf]đoạn văn

    This paragraph is too long.Đoạn văn này quá dài.

  37. bye[baɪ]tạm biệt

    Bye! See you later.Tạm biệt! Hẹn gặp lại sau.

  38. goodbye[ˌɡʊdˈbaɪ]tạm biệt

    Goodbye! Have a nice day.Tạm biệt! Chúc bạn một ngày tốt đẹp.

  39. dictionary[ˈdɪkʃənˌɛri]từ điển

    I need to look up this word in the dictionary.Tôi cần tra từ này trong từ điển.

  40. blog[blɑːɡ]blog

    I read her blog every day.Tôi đọc blog của cô ấy mỗi ngày.

  41. dvd[ˌdiːviˈdiː]đĩa DVD

    I bought a new DVD player.Tôi đã mua một đầu đĩa DVD mới.

  42. saturday[ˈsætərˌdeɪ]thứ bảy

    I'm going to the movies on Saturday.Tôi sẽ đi xem phim vào thứ bảy.

  43. february[ˈfɛbruˌɛri]tháng hai

    My birthday is in February.Sinh nhật của tôi là vào tháng hai.

  44. october[ɑːkˈtoʊbər]tháng mười

    Halloween is in October.Halloween là vào tháng mười.

  45. delicious[dɪˈlɪʃəs]ngon tuyệt

    This cake is delicious!Chiếc bánh này ngon tuyệt!

  46. september[sɛpˈtɛmbər]tháng chín

    School starts in September.Năm học bắt đầu vào tháng chín.

  47. thirsty[ˈθɜːsti]khát nước

    I'm thirsty. Can I have some water?Tôi khát nước. Cho tôi xin chút nước được không?

  48. july[ˈdʒuːlaɪ]tháng bảy

    It's hot in July.Tháng bảy nóng lắm.

  49. april[ˈeɪprəl]tháng tư

    Easter is in April.Lễ Phục sinh là vào tháng tư.

  50. passport[ˈpæsˌpɔːrt]hộ chiếu

    I need to renew my passport.Tôi cần gia hạn hộ chiếu.

  51. grandparent[ˈɡrændˌpɛrənt]ông bà

    I love spending time with my grandparents.Tôi thích dành thời gian với ông bà.

  52. friday[ˈfraɪdeɪ]thứ sáu

    It's Friday! The weekend is here!Thứ sáu rồi! Cuối tuần đến rồi!

  53. geography[dʒiˈɑːɡrəfi]địa lý

    I'm studying geography in school.Tôi đang học địa lý ở trường.

  54. eighteen[ˈeɪˈtiːn]mười tám

    She turned eighteen last month.Cô ấy tròn mười tám tuổi vào tháng trước.

  55. december[dɪˈsɛmbər]tháng mười hai

    Christmas is in December.Giáng sinh là vào tháng mười hai.

  56. blond[blɑːnd]tóc vàng

    She has blond hair.Cô ấy có mái tóc vàng.

  57. nineteen[ˈnaɪˈtiːn]mười chín

    He is nineteen years old.Anh ấy mười chín tuổi.

  58. sunday[ˈsʌndeɪ]chủ nhật

    I usually go to church on Sunday.Tôi thường đi nhà thờ vào Chủ nhật.

  59. waiter[ˈweɪtər]người phục vụ

    The waiter brought us our food.Người phục vụ mang thức ăn đến cho chúng tôi.

  60. thirteen[ˈθɜːˈtiːn]mười ba

    There are thirteen candles on the cake.Có mười ba ngọn nến trên bánh.

  61. seventeen[ˌsɛvənˈtiːn]mười bảy

    She is seventeen years old.Cô ấy mười bảy tuổi.

  62. thursday[ˈθɜːrzdeɪ]thứ năm

    We have a meeting on Thursday.Chúng ta có cuộc họp vào thứ Năm.

  63. november[nəˈvɛmbər]tháng mười một

    My birthday is in November.Sinh nhật của tôi vào tháng Mười một.

  64. taxi[ˈtæksi]xe taxi

    I took a taxi to the airport.Tôi đi taxi đến sân bay.

  65. seventy[ˈsɛvnti]bảy mươi

    There are seventy students in the class.Có bảy mươi học sinh trong lớp.

  66. cd[ˌsiːˈdiː]đĩa CD

    I bought a new CD yesterday.Tôi mua một đĩa CD mới ngày hôm qua.

  67. january[ˈdʒænjuˌɛri]tháng một

    It's cold in January.Trời lạnh vào tháng Giêng.

  68. wednesday[ˈwenzdeɪ]thứ tư

    We go to the cinema on Wednesday.Chúng tôi đi xem phim vào thứ Tư.

  69. spelling[ˈspɛlɪŋ]chính tả

    My spelling is not very good.Chính tả của tôi không tốt lắm.

  70. euro[ˈjʊroʊ]euro

    The euro is the currency of many European countries.Euro là đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia Châu Âu.

  71. umbrella[ʌmˈbrɛlə]dù

    I need an umbrella because it's raining.Tôi cần một chiếc dù vì trời đang mưa.

  72. monday[ˈmʌndeɪ]thứ hai

    I have a meeting on Monday.Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.

  73. website[ˈwɛbsaɪt]trang web

    I visited your website yesterday.Tôi đã truy cập trang web của bạn ngày hôm qua.

  74. tuesday[ˈtuːzdeɪ]thứ ba

    We have a class on Tuesday.Chúng tôi có lớp học vào thứ Ba.

  75. ninety[ˈnaɪnti]chín mươi

    There are ninety people in the room.Có chín mươi người trong phòng.

  76. june[dʒuːn]tháng sáu

    My birthday is in June.Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.

  77. fourteen[ˌfɔːrˈtiːn]mười bốn

    She is fourteen years old.Cô ấy mười bốn tuổi.

  78. email[ˈiːmeɪl]thư điện tử

    I sent you an email yesterday.Tôi đã gửi cho bạn một email ngày hôm qua.

  79. august[ˈɔːɡəst]tháng tám

    It's hot in August.Trời nóng vào tháng Tám.

  80. bill[bɪl]hóa đơn

    Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn, làm ơn.

  81. cent[sent]xu

    This candy costs ten cents.Cái kẹo này giá mười xu.

  82. sixteen[ˌsɪksˈtiːn]mười sáu

    He is sixteen years old.Anh ấy mười sáu tuổi.

  83. last[læst]cuối cùng

    The last day of school was fun.Ngày cuối cùng của trường học thật vui.

  84. state[steɪt]tình trạng

    The state of the economy is improving.Tình trạng nền kinh tế đang được cải thiện.

  85. while[waɪl]trong khi

    While I was sleeping, my phone rang.Trong khi tôi ngủ, điện thoại của tôi reo.

  86. president[ˈprezɪdənt]tổng thống

    The president gave a speech.Tổng thống đã có một bài phát biểu.

  87. seem[siːm]dường như

    He seems happy today.Hôm nay anh ấy có vẻ vui.

  88. might[maɪt]có thể

    It might rain tomorrow.Ngày mai có thể mưa.

  89. case[keɪs]trường hợp

    In this case, we need to act quickly.Trong trường hợp này, chúng ta cần hành động nhanh chóng.

  90. system[ˈsɪstəm]hệ thống

    The new system is working well.Hệ thống mới hoạt động tốt.

  91. percent[pərˈsent]phần trăm

    He got 90 percent on the test.Anh ấy đạt được 90% trong bài kiểm tra.

  92. government[ˈɡʌvərnmənt]chính phủ

    The government is responsible for education.Chính phủ có trách nhiệm về giáo dục.

  93. hold[hoʊld]giữ

    Hold the door open for me.Giữ cửa mở cho tôi.

  94. war[wɔːr]chiến tranh

    The world is at peace, but wars have happened in the past.Thế giới đang hòa bình, nhưng chiến tranh đã từng xảy ra trong quá khứ.

  95. national[ˈnæʃənəl]quốc gia

    This is a national park.Đây là một công viên quốc gia.

  96. side[saɪd]bên cạnh

    Please stand on my side.Hãy đứng về phía tôi.

  97. provide[prəˈvaɪd]cung cấp

    The company provides services to customers.Công ty cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

  98. service[ˈsɜːrvɪs]dịch vụ

    I need a good service.Tôi cần một dịch vụ tốt.

  99. power[ˈpaʊər]năng lượng

    The government has the power to make laws.Chính phủ có quyền ban hành luật.

  100. law[lɔː]luật pháp

    Everyone must obey the law.Mọi người phải tuân theo pháp luật.

801–900continue, least, community, lead, kid, public, social, allow …
  1. continue[kənˈtɪnjuː]tiếp tục

    We will continue our work tomorrow.Chúng tôi sẽ tiếp tục công việc của mình vào ngày mai.

  2. least[liːst]ít nhất

    I need at least one hour to finish this.Tôi cần ít nhất một tiếng để hoàn thành việc này.

  3. community[kəˈmjuːnɪti]cộng đồng

    The community is helping to rebuild the school.Cộng đồng đang giúp xây dựng lại trường học.

