Lingard
Tất cả sách tiếng Anh
Tiếng Anh · A1–A2

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Danh sách 1.000 từ tiếng Anh đầu tiên cho người học, xếp theo thứ tự: mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Đọc danh sách, rồi gặp lại các từ ấy trong truyện.

Bắt đầu miễn phí

Một nghìn từ gánh phần lớn những gì bạn đọc

Tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, nhưng để bắt đầu bạn chỉ cần rất ít trong số đó. Một nghìn từ trên trang này là những từ người học gặp đầu tiên, mở đầu bằng I, you và he. Chúng được lấy từ các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” của Lingard cho trình độ A1 và A2, theo đúng thứ tự ứng dụng dạy, và mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu cho thấy từ ấy được dùng ra sao.

Một trăm từ đầu tiên là khó nắm bắt nhất. Những từ như get, take và up không có một nghĩa duy nhất: cứ thử nghĩ đến get up, get home và get a letter. Vì thế mỗi từ ở đây đều đi kèm một câu, và cũng vì thế mà với tiếng Anh, chỉ một danh sách thì không bao giờ đủ.

Danh sách, mỗi lượt một trăm từ

1–100I, you, he, she, it, we, they, be …
  1. I[aɪ]tôi

    I am a student.Tôi là một học sinh.

  2. you[ju]bạn

    You are welcome.Không có gì.

  3. he[hi]anh ấy

    He is my brother.Anh ấy là anh trai tôi.

  4. she[ʃi]cô ấy

    She is my sister.Cô ấy là chị gái tôi.

  5. it[ɪt]nó

    It is a red ball.Nó là một quả bóng màu đỏ.

  6. we[wi]chúng tôi

    We are happy.Chúng tôi hạnh phúc.

  7. they[ðeɪ]họ

    They are friends.Họ là bạn bè.

  8. be[bi]là, thì, ở

    I am happy.Tôi vui.

  9. have[hæv]có

    I have a car.Tôi có một chiếc ô tô.

  10. this[ðɪs]cái này, đây

    This is a flower.Đây là một bông hoa.

  11. that[ðæt]cái đó, đó

    That is a blue car.Đó là một chiếc ô tô màu xanh dương.

  12. and[ænd]và

    I have a brother and a sister.Tôi có một anh trai và một chị gái.

  13. or[ɔr]hoặc, hay

    Do you want tea or coffee?Bạn muốn trà hay cà phê?

  14. but[bʌt]nhưng

    It is sunny, but it is cold.Trời nắng, nhưng lạnh.

  15. not[nɑt]không

    I am not hungry.Tôi không đói.

  16. no[noʊ]không

    No, I don't want to go.Không, tôi không muốn đi.

  17. in[ɪn]trong, ở trong

    The cat is in the box.Con mèo ở trong hộp.

  18. at[æt]ở, tại

    I am at home.Tôi ở nhà.

  19. of[ʌv]của

    She is a friend of my sister.Cô ấy là bạn của chị gái tôi.

  20. to[tu]đến, tới

    I go to work by bus.Tôi đến chỗ làm bằng xe buýt.

  21. with[wɪð]với

    I live with my parents.Tôi sống với bố mẹ.

  22. for[fɔr]cho, dành cho

    This present is for you.Món quà này là dành cho bạn.

  23. as[æz]với tư cách là, làm; như

    She works as a teacher.Cô ấy làm giáo viên.

  24. go[ɡoʊ]đi

    I go to school.Tôi đi học.

  25. come[kʌm]đến, tới

    Come here and sit next to me.Đến đây và ngồi cạnh tôi.

  26. do[du]làm

    I do my homework.Tôi làm bài tập về nhà.

  27. make[meɪk]làm, tạo ra

    I make a cake.Tôi làm bánh.

  28. say[seɪ]nói

    He said hello.Anh ấy nói xin chào.

  29. will[wɪl]sẽ

    I will go to the store.Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

  30. would[wʊd]sẽ (giả định, lịch sự)

    I would go to the beach if I had time.Tôi sẽ đi biển nếu tôi có thời gian.

  31. can[kæn]có thể

    I can play the piano.Tôi có thể chơi đàn piano.

  32. want[wɑnt]muốn

    I want to go to the beach.Tôi muốn đi biển.

  33. like[laɪk]thích

    I like pizza.Tôi thích pizza.

  34. know[noʊ]biết

    I know that.Tôi biết điều đó.

  35. get[ɡɛt]nhận, có được

    I am getting a new book.Tôi sắp nhận một cuốn sách mới.

  36. take[teɪk]lấy, mang theo

    Don't forget to take your umbrella.Đừng quên mang theo ô nhé.

  37. see[si]nhìn thấy, thấy

    Can you see the bird in the sky?Bạn có thấy con chim trên trời không?

  38. look[lʊk]nhìn

    Look at that beautiful sunset!Nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp kia kìa!

  39. think[θɪŋk]nghĩ

    I think it's a good idea.Tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.

  40. find[faɪnd]tìm thấy

    I found my keys.Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

  41. give[ɡɪv]cho, đưa

    Give me the book.Đưa tôi cuốn sách.

  42. use[juz]sử dụng, dùng

    How do you use this tool?Bạn sử dụng dụng cụ này như thế nào?

  43. tell[tɛl]nói, kể, bảo

    Can you tell me what happened?Bạn có thể kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra không?

  44. me[mi]tôi (tân ngữ)

    He gave the book to me.Anh ấy đã đưa cuốn sách cho tôi.

  45. him[hɪm]anh ấy (tân ngữ)

    I saw him at the store.Tôi đã thấy anh ấy ở cửa hàng.

  46. her[hɜr]của cô ấy; cô ấy (tân ngữ)

    Her name is Sarah.Tên của cô ấy là Sarah.

  47. them[ðɛm]họ (tân ngữ)

    I saw them at the park yesterday.Tôi đã thấy họ ở công viên hôm qua.

  48. its[ɪts]của nó

    The dog wagged its tail.Con chó vẫy đuôi của nó.

  49. now[naʊ]bây giờ

    I am busy now.Bây giờ tôi đang bận.

  50. then[ðɛn]sau đó, rồi

    I went to the store, then I went home.Tôi đã đi đến cửa hàng, sau đó tôi về nhà.

  51. here[hɪr]ở đây

    I live here.Tôi sống ở đây.

  52. there[ðɛr]có; ở đó

    There is a house on the hill.Có một ngôi nhà trên đồi.

  53. so[soʊ]rất, đến thế

    The movie was so exciting!Bộ phim rất hấp dẫn!

  54. more[mɔr]thêm, nhiều hơn

    I want more cake.Tôi muốn thêm bánh.

  55. well[wɛl]tốt, giỏi

    He did the job well.Anh ấy đã làm tốt công việc.

  56. up[ʌp]lên

    Go up the stairs.Đi lên cầu thang.

  57. out[aʊt]ra ngoài

    Let's go out for dinner.Chúng ta hãy ra ngoài ăn tối.

  58. back[bæk]trở lại, về

    Go back to your room.Trở lại phòng của con đi.

  59. even[ˈivən]ngay cả, thậm chí

    Even the children helped with the work.Ngay cả trẻ con cũng giúp làm việc.

  60. good[ɡʊd]tốt, hay

    That was a good movie.Đó là một bộ phim hay.

  61. new[nu]mới

    I bought a new phone.Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.

  62. other[ˈʌðər]khác, kia

    One book is red, and the other is blue.Một cuốn sách màu đỏ, còn cuốn kia màu xanh dương.

  63. first[fɜrst]đầu tiên

    This is my first time here.Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

  64. one[wʌn]một

    I have one apple.Tôi có một quả táo.

  65. two[tu]hai

    I have two cats.Tôi có hai con mèo.

  66. time[taɪm]thời gian, giờ

    What time is it?Mấy giờ rồi?

  67. day[deɪ]ngày

    Have a nice day!Chúc một ngày tốt lành!

  68. year[jɪr]năm

    The new year is a time for new beginnings.Năm mới là thời điểm của những khởi đầu mới.

  69. man[mæn]người đàn ông

    The man was tall and handsome.Người đàn ông cao và đẹp trai.

  70. people[ˈpipəl]người, mọi người

    There were many people at the concert.Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.

  71. thing[θɪŋ]thứ, vật, đồ

    What is that thing on the table?Cái thứ trên bàn kia là gì vậy?

  72. way[weɪ]cách, cách thức

    There are many ways to solve this problem.Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.

  73. us[ʌs]chúng tôi (tân ngữ)

    Come with us.Đi cùng chúng tôi nhé.

  74. woman[ˈwʊmən]người phụ nữ

    The woman smiled.Người phụ nữ mỉm cười.

  75. life[laɪf]cuộc sống

    Life is full of surprises.Cuộc sống đầy bất ngờ.

  76. child[tʃaɪld]đứa trẻ

    The child played in the park.Đứa trẻ chơi trong công viên.

  77. down[daʊn]xuống

    The ball rolled down the hill.Quả bóng lăn xuống dốc.

  78. work[wɜrk]công việc

    I have a lot of work to do.Tôi có rất nhiều việc phải làm.

  79. after[ˈæftər]sau

    We went to the movies after dinner.Chúng tôi đi xem phim sau bữa tối.

  80. call[kɔl]gọi, gọi điện

    I will call you later.Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

  81. may[meɪ]có thể, được phép

    You may go now.Bạn có thể đi bây giờ.

  82. world[wɜrld]thế giới

    The world is a big place.Thế giới là một nơi rộng lớn.

  83. over[ˈoʊvər]trên, qua

    The bird flew over the house.Con chim bay qua ngôi nhà.

  84. still[stɪl]vẫn, còn

    I am still waiting for you.Tôi vẫn đang đợi bạn.

  85. try[traɪ]cố gắng, thử

    I'm trying to learn English.Tôi đang cố gắng học tiếng Anh.

  86. school[skul]trường học

    I go to school every day.Tôi đi học mỗi ngày.

  87. ask[æsk]hỏi

    Can I ask you a question?Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?

  88. need[nid]cần

    I need a new phone.Tôi cần một chiếc điện thoại mới.

  89. three[θri]ba

    There are three apples on the table.Có ba quả táo trên bàn.

  90. feel[fil]cảm thấy

    I feel happy today.Hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ.

  91. become[bɪˈkʌm]trở thành

    She became a doctor.Cô ấy đã trở thành bác sĩ.

  92. high[haɪ]cao

    The mountain is very high.Ngọn núi rất cao.

  93. something[ˈsʌmθɪŋ]cái gì đó

    I saw something strange.Tôi đã thấy cái gì đó lạ.

  94. much[mʌtʃ]nhiều

    I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.

  95. own[oʊn]riêng, của riêng

    This is my own house.Đây là ngôi nhà của riêng tôi.

  96. family[ˈfæməli]gia đình

    My family is important to me.Gia đình quan trọng đối với tôi.

  97. house[haʊs]nhà, ngôi nhà

    We live in a big house.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà lớn.

  98. leave[liv]rời đi, rời khỏi

    I have to leave now.Tôi phải đi bây giờ.

  99. put[pʊt]đặt, để

    Put the book on the table.Đặt cuốn sách lên bàn.

  100. old[oʊld]già, cũ

    My grandfather is very old.Ông tôi rất già.

101–200mean, let, why, keep, same, great, begin, big …
  1. mean[min]có nghĩa là, có ý

    What do you mean?Ý bạn là gì?

  2. let[lɛt]để, cho phép

    Let me go.Hãy để tôi đi.

  3. why[waɪ]tại sao

    Why are you here?Tại sao bạn ở đây?

  4. keep[kip]giữ

    Keep your hands to yourself.Hãy giữ yên tay chân.

  5. same[seɪm]cùng, giống nhau

    We have the same birthday.Chúng tôi có cùng ngày sinh.

  6. great[ɡreɪt]tuyệt vời

    That's a great idea!Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

  7. begin[bɪˈɡɪn]bắt đầu

    We will begin the meeting soon.Chúng ta sẽ sớm bắt đầu cuộc họp.

  8. big[bɪɡ]lớn, to

    He has a big house.Anh ấy có một ngôi nhà lớn.

  9. group[ɡrup]nhóm

    The group is meeting tomorrow.Nhóm sẽ họp vào ngày mai.

  10. country[ˈkʌntri]đất nước, quốc gia

    What country are you from?Bạn đến từ nước nào?

  11. talk[tɔk]nói chuyện

    Let's talk about it.Chúng ta hãy nói chuyện về điều đó.

  12. problem[ˈprɑbləm]vấn đề

    I have a problem with my car.Tôi có một vấn đề với chiếc xe của mình.

  13. turn[tɜrn]rẽ, quay

    Turn left at the corner.Rẽ trái ở góc đường.

  14. student[ˈstudənt]học sinh, sinh viên

    She is a student at the university.Cô ấy là sinh viên của trường đại học.

  15. hand[hænd]bàn tay, tay

    Give me your hand.Đưa tay cho tôi.

  16. help[hɛlp]giúp, giúp đỡ

    Can you help me with this?Bạn có thể giúp tôi việc này không?

  17. start[stɑrt]bắt đầu

    Let's start the meeting.Hãy bắt đầu cuộc họp.

  18. part[pɑrt]phần

    What part of the book did you like?Bạn thích phần nào của cuốn sách?

  19. show[ʃoʊ]cho xem, chỉ

    Show me your new phone.Cho tôi xem điện thoại mới của bạn.

  20. place[pleɪs]nơi, chỗ

    Where is the best place to eat?Chỗ nào ăn ngon nhất?

  21. city[ˈsɪti]thành phố

    I live in a big city.Tôi sống ở một thành phố lớn.

  22. few[fju]ít, vài

    Very few people know the answer.Rất ít người biết câu trả lời.

  23. week[wik]tuần

    I'll see you next week.Hẹn gặp bạn tuần sau.

  24. company[ˈkʌmpəni]công ty

    He works for a big company.Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.

  25. hear[hɪr]nghe, nghe thấy

    I can hear you.Tôi có thể nghe thấy bạn.

  26. question[ˈkwɛstʃən]câu hỏi

    I have a question.Tôi có một câu hỏi.

  27. right[raɪt]đúng

    You are right.Bạn đúng.

  28. program[ˈproʊɡræm]chương trình

    I'm using a new program.Tôi đang dùng một chương trình mới.

  29. run[rʌn]chạy

    I like to run in the park.Tôi thích chạy trong công viên.

  30. number[ˈnʌmbər]số

    What is your phone number?Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  31. small[smɔl]nhỏ

    She has a small dog.Cô ấy có một con chó nhỏ.

  32. play[pleɪ]chơi

    Let's play a game.Chúng ta hãy chơi một trò chơi.

  33. move[muv]di chuyển, dời

    Please move your car.Làm ơn dời xe của bạn đi.

  34. night[naɪt]đêm

    I went to bed early last night.Tối qua tôi đi ngủ sớm.

  35. believe[bɪˈliv]tin

    I believe in you.Tôi tin vào bạn.

  36. today[təˈdeɪ]hôm nay

    What are you doing today?Hôm nay bạn làm gì?

  37. point[pɔɪnt]điểm, ý

    That's a good point.Đó là một ý hay.

  38. live[lɪv]sống

    I live in a small apartment.Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

  39. happen[ˈhæpən]xảy ra

    What happened to your car?Chuyện gì đã xảy ra với xe của bạn?

  40. bring[brɪŋ]mang, đem đến

    Can you bring me a glass of water?Bạn có thể mang cho tôi một ly nước được không?

  41. large[lɑrdʒ]lớn, rộng

    They live in a large house.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

  42. must[mʌst]phải

    You must finish your homework.Bạn phải làm xong bài tập về nhà.

  43. home[hoʊm]nhà

    My home is near the park.Nhà tôi ở gần công viên.

  44. room[rum]phòng, căn phòng

    My room is small but cozy.Phòng của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.

  45. fact[fækt]sự thật, thực tế

    It's a fact that the Earth is round.Sự thật là Trái Đất hình tròn.

  46. area[ˈɛriə]khu vực, vùng

    This area is known for its beautiful beaches.Khu vực này được biết đến với những bãi biển đẹp.

  47. write[raɪt]viết

    I write a letter to my friend every week.Tôi viết thư cho bạn tôi mỗi tuần.

  48. money[ˈmʌni]tiền

    I need to earn some money.Tôi cần kiếm một ít tiền.

  49. story[ˈstɔri]câu chuyện

    She told us a funny story.Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.

  50. water[ˈwɔtər]nước

    I need a glass of water.Tôi cần một ly nước.

  51. mother[ˈmʌðər]mẹ

    My mother is a great cook.Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

  52. young[jʌŋ]trẻ

    She's a young woman.Cô ấy là một phụ nữ trẻ.

  53. yes[jɛs]vâng, có

    Do you want to go to the movies? – Yes, sure!Bạn có muốn đi xem phim không? – Có, tất nhiên rồi!

  54. nothing[ˈnʌθɪŋ]không có gì

    I have nothing to eat.Tôi không có gì để ăn.

  55. anything[ˈɛniθɪŋ]bất cứ cái gì, cái gì đó

    Do you want anything to drink?Bạn có muốn uống gì không?

  56. lot[lɑt]nhiều, rất nhiều

    There were a lot of people at the concert.Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.

  57. enough[ɪˈnʌf]đủ

    Do you have enough money for the bus?Bạn có đủ tiền đi xe buýt không?

  58. early[ˈɜrli]sớm

    We had an early breakfast today.Hôm nay chúng tôi ăn sáng sớm.

  59. far[fɑr]xa

    The airport is far from here.Sân bay ở xa đây.

  60. friend[frɛnd]bạn, người bạn

    I met my best friend at school.Tôi gặp người bạn thân nhất của mình ở trường.

  61. father[ˈfɑðər]cha, bố

    My father is a doctor.Cha tôi là bác sĩ.

  62. parent[ˈpɛrənt]cha, mẹ; bố mẹ

    My parents live in Chicago.Bố mẹ tôi sống ở Chicago.

  63. girl[ɡɜrl]bé gái, cô bé

    The girl is playing with her friends.Cô bé đang chơi với các bạn.

  64. boy[bɔɪ]cậu bé, bé trai

    The boy is reading a book.Cậu bé đang đọc một cuốn sách.

  65. person[ˈpɜrsən]người

    She is a very kind person.Cô ấy là một người rất tốt bụng.

  66. member[ˈmɛmbər]thành viên

    He's a member of the tennis club.Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt.

  67. name[neɪm]tên

    What's your name?Tên bạn là gì?

  68. head[hɛd]đầu

    He scratched his head.Anh ấy gãi đầu.

  69. eye[aɪ]mắt

    The cat has beautiful green eyes.Con mèo có đôi mắt xanh lục tuyệt đẹp.

  70. face[feɪs]mặt, khuôn mặt

    She has a friendly face.Cô ấy có khuôn mặt thân thiện.

  71. body[ˈbɑdi]cơ thể

    Exercise is good for your body.Tập thể dục tốt cho cơ thể của bạn.

  72. health[hɛlθ]sức khỏe

    Walking is good for your health.Đi bộ tốt cho sức khỏe của bạn.

  73. morning[ˈmɔrnɪŋ]buổi sáng

    Good morning! How are you?Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?

  74. second[ˈsɛkənd]giây

    Wait a second, please.Làm ơn đợi một giây.

  75. minute[ˈmɪnɪt]phút

    I'll be back in a minute.Tôi sẽ quay lại trong một phút nữa.

  76. hour[aʊər]giờ, tiếng

    I worked for two hours today.Hôm nay tôi đã làm việc hai tiếng.

  77. month[mʌnθ]tháng

    Next month I'm going to Mexico.Tháng sau tôi sẽ đi Mexico.

  78. moment[ˈmoʊmənt]khoảnh khắc, chốc lát

    Just a moment, please.Xin chờ một chút.

  79. end[ɛnd]kết thúc, cuối

    The end of the movie was sad.Kết thúc của bộ phim thật buồn.

  80. car[kɑr]ô tô, xe hơi

    He bought a new car.Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.

  81. book[bʊk]cuốn sách, sách

    I'm reading a book about history.Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử.

  82. table[ˈteɪbəl]bàn

    Let's have dinner at the table.Chúng ta hãy ăn tối tại bàn.

  83. door[dɔr]cửa, cánh cửa

    Please close the door.Làm ơn đóng cửa lại.

  84. street[strit]đường phố, phố

    He lives on this street.Anh ấy sống trên con phố này.

  85. office[ˈɔfɪs]văn phòng

    I work in an office downtown.Tôi làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.

  86. university[ˌjunəˈvɜrsəti]trường đại học

    She studies at a university in Boston.Cô ấy học tại một trường đại học ở Boston.

  87. center[ˈsɛntər]trung tâm

    The hotel is in the center of town.Khách sạn nằm ở trung tâm thị trấn.

  88. food[fud]thức ăn, đồ ăn

    I like to eat healthy food.Tôi thích ăn đồ ăn lành mạnh.

  89. air[ɛr]không khí

    The air is fresh today.Không khí hôm nay trong lành.

  90. job[dʒɑb]công việc, việc làm

    He's looking for a new job.Anh ấy đang tìm một công việc mới.

  91. business[ˈbɪznəs]việc kinh doanh, doanh nghiệp

    She's starting her own business.Cô ấy đang mở doanh nghiệp riêng của mình.

  92. team[tim]đội, nhóm

    Our team won the game.Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.

  93. game[ɡeɪm]trò chơi, ván đấu

    We played a game of chess.Chúng tôi đã chơi một ván cờ vua.

  94. party[ˈpɑrti]bữa tiệc

    We went to a party last night.Tối qua chúng tôi đã đi dự một bữa tiệc.

  95. art[ɑrt]nghệ thuật

    She is studying art.Cô ấy đang học nghệ thuật.

  96. news[nuz]tin tức

    Did you hear the news?Bạn đã nghe tin chưa?

  97. information[ˌɪnfərˈmeɪʃən]thông tin

    I need more information about the trip.Tôi cần thêm thông tin về chuyến đi.

  98. word[wɜrd]từ

    Can you repeat that word?Bạn có thể nhắc lại từ đó không?

  99. idea[aɪˈdiə]ý tưởng

    I have a great idea!Tôi có một ý tưởng tuyệt vời!

  100. reason[ˈrizən]lý do

    What is the reason for this?Lý do của việc này là gì?

201–300result, history, line, million, five, learn, study, read …
  1. result[rɪˈzʌlt]kết quả

    The results of the test were good.Kết quả bài kiểm tra tốt.

  2. history[ˈhɪstəri]lịch sử

    She is studying American history.Cô ấy đang học lịch sử nước Mỹ.

  3. line[laɪn]đường kẻ, đường, dòng

    He drew a straight line on the board.Anh ấy vẽ một đường thẳng lên bảng.

  4. million[ˈmɪljən]triệu

    The city has a million people.Thành phố có một triệu dân.

  5. five[faɪv]năm (số 5)

    I have five apples.Tôi có năm quả táo.

  6. learn[lɜrn]học

    I'm learning to play the guitar.Tôi đang học chơi guitar.

  7. study[ˈstʌdi]học, nghiên cứu

    I'm studying English at college.Tôi đang học tiếng Anh ở trường cao đẳng.

  8. read[rid]đọc

    I like to read books.Tôi thích đọc sách.

  9. speak[spik]nói

    Can you speak English?Bạn có thể nói tiếng Anh không?

  10. understand[ˌʌndərˈstænd]hiểu

    I don't understand what you're saying.Tôi không hiểu bạn đang nói gì.

  11. remember[rɪˈmɛmbər]nhớ

    I remember that day.Tôi nhớ ngày hôm đó.

  12. sit[sɪt]ngồi

    Let's sit down and have a coffee.Chúng ta hãy ngồi xuống và uống cà phê.

  13. stand[stænd]đứng

    Stand up straight!Đứng thẳng lên!

  14. meet[mit]gặp, gặp gỡ

    I met my friend for lunch.Tôi đã gặp bạn tôi để ăn trưa.

  15. follow[ˈfɑloʊ]đi theo, theo

    Please follow me.Xin hãy đi theo tôi.

  16. stop[stɑp]dừng, dừng lại

    Stop the car!Dừng xe lại!

  17. pay[peɪ]trả, trả tiền

    I have to pay the rent.Tôi phải trả tiền thuê nhà.

  18. spend[spɛnd]tiêu (tiền); dành (thời gian)

    I spent the whole day reading.Tôi đã dành cả ngày để đọc sách.

  19. change[tʃeɪndʒ]thay đổi

    The weather can change quickly.Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.

  20. include[ɪnˈklud]bao gồm

    The tour includes lunch.Chuyến tham quan bao gồm bữa trưa.

  21. create[kriˈeɪt]tạo ra, sáng tạo

    He created a beautiful sculpture.Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.

  22. add[æd]thêm, thêm vào

    Add the milk to the batter.Thêm sữa vào bột.

  23. grow[ɡroʊ]lớn lên, phát triển

    The children are growing fast.Bọn trẻ đang lớn nhanh.

  24. win[wɪn]thắng, chiến thắng

    He won the race.Anh ấy đã thắng cuộc đua.

  25. lose[luz]mất, làm mất; thua

    I lost my keys.Tôi mất chìa khóa.

  26. walk[wɔk]đi bộ

    I like to walk in the park.Tôi thích đi bộ trong công viên.

  27. watch[wɑtʃ]xem, theo dõi

    I like to watch movies.Tôi thích xem phim.

  28. bad[bæd]tệ, xấu, dở

    The food was bad.Thức ăn rất tệ.

  29. best[bɛst]tốt nhất

    This is the best restaurant in town.Đây là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn.

  30. sure[ʃʊr]chắc chắn

    Are you sure you want to do that?Bạn có chắc là bạn muốn làm điều đó không?

  31. real[ˈriəl]thật, có thật

    Is this a real diamond?Đây có phải là kim cương thật không?

  32. long[lɔŋ]dài

    He has long hair.Anh ấy có mái tóc dài.

  33. open[ˈoʊpən]mở, mở cửa

    The store is open until nine.Cửa hàng mở cửa đến chín giờ.

  34. little[ˈlɪtəl]nhỏ, ít

    I have a little time to spare.Tôi có một ít thời gian rảnh.

  35. black[blæk]đen

    She wore a black dress.Cô ấy mặc một chiếc váy đen.

  36. white[waɪt]trắng

    She is wearing a white dress.Cô ấy đang mặc một chiếc váy trắng.

  37. buy[baɪ]mua

    I want to buy a new bike.Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới.

  38. sell[sɛl]bán

    He sells cars for a living.Anh ấy bán ô tô để kiếm sống.

  39. eat[it]ăn

    What are you going to eat?Bạn định ăn gì?

  40. wait[weɪt]chờ, đợi

    Please wait here for me.Hãy đợi tôi ở đây.

  41. stay[steɪ]ở lại

    I will stay at home today.Hôm nay tôi sẽ ở nhà.

  42. drive[draɪv]lái xe

    I drive to work every day.Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.

  43. send[sɛnd]gửi

    I will send you an email.Tôi sẽ gửi cho bạn một email.

  44. return[rɪˈtɜrn]trả lại; trở về

    I will return the book to you tomorrow.Ngày mai tôi sẽ trả lại bạn cuốn sách.

  45. explain[ɪkˈspleɪn]giải thích

    Can you explain the rules of the game?Bạn có thể giải thích luật chơi không?

  46. describe[dɪˈskraɪb]miêu tả, mô tả

    Can you describe the man you saw?Bạn có thể miêu tả người đàn ông bạn đã thấy không?

  47. practice[ˈpræktɪs]luyện tập, thực hành

    I need to practice my English.Tôi cần luyện tập tiếng Anh của mình.

  48. teach[titʃ]dạy

    He teaches English.Anh ấy dạy tiếng Anh.

  49. carry[ˈkæri]mang, xách

    He carried his suitcase to the car.Anh ấy xách va li ra xe.

  50. wear[wɛr]mặc, đeo

    She wears a necklace every day.Cô ấy đeo dây chuyền mỗi ngày.

  51. decide[dɪˈsaɪd]quyết định

    I need to decide what to eat for dinner.Tôi cần quyết định ăn gì cho bữa tối.

  52. choose[tʃuz]chọn

    I can't choose between pizza and pasta.Tôi không thể chọn giữa pizza và mì Ý.

  53. agree[əˈɡri]đồng ý

    I agree with you.Tôi đồng ý với bạn.

  54. join[dʒɔɪn]tham gia, gia nhập

    Do you want to join our club?Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?

  55. cut[kʌt]cắt

    I cut the bread with a knife.Tôi cắt bánh mì bằng dao.

  56. draw[drɔ]vẽ

    I can draw a house.Tôi có thể vẽ một ngôi nhà.

  57. build[bɪld]xây, xây dựng

    They are building a new school.Họ đang xây dựng một trường học mới.

  58. fall[fɔl]ngã, rơi

    Be careful, don't fall!Cẩn thận, đừng ngã!

  59. break[breɪk]làm vỡ, làm gãy

    He broke the window by accident.Anh ấy vô tình làm vỡ cửa sổ.

  60. die[daɪ]chết, qua đời

    Her grandfather died last year.Ông của cô ấy đã qua đời năm ngoái.

  61. thank[θæŋk]cảm ơn

    I want to thank you for your help.Tôi muốn cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ.

  62. son[sʌn]con trai

    He has a son and a daughter.Anh ấy có một con trai và một con gái.

  63. wife[waɪf]vợ

    He met his wife at a party.Anh ấy gặp vợ mình tại một bữa tiệc.

  64. baby[ˈbeɪbi]em bé

    She is a beautiful baby.Cô bé là một em bé xinh xắn.

  65. teacher[ˈtitʃər]giáo viên

    My teacher is very nice.Giáo viên của tôi rất dễ mến.

  66. doctor[ˈdɑktər]bác sĩ

    I went to the doctor because I was sick.Tôi đã đi bác sĩ vì tôi bị ốm.

  67. worker[ˈwɜrkər]công nhân, người lao động

    He is a hard worker.Anh ấy là một người lao động chăm chỉ.

  68. player[ˈpleɪər]cầu thủ, người chơi

    He is a good player on our team.Anh ấy là một cầu thủ giỏi trong đội chúng tôi.

  69. someone[ˈsʌmwʌn]ai đó

    Someone is at the door.Có ai đó ở cửa.

  70. police[pəˈlis]cảnh sát

    We need to call the police.Chúng ta cần gọi cảnh sát.

  71. class[klæs]lớp học, giờ học

    I have English class on Mondays.Tôi có giờ học tiếng Anh vào các ngày thứ Hai.

  72. college[ˈkɑlɪdʒ]trường đại học, cao đẳng

    She went to college to study law.Cô ấy vào đại học để học luật.

  73. test[tɛst]bài kiểm tra

    I have a test tomorrow.Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai.

  74. form[fɔrm]mẫu đơn, biểu mẫu

    Please fill out this form.Làm ơn điền vào mẫu đơn này.

  75. paper[ˈpeɪpər]giấy

    He wrote his name on a piece of paper.Anh ấy viết tên mình lên một mảnh giấy.

  76. project[ˈprɑdʒɛkt]dự án

    He is working on a new project.Anh ấy đang làm một dự án mới.

  77. report[rɪˈpɔrt]báo cáo

    I have to write a report for work.Tôi phải viết một bản báo cáo cho công việc.

  78. plan[plæn]kế hoạch

    I have a plan for the weekend.Tôi có kế hoạch cho cuối tuần.

  79. phone[foʊn]điện thoại

    I need to make a phone call.Tôi cần phải gọi điện thoại.

  80. computer[kəmˈpjutər]máy tính

    I use my computer for work.Tôi dùng máy tính để làm việc.

  81. photo[ˈfoʊtoʊ]ảnh, bức ảnh

    I took a photo of my family.Tôi đã chụp một bức ảnh gia đình mình.

  82. picture[ˈpɪktʃər]bức tranh, bức ảnh, hình ảnh

    I took a picture of the sunset.Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.

  83. movie[ˈmuvi]phim, bộ phim

    We watched a movie at the theater.Chúng tôi đã xem một bộ phim ở rạp.

  84. music[ˈmjuzɪk]âm nhạc, nhạc

    I love listening to music.Tôi thích nghe nhạc.

  85. color[ˈkʌlər]màu, màu sắc

    What color is your car?Xe của bạn màu gì?

  86. market[ˈmɑrkɪt]chợ, thị trường

    I went to the market to buy some fruit.Tôi đã đi chợ để mua ít trái cây.

  87. price[praɪs]giá, giá cả

    The price of gas has gone up.Giá xăng đã tăng lên.

  88. cost[kɔst]chi phí

    The cost of the trip was very high.Chi phí của chuyến đi rất cao.

  89. product[ˈprɑdʌkt]sản phẩm

    This is a new product.Đây là một sản phẩm mới.

  90. piece[pis]miếng, mảnh, mẩu

    Can I have a piece of cake?Cho tôi xin một miếng bánh được không?

  91. half[hæf]một nửa

    I ate half of the cake.Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.

  92. building[ˈbɪldɪŋ]tòa nhà

    The new building is very modern.Tòa nhà mới rất hiện đại.

  93. wall[wɔl]bức tường, tường

    There is a window in the wall.Có một cái cửa sổ trên tường.

  94. space[speɪs]không gian, chỗ trống

    There is a lot of space in this room.Có rất nhiều không gian trong căn phòng này.

  95. town[taʊn]thị trấn

    We live in a small town in the countryside.Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ ở vùng quê.

  96. road[roʊd]con đường, đường

    We drove down the long road to the beach.Chúng tôi lái xe dọc theo con đường dài ra bãi biển.

  97. land[lænd]đất liền, đất

    We reached land after a long journey.Sau một chuyến đi dài, chúng tôi đã đến đất liền.

  98. tree[tri]cây

    The birds are singing in the tree.Những chú chim đang hót trên cây.

  99. star[stɑr]ngôi sao

    There are many stars in the sky.Có nhiều ngôi sao trên bầu trời.

  100. north[nɔrθ]phía bắc, miền bắc

    My grandparents live in the north of the country.Ông bà tôi sống ở miền bắc đất nước.

301–400arm, love, hope, age, interest, difference, situation, activity …
  1. arm[ɑrm]cánh tay

    She raised her arm to wave.Cô ấy giơ tay lên vẫy.

  2. love[lʌv]tình yêu

    My love for my family is very strong.Tình yêu tôi dành cho gia đình rất lớn.

  3. hope[hoʊp]hy vọng

    There is still hope that it won't rain tomorrow.Vẫn còn hy vọng rằng ngày mai trời sẽ không mưa.

  4. age[eɪdʒ]tuổi, tuổi tác

    At your age, I was already working.Ở tuổi của bạn, tôi đã đi làm rồi.

  5. interest[ˈɪntrəst]sự quan tâm, hứng thú

    I have an interest in history.Tôi quan tâm đến lịch sử.

  6. difference[ˈdɪfrəns]sự khác biệt

    There's a big difference between these two cars.Có một sự khác biệt lớn giữa hai chiếc xe này.

  7. situation[ˌsɪtʃuˈeɪʃən]tình hình, tình huống

    The situation is getting worse.Tình hình đang ngày càng xấu đi.

  8. activity[ækˈtɪvɪti]hoạt động

    He enjoys outdoor activities.Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời.

  9. type[taɪp]loại, kiểu

    What type of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?

  10. event[ɪˈvɛnt]sự kiện

    The wedding was a special event.Đám cưới là một sự kiện đặc biệt.

  11. action[ˈækʃən]hành động

    We need to take action now.Chúng ta cần hành động ngay bây giờ.

  12. model[ˈmɑdəl]mô hình

    She bought a model of the Eiffel Tower.Cô ấy đã mua một mô hình tháp Eiffel.

  13. easy[ˈizi]dễ

    This exercise is easy.Bài tập này dễ.

  14. hard[hɑrd]khó

    This exercise is very hard.Bài tập này rất khó.

  15. possible[ˈpɑsəbəl]có thể, khả thi

    Is it possible to come tomorrow?Ngày mai đến có được không?

  16. late[leɪt]muộn, trễ

    I am late for work.Tôi bị muộn giờ làm.

  17. free[fri]miễn phí

    The concert is free for everyone.Buổi hòa nhạc miễn phí cho tất cả mọi người.

  18. full[fʊl]đầy

    The bathtub is full of water.Bồn tắm đầy nước.

  19. true[tru]đúng, thật

    Is it true that he's leaving?Có đúng là anh ấy sắp đi không?

  20. strong[strɔŋ]mạnh, khỏe

    He is a strong man.Anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh.

  21. better[ˈbɛtər]tốt hơn, khá hơn

    I feel better today.Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.

  22. special[ˈspɛʃəl]đặc biệt

    She got a special gift for her birthday.Cô ấy nhận được một món quà đặc biệt vào ngày sinh nhật.

  23. personal[ˈpɜrsənəl]cá nhân

    This is my personal opinion.Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

  24. local[ˈloʊkəl]địa phương

    I went to the local library.Tôi đã đến thư viện địa phương.

  25. red[rɛd]đỏ

    The apple is red.Quả táo màu đỏ.

  26. third[θɜrd]thứ ba

    He came in third place.Anh ấy về đích ở vị trí thứ ba.

  27. six[sɪks]sáu

    There are six people in my family.Có sáu người trong gia đình tôi.

  28. behind[bɪˈhaɪnd]phía sau, đằng sau

    The cat is hiding behind the chair.Con mèo đang trốn phía sau cái ghế.

  29. oh[oʊ]ồ, ôi

    Oh, I didn't see you there.Ồ, tôi không thấy bạn ở đó.

  30. sister[ˈsɪstər]chị gái, em gái

    My sister is older than me.Chị gái tôi lớn tuổi hơn tôi.

  31. brother[ˈbrʌðər]anh trai, em trai

    My brother lives in Chicago.Anh trai tôi sống ở Chicago.

  32. daughter[ˈdɔtər]con gái

    My daughter is a bright and happy child.Con gái tôi là một đứa trẻ sáng dạ và vui vẻ.

  33. husband[ˈhʌzbənd]chồng

    My husband is a kind and loving man.Chồng tôi là một người đàn ông tốt bụng và giàu tình yêu thương.

  34. dog[dɔɡ]chó, con chó

    My dog is a golden retriever.Con chó của tôi là giống golden retriever.

  35. animal[ˈænəməl]động vật, con vật

    Cats and dogs are popular animals.Mèo và chó là những con vật được ưa chuộng.

  36. bed[bɛd]giường

    I went to bed early last night.Tối qua tôi đã đi ngủ sớm.

  37. window[ˈwɪndoʊ]cửa sổ

    I opened the window to let in some fresh air.Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành vào.

  38. floor[flɔr]sàn nhà, sàn

    I sat down on the floor.Tôi ngồi xuống sàn.

  39. cup[kʌp]tách, cốc

    I had a cup of tea this morning.Sáng nay tôi đã uống một tách trà.

  40. glass[ɡlæs]cốc thủy tinh, ly

    I drank a glass of water.Tôi đã uống một cốc nước.

  41. box[bɑks]hộp

    He put the present in a box.Anh ấy đặt món quà vào một cái hộp.

  42. present[ˈprɛzənt]quà, món quà

    I bought her a present for her birthday.Tôi đã mua cho cô ấy một món quà sinh nhật.

  43. hair[hɛr]tóc

    She has long, blond hair.Cô ấy có mái tóc dài màu vàng.

  44. leg[lɛɡ]chân

    He broke his leg playing soccer.Anh ấy bị gãy chân khi chơi bóng đá.

  45. message[ˈmɛsɪdʒ]tin nhắn, lời nhắn

    I left a message on her voicemail.Tôi đã để lại một lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.

  46. letter[ˈlɛtər]thư, bức thư

    I wrote a letter to my grandmother.Tôi đã viết một bức thư cho bà.

  47. note[noʊt]ghi chú, mẩu giấy nhắn

    I left a note on the door.Tôi để lại một mẩu giấy nhắn trên cửa.

  48. list[lɪst]danh sách

    I made a list of things to buy.Tôi đã lập một danh sách những thứ cần mua.

  49. answer[ˈænsər]câu trả lời

    What's the answer to this question?Câu trả lời cho câu hỏi này là gì?

  50. example[ɪɡˈzæmpəl]ví dụ

    Can you give me an example?Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

  51. page[peɪdʒ]trang

    I turned the page of the book.Tôi lật trang sách.

  52. language[ˈlæŋɡwɪdʒ]ngôn ngữ

    English is my native language.Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của tôi.

  53. course[kɔrs]khóa học

    I took a cooking course.Tôi đã tham gia một khóa học nấu ăn.

  54. hospital[ˈhɑspɪtəl]bệnh viện

    My grandmother is in the hospital.Bà tôi đang ở bệnh viện.

  55. bank[bæŋk]ngân hàng

    I went to the bank to deposit my paycheck.Tôi đến ngân hàng để gửi tiền lương.

  56. store[stɔr]cửa hàng

    I went to the store to buy some groceries.Tôi đã đến cửa hàng để mua một số thực phẩm.

  57. station[ˈsteɪʃən]nhà ga, ga, trạm

    I got off the train at the station.Tôi xuống tàu ở nhà ga.

  58. park[pɑrk]công viên

    We went for a walk in the park.Chúng tôi đi dạo trong công viên.

  59. television[ˈtɛləˌvɪʒən]tivi, truyền hình

    I watched television last night.Tối qua tôi đã xem tivi.

  60. sport[spɔrt]thể thao, môn thể thao

    Basketball is my favorite sport.Bóng rổ là môn thể thao tôi yêu thích.

  61. club[klʌb]câu lạc bộ

    He joined a book club.Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ sách.

  62. sun[sʌn]mặt trời

    The sun is shining today.Hôm nay mặt trời chiếu sáng.

  63. sky[skaɪ]bầu trời, trời

    There are no clouds in the sky today.Hôm nay không có mây trên bầu trời.

  64. blue[blu]xanh dương, xanh lam

    The sky is blue.Bầu trời màu xanh dương.

  65. mountain[ˈmaʊntən]núi, ngọn núi

    We climbed a mountain last weekend.Cuối tuần trước chúng tôi đã leo một ngọn núi.

  66. river[ˈrɪvər]sông, con sông

    The Mississippi is a very long river.Mississippi là một con sông rất dài.

  67. island[ˈaɪlənd]hòn đảo, đảo

    We went on vacation to an island in the Caribbean.Chúng tôi đi nghỉ ở một hòn đảo vùng Caribe.

  68. plant[plænt]cây, thực vật

    I have a plant on my windowsill.Tôi có một chậu cây trên bệ cửa sổ.

  69. fire[faɪər]lửa, đám cháy

    The firefighters put out the fire.Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.

  70. summer[ˈsʌmər]mùa hè

    We went swimming in the lake during the summer.Chúng tôi đi bơi ở hồ vào mùa hè.

  71. south[saʊθ]phía nam, miền nam

    We drove to the south of the country for our vacation.Chúng tôi lái xe về miền nam đất nước để nghỉ mát.

  72. west[wɛst]phía tây, miền tây

    The sun sets in the west.Mặt trời lặn ở phía tây.

  73. east[ist]phía đông, miền đông

    The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở phía đông.

  74. left[lɛft]bên trái, trái

    The bank is on the left side of the street.Ngân hàng ở phía bên trái đường.

  75. near[nɪr]gần

    The library is near the school.Thư viện ở gần trường học.

  76. outside[ˌaʊtˈsaɪd]bên ngoài, ngoài trời

    It's cold outside today.Hôm nay bên ngoài trời lạnh.

  77. soon[sun]sớm, sắp

    I'll be back soon.Tôi sẽ quay lại sớm.

  78. short[ʃɔrt]ngắn

    The movie was very short.Bộ phim rất ngắn.

  79. hot[hɑt]nóng

    The coffee is too hot to drink.Cà phê quá nóng không uống được.

  80. pretty[ˈprɪti]xinh, đẹp

    She is wearing a pretty dress.Cô ấy đang mặc một chiếc váy xinh.

  81. happy[ˈhæpi]vui, hạnh phúc

    She was happy to see her friends.Cô ấy rất vui khi gặp bạn bè.

  82. ready[ˈrɛdi]sẵn sàng

    I'm ready to go to work.Tôi đã sẵn sàng đi làm.

  83. wrong[rɔŋ]sai, nhầm

    I took a wrong turn and got lost.Tôi rẽ nhầm đường và bị lạc.

  84. fine[faɪn]ổn, khỏe

    I'm fine, thanks.Tôi ổn, cảm ơn.

  85. poor[pʊr]nghèo

    The poor family didn't have enough food.Gia đình nghèo ấy không có đủ thức ăn.

  86. common[ˈkɑmən]phổ biến, thường gặp

    Birds are a common sight in the park.Chim là cảnh thường gặp trong công viên.

  87. natural[ˈnætʃərəl]tự nhiên

    This juice is completely natural.Nước ép này hoàn toàn tự nhiên.

  88. main[meɪn]chính, chủ yếu

    The main reason I came was to see you.Lý do chính tôi đến là để gặp bạn.

  89. eight[eɪt]tám

    There are eight people in the room.Có tám người trong phòng.

  90. OK[oʊˈkeɪ]được, ổn

    Is it OK if I sit here?Tôi ngồi đây có được không?

  91. listen[ˈlɪsən]nghe, lắng nghe

    I listen to music every day.Tôi nghe nhạc mỗi ngày.

  92. close[kloʊz]đóng

    Please close the door.Làm ơn đóng cửa lại.

  93. arrive[əˈraɪv]đến nơi, đến

    We arrived at the hotel late.Chúng tôi đến khách sạn muộn.

  94. forget[fərˈɡɛt]quên

    I forgot my keys, so I can't get in.Tôi quên chìa khóa nên không vào được.

  95. laugh[læf]cười

    We laughed at the joke.Chúng tôi đã cười vì câu chuyện đùa.

  96. share[ʃɛr]chia sẻ, chia

    I shared my sandwich with my friend.Tôi đã chia bánh sandwich với bạn tôi.

  97. fill[fɪl]đổ đầy, làm đầy

    I filled the bathtub with water.Tôi đã đổ đầy nước vào bồn tắm.

  98. miss[mɪs]lỡ, bỏ lỡ; nhớ

    I missed the bus this morning.Sáng nay tôi đã lỡ chuyến xe buýt.

  99. prepare[prɪˈpɛr]chuẩn bị

    I'm preparing dinner for my friends.Tôi đang chuẩn bị bữa tối cho bạn bè.

  100. check[tʃɛk]kiểm tra

    Please check your email.Xin hãy kiểm tra email của bạn.

401–500compare, guess, lie, order, future, past, period, feeling …
  1. compare[kəmˈpɛr]so sánh

    Compare the prices of the two products.Hãy so sánh giá của hai sản phẩm.

  2. guess[ɡɛs]đoán

    Guess who called me today!Đoán xem hôm nay ai đã gọi cho tôi!

  3. lie[laɪ]nói dối

    He lied about his age.Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình.

  4. order[ˈɔrdər]đơn hàng, đơn đặt hàng

    I placed an order for a pizza.Tôi đã đặt một chiếc pizza.

  5. future[ˈfjutʃər]tương lai

    I'm excited about my future.Tôi rất háo hức về tương lai của mình.

  6. past[pæst]quá khứ

    You can't change the past.Bạn không thể thay đổi quá khứ.

  7. period[ˈpɪriəd]giai đoạn, khoảng thời gian

    It was a difficult period in my life.Đó là một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời tôi.

  8. feeling[ˈfilɪŋ]cảm giác, cảm xúc

    I have a good feeling about this.Tôi có một cảm giác tốt về điều này.

  9. success[səkˈsɛs]thành công

    She had great success in her business.Cô ấy đã rất thành công trong việc kinh doanh.

  10. rule[rul]quy tắc, luật lệ

    The rule is that you must wear a helmet when you ride a bike.Quy tắc là bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

  11. subject[ˈsʌbdʒɪkt]chủ đề, đề tài

    The subject of the lecture was history.Chủ đề của bài giảng là lịch sử.

  12. article[ˈɑrtɪkəl]bài báo, bài viết

    I read an article about the environment.Tôi đã đọc một bài báo về môi trường.

  13. culture[ˈkʌltʃər]văn hóa

    Japanese culture is known for its politeness.Văn hóa Nhật Bản nổi tiếng với sự lịch sự.

  14. science[ˈsaɪəns]khoa học

    I'm interested in science, especially biology.Tôi quan tâm đến khoa học, đặc biệt là sinh học.

  15. artist[ˈɑrtɪst]nghệ sĩ

    She is a talented artist.Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

  16. design[dɪˈzaɪn]thiết kế

    The design of the house is modern.Thiết kế của ngôi nhà hiện đại.

  17. career[kəˈrɪr]sự nghiệp

    She has a successful career as a doctor.Cô ấy có một sự nghiệp bác sĩ thành công.

  18. section[ˈsɛkʃən]phần, mục

    I always read the sports section of the newspaper.Tôi luôn đọc mục thể thao của tờ báo.

  19. skill[skɪl]kỹ năng

    She has great communication skills.Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.

  20. meeting[ˈmitɪŋ]cuộc họp

    We had a meeting to discuss the project.Chúng tôi đã có một cuộc họp để thảo luận về dự án.

  21. sound[saʊnd]âm thanh, tiếng

    I love the sound of the rain.Tôi yêu tiếng mưa rơi.

  22. mile[maɪl]dặm

    We walked a mile to the lake.Chúng tôi đã đi bộ một dặm đến hồ.

  23. dollar[ˈdɑlər]đô la

    I found a dollar on the street.Tôi nhặt được một đô la trên đường.

  24. drink[drɪŋk]uống

    I'm thirsty, I need to drink some water.Tôi khát, tôi cần uống một chút nước.

  25. travel[ˈtrævəl]du lịch, đi lại

    I like to travel to new places.Tôi thích du lịch đến những nơi mới.

  26. visit[ˈvɪzɪt]thăm, đến thăm

    I visited my grandparents last weekend.Cuối tuần trước tôi đã thăm ông bà.

  27. fly[flaɪ]bay

    Birds fly south in the fall.Chim bay về phương nam vào mùa thu.

  28. sing[sɪŋ]hát

    She likes to sing in the shower.Cô ấy thích hát khi tắm.

  29. finish[ˈfɪnɪʃ]hoàn thành, làm xong

    I finished my homework this afternoon.Chiều nay tôi đã làm xong bài tập về nhà.

  30. complete[kəmˈplit]hoàn thành, hoàn tất

    I've completed the form.Tôi đã điền xong mẫu đơn.

  31. introduce[ˌɪntrəˈdus]giới thiệu

    I'd like to introduce you to my friend.Tôi muốn giới thiệu bạn với bạn của tôi.

  32. enjoy[ɪnˈdʒɔɪ]thích, tận hưởng

    I really enjoy listening to music.Tôi thực sự thích nghe nhạc.

  33. imagine[ɪˈmædʒɪn]tưởng tượng, hình dung

    Can you imagine living on the moon?Bạn có thể tưởng tượng việc sống trên mặt trăng không?

  34. discuss[dɪˈskʌs]thảo luận

    We discussed the problem at lunch.Chúng tôi đã thảo luận vấn đề trong bữa trưa.

  35. improve[ɪmˈpruv]cải thiện

    I need to improve my English.Tôi cần cải thiện tiếng Anh của mình.

  36. please[pliz]làm ơn, xin vui lòng

    Please pass the salt.Làm ơn đưa giúp lọ muối.

  37. thanks[θæŋks]cảm ơn

    Thanks for your help.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  38. sorry[ˈsɑri]xin lỗi, lấy làm tiếc

    I'm sorry I'm late.Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

  39. tomorrow[təˈmɑroʊ]ngày mai

    I'm going to the movies tomorrow.Ngày mai tôi sẽ đi xem phim.

  40. evening[ˈivnɪŋ]buổi tối

    We have dinner together in the evening.Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào buổi tối.

  41. tonight[təˈnaɪt]tối nay

    I'm meeting my friends tonight.Tối nay tôi sẽ gặp bạn bè.

  42. afternoon[ˌæftərˈnun]buổi chiều

    Let's meet this afternoon.Chúng ta gặp nhau chiều nay nhé.

  43. noon[nun]buổi trưa, giữa trưa

    We usually have lunch at noon.Chúng tôi thường ăn trưa vào giữa trưa.

  44. weekend[ˈwikˌɛnd]cuối tuần

    What are you doing this weekend?Cuối tuần này bạn làm gì?

  45. date[deɪt]ngày, ngày tháng; cuộc hẹn hò

    What's the date today?Hôm nay là ngày bao nhiêu?

  46. beginning[bɪˈɡɪnɪŋ]phần đầu, sự bắt đầu

    The beginning of the movie is a little slow.Phần đầu của bộ phim hơi chậm.

  47. spring[sprɪŋ]mùa xuân

    The trees get new leaves in the spring.Cây cối ra lá mới vào mùa xuân.

  48. winter[ˈwɪntər]mùa đông

    Winter is my favorite season.Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.

  49. nine[naɪn]chín

    There are nine people in my family.Gia đình tôi có chín người.

  50. ten[tɛn]mười

    I have ten toes.Tôi có mười ngón chân.

  51. hundred[ˈhʌndrəd]trăm, một trăm

    The book has almost a hundred pages.Cuốn sách có gần một trăm trang.

  52. mom[mɑm]mẹ, má

    My mom calls me every day.Mẹ tôi gọi cho tôi mỗi ngày.

  53. dad[dæd]bố, ba

    My dad is a great cook.Bố tôi nấu ăn rất giỏi.

  54. adult[əˈdʌlt]người lớn

    This movie is only for adults.Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.

  55. partner[ˈpɑrtnər]bạn đời, đối tác

    She lives with her partner in Boston.Cô ấy sống với bạn đời ở Boston.

  56. customer[ˈkʌstəmər]khách hàng

    The customer was very happy with the service.Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.

  57. driver[ˈdraɪvər]tài xế, người lái xe

    The bus driver said good morning.Tài xế xe buýt nói lời chào buổi sáng.

  58. writer[ˈraɪtər]nhà văn

    She is a famous writer.Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.

  59. scientist[ˈsaɪəntɪst]nhà khoa học

    The scientist did an experiment.Nhà khoa học đã làm một thí nghiệm.

  60. somebody[ˈsʌmbədi]ai đó

    Somebody left the door open.Ai đó đã để cửa mở.

  61. nobody[ˈnoʊbədi]không ai

    Nobody was at home.Không ai ở nhà.

  62. yourself[jɔrˈsɛlf]bản thân bạn, chính bạn

    Take care of yourself.Hãy chăm sóc bản thân.

  63. apartment[əˈpɑrtmənt]căn hộ

    My apartment is small, but cozy.Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.

  64. kitchen[ˈkɪtʃən]bếp, nhà bếp

    I cooked dinner in the kitchen.Tôi nấu bữa tối trong bếp.

  65. chair[tʃɛr]ghế, cái ghế

    I sat down on the chair.Tôi ngồi xuống ghế.

  66. garden[ˈɡɑrdən]vườn, khu vườn

    We grow tomatoes in our garden.Chúng tôi trồng cà chua trong vườn.

  67. yard[jɑrd]sân

    The children played in the yard.Bọn trẻ chơi trong sân.

  68. key[ki]chìa khóa

    I lost my key.Tôi đã làm mất chìa khóa.

  69. address[ˈædrɛs]địa chỉ

    What is your address?Địa chỉ của bạn là gì?

  70. neighborhood[ˈneɪbərˌhʊd]khu phố

    We live in a friendly neighborhood.Chúng tôi sống trong một khu phố thân thiện.

  71. dinner[ˈdɪnər]bữa tối

    We had dinner at a restaurant.Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng.

  72. fish[fɪʃ]cá

    I caught a fish in the lake.Tôi bắt được một con cá ở hồ.

  73. ice[aɪs]đá, băng

    I like my drinks with ice.Tôi thích đồ uống có đá.

  74. restaurant[ˈrɛstəˌrɑnt]nhà hàng

    Let's go to a restaurant for dinner.Chúng ta hãy đến nhà hàng ăn tối.

  75. bar[bɑr]quán bar

    We went to the bar after work.Chúng tôi đến quán bar sau giờ làm.

  76. trip[trɪp]chuyến đi

    We went on a trip to the mountains.Chúng tôi đã có một chuyến đi lên núi.

  77. hotel[hoʊˈtɛl]khách sạn

    We stayed at a hotel near the beach.Chúng tôi ở một khách sạn gần bãi biển.

  78. plane[pleɪn]máy bay

    We're flying to Paris by plane.Chúng tôi sẽ bay đến Paris bằng máy bay.

  79. flight[flaɪt]chuyến bay

    Our flight leaves early in the morning.Chuyến bay của chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.

  80. boat[boʊt]thuyền, con thuyền

    We went for a boat ride on the lake.Chúng tôi đã đi thuyền trên hồ.

  81. truck[trʌk]xe tải

    A truck brought our new furniture.Một chiếc xe tải đã chở đồ nội thất mới của chúng tôi đến.

  82. beach[bitʃ]bãi biển

    Let's go to the beach this weekend.Cuối tuần này chúng ta đi biển đi.

  83. capital[ˈkæpɪtəl]thủ đô

    Paris is the capital of France.Paris là thủ đô của Pháp.

  84. museum[mjuˈziəm]bảo tàng

    We visited the museum yesterday.Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng hôm qua.

  85. bag[bæɡ]túi, cái túi

    I put my books in my bag.Tôi bỏ sách vào túi.

  86. card[kɑrd]thiệp, thẻ

    I sent my friend a birthday card.Tôi đã gửi cho bạn tôi một tấm thiệp sinh nhật.

  87. camera[ˈkæmərə]máy ảnh

    He took a picture with his new camera.Anh ấy chụp ảnh bằng chiếc máy ảnh mới.

  88. ball[bɔl]quả bóng

    He kicked the ball into the goal.Anh ấy sút bóng vào khung thành.

  89. machine[məˈʃin]máy, máy móc

    The coffee machine is broken.Máy pha cà phê bị hỏng.

  90. object[ˈɑbdʒɛkt]vật thể, đồ vật

    What is that object on the table?Vật trên bàn kia là gì?

  91. song[sɔŋ]bài hát

    This is my favorite song.Đây là bài hát yêu thích của tôi.

  92. radio[ˈreɪdioʊ]radio, đài

    I heard the news on the radio this morning.Sáng nay tôi nghe tin tức trên đài.

  93. video[ˈvɪdiˌoʊ]video

    I watched a funny video online.Tôi đã xem một video hài hước trên mạng.

  94. newspaper[ˈnuzˌpeɪpər]báo, tờ báo

    I read the newspaper every morning.Tôi đọc báo mỗi sáng.

  95. magazine[ˈmæɡəˌzin]tạp chí

    I read a magazine about fashion.Tôi đọc một cuốn tạp chí về thời trang.

  96. text[tɛkst]tin nhắn; văn bản

    I got a text from my friend.Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.

  97. interview[ˈɪntərˌvju]cuộc phỏng vấn

    I had an interview for a new job.Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho công việc mới.

  98. conversation[ˌkɑnvərˈseɪʃən]cuộc trò chuyện

    We had a long conversation about our plans.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của mình.

  99. opinion[əˈpɪnjən]ý kiến, quan điểm

    I respect your opinion, but I disagree.Tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi không đồng ý.

  100. statement[ˈsteɪtmənt]lời tuyên bố, lời khai

    The witness made a statement to the police.Nhân chứng đã cho lời khai với cảnh sát.

501–600detail, style, sleep, bird, horse, farm, mouth, cold …
  1. detail[ˈditeɪl]chi tiết

    He paid attention to every detail.Anh ấy chú ý đến từng chi tiết.

  2. style[staɪl]phong cách

    I love your style.Tôi thích phong cách của bạn.

  3. sleep[slip]giấc ngủ

    I need to get some sleep.Tôi cần phải ngủ một giấc.

  4. bird[bɜrd]con chim, chim

    Look at the birds in the sky!Nhìn những con chim trên bầu trời kìa!

  5. horse[hɔrs]con ngựa, ngựa

    I saw a beautiful horse in the field.Tôi đã thấy một con ngựa đẹp trên cánh đồng.

  6. farm[fɑrm]nông trại, trang trại

    My uncle lives on a farm.Chú tôi sống ở một nông trại.

  7. mouth[maʊθ]miệng

    He opened his mouth to speak.Anh ấy mở miệng để nói.

  8. cold[koʊld]lạnh

    It's cold outside today.Hôm nay bên ngoài trời lạnh.

  9. green[ɡrin]xanh lá cây, xanh lục

    The grass is green.Cỏ xanh.

  10. dark[dɑrk]tối, tối tăm

    It gets dark early in winter.Mùa đông trời tối sớm.

  11. nice[naɪs]đẹp, dễ chịu, tử tế

    That's a nice dress.Đó là một chiếc váy đẹp.

  12. perfect[ˈpɜrfɪkt]hoàn hảo

    The weather was perfect for a picnic.Thời tiết hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

  13. popular[ˈpɑpjələr]phổ biến, được ưa chuộng

    That song is very popular right now.Bài hát đó hiện đang rất phổ biến.

  14. modern[ˈmɑdərn]hiện đại

    They live in a very modern house.Họ sống trong một ngôi nhà rất hiện đại.

  15. rich[rɪtʃ]giàu, giàu có

    She is a very rich woman.Cô ấy là một người phụ nữ rất giàu có.

  16. positive[ˈpɑzətɪv]tích cực

    He has a positive attitude.Anh ấy có thái độ tích cực.

  17. born[bɔrn]được sinh ra

    She was born in Mexico.Cô ấy sinh ra ở Mexico.

  18. final[ˈfaɪnəl]cuối cùng

    This is the final chapter of the book.Đây là chương cuối cùng của cuốn sách.

  19. front[frʌnt]phía trước, mặt trước

    He sat at the front of the bus.Anh ấy ngồi ở phía trước xe buýt.

  20. above[əˈbʌv]ở trên, phía trên

    The picture is above the bed.Bức tranh ở phía trên giường.

  21. quick[kwɪk]nhanh, nhanh chóng

    He is a quick learner.Anh ấy là người học nhanh.

  22. fast[fæst]nhanh

    The cheetah is the fastest animal on land.Báo săn là loài động vật nhanh nhất trên cạn.

  23. slow[sloʊ]chậm

    The bus is very slow.Xe buýt rất chậm.

  24. warm[wɔrm]ấm, ấm áp

    The weather was warm and sunny.Thời tiết ấm áp và có nắng.

  25. cool[kul]mát, mát mẻ

    The air was cool and fresh.Không khí mát mẻ và trong lành.

  26. quiet[ˈkwaɪət]yên tĩnh

    The room was quiet and peaceful.Căn phòng yên tĩnh và thanh bình.

  27. tired[taɪərd]mệt, mệt mỏi

    I'm very tired after work.Tôi rất mệt sau giờ làm.

  28. expensive[ɪkˈspɛnsɪv]đắt

    This hotel is too expensive.Khách sạn này quá đắt.

  29. tall[tɔl]cao

    My brother is very tall.Anh trai tôi rất cao.

  30. fat[fæt]béo, mập

    The cat is getting fat.Con mèo đang béo lên.

  31. clean[klin]sạch, sạch sẽ

    The house was clean and tidy.Ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng.

  32. healthy[ˈhɛlθi]lành mạnh, tốt cho sức khỏe

    It's important to eat healthy food.Ăn đồ ăn lành mạnh là điều quan trọng.

  33. sick[sɪk]ốm, bệnh

    I'm sick and need to stay home.Tôi bị ốm và cần ở nhà.

  34. funny[ˈfʌni]hài hước, buồn cười

    The movie was very funny.Bộ phim rất hài hước.

  35. angry[ˈæŋɡri]tức giận

    He was angry when he lost the game.Anh ấy tức giận khi thua trận.

  36. married[ˈmærid]đã kết hôn

    My parents have been married for a long time.Bố mẹ tôi đã kết hôn từ lâu.

  37. correct[kəˈrɛkt]đúng, chính xác

    The answer is correct.Câu trả lời đúng.

  38. favorite[ˈfeɪvərɪt]yêu thích

    His favorite color is blue.Màu yêu thích của anh ấy là xanh dương.

  39. negative[ˈnɛɡətɪv]âm tính; tiêu cực

    The test results were negative.Kết quả xét nghiệm là âm tính.

  40. extra[ˈɛkstrə]thêm, bổ sung

    I need an extra blanket.Tôi cần thêm một cái chăn.

  41. yellow[ˈjɛloʊ]vàng

    The banana is yellow.Quả chuối màu vàng.

  42. brown[braʊn]nâu

    My hair is brown.Tóc tôi màu nâu.

  43. fourth[fɔrθ]thứ tư

    He came in fourth place.Anh ấy về đích ở vị trí thứ tư.

  44. thousand[ˈθaʊzənd]nghìn, ngàn

    There are a thousand people in the stadium.Có một nghìn người trong sân vận động.

  45. yesterday[ˈjɛstərˌdeɪ]hôm qua

    I went to the park yesterday.Tôi đã đến công viên hôm qua.

  46. always[ˈɔlweɪz]luôn luôn

    I always have breakfast at home.Tôi luôn ăn sáng ở nhà.

  47. cook[kʊk]nấu ăn, nấu

    I cooked dinner for my family.Tôi đã nấu bữa tối cho gia đình.

  48. wake up[weɪk ʌp]thức dậy, tỉnh giấc

    I wake up early every morning.Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.

  49. repeat[rɪˈpit]lặp lại, nhắc lại

    Please repeat that.Làm ơn nhắc lại điều đó.

  50. hate[heɪt]ghét

    I hate spiders.Tôi ghét nhện.

  51. prefer[prɪˈfɜr]thích hơn

    I prefer coffee to tea.Tôi thích cà phê hơn trà.

  52. climb[klaɪm]leo, trèo

    He climbed the mountain.Anh ấy đã leo lên ngọn núi.

  53. dance[dæns]nhảy, khiêu vũ

    I like to dance to music.Tôi thích nhảy theo nhạc.

  54. ride[raɪd]đi (xe), cưỡi

    I rode my bike to school.Tôi đi xe đạp đến trường.

  55. welcome[ˈwɛlkəm]chào đón, chào mừng

    They welcomed me to their home.Họ chào đón tôi đến nhà họ.

  56. foot[fʊt]bàn chân

    I hurt my foot playing soccer.Tôi bị đau chân khi chơi bóng đá.

  57. ear[ɪr]tai

    She whispered something in my ear.Cô ấy thì thầm điều gì đó vào tai tôi.

  58. nose[noʊz]mũi

    I have a runny nose.Tôi bị sổ mũi.

  59. tooth[tuθ]răng, cái răng

    I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần một ngày.

  60. coffee[ˈkɔfi]cà phê

    I like to drink coffee in the morning.Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.

  61. wine[waɪn]rượu vang

    He ordered a glass of red wine.Anh ấy gọi một ly rượu vang đỏ.

  62. egg[ɛɡ]trứng, quả trứng

    I had scrambled eggs for breakfast.Tôi đã ăn trứng bác vào bữa sáng.

  63. chicken[ˈtʃɪkən]gà, thịt gà

    We had chicken for dinner.Chúng tôi ăn gà vào bữa tối.

  64. meat[mit]thịt

    I don't eat meat.Tôi không ăn thịt.

  65. fruit[frut]trái cây, hoa quả

    I like to eat fruit for breakfast.Tôi thích ăn trái cây vào bữa sáng.

  66. salt[sɔlt]muối

    He added salt to his food.Anh ấy thêm muối vào đồ ăn.

  67. sugar[ˈʃʊɡər]đường

    I put sugar in my coffee.Tôi cho đường vào cà phê.

  68. lunch[lʌntʃ]bữa trưa

    He had lunch at his desk.Anh ấy ăn trưa tại bàn làm việc.

  69. meal[mil]bữa ăn

    We had a big meal together.Chúng tôi đã có một bữa ăn thịnh soạn cùng nhau.

  70. bottle[ˈbɑtəl]chai, cái chai

    I drank water from a bottle.Tôi uống nước từ chai.

  71. quarter[ˈkwɔrtər]một phần tư

    I cut the apple into quarters.Tôi cắt quả táo thành bốn phần.

  72. clothes[kloʊðz]quần áo

    I changed my clothes before dinner.Tôi thay quần áo trước bữa tối.

  73. dress[drɛs]váy, đầm

    She wore a beautiful dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.

  74. shirt[ʃɜrt]áo sơ mi

    I wear a shirt to work.Tôi mặc áo sơ mi đi làm.

  75. shoe[ʃu]giày

    I tied my shoes before going outside.Tôi buộc dây giày trước khi ra ngoài.

  76. pair[pɛr]đôi, cặp

    I bought a new pair of shoes.Tôi đã mua một đôi giày mới.

  77. neighbor[ˈneɪbər]hàng xóm, người hàng xóm

    My neighbor is very friendly.Hàng xóm của tôi rất thân thiện.

  78. visitor[ˈvɪzɪtər]khách, khách đến thăm

    We had a visitor from another country.Chúng tôi có một vị khách từ nước khác đến.

  79. actor[ˈæktər]diễn viên

    He is a famous actor.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

  80. farmer[ˈfɑrmər]nông dân

    The farmer grows corn and wheat.Người nông dân trồng ngô và lúa mì.

  81. reader[ˈridər]người đọc, độc giả

    She is a good reader.Cô ấy là người đọc giỏi.

  82. cat[kæt]mèo, con mèo

    My cat is very playful.Con mèo của tôi rất hay nghịch.

  83. bus[bʌs]xe buýt

    I took the bus to work.Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

  84. train[treɪn]tàu hỏa

    I took the train to the city.Tôi đi tàu đến thành phố.

  85. airport[ˈɛrˌpɔrt]sân bay

    I arrived at the airport late.Tôi đến sân bay muộn.

  86. traffic[ˈtræfɪk]giao thông, xe cộ

    There was a lot of traffic on the road.Có rất nhiều xe cộ trên đường.

  87. ticket[ˈtɪkɪt]vé

    He bought a ticket to the concert.Anh ấy đã mua một vé xem buổi hòa nhạc.

  88. map[mæp]bản đồ

    He looked at the map to find his way.Anh ấy nhìn bản đồ để tìm đường.

  89. shop[ʃɑp]cửa hàng, tiệm

    I went to the shop to buy some milk.Tôi đến cửa hàng để mua ít sữa.

  90. library[ˈlaɪˌbrɛri]thư viện

    I went to the library to borrow a book.Tôi đã đến thư viện để mượn sách.

  91. theater[ˈθiətər]nhà hát, rạp hát

    We went to the theater to see a play.Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch.

  92. pool[pul]hồ bơi, bể bơi

    He went for a swim in the pool.Anh ấy đi bơi ở hồ bơi.

  93. classroom[ˈklæsˌrum]lớp học, phòng học

    The students sat in the classroom.Các học sinh ngồi trong lớp học.

  94. bedroom[ˈbɛdˌrum]phòng ngủ

    I like to read in my bedroom before I go to sleep.Tôi thích đọc sách trong phòng ngủ trước khi đi ngủ.

  95. desk[dɛsk]bàn làm việc, bàn học

    I'm working at my desk.Tôi đang làm việc tại bàn làm việc của mình.

  96. internet[ˈɪntərˌnɛt]internet, mạng

    I checked the internet for the latest news.Tôi lên mạng xem tin tức mới nhất.

  97. title[ˈtaɪtəl]tiêu đề, nhan đề

    The title of the book is very long.Tiêu đề của cuốn sách rất dài.

  98. painting[ˈpeɪntɪŋ]bức tranh, bức họa

    The painting hangs in a museum.Bức tranh được treo trong một bảo tàng.

  99. paint[peɪnt]sơn

    I used white paint on the wall.Tôi đã dùng sơn trắng cho bức tường.

  100. band[bænd]ban nhạc

    The band played a great concert.Ban nhạc đã biểu diễn một buổi hòa nhạc tuyệt vời.

601–700lesson, exercise, mistake, meaning, advice, reading, writing, weather …
  1. lesson[ˈlɛsən]bài học, buổi học

    I had a French lesson this morning.Sáng nay tôi có một buổi học tiếng Pháp.

  2. exercise[ˈɛksərsaɪz]sự tập thể dục; bài tập

    He goes for a run every day for exercise.Anh ấy chạy bộ mỗi ngày để tập thể dục.

  3. mistake[mɪˈsteɪk]lỗi, sai lầm

    I made a mistake on the test.Tôi đã mắc một lỗi trong bài kiểm tra.

  4. meaning[ˈminɪŋ]ý nghĩa, nghĩa

    What is the meaning of this word?Ý nghĩa của từ này là gì?

  5. advice[ədˈvaɪs]lời khuyên

    He gave me some good advice.Anh ấy đã cho tôi vài lời khuyên hay.

  6. reading[ˈridɪŋ]việc đọc

    She enjoys reading.Cô ấy thích đọc sách.

  7. writing[ˈraɪtɪŋ]việc viết, chữ viết

    She is good at writing.Cô ấy viết giỏi.

  8. weather[ˈwɛðər]thời tiết

    The weather is nice today.Thời tiết hôm nay đẹp.

  9. rain[reɪn]mưa, cơn mưa

    We walked home in the rain.Chúng tôi đi bộ về nhà dưới mưa.

  10. snow[snoʊ]tuyết

    The ground was covered in snow.Mặt đất phủ đầy tuyết.

  11. flower[ˈflaʊər]hoa, bông hoa

    She gave him a bunch of flowers.Cô ấy tặng anh ấy một bó hoa.

  12. soccer[ˈsɑkər]bóng đá

    He loves to play soccer.Anh ấy rất thích chơi bóng đá.

  13. basketball[ˈbæskɪtˌbɔl]bóng rổ

    I like to play basketball with my friends.Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè.

  14. baseball[ˈbeɪsˌbɔl]bóng chày

    He played baseball in high school.Anh ấy chơi bóng chày hồi trung học.

  15. hi[haɪ]chào, xin chào

    Hi, how are you?Xin chào, bạn khỏe không?

  16. hello[həˈloʊ]xin chào

    Hello, nice to meet you.Xin chào, rất vui được gặp bạn.

  17. four[fɔr]bốn

    A car has four wheels.Một chiếc ô tô có bốn bánh.

  18. seven[ˈsɛvən]bảy

    There are seven days in a week.Có bảy ngày trong một tuần.

  19. twelve[twɛlv]mười hai

    There are twelve months in a year.Có mười hai tháng trong một năm.

  20. fifteen[ˌfɪfˈtin]mười lăm

    He is fifteen years old.Cậu ấy mười lăm tuổi.

  21. twenty[ˈtwɛnti]hai mươi

    There are twenty students in the class.Có hai mươi học sinh trong lớp.

  22. thirty[ˈθɜrti]ba mươi

    She is thirty years old.Cô ấy ba mươi tuổi.

  23. fifty[ˈfɪfti]năm mươi

    My dad is fifty this year.Bố tôi năm nay năm mươi tuổi.

  24. fifth[fɪfθ]thứ năm

    This is the fifth time I've seen this movie.Đây là lần thứ năm tôi xem bộ phim này.

  25. grandmother[ˈɡrænˌmʌðər]bà

    My grandmother tells great stories.Bà tôi kể chuyện rất hay.

  26. grandfather[ˈɡrændˌfɑðər]ông

    My grandfather is a kind and wise man.Ông tôi là một người tốt bụng và thông thái.

  27. uncle[ˈʌŋkəl]chú, bác, cậu

    My uncle lives in Florida.Chú tôi sống ở Florida.

  28. aunt[ænt]cô, dì, bác gái

    My aunt lives in a small village.Dì tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.

  29. cousin[ˈkʌzən]anh chị em họ

    I have a lot of cousins on my mother's side.Tôi có rất nhiều anh chị em họ bên ngoại.

  30. girlfriend[ˈɡɜrlˌfrɛnd]bạn gái

    He went to the movies with his girlfriend.Anh ấy đi xem phim với bạn gái.

  31. teenager[ˈtinˌeɪdʒər]thanh thiếu niên

    Teenagers often spend a lot of time on their phones.Thanh thiếu niên thường dành nhiều thời gian cho điện thoại.

  32. nurse[nɜrs]y tá

    The nurse checked on the patient.Y tá đã kiểm tra tình hình bệnh nhân.

  33. singer[ˈsɪŋər]ca sĩ

    She is a famous singer.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

  34. actress[ˈæktrəs]nữ diễn viên

    The actress has been in many movies.Nữ diễn viên đã đóng nhiều bộ phim.

  35. tourist[ˈtʊrɪst]khách du lịch, du khách

    Many tourists visit the Eiffel Tower.Nhiều du khách đến thăm tháp Eiffel.

  36. bread[brɛd]bánh mì

    He ate a slice of bread with butter.Anh ấy ăn một lát bánh mì với bơ.

  37. butter[ˈbʌtər]bơ

    I put butter on my toast.Tôi phết bơ lên bánh mì nướng.

  38. cheese[tʃiz]phô mai, pho mát

    He put cheese on his sandwich.Anh ấy cho phô mai vào bánh sandwich.

  39. milk[mɪlk]sữa

    He drank a glass of milk.Anh ấy uống một ly sữa.

  40. cream[krim]kem sữa, kem tươi

    She put cream in her coffee.Cô ấy cho kem sữa vào cà phê.

  41. tea[ti]trà

    He had a cup of tea after dinner.Anh ấy uống một tách trà sau bữa tối.

  42. juice[dʒus]nước ép

    I like to drink juice in the morning.Tôi thích uống nước ép vào buổi sáng.

  43. beer[bɪr]bia

    He ordered a cold beer.Anh ấy gọi một ly bia lạnh.

  44. breakfast[ˈbrɛkfəst]bữa sáng

    What do you usually eat for breakfast?Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?

  45. rice[raɪs]gạo, cơm

    She cooked rice for dinner.Cô ấy nấu cơm cho bữa tối.

  46. pasta[ˈpɑstə]mì Ý, mì ống

    We had pasta with tomato sauce.Chúng tôi ăn mì Ý với sốt cà chua.

  47. potato[pəˈteɪtoʊ]khoai tây

    I like to eat mashed potatoes with dinner.Tôi thích ăn khoai tây nghiền vào bữa tối.

  48. vegetable[ˈvɛdʒtəbəl]rau, rau củ

    Broccoli is a healthy vegetable.Bông cải xanh là một loại rau tốt cho sức khỏe.

  49. apple[ˈæpəl]táo, quả táo

    He ate an apple for breakfast.Anh ấy ăn một quả táo vào bữa sáng.

  50. orange[ˈɔrɪndʒ]cam, quả cam

    I love to eat oranges.Tôi rất thích ăn cam.

  51. tomato[təˈmeɪtoʊ]cà chua

    I love tomatoes in my sandwiches.Tôi rất thích cà chua trong bánh sandwich.

  52. onion[ˈʌnjən]hành tây

    I added chopped onions to my soup.Tôi đã thêm hành tây thái nhỏ vào súp.

  53. pepper[ˈpɛpər]hạt tiêu, tiêu

    He added pepper to his soup.Anh ấy thêm tiêu vào súp.

  54. salad[ˈsæləd]salad, món salad

    I had a salad for lunch.Tôi đã ăn salad cho bữa trưa.

  55. soup[sup]súp, canh

    I had a bowl of soup for dinner.Tôi đã ăn một bát súp cho bữa tối.

  56. dish[dɪʃ]đĩa, bát đĩa; món ăn

    She washed the dishes after dinner.Cô ấy rửa bát đĩa sau bữa tối.

  57. cake[keɪk]bánh ngọt

    I had a piece of chocolate cake for dessert.Tôi đã ăn một miếng bánh sô cô la tráng miệng.

  58. cookie[ˈkʊki]bánh quy

    The kids ate cookies and milk.Bọn trẻ ăn bánh quy với sữa.

  59. chocolate[ˈtʃɔklət]sô cô la

    I love eating chocolate.Tôi rất thích ăn sô cô la.

  60. diet[ˈdaɪət]chế độ ăn kiêng

    She's on a diet.Cô ấy đang ăn kiêng.

  61. menu[ˈmɛnju]thực đơn

    Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?

  62. hungry[ˈhʌŋɡri]đói

    I'm hungry, let's go eat.Tôi đói rồi, đi ăn thôi.

  63. pants[pænts]quần, quần dài

    I wore my new pants to the party.Tôi mặc chiếc quần mới đến bữa tiệc.

  64. jacket[ˈdʒækɪt]áo khoác (ngắn)

    It's cold outside, so I'll wear my jacket.Bên ngoài trời lạnh nên tôi sẽ mặc áo khoác.

  65. coat[koʊt]áo khoác dài, áo măng tô

    He put on his coat before going outside.Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.

  66. hat[hæt]mũ, nón

    He wore a hat to protect his head from the sun.Anh ấy đội mũ để che nắng cho đầu.

  67. boot[but]giày bốt, ủng

    I wear boots when it's snowing.Tôi đi bốt khi trời có tuyết.

  68. bathroom[ˈbæθˌrum]phòng tắm, nhà vệ sinh

    I need to go to the bathroom.Tôi cần đi vệ sinh.

  69. shower[ˈʃaʊər]vòi hoa sen, việc tắm vòi sen

    I took a shower this morning.Sáng nay tôi đã tắm.

  70. wash[wɑʃ]rửa, giặt

    He washed his car.Anh ấy đã rửa xe.

  71. clock[klɑk]đồng hồ

    The clock on the wall is five minutes fast.Chiếc đồng hồ trên tường chạy nhanh năm phút.

  72. bike[baɪk]xe đạp

    I ride my bike to work every day.Tôi đi xe đạp đến chỗ làm mỗi ngày.

  73. mall[mɔl]trung tâm thương mại

    We went to the mall to do some shopping.Chúng tôi đến trung tâm thương mại để mua sắm.

  74. shopping[ˈʃɑpɪŋ]việc mua sắm

    I went shopping for new clothes.Tôi đã đi mua sắm quần áo mới.

  75. vacation[veɪˈkeɪʃən]kỳ nghỉ

    We're going on vacation next week.Tuần tới chúng tôi sẽ đi nghỉ.

  76. birthday[ˈbɜrθˌdeɪ]sinh nhật

    When is your birthday?Sinh nhật của bạn là khi nào?

  77. festival[ˈfɛstəvəl]lễ hội, liên hoan

    The town is having a music festival this weekend.Thị trấn sẽ tổ chức một lễ hội âm nhạc cuối tuần này.

  78. concert[ˈkɑnsərt]buổi hòa nhạc

    We went to a concert last night.Tối qua chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc.

  79. piano[piˈænoʊ]đàn piano, dương cầm

    She plays the piano beautifully.Cô ấy chơi đàn piano rất hay.

  80. tennis[ˈtɛnɪs]quần vợt, tennis

    I play tennis every weekend.Tôi chơi quần vợt mỗi cuối tuần.

  81. swim[swɪm]bơi

    I love to swim in the ocean.Tôi rất thích bơi ở biển.

  82. relax[rɪˈlæks]thư giãn

    I need to relax after a long day.Tôi cần thư giãn sau một ngày dài.

  83. fun[fʌn]niềm vui, sự vui thích

    We had so much fun at the party.Chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc.

  84. routine[ruˈtin]thói quen hằng ngày, nếp sinh hoạt

    I have a strict routine in the mornings.Tôi có một nếp sinh hoạt nghiêm ngặt vào buổi sáng.

  85. midnight[ˈmɪdˌnaɪt]nửa đêm

    The party ended at midnight.Bữa tiệc kết thúc vào lúc nửa đêm.

  86. sentence[ˈsɛntəns]câu

    This sentence is short.Câu này ngắn.

  87. phrase[freɪz]cụm từ

    The phrase "once upon a time" is common in fairy tales.Cụm từ "ngày xửa ngày xưa" rất phổ biến trong truyện cổ tích.

  88. dialogue[ˈdaɪəˌlɔɡ]đoạn hội thoại, cuộc đối thoại

    Read the dialogue with a partner.Hãy đọc đoạn hội thoại với một bạn cùng học.

  89. description[dɪˈskrɪpʃən]sự mô tả, bản mô tả

    The police gave a description of the man.Cảnh sát đã đưa ra bản mô tả về người đàn ông.

  90. topic[ˈtɑpɪk]chủ đề, đề tài

    The topic of the meeting was the new school.Chủ đề của cuộc họp là ngôi trường mới.

  91. opposite[ˈɑpəzɪt]ngược lại, trái ngược

    The two boys walked in opposite directions.Hai cậu bé đi về hai hướng ngược nhau.

  92. smart[smɑrt]thông minh

    She is a very smart woman.Cô ấy là một người phụ nữ rất thông minh.

  93. busy[ˈbɪzi]bận, bận rộn

    I'm too busy to go out tonight.Tôi quá bận nên tối nay không đi chơi được.

  94. cheap[tʃip]rẻ

    I found a cheap flight to London.Tôi đã tìm được một chuyến bay giá rẻ đến London.

  95. friendly[ˈfrɛndli]thân thiện

    She is a very friendly person.Cô ấy là một người rất thân thiện.

  96. sad[sæd]buồn

    She felt sad when her friend moved away.Cô ấy cảm thấy buồn khi bạn mình chuyển đi.

  97. dirty[ˈdɜrti]bẩn

    The floor was dirty.Sàn nhà bẩn.

  98. false[fɔls]sai, giả

    That information is false.Thông tin đó là sai.

  99. dear[dɪr]thân mến, yêu quý

    My dear friend, I'm so happy to see you.Bạn thân mến của tôi, tôi rất vui được gặp bạn.

  100. gray[ɡreɪ]xám

    The sky was gray and cloudy.Bầu trời xám xịt và nhiều mây.

701–800pink, cow, pig, mouse, lion, snake, ocean, bye …
  1. pink[pɪŋk]hồng

    She wore a pink dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy hồng đến bữa tiệc.

  2. cow[kaʊ]con bò, bò cái

    The farmer milked the cows.Người nông dân vắt sữa bò.

  3. pig[pɪɡ]con lợn, con heo

    The pigs are in the mud.Những con lợn đang ở trong bùn.

  4. mouse[maʊs]con chuột

    I saw a mouse in the kitchen.Tôi đã thấy một con chuột trong bếp.

  5. lion[ˈlaɪən]con sư tử

    The lion roared loudly.Con sư tử gầm lớn.

  6. snake[sneɪk]con rắn

    I saw a snake in the grass.Tôi đã thấy một con rắn trong cỏ.

  7. ocean[ˈoʊʃən]đại dương

    The ocean is vast and deep.Đại dương bao la và sâu thẳm.

  8. bye[baɪ]tạm biệt, chào nhé

    Bye! See you tomorrow.Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.

  9. goodbye[ɡʊdˈbaɪ]tạm biệt

    Goodbye! I hope to see you again soon.Tạm biệt! Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.

  10. zero[ˈzɪroʊ]không (số 0)

    The game ended one to zero.Trận đấu kết thúc với tỉ số một không.

  11. eleven[ɪˈlɛvən]mười một

    There are eleven players on a soccer team.Có mười một cầu thủ trong một đội bóng đá.

  12. thirteen[ˌθɜrˈtin]mười ba

    There are thirteen children in the group.Có mười ba đứa trẻ trong nhóm.

  13. fourteen[ˌfɔrˈtin]mười bốn

    He's fourteen years old.Cậu ấy mười bốn tuổi.

  14. sixteen[ˌsɪksˈtin]mười sáu

    She's sixteen years old.Cô ấy mười sáu tuổi.

  15. seventeen[ˌsɛvənˈtin]mười bảy

    She turned seventeen last week.Cô ấy vừa tròn mười bảy tuổi tuần trước.

  16. eighteen[ˌeɪˈtin]mười tám

    I am eighteen years old.Tôi mười tám tuổi.

  17. nineteen[ˌnaɪnˈtin]mười chín

    My brother is nineteen years old.Anh trai tôi mười chín tuổi.

  18. forty[ˈfɔrti]bốn mươi

    She turned forty last year.Cô ấy đã bước sang tuổi bốn mươi vào năm ngoái.

  19. sixty[ˈsɪksti]sáu mươi

    There are sixty minutes in an hour.Có sáu mươi phút trong một giờ.

  20. seventy[ˈsɛvənti]bảy mươi

    He's seventy years old.Ông ấy bảy mươi tuổi.

  21. eighty[ˈeɪti]tám mươi

    My grandpa is eighty years old.Ông tôi tám mươi tuổi.

  22. ninety[ˈnaɪnti]chín mươi

    She's ninety years old.Bà ấy chín mươi tuổi.

  23. Monday[ˈmʌndeɪ]thứ hai

    I have a meeting on Monday.Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.

  24. Tuesday[ˈtuzdeɪ]thứ ba

    We have English class on Tuesday.Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Ba.

  25. Wednesday[ˈwɛnzdeɪ]thứ tư

    The store is closed on Wednesday.Cửa hàng đóng cửa vào thứ Tư.

  26. Thursday[ˈθɜrzdeɪ]thứ năm

    I'm going to the dentist on Thursday.Tôi sẽ đi nha sĩ vào thứ Năm.

  27. Friday[ˈfraɪdeɪ]thứ sáu

    It's Friday! The weekend is almost here.Hôm nay là thứ Sáu! Cuối tuần sắp đến rồi.

  28. Saturday[ˈsætərdeɪ]thứ bảy

    I'm going to the movies on Saturday.Tôi sẽ đi xem phim vào thứ Bảy.

  29. Sunday[ˈsʌndeɪ]chủ nhật

    We visit my grandparents on Sunday.Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ nhật.

  30. January[ˈdʒænjuˌɛri]tháng một

    The year begins in January.Năm bắt đầu vào tháng Một.

  31. February[ˈfɛbruˌɛri]tháng hai

    My birthday is in February.Sinh nhật của tôi là vào tháng Hai.

  32. March[mɑrtʃ]tháng ba

    We are moving to a new apartment in March.Chúng tôi sẽ chuyển đến một căn hộ mới vào tháng Ba.

  33. April[ˈeɪprəl]tháng tư

    April has thirty days.Tháng Tư có ba mươi ngày.

  34. May[meɪ]tháng năm

    May comes after April.Tháng Năm đến sau tháng Tư.

  35. June[dʒun]tháng sáu

    My birthday is in June.Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.

  36. July[dʒʊˈlaɪ]tháng bảy

    We go on vacation in July.Chúng tôi đi nghỉ vào tháng Bảy.

  37. August[ˈɔɡəst]tháng tám

    My sister was born in August.Em gái tôi sinh vào tháng Tám.

  38. September[sɛpˈtɛmbər]tháng chín

    Our cousins visit us every September.Anh chị em họ của chúng tôi đến thăm chúng tôi mỗi tháng Chín.

  39. October[ɑkˈtoʊbər]tháng mười

    Halloween is in October.Halloween là vào tháng Mười.

  40. November[noʊˈvɛmbər]tháng mười một

    Thanksgiving is in November.Lễ Tạ ơn vào tháng Mười một.

  41. December[dɪˈsɛmbər]tháng mười hai

    Christmas is in December.Giáng sinh là vào tháng Mười hai.

  42. exam[ɪɡˈzæm]kỳ thi, bài thi

    I have a history exam tomorrow.Ngày mai tôi có một bài thi lịch sử.

  43. homework[ˈhoʊmˌwɜrk]bài tập về nhà

    I have a lot of homework to do tonight.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà để làm tối nay.

  44. pen[pɛn]bút

    Can I borrow your pen?Tôi mượn bút của bạn được không?

  45. pencil[ˈpɛnsəl]bút chì

    Write your name with a pencil.Hãy viết tên của bạn bằng bút chì.

  46. dictionary[ˈdɪkʃəˌnɛri]từ điển

    I looked up the word in the dictionary.Tôi đã tra từ đó trong từ điển.

  47. paragraph[ˈpærəˌɡræf]đoạn văn

    Please read the first paragraph.Hãy đọc đoạn văn đầu tiên.

  48. spell[spɛl]đánh vần

    Can you spell your name, please?Bạn có thể đánh vần tên của mình được không?

  49. spelling[ˈspɛlɪŋ]cách viết, chính tả

    What's the spelling of your last name?Cách viết họ của bạn như thế nào?

  50. geography[dʒiˈɑɡrəfi]địa lý

    I'm taking a geography class.Tôi đang học một lớp địa lý.

  51. jeans[dʒinz]quần jean, quần bò

    I wear jeans most days of the week.Tôi mặc quần jean hầu hết các ngày trong tuần.

  52. T-shirt[ˈtiˌʃɜrt]áo thun, áo phông

    He was wearing a white T-shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng.

  53. sweater[ˈswɛtər]áo len

    Put on a sweater. It is cold outside.Mặc áo len vào đi. Bên ngoài trời lạnh.

  54. skirt[skɜrt]chân váy

    She wore a blue skirt.Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu xanh dương.

  55. umbrella[ʌmˈbrɛlə]ô, dù

    Take an umbrella with you. It's raining.Mang theo ô đi. Trời đang mưa.

  56. purple[ˈpɜrpəl]tím

    She has a purple bag.Cô ấy có một chiếc túi màu tím.

  57. blond[blɑnd]vàng hoe, tóc vàng

    She has blond hair.Cô ấy có mái tóc vàng.

  58. sandwich[ˈsændwɪtʃ]bánh mì kẹp, bánh sandwich

    I had a cheese sandwich for lunch.Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich phô mai vào bữa trưa.

  59. banana[bəˈnænə]chuối, quả chuối

    I ate a banana for breakfast.Tôi ăn một quả chuối cho bữa sáng.

  60. carrot[ˈkærət]cà rốt

    Rabbits love carrots.Thỏ rất thích cà rốt.

  61. delicious[dɪˈlɪʃəs]ngon, ngon tuyệt

    The cake was delicious.Chiếc bánh rất ngon.

  62. thirsty[ˈθɜrsti]khát, khát nước

    I'm thirsty. Can I have some water?Tôi khát nước. Cho tôi xin chút nước được không?

  63. cafe[kæˈfeɪ]quán cà phê

    We met at a cafe downtown.Chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê trong trung tâm thành phố.

  64. supermarket[ˈsupərˌmɑrkɪt]siêu thị

    I buy groceries at the supermarket.Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.

  65. gym[dʒɪm]phòng tập thể dục, phòng gym

    I go to the gym three times a week.Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần.

  66. toilet[ˈtɔɪlət]bồn cầu, nhà vệ sinh

    Please flush the toilet.Làm ơn xả nước bồn cầu.

  67. bath[bæθ]việc tắm bồn, bồn tắm

    I take a bath every evening.Tôi tắm bồn mỗi tối.

  68. upstairs[ˌʌpˈstɛrz]ở tầng trên, trên lầu

    My bedroom is upstairs.Phòng ngủ của tôi ở lầu trên.

  69. grandparent[ˈɡrænˌpɛrənt]ông, bà; ông bà

    My grandparents live near the ocean.Ông bà tôi sống gần biển.

  70. boyfriend[ˈbɔɪˌfrɛnd]bạn trai

    She went to the movies with her boyfriend.Cô ấy đi xem phim với bạn trai.

  71. waiter[ˈweɪtər]người phục vụ, bồi bàn

    The waiter brought us our food.Người phục vụ mang thức ăn đến cho chúng tôi.

  72. policeman[pəˈlismən]cảnh sát, viên cảnh sát

    The policeman helped the old woman.Viên cảnh sát đã giúp bà cụ.

  73. dancer[ˈdænsər]vũ công

    The dancer moved across the stage.Vũ công di chuyển khắp sân khấu.

  74. sheep[ʃip]cừu, con cừu

    The sheep are eating grass in the field.Những con cừu đang ăn cỏ trên cánh đồng.

  75. elephant[ˈɛləfənt]voi, con voi

    Elephants are the biggest animals on land.Voi là loài động vật lớn nhất trên cạn.

  76. hobby[ˈhɑbi]sở thích

    My hobby is playing the guitar.Sở thích của tôi là chơi đàn ghi-ta.

  77. dancing[ˈdænsɪŋ]việc nhảy, khiêu vũ

    They went dancing at a club.Họ đi nhảy ở một câu lạc bộ.

  78. swimming[ˈswɪmɪŋ]bơi lội, môn bơi

    I enjoy swimming in the summer.Tôi thích bơi lội vào mùa hè.

  79. guitar[ɡɪˈtɑr]đàn ghi-ta

    He plays the guitar in a band.Anh ấy chơi đàn ghi-ta trong một ban nhạc.

  80. boring[ˈbɔrɪŋ]chán, nhàm chán

    The movie was so boring that I fell asleep.Bộ phim chán đến mức tôi ngủ gật.

  81. passport[ˈpæsˌpɔrt]hộ chiếu

    Do not forget your passport!Đừng quên hộ chiếu của bạn!

  82. taxi[ˈtæksi]taxi, xe taxi

    I took a taxi to the airport.Tôi đi taxi đến sân bay.

  83. bicycle[ˈbaɪsɪkəl]xe đạp

    I ride my bicycle to school.Tôi đi xe đạp đến trường.

  84. euro[ˈjʊroʊ]đồng euro

    Many European countries use the euro.Nhiều nước châu Âu sử dụng đồng euro.

  85. cent[sɛnt]xu, cent

    There are one hundred cents in a dollar.Một đô la có một trăm xu.

  86. bill[bɪl]hóa đơn

    I have to pay the phone bill.Tôi phải trả hóa đơn điện thoại.

  87. email[ˈimeɪl]email, thư điện tử

    I sent an email to my teacher.Tôi đã gửi một email cho giáo viên của mình.

  88. website[ˈwɛbˌsaɪt]trang web

    The opening hours are on the website.Giờ mở cửa có trên trang web.

  89. blog[blɑɡ]blog

    She writes a blog about travel.Cô ấy viết một blog về du lịch.

  90. post[poʊst]đăng (lên mạng)

    She posted a photo of her dog.Cô ấy đã đăng một bức ảnh chú chó của mình.

  91. CD[ˌsiˈdi]đĩa CD

    I listen to a CD in the car.Tôi nghe một đĩa CD trong xe.

  92. as[æz]với tư cách là

    He works as a doctor.Anh ấy làm bác sĩ.

  93. back[bæk]phía sau

    Our garden is at the back of the house.Khu vườn của chúng tôi ở phía sau ngôi nhà.

  94. last[læst]cuối cùng

    This is the last time I will ask.Đây là lần cuối cùng tôi hỏi.

  95. state[steɪt]tình trạng; nhà nước, bang

    The state of the economy is improving.Tình trạng nền kinh tế đang được cải thiện.

  96. while[waɪl]trong khi

    I read a book while I waited for the bus.Tôi đọc sách trong khi đợi xe buýt.

  97. president[ˈprɛzɪdənt]tổng thống; chủ tịch

    The president gave a speech.Tổng thống đã có một bài phát biểu.

  98. seem[sim]dường như, có vẻ

    He seems to be happy.Anh ấy có vẻ hạnh phúc.

  99. might[maɪt]có thể, có lẽ

    It might rain tomorrow.Ngày mai có thể mưa.

  100. case[keɪs]trường hợp

    In that case, we need another plan.Trong trường hợp đó, chúng ta cần một kế hoạch khác.

801–900system, percent, government, hold, war, national, side, provide …
  1. system[ˈsɪstəm]hệ thống

    The school system needs to improve.Hệ thống trường học cần được cải thiện.

  2. percent[pərˈsɛnt]phần trăm

    Only ten percent of the students come by car.Chỉ mười phần trăm học sinh đến bằng ô tô.

  3. government[ˈɡʌvərnmənt]chính phủ

    The government is working on new rules.Chính phủ đang soạn các quy định mới.

  4. hold[hoʊld]cầm, giữ

    Can you hold my bag for a minute?Bạn cầm giúp tôi cái túi một lát được không?

  5. war[wɔr]chiến tranh

    The two countries are at war.Hai nước đang có chiến tranh.

  6. national[ˈnæʃənəl]quốc gia

    The national team won the game.Đội tuyển quốc gia đã thắng trận.

  7. side[saɪd]bên, phía; mặt

    The pharmacy is on the other side of the street.Hiệu thuốc ở bên kia đường.

  8. provide[prəˈvaɪd]cung cấp

    The hotel provides breakfast.Khách sạn cung cấp bữa sáng.

  9. service[ˈsɜrvɪs]dịch vụ

    The service in this restaurant is excellent.Dịch vụ ở nhà hàng này tuyệt vời.

  10. power[ˈpaʊər]quyền lực

    The king had a lot of power.Nhà vua có nhiều quyền lực.

  11. law[lɔ]luật, pháp luật

    Smoking here is against the law.Hút thuốc ở đây là trái pháp luật.

  12. continue[kənˈtɪnju]tiếp tục

    Please continue with your story.Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.

  13. least[list]ít nhất

    At least I tried.Ít nhất thì tôi cũng đã cố gắng.

  14. community[kəˈmjunəti]cộng đồng

    The community is very friendly.Cộng đồng ở đây rất thân thiện.

  15. lead[lid]dẫn dắt, lãnh đạo

    She leads a small team.Cô ấy dẫn dắt một nhóm nhỏ.

  16. kid[kɪd]đứa trẻ

    The kids are playing outside.Bọn trẻ đang chơi ngoài trời.

  17. public[ˈpʌblɪk]công cộng

    This is a public park.Đây là một công viên công cộng.

  18. social[ˈsoʊʃəl]xã hội

    She uses social media every day.Cô ấy dùng mạng xã hội mỗi ngày.

  19. allow[əˈlaʊ]cho phép

    My parents allow me to stay out late.Bố mẹ cho phép tôi đi chơi về muộn.

  20. level[ˈlɛvəl]trình độ, mức độ

    What level of English do you have?Trình độ tiếng Anh của bạn thế nào?

  21. low[loʊ]thấp

    The temperature is very low today.Hôm nay nhiệt độ rất thấp.

  22. offer[ˈɔfər]mời, đề nghị

    Can I offer you a drink?Tôi mời bạn một ly nước nhé?

  23. research[ˈrisɜrtʃ]nghiên cứu

    She works in medical research.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu y học.

  24. guy[ɡaɪ]gã, anh chàng

    That guy is my friend.Anh chàng đó là bạn tôi.

  25. able[ˈeɪbəl]có thể, có khả năng

    I'm able to help you tomorrow.Ngày mai tôi có thể giúp bạn.

  26. process[ˈprɑsɛs]quá trình, quy trình

    The application process was long.Quy trình nộp đơn rất dài.

  27. appear[əˈpɪr]xuất hiện

    The sun appeared from behind the clouds.Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.

  28. consider[kənˈsɪdər]cân nhắc, xem xét

    I'm considering a new job.Tôi đang cân nhắc một công việc mới.

  29. education[ˌɛdʒəˈkeɪʃən]giáo dục

    A good education is very important.Một nền giáo dục tốt là rất quan trọng.

  30. human[ˈhjumən]con người

    Humans need sleep.Con người cần ngủ.

  31. expect[ɪkˈspɛkt]mong đợi, dự kiến

    I expect to see you tomorrow.Tôi mong sẽ gặp bạn vào ngày mai.

  32. serve[sɜrv]phục vụ

    The restaurant serves excellent food.Nhà hàng phục vụ đồ ăn tuyệt vời.

  33. sense[sɛns]ý nghĩa; cảm giác

    That doesn't make sense.Điều đó chẳng có nghĩa lý gì.

  34. death[dɛθ]cái chết

    Her grandfather's death made her very sad.Cái chết của ông khiến cô ấy rất buồn.

  35. experience[ɪkˈspɪriəns]kinh nghiệm; trải nghiệm

    She has a lot of experience with children.Cô ấy có nhiều kinh nghiệm với trẻ em.

  36. kill[kɪl]giết

    This spray kills mosquitoes.Bình xịt này diệt muỗi.

  37. reach[ritʃ]đến, đạt tới

    We reached the top of the mountain.Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.

  38. effect[ɪˈfɛkt]tác dụng, ảnh hưởng

    The medicine had a good effect on him.Thuốc có tác dụng tốt với anh ấy.

  39. suggest[səɡˈdʒɛst]gợi ý, đề xuất

    I suggested that we go to the movies.Tôi đã gợi ý chúng ta đi xem phim.

  40. control[kənˈtroʊl]sự kiểm soát

    The driver lost control of the car.Người lái xe đã mất kiểm soát chiếc xe.

  41. raise[reɪz]giơ lên, nâng lên; tăng

    Raise your hand if you have a question.Hãy giơ tay nếu bạn có câu hỏi.

  42. major[ˈmeɪdʒər]lớn, quan trọng

    Traffic is a major problem in the city.Giao thông là một vấn đề lớn ở thành phố.

  43. pass[pæs]trôi qua, đi qua; thi đỗ

    Time passes quickly.Thời gian trôi qua nhanh.

  44. themselves[ðəmˈsɛlvz]chính họ, tự họ

    They did it themselves.Họ tự làm điều đó.

  45. field[fild]cánh đồng

    The farmers planted corn in the field.Những người nông dân đã trồng ngô trên cánh đồng.

  46. role[roʊl]vai, vai trò

    She plays the role of the mother in the movie.Cô ấy đóng vai người mẹ trong phim.

  47. whole[hoʊl]toàn bộ, cả

    He ate the whole cake by himself.Anh ấy đã một mình ăn hết cả cái bánh.

  48. light[laɪt]ánh sáng, đèn

    Can you turn on the light?Bạn bật đèn lên được không?

  49. heart[hɑrt]trái tim

    Your heart beats faster when you run.Tim bạn đập nhanh hơn khi bạn chạy.

  50. voice[vɔɪs]giọng nói

    She has a beautiful singing voice.Cô ấy có giọng hát tuyệt đẹp.

  51. clear[klɪr]rõ ràng

    The instructions are very clear.Hướng dẫn rất rõ ràng.

  52. close[kloʊs]gần

    The store is close to my house.Cửa hàng ở gần nhà tôi.

  53. pull[pʊl]kéo

    Pull the door to open it.Hãy kéo cửa để mở.

  54. throw[θroʊ]ném

    He threw the ball to his friend.Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.

  55. catch[kætʃ]bắt, chụp

    I caught the ball with one hand.Tôi bắt quả bóng bằng một tay.

  56. hit[hɪt]đánh, đập, va vào

    The ball hit the wall.Quả bóng đập vào tường.

  57. fight[faɪt]đánh nhau; cãi nhau

    The two boys fought in the playground.Hai cậu bé đánh nhau ở sân chơi.

  58. cover[ˈkʌvər]che, đậy, phủ

    Cover the pot so the soup stays hot.Hãy đậy nồi lại để súp luôn nóng.

  59. receive[rɪˈsiv]nhận, nhận được

    I received a letter from my friend.Tôi đã nhận được một lá thư từ bạn tôi.

  60. pick[pɪk]chọn

    Pick a card, any card.Hãy chọn một lá bài, lá nào cũng được.

  61. realize[ˈriəlaɪz]nhận ra

    I realized I had left my keys at home.Tôi nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.

  62. cause[kɔz]gây ra

    The storm caused a lot of damage.Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

  63. increase[ɪnˈkris]tăng lên

    The number of students has increased.Số lượng học sinh đã tăng lên.

  64. involve[ɪnˈvɑlv]bao gồm, đòi hỏi

    The job will involve a lot of travel.Công việc sẽ đòi hỏi phải đi lại nhiều.

  65. support[səˈpɔrt]ủng hộ, hỗ trợ

    My parents support my decision.Bố mẹ ủng hộ quyết định của tôi.

  66. rest[rɛst]nghỉ ngơi

    I need to rest after a long day.Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.

  67. decision[dɪˈsɪʒən]quyết định

    She made the decision to quit her job.Cô ấy đã quyết định nghỉ việc.

  68. choice[tʃɔɪs]sự lựa chọn

    You have a choice between two options.Bạn có thể lựa chọn giữa hai phương án.

  69. chance[tʃæns]cơ hội; khả năng

    I had a chance to talk to her after class.Tôi đã có cơ hội nói chuyện với cô ấy sau giờ học.

  70. opportunity[ˌɑpərˈtunəti]cơ hội, dịp

    This is a great opportunity for you to learn.Đây là một cơ hội tuyệt vời để bạn học hỏi.

  71. goal[ɡoʊl]mục tiêu

    My goal is to learn English.Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh.

  72. matter[ˈmætər]vấn đề, chuyện

    It's a matter of life and death.Đó là vấn đề sống còn.

  73. care[kɛr]sự chăm sóc

    She takes good care of her children.Cô ấy chăm sóc con cái rất chu đáo.

  74. relationship[rɪˈleɪʃənʃɪp]mối quan hệ

    They have a good relationship.Họ có mối quan hệ tốt.

  75. couple[ˈkʌpəl]cặp đôi, cặp vợ chồng

    The couple has been married for ten years.Cặp đôi đã kết hôn được mười năm.

  76. step[stɛp]bước

    Take one step forward.Hãy tiến lên một bước.

  77. ground[ɡraʊnd]mặt đất

    He sat down on the ground.Anh ấy ngồi xuống đất.

  78. top[tɑp]đỉnh, ngọn

    The bird landed on the top of the tree.Con chim đậu trên ngọn cây.

  79. view[vju]quang cảnh, tầm nhìn

    He had a great view of the city from his hotel room.Từ phòng khách sạn, anh ấy có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.

  80. season[ˈsizən]mùa

    Summer is my favorite season.Mùa hè là mùa tôi yêu thích.

  81. oil[ɔɪl]dầu

    Fry the onions in a little oil.Hãy phi hành với một ít dầu.

  82. energy[ˈɛnərdʒi]năng lượng, sức lực

    I don't have the energy to go out tonight.Tối nay tôi không còn sức để đi chơi.

  83. image[ˈɪmɪdʒ]hình ảnh

    The image on the screen is very sharp.Hình ảnh trên màn hình rất sắc nét.

  84. film[fɪlm]bộ phim

    I watched a film last night.Tối qua tôi đã xem một bộ phim.

  85. site[saɪt]địa điểm; trang web

    This is a good site for a picnic.Đây là một địa điểm tốt để đi dã ngoại.

  86. church[tʃɜrtʃ]nhà thờ

    They go to church on Sundays.Họ đi nhà thờ vào Chủ nhật.

  87. patient[ˈpeɪʃənt]kiên nhẫn

    Be patient, the doctor will see you soon.Hãy kiên nhẫn, bác sĩ sẽ sớm khám cho bạn.

  88. likely[ˈlaɪkli]có khả năng, có thể xảy ra

    It's likely to rain tomorrow.Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

  89. recent[ˈrisənt]gần đây

    I have a recent photo of my family.Tôi có một bức ảnh gần đây của gia đình mình.

  90. single[ˈsɪŋɡəl]một, duy nhất; độc thân

    There isn't a single cloud in the sky.Trên trời không có lấy một gợn mây.

  91. general[ˈdʒɛnərəl]chung

    The general opinion is that the plan is good.Ý kiến chung là kế hoạch này tốt.

  92. international[ˌɪntərˈnæʃənəl]quốc tế

    The Olympics is an international event.Thế vận hội là một sự kiện quốc tế.

  93. medical[ˈmɛdɪkəl]y tế

    He received medical treatment for his injury.Anh ấy đã được điều trị y tế vì chấn thương.

  94. position[pəˈzɪʃən]vị trí, tư thế; chức vụ

    He changed his position in the bed.Anh ấy đổi tư thế nằm trên giường.

  95. department[dɪˈpɑrtmənt]bộ phận, phòng ban

    He works in the marketing department.Anh ấy làm việc ở bộ phận marketing.

  96. director[dəˈrɛktər]giám đốc; đạo diễn

    The director of the company is very experienced.Giám đốc công ty rất giàu kinh nghiệm.

  97. leader[ˈlidər]người lãnh đạo, thủ lĩnh

    She is a natural leader and inspires her team.Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh và truyền cảm hứng cho nhóm của mình.

  98. deal[dil]thỏa thuận

    We made a deal to share the work.Chúng tôi đã thỏa thuận chia sẻ công việc.

  99. data[ˈdeɪtə]dữ liệu

    The data shows that sales are increasing.Dữ liệu cho thấy doanh số đang tăng.

  100. record[ˈrɛkərd]bản ghi chép, hồ sơ

    She keeps a record of her expenses.Cô ấy ghi chép lại các khoản chi tiêu của mình.

901–1000rate, figure, term, material, board, source, evidence, condition …
  1. rate[reɪt]tỷ lệ, tốc độ

    The rate of crime has gone down.Tỷ lệ tội phạm đã giảm.

  2. figure[ˈfɪɡjər]con số, số liệu

    The sales figures are very good.Số liệu bán hàng rất tốt.

  3. term[tɜrm]thuật ngữ

    The term "globalization" is often used in economics.Thuật ngữ "toàn cầu hóa" thường được dùng trong kinh tế học.

  4. material[məˈtɪriəl]vật liệu, chất liệu

    The house is built of strong materials.Ngôi nhà được xây bằng vật liệu chắc chắn.

  5. board[bɔrd]bảng; tấm ván

    The teacher wrote the answer on the board.Giáo viên viết câu trả lời lên bảng.

  6. source[sɔrs]nguồn

    The source of the river is in the mountains.Nguồn của con sông nằm trên núi.

  7. evidence[ˈɛvədəns]bằng chứng

    There is no evidence to support his claim.Không có bằng chứng nào chứng minh cho tuyên bố của anh ta.

  8. condition[kənˈdɪʃən]tình trạng

    The car is in good condition.Chiếc xe ở trong tình trạng tốt.

  9. behavior[bɪˈheɪvjər]hành vi, cách cư xử

    His behavior in class is often rude.Cách cư xử của cậu ấy trong lớp thường thô lỗ.

  10. attention[əˈtɛnʃən]sự chú ý

    Please pay attention to what I'm saying.Xin hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.

  11. mind[maɪnd]tâm trí, đầu óc

    He changed his mind about going to the party.Anh ấy đã đổi ý về việc đi dự tiệc.

  12. drug[drʌɡ]thuốc; ma túy

    The doctor gave him a new drug for the pain.Bác sĩ cho anh ấy một loại thuốc giảm đau mới.

  13. officer[ˈɔfɪsər]cảnh sát, sĩ quan

    The police officer asked for my name.Viên cảnh sát hỏi tên tôi.

  14. author[ˈɔθər]tác giả

    The author signed copies of his book.Tác giả đã ký tặng sách của mình.

  15. century[ˈsɛntʃəri]thế kỷ

    The 21st century began in 2001.Thế kỷ 21 bắt đầu vào năm 2001.

  16. society[səˈsaɪəti]xã hội

    Society is changing quickly.Xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

  17. population[ˌpɑpjəˈleɪʃən]dân số

    The population of the city is growing.Dân số của thành phố đang tăng.

  18. develop[dɪˈvɛləp]phát triển

    The company is developing new products.Công ty đang phát triển các sản phẩm mới.

  19. produce[prəˈdus]sản xuất

    The factory produces cars.Nhà máy sản xuất ô tô.

  20. industry[ˈɪndəstri]ngành công nghiệp

    The car industry is very important in this country.Ngành công nghiệp ô tô rất quan trọng ở đất nước này.

  21. technology[tɛkˈnɑlədʒi]công nghệ

    Technology is changing very quickly.Công nghệ đang thay đổi rất nhanh.

  22. organization[ˌɔrɡənəˈzeɪʃən]tổ chức

    He works for a large organization.Anh ấy làm việc cho một tổ chức lớn.

  23. response[rɪˈspɑns]câu trả lời, phản hồi

    I got a quick response to my email.Tôi nhận được phản hồi nhanh cho e-mail của mình.

  24. respond[rɪˈspɑnd]trả lời, phản hồi

    He didn't respond to my question.Anh ấy không trả lời câu hỏi của tôi.

  25. simple[ˈsɪmpəl]đơn giản, dễ

    This recipe is simple to follow.Công thức này dễ làm theo.

  26. inside[ˌɪnˈsaɪd]bên trong

    The children were playing inside.Bọn trẻ đang chơi bên trong.

  27. bit[bɪt]một chút, một ít

    I had a bit of bread for breakfast.Tôi ăn một ít bánh mì cho bữa sáng.

  28. particular[pərˈtɪkjələr]cụ thể, đặc biệt

    Is there a particular color you like?Bạn có thích màu nào cụ thể không?

  29. onto[ˈɑntu]lên

    The cat jumped onto the table.Con mèo nhảy lên bàn.

  30. forward[ˈfɔrwərd]về phía trước

    The car moved forward.Chiếc xe tiến về phía trước.

  31. photograph[ˈfoʊtəˌɡræf]bức ảnh

    I took a photograph of the sunset.Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.

  32. size[saɪz]kích cỡ, cỡ

    What size shoes do you wear?Bạn mang giày cỡ nào?

  33. quality[ˈkwɑləti]chất lượng

    The food at the restaurant was of excellent quality.Đồ ăn ở nhà hàng có chất lượng tuyệt vời.

  34. amount[əˈmaʊnt]số lượng, khoản

    He gave a large amount of money to charity.Anh ấy đã tặng một khoản tiền lớn cho quỹ từ thiện.

  35. sort[sɔrt]loại, kiểu

    What sort of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?

  36. direction[dəˈrɛkʃən]hướng

    What direction are we going in?Chúng ta đang đi theo hướng nào?

  37. degree[dɪˈɡri]độ

    How many degrees is it outside today?Hôm nay ngoài trời bao nhiêu độ?

  38. sign[saɪn]biển báo, tấm biển

    There was a sign on the door that said "Closed."Trên cửa có một tấm biển ghi "Đóng cửa".

  39. thought[θɔt]ý nghĩ, suy nghĩ

    He had a sudden thought.Anh ấy chợt nảy ra một ý nghĩ.

  40. memory[ˈmɛməri]trí nhớ; ký ức

    I have a good memory for names.Tôi có trí nhớ tốt về tên người.

  41. knowledge[ˈnɑlɪdʒ]kiến thức

    He has a lot of knowledge about history.Anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử.

  42. ability[əˈbɪləti]khả năng

    She has the ability to learn quickly.Cô ấy có khả năng học nhanh.

  43. benefit[ˈbɛnəfɪt]lợi ích

    One benefit of the new park is cleaner air.Một lợi ích của công viên mới là không khí sạch hơn.

  44. character[ˈkærəktər]tính cách, nhân cách; nhân vật

    He is a person of strong character.Anh ấy là người có nhân cách mạnh mẽ.

  45. disease[dɪˈziz]bệnh, bệnh tật

    Flu is a common disease.Cúm là một bệnh phổ biến.

  46. pain[peɪn]cơn đau, nỗi đau

    She was in a lot of pain.Cô ấy rất đau.

  47. blood[blʌd]máu

    He lost a lot of blood in the accident.Anh ấy mất rất nhiều máu trong tai nạn.

  48. save[seɪv]cứu

    He saved her life by pulling her out of the water.Anh ấy đã cứu mạng cô bằng cách kéo cô lên khỏi mặt nước.

  49. protect[prəˈtɛkt]bảo vệ

    He wore a helmet to protect his head.Anh ấy đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu.

  50. avoid[əˈvɔɪd]tránh

    Try to avoid making the same mistake.Hãy cố gắng tránh mắc phải cùng một sai lầm.

  51. remove[rɪˈmuv]cởi ra, bỏ ra, loại bỏ

    Please remove your shoes before you come in.Xin hãy cởi giày trước khi vào.

  52. contain[kənˈteɪn]chứa, chứa đựng

    This box contains my old books.Cái hộp này chứa những cuốn sách cũ của tôi.

  53. discover[dɪˈskʌvər]khám phá, phát hiện

    We discovered a beautiful beach on vacation.Chúng tôi đã khám phá ra một bãi biển tuyệt đẹp trong kỳ nghỉ.

  54. recognize[ˈrɛkəɡˌnaɪz]nhận ra

    I recognized him from the party last night.Tôi nhận ra anh ấy từ bữa tiệc tối qua.

  55. accept[ækˈsɛpt]chấp nhận, nhận

    He accepted the job offer.Anh ấy đã nhận lời mời làm việc.

  56. push[pʊʃ]đẩy

    He pushed the door open.Anh ấy đẩy cửa mở ra.

  57. shake[ʃeɪk]lắc

    He shook his head.Anh ấy lắc đầu.

  58. drop[drɑp]làm rơi, rơi

    She dropped her keys on the floor.Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống sàn.

  59. rise[raɪz]mọc, lên, tăng lên

    The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  60. enter[ˈɛntər]vào, đi vào

    He entered the room quietly.Anh ấy lặng lẽ bước vào phòng.

  61. argue[ˈɑrɡju]cãi nhau, tranh cãi

    My brothers argue all the time.Các anh em tôi cãi nhau suốt.

  62. worry[ˈwɜri]lo lắng

    Don't worry, everything will be all right.Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

  63. focus[ˈfoʊkəs]tập trung

    Try to focus on your work.Hãy cố gắng tập trung vào công việc của bạn.

  64. dead[dɛd]chết

    The tree in our garden is dead.Cái cây trong vườn chúng tôi đã chết.

  65. fail[feɪl]thất bại, trượt

    I failed the exam.Tôi đã trượt kỳ thi.

  66. affect[əˈfɛkt]ảnh hưởng

    The weather can affect your mood.Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

  67. reduce[rɪˈdus]giảm

    The store reduced the price of the jacket.Cửa hàng đã giảm giá chiếc áo khoác.

  68. apply[əˈplaɪ]nộp đơn, ứng tuyển

    I applied for a job at the bank.Tôi đã nộp đơn xin việc ở ngân hàng.

  69. manage[ˈmænɪdʒ]quản lý

    She manages a small team.Cô ấy quản lý một nhóm nhỏ.

  70. act[ækt]hành động

    He acted quickly to save the child.Anh ấy đã hành động nhanh chóng để cứu đứa trẻ.

  71. perform[pərˈfɔrm]biểu diễn

    The band performed a great show.Ban nhạc đã biểu diễn một buổi tuyệt vời.

  72. necessary[ˈnɛsəˌsɛri]cần thiết

    It is necessary to eat healthy food.Ăn thực phẩm lành mạnh là cần thiết.

  73. huge[hjudʒ]khổng lồ, to lớn

    The building was huge.Tòa nhà rất to lớn.

  74. physical[ˈfɪzɪkəl]thể chất

    I need more physical activity.Tôi cần hoạt động thể chất nhiều hơn.

  75. series[ˈsɪriz]loạt phim, phim bộ; chuỗi

    We watched the whole series in one weekend.Chúng tôi đã xem hết cả bộ phim trong một dịp cuối tuần.

  76. scene[sin]cảnh

    The movie had a very dramatic opening scene.Bộ phim có cảnh mở đầu rất kịch tính.

  77. stage[steɪdʒ]sân khấu

    The actors came onto the stage.Các diễn viên bước lên sân khấu.

  78. race[reɪs]cuộc đua

    She won the race.Cô ấy đã thắng cuộc đua.

  79. training[ˈtreɪnɪŋ]sự đào tạo, huấn luyện

    He got training in computer programming.Anh ấy đã được đào tạo về lập trình máy tính.

  80. movement[ˈmuvmənt]chuyển động, sự di chuyển

    There was a lot of movement in the crowd.Có nhiều chuyển động trong đám đông.

  81. seat[sit]ghế, chỗ ngồi

    Please take a seat.Xin mời ngồi.

  82. rock[rɑk]tảng đá, đá

    The children climbed on the big rock.Bọn trẻ trèo lên tảng đá lớn.

  83. nature[ˈneɪtʃər]thiên nhiên

    We went for a walk in nature.Chúng tôi đi dạo giữa thiên nhiên.

  84. earth[ɜrθ]trái đất

    The earth is our home.Trái đất là nhà của chúng ta.

  85. environment[ɪnˈvaɪrənmənt]môi trường

    We need to protect the environment.Chúng ta cần bảo vệ môi trường.

  86. region[ˈridʒən]vùng, khu vực

    This region is known for its wine.Vùng này nổi tiếng với rượu vang.

  87. billion[ˈbɪljən]tỷ

    More than a billion people live in that country.Hơn một tỷ người sống ở đất nước đó.

  88. peace[pis]hòa bình; sự yên bình

    I need some peace and quiet.Tôi cần một chút bình yên và tĩnh lặng.

  89. king[kɪŋ]vua

    The king lives in a palace.Nhà vua sống trong một cung điện.

  90. army[ˈɑrmi]quân đội

    He was in the army for two years.Anh ấy đã ở trong quân đội hai năm.

  91. gun[ɡʌn]súng

    He was carrying a gun.Anh ấy đang mang theo một khẩu súng.

  92. attack[əˈtæk]tấn công

    The dog attacked the mail carrier.Con chó đã tấn công người đưa thư.

  93. crime[kraɪm]tội ác, tội phạm

    The police are investigating the crime.Cảnh sát đang điều tra vụ án.

  94. lawyer[ˈlɔjər]luật sư

    The lawyer explained the case to the judge.Luật sư đã trình bày vụ việc với thẩm phán.

  95. employee[ɪmˈplɔɪi]nhân viên

    The company has a lot of employees.Công ty có rất nhiều nhân viên.

  96. manager[ˈmænɪdʒər]người quản lý

    The manager is responsible for the team.Người quản lý chịu trách nhiệm về nhóm.

  97. professor[prəˈfɛsər]giáo sư

    The professor is an expert in his field.Giáo sư là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

  98. expert[ˈɛkspərt]chuyên gia

    She is a computer expert.Cô ấy là một chuyên gia máy tính.

  99. network[ˈnɛtˌwɜrk]mạng, mạng lưới

    The phone has no network here.Điện thoại không có mạng ở đây.

  100. dream[drim]giấc mơ; ước mơ

    I had a strange dream last night.Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.

Học các từ này bằng flashcard

Cách học các từ trong danh sách này

Đừng học danh sách từ trên xuống dưới. Hãy đọc một trăm từ, ẩn nghĩa đi và xem mình đã biết những từ nào. Với vài trăm từ đầu, phần lớn người học biết nhiều hơn mình tưởng.

Những từ bạn chưa biết chỉ ở lại với bạn khi bạn gặp lại chúng, trong những câu có nghĩa. Các truyện cho người mới bắt đầu trên Lingard được viết bằng chính những từ như thế: chạm vào một từ trong truyện là bạn thấy nghĩa của nó trong câu ấy, lưu lại là nó sẽ quay lại trong các lượt ôn ngắn cho đến khi bạn thuộc.

Cách viết tiếng Anh không cho bạn biết một từ được phát âm ra sao, nên hãy dùng phiên âm bên cạnh mỗi từ. Chữ k trong know là chữ câm, còn one lại bắt đầu bằng âm w.

Câu hỏi về danh sách

Cần biết bao nhiêu từ để nói được tiếng Anh?
Một nghìn từ thông dụng nhất của một ngôn ngữ chiếm khoảng ba phần tư một văn bản thông thường. Danh sách này gần với phần lõi ấy, nên đây là nơi thích hợp để bắt đầu. Để đọc sách báo một cách thoải mái, bạn cần thêm vài nghìn từ nữa.
Danh sách này có xếp theo tần suất không?
Xếp theo mức độ hữu ích với người học. Danh sách đi theo các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” cho A1 rồi đến A2: những từ thông dụng nhất đứng trước, tiếp theo là các danh từ thường ngày như bicycle và sandwich. Đây không phải là kết quả đếm thô trên một kho ngữ liệu.
Sau một nghìn từ đầu tiên thì học gì?
Phần còn lại của A2, rồi đến B1, B2 và C1: tổng cộng khoảng 4.300 từ, nằm trong cùng các bộ sưu tập ấy trong ứng dụng. Ngoài ứng dụng, bước tiếp theo là đọc, vì một truyện ở trình độ A2 dùng những từ này ở từng dòng.

Ngôn ngữ khác: 1000 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thông dụng1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng