serendipity[ˌsɛrənˈdɪpəti]
sự tình cờ may mắn
Nhà văn Horace Walpole đặt ra từ này năm 1754.
Meeting you was pure serendipity.
Gặp được bạn hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.
ethereal[ɪˈθɪriəl]
thanh thoát, thoát tục
Từ ether, tầng khí trong lành phía trên mà người Hy Lạp cổ đại tin là có thật.
Her voice sounded almost ethereal.
Giọng cô ấy nghe gần như thoát tục.
petrichor[ˈpɛtrɪˌkɔr]
mùi đất sau mưa
Hai nhà khoa học Úc đặt tên năm 1964, từ các từ Hy Lạp chỉ đá và máu của các vị thần.
I love the petrichor after a summer storm.
Tôi yêu mùi đất sau mưa khi cơn giông mùa hè vừa qua.
luminous[ˈlumənəs]
phát sáng, sáng rực
Từ tiếng Latinh lumen, ánh sáng, giống như illuminate.
The moon was luminous that night.
Đêm ấy vầng trăng sáng rực.
mellifluous[məˈlɪfluəs]
ngọt ngào, êm tai
Gốc Latinh, nghĩa đen là chảy mật.
He has a deep, mellifluous voice.
Anh ấy có giọng nói trầm và êm như rót mật.
velvet[ˈvɛlvɪt]
nhung
Cũng dùng cho mọi thứ mềm mại và sâu lắng: một giọng nói velvet, một đêm velvet.
She wore a dark blue velvet dress.
Cô ấy mặc chiếc váy nhung xanh thẫm.
epiphany[ɪˈpɪfəni]
khoảnh khắc chợt hiểu ra
Từ một từ Hy Lạp nghĩa là sự hiện ra; cũng là tên một ngày lễ Kitô giáo, lễ Hiển Linh.
I had an epiphany on the train home.
Trên chuyến tàu về nhà, tôi chợt vỡ lẽ.
eloquent[ˈɛləkwənt]
hùng hồn, lưu loát
Từ tiếng Latinh, nghĩa là nói ra.
She gave an eloquent speech.
Cô ấy có một bài phát biểu hùng hồn.
reverie[ˈrɛvəri]
sự mơ màng
Mượn từ tiếng Pháp rêverie, sự mơ mộng.
A knock at the door broke my reverie.
Tiếng gõ cửa cắt ngang dòng mơ màng của tôi.
halcyon[ˈhælsiən]
êm đềm, an lành (thường là xưa kia)
Từ truyền thuyết Hy Lạp về một loài chim làm biển lặng sóng; những ngày halcyon là kỷ niệm vàng son.
We still talk about those halcyon summers.
Chúng tôi vẫn nhắc về những mùa hè êm đềm ấy.