  4. lead[liːd]dẫn dắt

    He leads the team to victory.Anh ấy dẫn dắt đội bóng đến chiến thắng.

  5. kid[kɪd]đứa trẻ

    The kids are playing in the park.Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.

  6. public[ˈpʌblɪk]công cộng

    This is a public library.Đây là một thư viện công cộng.

  7. social[ˈsəʊʃəl]xã hội

    She uses social media every day.Cô ấy dùng mạng xã hội mỗi ngày.

  8. allow[əˈlaʊ]cho phép

    The law allows people to vote.Luật cho phép người dân đi bầu cử.

  9. level[ˈlevəl]mức độ

    The water level is rising.Mực nước đang dâng cao.

  10. low[loʊ]thấp

    The price is very low.Giá cả rất thấp.

  11. offer[ˈɒfər]cung cấp

    The store is offering a discount.Cửa hàng đang giảm giá.

  12. research[rɪˈsɜːrtʃ]nghiên cứu

    I am doing some research on this topic.Tôi đang nghiên cứu về chủ đề này.

  13. guy[gaɪ]người đàn ông

    The guy next door is very friendly.Người đàn ông ở bên cạnh rất thân thiện.

  14. able[ˈeɪbəl]có khả năng

    I am able to speak English.Tôi có thể nói tiếng Anh.

  15. process[ˈprəʊses]quá trình

    The application process is very long.Quá trình đăng ký rất dài.

  16. appear[əˈpɪər]xuất hiện

    The sun appears in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  17. consider[kənˈsɪdər]xem xét

    We need to consider all options.Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn.

  18. education[ˌedʒʊˈkeɪʃən]giáo dục

    Education is very important.Giáo dục rất quan trọng.

  19. human[ˈhjuːmən]con người

    Humans are social creatures.Con người là những sinh vật xã hội.

  20. expect[ɪkˈspekt]mong đợi

    I expect to see you tomorrow.Tôi mong đợi sẽ gặp bạn vào ngày mai.

  21. serve[sɜːrv]phục vụ

    The restaurant serves delicious food.Nhà hàng phục vụ món ăn ngon.

  22. sense[sens]cảm giác

    I have a sense of unease about this situation.Tôi có cảm giác bất an về tình huống này.

  23. death[deθ]cái chết

    Death is a natural part of life.Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.

  24. experience[ɪkˈspɪəriəns]kinh nghiệm

    She has a lot of experience in marketing.Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.

  25. kill[kɪl]giết

    The hunter killed a deer.Thợ săn đã giết một con hươu.

  26. reach[riːtʃ]đạt đến

    I finally reached my goal.Cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.

  27. effect[ɪˈfekt]tác động

    The medicine had a positive effect on her health.Thuốc đã có tác động tích cực đến sức khỏe của cô ấy.

  28. suggest[səˈdʒest]gợi ý

    I suggest we go to the park.Tôi đề nghị chúng ta đi công viên.

  29. control[kənˈtroʊl]sự kiểm soát

    He has control over his emotions.Anh ấy kiểm soát được cảm xúc của mình.

  30. raise[reɪz]nâng lên

    She raised her hand to ask a question.Cô ấy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi.

  31. major[ˈmeɪdʒər]chính

    He is a major in history.Anh ấy là chuyên ngành lịch sử.

  32. pass[pæs]đi qua

    The time passed quickly.Thời gian trôi qua nhanh chóng.

  33. themselves[ðəmˈselvz]chính họ

    They did it themselves.Họ tự làm điều đó.

  34. field[fiːld]cánh đồng

    The farmer harvested the wheat field.Nông dân thu hoạch lúa mì trên cánh đồng.

  35. role[roʊl]vai trò

    He plays an important role in the company.Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.

  36. rate[reɪt]tỷ lệ

    The interest rate is very high.Lãi suất rất cao.

  37. leader[ˈliːdər]người lãnh đạo

    He is a natural leader.Anh ấy là một người lãnh đạo bẩm sinh.

  38. light[laɪt]ánh sáng

    Turn off the light.Tắt đèn đi.

  39. whole[hoʊl]toàn bộ

    I ate the whole cake.Tôi đã ăn hết cả cái bánh.

  40. voice[vɔɪs]giọng nói

    She has a beautiful voice.Cô ấy có giọng nói rất đẹp.

  41. heart[hɑːrt]trái tim

    He has a good heart.Anh ấy có tấm lòng tốt.

  42. care[keər]chăm sóc

    She takes good care of her children.Cô ấy chăm sóc con cái rất chu đáo.

  43. mind[maɪnd]tâm trí

    I changed my mind.Tôi đã thay đổi ý định.

  44. drug[drʌɡ]thuốc

    He is addicted to drugs.Anh ấy nghiện ma túy.

  45. pull[pʊl]kéo

    Pull the door open.Kéo cửa mở ra.

  46. decision[dɪˈsɪʒən]quyết định

    I made a decision to quit my job.Tôi đã quyết định nghỉ việc.

  47. develop[dɪˈvɛləp]phát triển

    The company is developing new products.Công ty đang phát triển các sản phẩm mới.

  48. view[vjuː]quang cảnh, tầm nhìn

    He had a great view of the city from his hotel room.Từ phòng khách sạn, anh ấy có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.

  49. department[dɪˈpɑːrtmənt]khoa

    The sales department is very busy.Phòng kinh doanh rất bận rộn.

  50. relationship[rɪˈleɪʃənʃɪp]mối quan hệ

    They have a good relationship.Họ có mối quan hệ tốt.

  51. receive[rɪˈsiːv]nhận

    I received a letter today.Tôi đã nhận được một lá thư hôm nay.

  52. society[səˈsaɪəti]xã hội

    The society is changing rapidly.Xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

  53. church[tʃɜːrtʃ]nhà thờ

    I go to church every Sunday.Tôi đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.

  54. international[ˌɪntərˈnæʃənəl]quốc tế

    The company has international branches.Công ty có chi nhánh quốc tế.

  55. position[pəˈzɪʃən]vị trí

    What is your position on the matter?Vị trí của bạn về vấn đề này là gì?

  56. director[dɪˈrektər]giám đốc

    The director of the company is very successful.Giám đốc của công ty rất thành công.

  57. matter[ˈmætər]vấn đề

    It doesn't matter to me.Tôi không quan tâm.

  58. record[ˈrekɔːrd]ghi âm

    I have a record of your calls.Tôi có bản ghi âm các cuộc gọi của bạn.

  59. ground[ɡraʊnd]mặt đất

    The plane landed safely on the ground.Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.

  60. pick[pɪk]chọn

    Pick a number between 1 and 10.Hãy chọn một số từ 1 đến 10.

  61. season[ˈsiːzən]mùa

    The summer season is my favorite.Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.

  62. support[səˈpɔːrt]hỗ trợ

    I support her decision.Tôi ủng hộ quyết định của cô ấy.

  63. couple[ˈkʌpəl]cặp đôi

    The couple went on a romantic getaway.Cặp đôi đã đi nghỉ lãng mạn.

  64. produce[prəˈduːs]sản xuất

    The company produces high-quality goods.Công ty sản xuất hàng hóa chất lượng cao.

  65. site[saɪt]trang web

    The website is a valuable source of information.Trang web là nguồn thông tin quý giá.

  66. hit[hɪt]đánh

    He hit the ball out of the park.Anh ấy đánh bóng bay ra khỏi sân.

  67. industry[ˈɪndəstri]ngành công nghiệp

    The automotive industry is growing rapidly.Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.

  68. figure[ˈfɪɡər]con số

    The sales figures are impressive.Con số doanh thu thật ấn tượng.

  69. clear[klɪr]rõ ràng

    The instructions were clear and easy to follow.Hướng dẫn rõ ràng và dễ làm theo.

  70. cover[ˈkʌvər]bìa

    The magazine cover features a famous actress.Bìa tạp chí có hình một nữ diễn viên nổi tiếng.

  71. image[ˈɪmɪdʒ]hình ảnh

    The image was taken with a professional camera.Hình ảnh được chụp bằng máy ảnh chuyên nghiệp.

  72. recent[ˈriːsnt]gần đây

    There have been recent changes to the website.Đã có những thay đổi gần đây trên trang web.

  73. data[ˈdeɪtə]dữ liệu

    The data was collected from a survey.Dữ liệu được thu thập từ một cuộc khảo sát.

  74. oil[ɔɪl]dầu

    Oil is a valuable natural resource.Dầu là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.

  75. general[ˈdʒenərəl]chung chung

    The general public is interested in this topic.Công chúng nói chung quan tâm đến chủ đề này.

  76. catch[kætʃ]bắt

    I caught the ball with my glove.Tôi bắt quả bóng bằng găng tay của tôi.

  77. step[step]bước

    Take a step back and look at the bigger picture.Hãy lùi lại một bước và nhìn vào bức tranh tổng thể.

  78. attention[əˈtenʃən]sự chú ý

    Please pay attention to the instructions.Xin hãy chú ý đến hướng dẫn.

  79. technology[tekˈnɑːlədʒi]công nghệ

    Technology is constantly evolving.Công nghệ không ngừng phát triển.

  80. organization[ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən]tổ chức

    The organization works to support local charities.Tổ chức này hoạt động để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.

  81. source[sɔːrs]nguồn

    The book is a reliable source of information.Cuốn sách là nguồn thông tin đáng tin cậy.

  82. cause[kɔːz]gây ra

    The storm caused a lot of damage.Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

  83. film[fɪlm]phim

    I love watching old films.Tôi thích xem phim cũ.

  84. evidence[ˈevɪdəns]bằng chứng

    There is no evidence to support the claim.Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố đó.

  85. century[ˈsentʃəri]thế kỷ

    The 20th century was a time of great change.Thế kỷ 20 là thời kỳ thay đổi lớn.

  86. chance[tʃɑːns]cơ hội

    I'll take my chance and apply for the job.Tôi sẽ thử vận may và nộp đơn xin việc.

  87. realize[ˈriːəlaɪz]nhận ra

    I realized I had left my keys at home.Tôi nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.

  88. condition[kənˈdɪʃən]điều kiện

    The condition of the house was very poor.Tình trạng của ngôi nhà rất tệ.

  89. likely[ˈlaɪkli]có khả năng

    It's likely to rain tomorrow.Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

  90. opportunity[ˌɑːpərˈtuːnəti]cơ hội

    This is a great opportunity to learn new skills.Đây là một cơ hội tuyệt vời để học những kỹ năng mới.

  91. choice[tʃɔɪs]sự lựa chọn

    You have a choice of two desserts.Bạn có thể lựa chọn hai món tráng miệng.

  92. single[ˈsɪŋɡəl]đơn lẻ

    She lives in a single room.Cô ấy sống trong một căn phòng đơn.

  93. patient[ˈpeɪʃənt]kiên nhẫn

    Be patient, the doctor will see you soon.Hãy kiên nhẫn, bác sĩ sẽ sớm khám cho bạn.

  94. term[tɜːrm]thuật ngữ

    The term 'globalization' has become very common.Thuật ngữ 'toàn cầu hóa' đã trở nên rất phổ biến.

  95. material[məˈtɪəriəl]vật liệu

    They used recycled materials to build the house.Họ sử dụng vật liệu tái chế để xây dựng ngôi nhà.

  96. energy[ˈenərdʒi]năng lượng

    The sun is a source of energy.Mặt trời là nguồn năng lượng.

  97. population[ˌpɑːpjəˈleɪʃən]dân số

    The population of the city is growing rapidly.Dân số của thành phố đang tăng trưởng nhanh chóng.

  98. involve[ɪnˈvɑːlv]liên quan

    The project involves a lot of hard work.Dự án này đòi hỏi rất nhiều công sức.

  99. increase[ɪnˈkriːs]tăng lên

    Prices have increased by 5%.Giá cả đã tăng lên 5%.

  100. medical[ˈmɛdɪkəl]y tế

    He works in the medical field.Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.

901–1000board, deal, rest, fight, throw, officer, top, author …
  1. board[bɔːrd]bảng

    The teacher wrote on the board.Giáo viên viết lên bảng.

  2. deal[diːl]thỏa thuận

    They made a deal to sell the company.Họ đã đạt được thỏa thuận để bán công ty.

  3. rest[rɛst]nghỉ ngơi

    I need to rest after a long day.Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.

  4. fight[faɪt]đánh nhau

    They fought over a piece of land.Họ đã đánh nhau vì một mảnh đất.

  5. throw[θroʊ]ném

    He threw the ball to his friend.Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.

  6. officer[ˈɑːfɪsər]cảnh sát, sĩ quan

    The police officer stopped the car.Cảnh sát đã dừng xe.

  7. top[tɑːp]đỉnh

    He climbed to the top of the mountain.Anh ấy leo lên đỉnh núi.

  8. author[ˈɔːθər]tác giả

    The author of the book is a well-known writer.Tác giả của cuốn sách là một nhà văn nổi tiếng.

  9. goal[ɡoʊl]mục tiêu

    Her goal is to become a doctor.Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.

  10. behavior[bɪˈheɪvjər]hành vi

    His behavior was unacceptable.Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận được.

  11. drop[drɑp]làm rơi, rơi, thả

    I dropped my phone.Tôi làm rơi điện thoại của mình.

  12. nature[ˈneɪ.tʃər]tự nhiên

    The beauty of nature is amazing.Vẻ đẹp của thiên nhiên thật tuyệt vời.

  13. push[pʊʃ]đẩy

    Push the door open.Đẩy cửa ra.

  14. focus[ˈfoʊ.kəs]tập trung

    I need to focus on my work.Tôi cần tập trung vào công việc của mình.

  15. reduce[rɪˈduːs]giảm

    We need to reduce our expenses.Chúng ta cần giảm chi tiêu.

  16. movement[ˈmuːv.mənt]chuyển động

    The movement of the dancers was graceful.Chuyển động của các vũ công thật duyên dáng.

  17. billion[ˈbɪl.jən]tỷ

    There are billions of stars in the galaxy.Có hàng tỷ ngôi sao trong thiên hà.

  18. blood[blʌd]máu

    He lost a lot of blood in the accident.Anh ấy mất rất nhiều máu trong tai nạn.

  19. enter[ˈen.tər]vào

    Please enter the building through the front door.Vui lòng vào tòa nhà qua cửa chính.

  20. series[ˈsɪr.iːz]chuỗi, loạt

    I watched the entire series in one weekend.Tôi đã xem toàn bộ bộ phim trong một tuần cuối tuần.

  21. race[reɪs]chủng tộc, cuộc đua

    The race was close.Cuộc đua rất sát sao.

  22. dead[ded]chết

    He is dead.Anh ấy đã chết.

  23. act[ækt]hành động

    He acted in a play.Anh ấy đóng vai trong một vở kịch.

  24. response[rɪˈspɑːns]phản hồi

    I received a quick response to my email.Tôi nhận được phản hồi nhanh chóng cho email của mình.

  25. rise[raɪz]mọc, lên

    The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  26. save[seɪv]lưu, cứu

    Save your work before you close the program.Lưu công việc của bạn trước khi đóng chương trình.

  27. factor[ˈfæk.tər]yếu tố

    There are many factors to consider.Có nhiều yếu tố cần xem xét.

  28. protect[prəˈtekt]bảo vệ

    You need to protect your skin from the sun.Bạn cần bảo vệ làn da của mình khỏi ánh nắng mặt trời.

  29. size[saɪz]kích cỡ

    What size shoes do you wear?Bạn mang giày cỡ nào?

  30. quality[ˈkwɑː.lə.ti]chất lượng

    The quality of the food was excellent.Chất lượng của món ăn rất tuyệt vời.

  31. accept[əkˈsept]chấp nhận

    I accept your apology.Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.

  32. sign[saɪn]biển báo, tấm biển

    There was a sign on the door that said 'Closed'.Trên cửa có một tấm biển ghi 'Đóng cửa'.

  33. attack[əˈtæk]tấn công

    The dog attacked the postman.Con chó đã tấn công người đưa thư.

  34. individual[ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl]cá nhân

    Each individual has their own unique qualities.Mỗi cá nhân đều có những phẩm chất độc đáo riêng.

  35. thought[θɔːt]suy nghĩ

    I had a sudden thought.Tôi chợt nghĩ ra một điều gì đó.

  36. scene[siːn]cảnh

    The crime scene was cordoned off.Hiện trường vụ án đã bị phong tỏa.

  37. identify[aɪˈden.tə.faɪ]nhận dạng

    Can you identify the suspect?Bạn có thể nhận dạng nghi phạm không?

  38. amount[əˈmaʊnt]số lượng

    The amount of money he earned was impressive.Số tiền anh ấy kiếm được rất ấn tượng.

  39. argue[ˈɑːr.ɡjuː]tranh luận

    We argued about politics.Chúng tôi tranh luận về chính trị.

  40. recognize[ˈrek.əɡ.naɪz]nhận ra

    I recognized her from the party.Tôi nhận ra cô ấy từ bữa tiệc.

  41. degree[dɪˈɡriː]bằng cấp

    He has a degree in engineering.Anh ấy có bằng kỹ sư.

  42. simple[ˈsɪmpl]đơn giản

    The instructions are very simple.Hướng dẫn rất đơn giản.

  43. ability[əˈbɪlɪti]khả năng

    She has the ability to speak three languages.Cô ấy có khả năng nói ba thứ tiếng.

  44. disease[dɪˈziːz]bệnh tật

    He is suffering from a serious disease.Anh ấy đang bị một căn bệnh nghiêm trọng.

  45. region[ˈriːdʒən]khu vực

    The northern region of the country is very mountainous.Vùng phía bắc của đất nước rất nhiều núi.

  46. training[ˈtreɪnɪŋ]huấn luyện

    He received training in first aid.Anh ấy được đào tạo sơ cứu.

  47. fail[feɪl]thất bại

    He failed his driving test.Anh ấy đã trượt bài thi lái xe.

  48. benefit[ˈbenɪfɪt]lợi ích

    One benefit of the new law is cleaner air.Một lợi ích của luật mới là không khí sạch hơn.

  49. character[ˈkærəktər]nhân vật

    He is a character in a novel.Anh ấy là một nhân vật trong một cuốn tiểu thuyết.

  50. army[ˈɑːrmi]quân đội

    The army is defending the country.Quân đội đang bảo vệ đất nước.

  51. crime[kraɪm]tội phạm

    He was arrested for a crime.Anh ấy bị bắt vì một tội ác.

  52. forward[ˈfɔːrwərd]phía trước

    Please move forward to the front of the line.Vui lòng đi về phía trước của hàng.

  53. earth[ɜːrθ]trái đất

    The Earth is our home.Trái đất là ngôi nhà của chúng ta.

  54. stage[steɪdʒ]sân khấu

    The play was performed on a large stage.Vở kịch được trình diễn trên một sân khấu lớn.

  55. sort[sɔːrt]loại

    What sort of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?

  56. knowledge[ˈnɑːlɪdʒ]kiến thức

    He has a vast knowledge of history.Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.

  57. strategy[ˈstrætədʒi]chiến lược

    They developed a new strategy for the campaign.Họ đã phát triển một chiến lược mới cho chiến dịch.

  58. gun[ɡʌn]súng

    He was carrying a gun.Anh ấy đang mang theo một khẩu súng.

  59. environment[ɪnˈvaɪrənmənt]môi trường

    We need to protect the environment.Chúng ta cần bảo vệ môi trường.

  60. lawyer[ˈlɔɪər]luật sư

    She hired a lawyer to represent her in court.Cô ấy đã thuê một luật sư để đại diện cho cô ấy tại tòa.

  61. manager[ˈmænɪdʒər]người quản lý

    The manager is responsible for the team's performance.Người quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội.

  62. remove[rɪˈmuːv]loại bỏ

    Please remove your shoes before entering.Vui lòng cởi giày trước khi vào.

  63. professor[prəˈfesər]giáo sư

    The professor gave a lecture on history.Giáo sư đã giảng bài về lịch sử.

  64. network[ˈnetwɜːrk]mạng lưới

    He is building a network of contacts.Anh ấy đang xây dựng một mạng lưới mối quan hệ.

  65. rock[rɑːk]đá

    The rock was very heavy.Viên đá rất nặng.

  66. seat[siːt]ghế

    Please take a seat.Làm ơn ngồi xuống.

  67. expert[ˈɛkspɜːrt]chuyên gia

    She's an expert in her field.Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

  68. avoid[əˈvɔɪd]tránh

    Try to avoid making the same mistake.Hãy cố gắng tránh mắc phải cùng một sai lầm.

  69. memory[ˈmeməri]ký ức

    I have good memories of my childhood.Tôi có những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ của mình.

  70. huge[hjuːdʒ]to lớn

    The house is huge.Ngôi nhà rất to.

  71. respond[rɪˈspɒnd]phản hồi

    I tried to call him, but he didn't respond.Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.

  72. physical[ˈfɪzɪkəl]vật chất

    He suffered a physical injury.Anh ấy bị thương tích về thể chất.

  73. contain[kənˈteɪn]chứa đựng

    The box contains a surprise.Hộp chứa một điều bất ngờ.

  74. peace[piːs]hòa bình

    I need some peace and quiet.Tôi cần một chút yên tĩnh.

  75. structure[ˈstrʌktʃə]cấu trúc

    The building has a unique structure.Tòa nhà có một cấu trúc độc đáo.

  76. direction[dɪˈrekʃən]hướng

    Go in that direction.Đi theo hướng đó.

  77. onto[ˈɒntuː]lên

    The cat jumped onto the table.Con mèo nhảy lên bàn.

  78. king[kɪŋ]vua

    The king ruled the country.Vua cai trị đất nước.

  79. cell[sel]tế bào

    The human body is made up of cells.Cơ thể con người được cấu tạo từ các tế bào.

  80. particular[pəˈtɪkjʊlə]cụ thể

    I have a particular reason for asking.Tôi có một lý do cụ thể để hỏi.

  81. employee[ɪmˈplɔɪiː]nhân viên

    The company has over 100 employees.Công ty có hơn 100 nhân viên.

  82. apply[əˈplaɪ]áp dụng

    I'm going to apply for a new job.Tôi sẽ nộp đơn xin việc mới.

  83. shake[ʃeɪk]lắc

    Shake the bottle before you drink it.Lắc chai trước khi uống.

  84. discover[dɪˈskʌvə]khám phá

    Scientists have discovered a new planet.Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới.

  85. manage[ˈmænɪdʒ]quản lý

    I can't manage to finish everything today.Tôi không thể quản lý để hoàn thành mọi thứ hôm nay.

  86. pain[peɪn]nỗi đau

    I'm in a lot of pain.Tôi rất đau.

  87. unit[ˈjuːnɪt]đơn vị

    The building has 10 apartments, each one is a separate unit.Tòa nhà có 10 căn hộ, mỗi căn là một đơn vị riêng biệt.

  88. affect[əˈfekt]ảnh hưởng

    The weather can affect your mood.Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

  89. bit[bɪt]một chút

    I'm a bit tired.Tôi hơi mệt.

  90. inside[ˈɪnˌsaɪd]bên trong

    Let's go inside.Hãy vào bên trong.

  91. worry[ˈwʌri]lo lắng

    Don't worry, everything will be alright.Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

  92. perform[pərˈfɔːrm]biểu diễn

    The band will perform live tonight.Ban nhạc sẽ biểu diễn trực tiếp tối nay.

  93. necessary[ˈnesəseri]cần thiết

    It's necessary to wear a life jacket when swimming.Điều cần thiết là phải mặc áo phao khi bơi.

  94. conference[ˈkɒnfərəns]hội nghị

    The company held a conference to discuss the new product.Công ty đã tổ chức một hội nghị để thảo luận về sản phẩm mới.

  95. specific[spəˈsɪfɪk]cụ thể

    I need more specific information about the project.Tôi cần thêm thông tin cụ thể về dự án.

  96. hall[hɔːl]sảnh, hội trường

    The concert was held in the main hall of the theatre.Buổi hòa nhạc được tổ chức tại hội trường chính của nhà hát.

  97. mention[ˈmenʃən]đề cập, nhắc đến

    She mentioned that she was going on holiday next week.Cô ấy đã nhắc đến việc cô ấy sẽ đi nghỉ vào tuần tới.

  98. trouble[ˈtrʌbəl]rắc rối, phiền phức

    I'm having trouble with my computer.Tôi đang gặp rắc rối với máy tính của tôi.

  99. middle[ˈmɪdl]giữa, trung tâm

    The hotel is located in the middle of town.Khách sạn nằm ở trung tâm thị trấn.

  100. weight[weɪt]trọng lượng, cân nặng

    What's your weight?Cân nặng của bạn là bao nhiêu?

Học các từ này bằng flashcard

Cách học các từ trong danh sách này

Đừng học danh sách từ trên xuống dưới. Hãy đọc một trăm từ, ẩn nghĩa đi và xem mình đã biết những từ nào. Với vài trăm từ đầu, phần lớn người học biết nhiều hơn mình tưởng.

Những từ bạn chưa biết chỉ ở lại với bạn khi bạn gặp lại chúng, trong những câu có nghĩa. Các truyện cho người mới bắt đầu trên Lingard được viết bằng chính những từ như thế: chạm vào một từ trong truyện là bạn thấy nghĩa của nó trong câu ấy, lưu lại là nó sẽ quay lại trong các lượt ôn ngắn cho đến khi bạn thuộc.

Cách viết tiếng Anh không cho bạn biết một từ được phát âm ra sao, nên hãy dùng phiên âm bên cạnh mỗi từ. Chữ k trong know là chữ câm, còn one lại bắt đầu bằng âm w.

Câu hỏi về danh sách

Cần biết bao nhiêu từ để nói được tiếng Anh?
Một nghìn từ thông dụng nhất của một ngôn ngữ chiếm khoảng ba phần tư một văn bản thông thường. Danh sách này gần với phần lõi ấy, nên đây là nơi thích hợp để bắt đầu. Để đọc sách báo một cách thoải mái, bạn cần thêm vài nghìn từ nữa.
Danh sách này có xếp theo tần suất không?
Xếp theo mức độ hữu ích với người học. Danh sách đi theo các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” cho A1 rồi đến A2: những từ thông dụng nhất đứng trước, tiếp theo là các danh từ thường ngày như bicycle và sandwich. Đây không phải là kết quả đếm thô trên một kho ngữ liệu.
Sau một nghìn từ đầu tiên thì học gì?
Phần còn lại của A2, rồi đến B1, B2 và C1: tổng cộng khoảng 4.300 từ, nằm trong cùng các bộ sưu tập ấy trong ứng dụng. Ngoài ứng dụng, bước tiếp theo là đọc, vì một truyện ở trình độ A2 dùng những từ này ở từng dòng.

Ngôn ngữ khác: 1000 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thông dụng1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng