Lingard
Tất cả sách tiếng Pháp
Tiếng Pháp · A1–A2

1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng

Danh sách 1.000 từ tiếng Pháp đầu tiên cho người học, xếp theo thứ tự: mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Đọc danh sách, rồi gặp lại các từ ấy trong truyện.

Bắt đầu miễn phí

Những từ tiếng Pháp nên học trước tiên

Trên giấy, tiếng Pháp trông quen quen, nhất là khi bạn đã biết tiếng Anh, còn lúc nghe thì cứ như một thứ tiếng khác. Những từ bạn cần trước tiên là những từ nhỏ, être, avoir, je và mais, và một nghìn từ trên trang này mở đầu bằng chính chúng. Cả nghìn từ được lấy từ các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” của Lingard cho trình độ A1 và A2, theo đúng thứ tự ứng dụng dạy, và mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu cho thấy từ ấy được dùng ra sao.

Danh từ nào cũng đi kèm un hoặc une: un stylo, une jupe, un vélo. Hãy học giống của danh từ cùng lúc với chính từ ấy, vì tính từ và đại từ sẽ phải hợp theo giống đó.

Danh sách, mỗi lượt một trăm từ

1–100être, dans, avoir, il, je, ce, tu, on …
  1. être[ɛtʁ]là

    Je suis heureux d'être ici.Tôi vui khi được ở đây.

  2. dans[dɑ̃]trong

    Le chat est dans la boîte.Con mèo ở trong hộp.

  3. avoir[avwaʁ]có

    J'ai un livre.Tôi có một quyển sách.

  4. il[il]nó

    Il est beau.Nó đẹp.

  5. je[ʒə]tôi

    Je suis fatigué.Tôi mệt.

  6. ce[sə]cái này

    C'est un ballon rouge.Đây là một quả bóng đỏ.

  7. tu[ty]bạn

    Tu es mon ami.Bạn là bạn của tôi.

  8. on[ɔ̃]người ta, chúng ta

    On parle français ici.Ở đây người ta nói tiếng Pháp.

  9. faire[fɛʁ]làm

    Je fais mes devoirs.Tôi làm bài tập về nhà.

  10. dire[diʁ]nói

    Je te dis bonjour.Tôi chào bạn.

  11. vous[vu]bạn

    Vous êtes français?Bạn là người Pháp à?

  12. ceci[səsi]cái này

    Ceci est un stylo bleu.Cái này là một cây bút màu xanh.

  13. mais[mɛ]nhưng

    J'aime les chats, mais j'aime aussi les chiens.Tôi thích mèo, nhưng tôi cũng thích chó.

  14. à[a]ở

    Je suis à l'école.Tôi ở trường.

  15. nous[nu]chúng tôi

    Nous sommes heureux.Chúng tôi vui.

  16. ne…pas[nə pa]không

    Je ne suis pas d'accord.Tôi không đồng ý.

  17. elle[ɛl]cô ấy

    Elle est belle.Cô ấy đẹp.

  18. comme[kɔm]như

    Elle est comme un chat.Cô ấy như một con mèo.

  19. aller[ale]đi

    Je vais à la maison.Tôi đi về nhà.

  20. va[va]sẽ

    Il va pleuvoir.Trời sẽ mưa.

  21. pouvoir[puvwaʁ]có thể

    Je peux le faire.Tôi có thể làm điều đó.

  22. obtenir[ɔbtəniʁ]nhận được

    J'ai obtenu un cadeau.Tôi đã nhận được một món quà.

  23. souhaiter[swete]mong muốn

    Je souhaite réserver une table.Tôi muốn đặt một bàn.

  24. la[la]cô ấy

    Je la vois tous les jours.Tôi thấy cô ấy mỗi ngày.

  25. préparer[pʁepaʁe]chuẩn bị

    Je prépare le dîner.Tôi chuẩn bị bữa tối.

  26. savoir[savwaʁ]biết

    Je sais lire.Tôi biết đọc.

  27. là[la]ở đó

    Il y a une maison là.Có một ngôi nhà ở đó.

  28. un[œ̃]một

    J'ai un livre.Tôi có một quyển sách.

  29. haut[o]cao

    L'oiseau vole haut.Con chim bay cao.

  30. temps[tɑ̃]thời gian

    Il n'y a pas de temps à perdre.Không có thời gian để lãng phí.

  31. l'année[ane]năm

    Cette année, j'ai voyagé en France.Năm nay, tôi đã du lịch đến Pháp.

  32. donc[dɔ̃k]vì vậy

    Je suis fatigué, donc je vais me coucher.Tôi mệt, vì vậy tôi sẽ đi ngủ.

  33. penser[pɑ̃se]nghĩ

    Je pense que tu as raison.Tôi nghĩ rằng bạn đúng.

  34. voir[vwaʁ]nhìn thấy

    Je vois un oiseau dans l'arbre.Tôi nhìn thấy một con chim trên cây.

  35. ils[il]họ

    Ils sont mes amis.Họ là bạn của tôi.

  36. les gens[le ʒɑ̃]mọi người

    Les gens sont gentils.Mọi người đều tốt bụng.

  37. prendre[pʁɑ̃dʁ]lấy

    Je prends un café.Tôi uống cà phê.

  38. moi[mwa]tôi

    Moi, j'aime la musique.Tôi thích âm nhạc.

  39. dehors[də.ɔʁ]bên ngoài

    Il fait beau dehors.Trời đẹp bên ngoài.

  40. lui[lɥi]anh ấy

    Je lui donne un cadeau.Tôi tặng anh ấy một món quà.

  41. venir[vəniʁ]đến

    Venez me voir!Hãy đến thăm tôi!

  42. maintenant[mɛ̃t.nɑ̃]bây giờ

    Je suis content maintenant.Bây giờ tôi vui.

  43. aimer[ɛme]yêu thích

    J'aime le chocolat.Tôi thích sô cô la.

  44. autre[o.tʁ]khác

    Il a une autre voiture.Anh ấy có một chiếc xe khác.

  45. alors[a.lɔʁ]sau đó

    Il a plu, alors je suis resté à la maison.Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.

  46. son[sɔ̃]của nó

    Son chien est très mignon.Con chó của nó rất dễ thương.

  47. deux[dø]hai

    Il y a deux personnes dans la pièce.Có hai người trong phòng.

  48. plus[plys]thêm

    Je veux plus de pain.Tôi muốn thêm bánh mì.

  49. préférer[pʁe.fe.ʁe]thích hơn

    Je préfère le thé au café.Tôi thích trà hơn cà phê.

  50. le chemin[lə ʃə.mɛ̃]con đường

    Le chemin est long.Con đường rất dài.

  51. non[nɔ̃]không

    Non, je ne veux pas.Không, tôi không muốn.

  52. regarder[ʁə.ɡaʁ.de]nhìn

    Regarde ce beau paysage!Hãy nhìn cảnh đẹp này!

  53. premier[pʁə.mje]đầu tiên

    C'est mon premier voyage en France.Đây là chuyến du lịch đầu tiên của tôi đến Pháp.

  54. nouveau[nu.vo]mới

    J'ai une nouvelle voiture.Tôi có một chiếc xe mới.

  55. le jour[lə ʒuʁ]ngày

    Le jour se lève.Mặt trời mọc.

  56. utiliser[y.tili.ze]sử dụng

    J'utilise mon téléphone pour appeler.Tôi sử dụng điện thoại để gọi.

  57. l'homme[lɔm]người đàn ông

    L'homme est grand.Người đàn ông cao.

  58. ici[isi]ở đây

    Venez ici!Hãy đến đây!

  59. trouver[tʁu.ve]tìm thấy

    J'ai trouvé un trésor!Tôi đã tìm thấy kho báu!

  60. donner[dɔ.ne]cho

    Je donne un livre à mon ami.Tôi tặng bạn tôi một cuốn sách.

  61. une chose[yn ʃoz]cái gì

    C'est une chose importante.Đây là một điều quan trọng.

  62. bien[bjɛ̃]tốt

    Je vais bien, merci.Tôi khỏe, cảm ơn.

  63. raconter[ʁa.kɔ̃.te]kể

    Raconte-moi une histoire.Hãy kể cho tôi một câu chuyện.

  64. même[mɛm]ngay cả

    Même lui ne sait pas.Ngay cả anh ấy cũng không biết.

  65. retour[ʁətuʁ]trở lại

    Je suis de retour.Tôi đã trở lại.

  66. bon[bɔ̃]tốt

    C'est un bon livre.Đây là một cuốn sách hay.

  67. une femme[yn fam]một người phụ nữ

    La femme est belle.Người phụ nữ đẹp.

  68. la vie[la vi]cuộc sống

    La vie est belle.Cuộc sống thật đẹp.

  69. un enfant[œ̃nɑ̃fɑ̃]một đứa trẻ

    L'enfant est mignon.Đứa trẻ thật dễ thương.

  70. en bas[ɑ̃ bɑ]xuống

    Je suis en bas.Tôi ở dưới.

  71. le travail[lə travaj]công việc

    Le travail est important.Công việc rất quan trọng.

  72. après[apʁɛ]sau

    Après le travail, je vais à la maison.Sau khi làm việc, tôi về nhà.

  73. appeler[apele]gọi

    J'appelle ma mère.Tôi gọi mẹ tôi.

  74. le monde[lə mɔ̃d]thế giới

    Le monde est grand.Thế giới thật rộng lớn.

  75. au-dessus[o.de.sy]ở trên

    L'avion est au-dessus des nuages.Máy bay ở trên mây.

  76. toujours[tuʒuʁ]luôn luôn

    Il est toujours là.Anh ấy luôn ở đó.

  77. essayer[eseje]cố gắng

    J'essaie de parler français.Tôi cố gắng nói tiếng Pháp.

  78. l'école[lekɔl]trường học

    J'aime l'école.Tôi thích trường học.

  79. demander[dəmɑ̃de]hỏi

    Je te demande de m'aider.Tôi yêu cầu bạn giúp tôi.

  80. avoir besoin[avwaʁ bəzɛ̃]cần

    J'ai besoin d'un stylo.Tôi cần một cây bút.

  81. trois[tʁwa]ba

    Il y a trois pommes.Có ba quả táo.

  82. sentir[sɑ̃tiʁ]cảm thấy

    Je me sens bien.Tôi cảm thấy khỏe.

  83. devenir[dəvəniʁ]trở thành

    Je veux devenir médecin.Tôi muốn trở thành bác sĩ.

  84. quelque chose[kɛlk ʃoz]cái gì đó

    Je veux quelque chose à boire.Tôi muốn uống gì đó.

  85. beaucoup[bo.ku]nhiều

    Il y a beaucoup de gens ici.Có rất nhiều người ở đây.

  86. propre[pʁɔpʁ]của riêng

    C'est mon propre stylo.Đây là cây bút của riêng tôi.

  87. la famille[la famij]gia đình

    Ma famille est importante.Gia đình tôi rất quan trọng.

  88. la maison[la mɛzɔ̃]ngôi nhà

    J'aime ma maison.Tôi yêu ngôi nhà của tôi.

  89. quitter[kite]rời đi

    Je quitte la maison.Tôi rời khỏi nhà.

  90. mettre[mɛtʁ]đặt

    Je mets le livre sur la table.Tôi đặt cuốn sách lên bàn.

  91. vieux[vjø]già

    Il est vieux.Anh ấy già.

  92. signifier[siɲife]có nghĩa là

    Cela signifie que...Điều đó có nghĩa là...

  93. laisser[lɛse]cho phép

    Laisse-moi passer.Cho tôi đi qua.

  94. pourquoi[puʁkwa]tại sao

    Pourquoi est-ce que tu es triste ?Tại sao bạn buồn vậy?

  95. garder[ɡaʁde]giữ

    Garder le secretGiữ bí mật

  96. le même[lə mɛm]giống nhau

    Ils ont le même âgeHọ bằng tuổi nhau

  97. génial[ʒenjal]tuyệt vời

    C'est génial !Tuyệt vời!

  98. commencer[kɔmɑ̃se]bắt đầu

    Commencer un nouveau chapitreBắt đầu một chương mới

  99. grand[ɡʁɑ̃]lớn

    C'est un grand paysĐó là một quốc gia rộng lớn

  100. groupe[ɡʁup]nhóm

    Un groupe de musiciensMột nhóm nhạc sĩ

101–200pays, parler, problème, tourner, étudiant, main, aider, partie …
  1. pays[peji]quốc gia

    Le pays de FranceQuốc gia Pháp

  2. parler[paʁle]nói

    Parler françaisNói tiếng Pháp

  3. problème[pʁɔblɛm]vấn đề

    J'ai un problème avec mon ordinateurTôi gặp vấn đề với máy tính của tôi

  4. tourner[tuʁne]xoay

    Tourner la pageLật trang

  5. étudiant[etydjɑ̃]học sinh

    Un étudiant en médecineMột sinh viên y khoa

  6. main[mɛ̃]tay

    Donner la mainBắt tay

  7. aider[ɛde]giúp đỡ

    Aider les autresGiúp đỡ người khác

  8. partie[paʁti]phần

    La partie la plus importantePhần quan trọng nhất

  9. montrer[mɔ̃tre]cho xem

    Montrer la voieChỉ đường

  10. lieu[ljø]nơi

    Un lieu calmeMột nơi yên tĩnh

  11. ville[vil]thành phố

    La ville de ParisThành phố Paris

  12. quelques[kɛlk]một vài

    Quelques amisMột vài người bạn

  13. semaine[sɛmɛn]tuần

    Une semaine de vacancesMột tuần nghỉ

  14. compagnie[kɔ̃paɲi]công ty

    Travailler en compagnieLàm việc trong công ty

  15. entendre[ɑ̃tɑ̃dʁ]nghe

    Entendre un bruitNghe thấy tiếng động

  16. question[kɛstjɔ̃]câu hỏi

    Poser une questionĐặt câu hỏi

  17. droit[dʁwa]thẳng

    C'est le chemin droit.Đó là con đường thẳng.

  18. programme[pʁɔɡʁam]chương trình

    Un programme de télévisionMột chương trình truyền hình

  19. courir[kuʁiʁ]chạy

    Courir un marathonChạy marathon

  20. numéro[nymeʁo]số

    Quel est votre numéro de téléphone ?Số điện thoại của bạn là gì?

  21. petit[pəti]nhỏ

    Un petit garçonMột cậu bé nhỏ

  22. jouer[ʒwe]chơi

    Jouer au footChơi bóng đá

  23. le mouvement[muv.mɑ̃]sự di chuyển

    Le mouvement du soleil est fascinant.Sự di chuyển của mặt trời thật hấp dẫn.

  24. la nuit[nɥi]đêm

    La nuit est tombée.Đêm đã xuống.

  25. croire[krwaʁ]tin

    Je crois en toi.Tôi tin tưởng vào bạn.

  26. aujourd'hui[oʒuʁ.dwi]hôm nay

    Aujourd'hui, il fait beau.Hôm nay trời đẹp.

  27. le point[pwẽ]điểm

    Le point de rencontre est à 10h.Điểm hẹn là lúc 10 giờ.

  28. vivre[viːvʁ]sống

    Je vis à Paris.Tôi sống ở Paris.

  29. se produire[sə pʁɔ.dɥiʁ]xảy ra

    Un accident s'est produit.Một tai nạn đã xảy ra.

  30. apporter[apɔʁ.te]mang

    J'ai apporté un cadeau.Tôi mang một món quà.

  31. énorme[e.nɔʁm]khổng lồ

    Ce chien est énorme.Con chó này to khổng lồ.

  32. devoir[də.vwaʁ]phải

    Je dois aller travailler.Tôi phải đi làm.

  33. l'appartement[a.paʁ.tə.mɑ̃]căn hộ

    J'habite dans un petit appartement.Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

  34. la chambre[ʃɑ̃bʁ]phòng

    La chambre est propre.Phòng sạch sẽ.

  35. le fait[fɛ]sự thật

    Le fait est que tu as tort.Sự thật là bạn đã sai.

  36. le quartier[kaʁ.tje]khu vực

    Je vis dans un quartier calme.Tôi sống trong một khu vực yên tĩnh.

  37. écrire[ekʁiːʁ]viết

    J'écris une lettre.Tôi viết một bức thư.

  38. l'argent[aʁ.ʒɑ̃]tiền

    J'ai besoin d'argent.Tôi cần tiền.

  39. l'histoire[is.twaʁ]câu chuyện

    L'histoire est fascinante.Câu chuyện thật hấp dẫn.

  40. l'eau[o]nước

    J'ai soif, donne-moi de l'eau.Tôi khát, cho tôi nước.

  41. la mère[mɛːʁ]mẹ

    Ma mère est gentille.Mẹ tôi tốt bụng.

  42. jeune[ʒœn]trẻ

    Elle est jeune.Cô ấy trẻ.

  43. le mois[lwa mwa]tháng

    Le mois de janvier est le premier mois de l'année.Tháng Giêng là tháng đầu tiên của năm.

  44. un livre[œ̃ livʁ]quyển sách

    J'ai lu un livre intéressant hier.Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị hôm qua.

  45. l'œil[lœj]con mắt

    L'œil est l'organe de la vue.Mắt là cơ quan của thị giác.

  46. étudier[ety.dje]học

    J'étudie le français.Tôi đang học tiếng Pháp.

  47. un travail[tʁavaj]công việc

    J'ai trouvé un nouveau travail.Tôi đã tìm được một công việc mới.

  48. un mot[mɔ]lời

    J'ai oublié le mot de passe.Tôi đã quên mật khẩu.

  49. les affaires[lezafɛʁ]việc kinh doanh

    Les affaires vont bien.Công việc kinh doanh diễn ra tốt đẹp.

  50. la tête[la tɛt]đầu

    J'ai mal à la tête.Tôi bị đau đầu.

  51. loin[lwa]xa

    C'est loin d'ici.Nơi đó cách đây rất xa.

  52. long[lɔ̃]dài

    Le chemin est long.Con đường rất dài.

  53. noir[nwaʁ]đen

    La robe est noire.Chiếc váy màu đen.

  54. un million[œ̃ milyɔ̃]một triệu

    Il y a un million de personnes dans cette ville.Có một triệu người trong thành phố này.

  55. oui[wi]vâng

    Oui, je suis d'accord.Vâng, tôi đồng ý.

  56. s'asseoir[sa.swaʁ]ngồi xuống

    Asseyez-vous, s'il vous plaît.Hãy ngồi xuống, làm ơn.

  57. un ami[œ̃nami]bạn

    J'ai beaucoup d'amis.Tôi có rất nhiều bạn.

  58. le père[lɛ pɛʁ]cha

    Mon père est médecin.Cha tôi là bác sĩ.

  59. une heure[yn œʁ]một giờ

    J'ai rendez-vous dans une heure.Tôi có cuộc hẹn sau một giờ.

  60. une ligne[yn lin]dòng

    Lisez la ligne suivante.Hãy đọc dòng tiếp theo.

  61. la fin[la fɛ̃]cuối

    C'est la fin du film.Đây là kết thúc bộ phim.

  62. se tenir debout[sə tənɪr dəbu]đứng dậy

    Tenez-vous debout, s'il vous plaît.Hãy đứng dậy, làm ơn.

  63. un jeu[œ̃ ʒø]trò chơi

    On a joué à un jeu de société.Chúng tôi đã chơi một trò chơi.

  64. perdre[pɛʁdʁ]mất

    J'ai perdu mon téléphone.Tôi đã mất điện thoại.

  65. mauvais[mo.vɛ]tồi tệ

    Il fait mauvais temps aujourd'hui.Hôm nay thời tiết xấu.

  66. un membre[œ̃ mɑ̃bʁ]thành viên

    Je suis un membre de ce club.Tôi là thành viên của câu lạc bộ này.

  67. rencontrer[ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe]gặp gỡ

    J'ai rencontré un ami hier.Tôi đã gặp một người bạn hôm qua.

  68. payer[peje]trả tiền

    J'ai payé le café.Tôi đã trả tiền cà phê.

  69. une voiture[yn vwa.tyʁ]xe hơi

    J'ai acheté une nouvelle voiture.Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.

  70. le nom[lə nɔ̃]tên

    Quel est votre nom ?Tên của bạn là gì?

  71. l'inclusion[lɛ̃klɥ.zjɔ̃]sự hòa nhập

    L'inclusion des personnes handicapées est un enjeu majeur.Sự hòa nhập của người khuyết tật là một vấn đề quan trọng.

  72. cinq[sɛ̃k]năm

    Il y a cinq personnes dans la pièce.Có năm người trong phòng.

  73. le centre[lə sɑ̃tʁ]trung tâm

    Le centre-ville est très animé.Trung tâm thành phố rất nhộn nhịp.

  74. l'université[lyniveʁsite]đại học

    Elle étudie à l'université de Paris.Cô ấy học tại Đại học Paris.

  75. réel[ʁe.ɛl]thực sự

    C'est un problème réel.Đây là một vấn đề thực sự.

  76. blanc[blɑ̃]trắng

    Le chat est blanc.Con mèo màu trắng.

  77. changer[ʃɑ̃ʒe]thay đổi

    Il faut changer de stratégie.Cần phải thay đổi chiến lược.

  78. l'information[lɛ̃fɔʁmasjɔ̃]thông tin

    J'ai besoin d'informations supplémentaires.Tôi cần thêm thông tin.

  79. rien[ʁjɛ̃]không có gì

    Il n'y a rien dans le réfrigérateur.Không có gì trong tủ lạnh.

  80. le meilleur[lə mɛ.jœʁ]tốt nhất

    C'est le meilleur choix.Đây là lựa chọn tốt nhất.

  81. l'idée[lide]ý tưởng

    J'ai une bonne idée.Tôi có một ý tưởng hay.

  82. le corps[lə kɔʁ]cơ thể

    Le corps humain est complexe.Cơ thể con người rất phức tạp.

  83. apprendre[apʁɑ̃dʁ]học

    Je veux apprendre le français.Tôi muốn học tiếng Pháp.

  84. une minute[yn minyt]một phút

    Attendez une minute, s'il vous plaît.Vui lòng chờ một phút.

  85. la table[la tabl]cái bàn

    La table est en bois.Cái bàn làm bằng gỗ.

  86. comprendre[kɔ̃pʁɑ̃dʁ]hiểu

    Je ne comprends pas.Tôi không hiểu.

  87. l'équipe[lekip]đội

    L'équipe a gagné le match.Đội đã thắng trận đấu.

  88. suivre[swivʁ]đi theo

    Suis-moi !Theo tôi!

  89. arrêter[aʁɛte]dừng lại

    Arrête de parler !Dừng nói đi!

  90. le visage[lə vi.zaʒ]khuôn mặt

    Il a un beau visage.Anh ấy có khuôn mặt đẹp.

  91. le parent[lə paʁɑ̃]bố mẹ

    Je suis allé voir mes parents.Tôi đã đi thăm bố mẹ.

  92. créer[kʁe.e]tạo

    Il a créé une entreprise.Anh ấy đã tạo ra một công ty.

  93. le bureau[lə byʁo]cái bàn

    J'ai travaillé au bureau toute la journée.Tôi đã làm việc ở văn phòng cả ngày.

  94. lire[liʁ]đọc

    J'aime lire des romans.Tôi thích đọc tiểu thuyết.

  95. passer[pase]dành

    J'ai passé la soirée à regarder la télévision.Tôi đã dành buổi tối để xem TV.

  96. la personne[la pɛʁsɔn]người

    Cette personne est très gentille.Người này rất tốt bụng.

  97. la porte[la pɔʁt]cái cửa

    La porte est ouverte.Cái cửa đang mở.

  98. bien sûr[bjɛ̃ syːr]chắc chắn

    Bien sûr, je peux vous aider.Chắc chắn, tôi có thể giúp bạn.

  99. ajouter[aʒute]thêm

    J'ai ajouté du sel à la soupe.Tôi đã thêm muối vào súp.

  100. la rue[la ʁy]con đường

    Il habite dans la rue principale.Anh ấy sống trên đường chính.

201–300la fête, grandir, la raison, le matin, ouvrir, marcher, les nouvelles, la santé …
  1. la fête[fɛt]bữa tiệc

    On va organiser une fête pour son anniversaire.Chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho anh ấy.

  2. grandir[ɡʁɑ̃diʁ]lớn lên

    Les enfants grandissent vite.Trẻ con lớn nhanh.

  3. la raison[ʁɛzɔ̃]lý do

    Il a donné une raison valable.Anh ấy đã đưa ra một lý do chính đáng.

  4. le matin[lə matɛ̃]buổi sáng

    Je me lève tôt le matin.Tôi dậy sớm vào buổi sáng.

  5. ouvrir[uvʁiʁ]mở

    J'ai ouvert la porte.Tôi đã mở cửa.

  6. marcher[maʁʃe]đi bộ

    J'aime marcher dans le parc.Tôi thích đi bộ trong công viên.

  7. les nouvelles[le nuvɛl]tin tức

    J'ai entendu les nouvelles ce matin.Tôi đã nghe tin tức vào buổi sáng.

  8. la santé[sɑ̃te]sức khoẻ

    Il est important de prendre soin de sa santé.Điều quan trọng là phải chăm sóc sức khỏe của mình.

  9. tôt[to]sớm

    Je suis arrivé tôt au travail.Tôi đã đến nơi làm việc sớm.

  10. l'air[lɛʁ]không khí

    L'air est frais ce matin.Không khí hôm nay mát mẻ.

  11. l'art[laʁ]nghệ thuật

    L'art est subjectif.Nghệ thuật là chủ quan.

  12. le résultat[lə ʁezilta]kết quả

    Le résultat de l'examen sera annoncé demain.Kết quả kỳ thi sẽ được công bố vào ngày mai.

  13. le moment[lə mɔmɑ̃]khoảnh khắc

    C'est un moment important pour nous.Đây là một khoảnh khắc quan trọng đối với chúng ta.

  14. se souvenir[sə suvnɪʁ]nhớ

    Je me souviens de mon enfance.Tôi nhớ tuổi thơ của mình.

  15. assez[ase]đủ

    J'ai assez d'argent.Tôi có đủ tiền.

  16. la fille[la fij]cô gái

    La fille est très belle.Cô gái rất xinh đẹp.

  17. le garçon[lə ɡaʁsɔ̃]cậu bé

    Le garçon est intelligent.Cậu bé rất thông minh.

  18. gagner[ɡaɲe]thắng

    Il a gagné le match.Anh ấy đã thắng trận đấu.

  19. la nourriture[la nuʁituʁ]thức ăn

    La nourriture est excellente.Thức ăn rất ngon.

  20. la seconde[la səgɔ̃d]giây

    Attendez une seconde.Hãy chờ một giây.

  21. l'âge[laʒ]tuổi

    Quel est votre âge ?Bạn bao nhiêu tuổi?

  22. l'amour[lamuʁ]tình yêu

    L'amour est un sentiment puissant.Tình yêu là một cảm giác mạnh mẽ.

  23. acheter[aʃte]mua

    J'ai acheté un nouveau livre.Tôi đã mua một cuốn sách mới.

  24. attendre[atɑ̃dʁ]chờ

    J'attends le bus.Tôi đang chờ xe buýt.

  25. mourir[muʁiʁ]chết

    Il est mort il y a deux ans.Anh ấy đã chết cách đây hai năm.

  26. envoyer[ɑ̃vwa.je]gửi

    Je t'ai envoyé un email.Tôi đã gửi cho bạn một email.

  27. l'enseignant[lɑ̃seɲɑ̃]giáo viên

    L'enseignant explique la leçon.Giáo viên giải thích bài học.

  28. le marché[lə maʁʃe]chợ

    J'ai acheté des fruits au marché.Tôi đã mua trái cây ở chợ.

  29. rester[ʁɛste]ở lại

    Je vais rester à la maison.Tôi sẽ ở nhà.

  30. construire[kɔ̃stʁuiʁ]xây dựng

    Ils construisent un nouveau bâtiment.Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.

  31. tomber[tɔ̃be]rơi

    J'ai fait tomber mon téléphone.Tôi đã làm rơi điện thoại của mình.

  32. oh[o]ồ

    Oh, c'est beau !Ồ, đẹp quá!

  33. le plan[lə plɑ̃]kế hoạch

    Quel est votre plan pour le week-end ?Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?

  34. l'intérêt[lɑ̃teʁe]lợi ích

    J'ai un grand intérêt pour l'art.Tôi rất thích nghệ thuật.

  35. quelqu'un[kɛlkœ̃]ai đó

    Quelqu'un a appelé.Ai đó đã gọi.

  36. couper[kupe]cắt

    J'ai coupé le pain.Tôi đã cắt bánh mì.

  37. derrière[dɛʁjɛʁ]phía sau

    Il est assis derrière moi.Anh ấy ngồi sau tôi.

  38. six[sis]sáu

    J'ai six frères et sœurs.Tôi có sáu anh chị em.

  39. local[lɔkal]địa phương

    Le marché local est ouvert tous les jours.Chợ địa phương mở cửa mỗi ngày.

  40. la classe[la klas]lớp học

    Il y a vingt élèves dans ma classe.Lớp tôi có hai mươi học sinh.

  41. en retard[ɑ̃ ʁətaʁ]trễ

    Je suis en retard pour le travail.Tôi trễ giờ làm.

  42. la photo[la foto]bức ảnh

    J'ai pris une photo.Tôi đã chụp một bức ảnh.

  43. vendre[vɑ̃dʁ]bán

    J'ai vendu ma voiture.Tôi đã bán xe của mình.

  44. le collège[lə kɔlɛʒ]trường trung học cơ sở

    J'ai été au collège pendant trois ans.Tôi đã học trung học cơ sở trong ba năm.

  45. décider[deside]quyết định

    J'ai décidé de partir en vacances.Tôi đã quyết định đi nghỉ.

  46. possible[pɔsibl]có thể

    Est-il possible de boire de l'eau ?Có thể uống nước không?

  47. meilleur[mɛjœʁ]tốt hơn

    C'est le meilleur restaurant de la ville.Đây là nhà hàng ngon nhất thành phố.

  48. fort[fɔʁ]mạnh mẽ

    Il est fort et courageux.Anh ấy mạnh mẽ và dũng cảm.

  49. la musique[la myzik]âm nhạc

    J'aime beaucoup la musique.Tôi rất thích âm nhạc.

  50. le rapport[lə ʁa.pɔʁ]báo cáo

    J'ai écrit un rapport sur le projet.Tôi đã viết một báo cáo về dự án.

  51. la couleur[kulœʁ]màu sắc

    La couleur de mon pantalon est bleue.Màu quần của tôi là màu xanh dương.

  52. la police[pɔlis]cảnh sát

    La police a arrêté le suspect.Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  53. la femme[fam]vợ

    Ma femme est très belle.Vợ tôi rất xinh đẹp.

  54. retourner[ʁətuʁne]trở về

    Je vais retourner le livre à la bibliothèque.Tôi sẽ trả lại quyển sách cho thư viện.

  55. expliquer[ɛksplike]giải thích

    Pouvez-vous m'expliquer ce mot ?Bạn có thể giải thích cho tôi từ này không?

  56. porter[pɔrte]mang, vác

    Je porte un sac à dos.Tôi đang đeo ba lô.

  57. gratuit[ɡʁatyɪ]miễn phí

    Le café est gratuit.Cà phê miễn phí.

  58. espérer[ɛspeʁe]hy vọng

    J'espère que tout va bien.Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.

  59. conduire[kɔndɥiʁ]lái xe

    Je conduis une voiture.Tôi lái xe ô tô.

  60. le fils[fis]con trai

    Le fils de mon ami est très intelligent.Con trai của bạn tôi rất thông minh.

  61. le bras[bʁa]cánh tay

    J'ai mal au bras.Tôi đau cánh tay.

  62. vrai[vʁɛ]thật

    C'est vrai.Đó là sự thật.

  63. le prix[pʁi]giá cả

    Le prix de ce livre est élevé.Giá của quyển sách này đắt.

  64. casser[kase]bẻ, vỡ

    J'ai cassé mon téléphone.Tôi làm vỡ điện thoại của tôi.

  65. l'action[aksjɔ̃]hành động

    L'action est importante.Hành động rất quan trọng.

  66. merci[mɛʁsi]cảm ơn

    Merci beaucoup pour votre aide.Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.

  67. la ville[vil]thành phố

    Je vis dans une grande ville.Tôi sống trong một thành phố lớn.

  68. le bâtiment[batimɑ̃]tòa nhà

    Le bâtiment est très haut.Tòa nhà rất cao.

  69. la différence[difəʁɑ̃s]sự khác biệt

    Il y a une grande différence entre les deux.Có một sự khác biệt lớn giữa hai cái.

  70. plein[plɛ̃]đầy, đầy đủ

    Le verre est plein.Ly đầy.

  71. rejoindre[ʁəʒwɛ̃dʁ]gia nhập, tham gia

    J'ai rejoint le groupe.Tôi đã tham gia nhóm.

  72. la route[rut]con đường

    La route est longue.Con đường rất dài.

  73. le modèle[mɔdɛl]mô hình

    Le modèle est très réaliste.Mô hình rất thực tế.

  74. accepter[aksɛpte]chấp nhận

    J'accepte votre offre.Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.

  75. le formulaire[fɔʁmylɛʁ]mẫu đơn

    Veuillez remplir le formulaire.Vui lòng điền vào mẫu đơn.

  76. spécial[spesjal]đặc biệt

    C'est un jour spécial.Đây là một ngày đặc biệt.

  77. difficile[difisil]khó khăn

    C'est une tâche difficile.Đây là một nhiệm vụ khó khăn.

  78. le papier[papje]giấy

    J'ai besoin de papier.Tôi cần giấy.

  79. être d'accord[ɛtʁ da.kɔʁ]đồng ý

    Je suis d'accord avec toi.Tôi đồng ý với bạn.

  80. l'événement[evɛnmɑ̃]sự kiện

    L'événement était très réussi.Sự kiện rất thành công.

  81. l'espace[lɛspas]không gian

    L'espace est immense.Không gian rất rộng lớn.

  82. le joueur[lə ʒu.ɛʁ]người chơi

    Le joueur a marqué un but.Người chơi đã ghi bàn.

  83. le projet[lə pʁɔ.ʒɛ]dự án

    Le projet est ambitieux.Dự án rất tham vọng.

  84. la situation[la sitɥa.sjɔ̃]tình huống

    La situation est complexe.Tình huống rất phức tạp.

  85. la moitié[la mwa.tje]nửa

    La moitié des élèves ont réussi le test.Nửa số học sinh đã vượt qua bài kiểm tra.

  86. l'activité[lak.ti.vi.te]hoạt động

    L'activité est intense.Hoạt động rất sôi nổi.

  87. manger[mɑ̃.ʒe]ăn

    J'aime manger des fruits.Tôi thích ăn trái cây.

  88. le coût[lə ku]chi phí

    Le coût de la vie est élevé.Chi phí sinh hoạt rất cao.

  89. facile[fa.sil]dễ dàng

    C'est facile à faire.Điều đó rất dễ làm.

  90. l'image[i.maʒ]hình ảnh

    Il y a une belle image dans ce livre.Có một hình ảnh đẹp trong cuốn sách này.

  91. décrire[de.kʁiʁ]mô tả

    Pouvez-vous décrire ce que vous avez vu?Bạn có thể mô tả những gì bạn đã thấy không?

  92. enseigner[ɑ̃.se.ɲe]dạy

    J'enseigne le français.Tôi dạy tiếng Pháp.

  93. le mur[lə myʁ]bức tường

    Le mur est blanc.Bức tường màu trắng.

  94. le docteur[lə dɔk.tœʁ]bác sĩ

    J'ai rendez-vous chez le docteur.Tôi có hẹn với bác sĩ.

  95. le produit[lə pʁɔ.dɥi]sản phẩm

    Le produit est de bonne qualité.Sản phẩm có chất lượng tốt.

  96. la pratique[la pʁa.tik]thực hành

    La pratique est importante.Thực hành rất quan trọng.

  97. le téléphone[lə te.le.fɔn]điện thoại

    J'ai oublié mon téléphone.Tôi đã quên điện thoại của tôi.

  98. le morceau[lə mɔʁ.so]mảnh

    J'ai mangé un morceau de gâteau.Tôi đã ăn một miếng bánh.

  99. le test[lə tɛst]bài kiểm tra

    J'ai passé un test.Tôi đã làm bài kiểm tra.

  100. personnel[pɛʁ.sɔ.nɛl]cá nhân

    C'est un problème personnel.Đó là một vấn đề cá nhân.

301–400l'étoile, la terre, le tiers, l'ordinateur, le film, le travailleur, le type, le nord …
  1. l'étoile[le.twal]ngôi sao

    L'étoile brille dans le ciel.Ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời.

  2. la terre[la tɛʁ]đất

    La terre est fertile.Đất rất màu mỡ.

  3. le tiers[lə tjɛʁ]một phần ba

    Un tiers des élèves a participé au concours.Một phần ba số học sinh đã tham gia cuộc thi.

  4. l'ordinateur[lɔʁ.di.na.tœʁ]máy tính

    J'utilise l'ordinateur pour travailler.Tôi sử dụng máy tính để làm việc.

  5. le film[lə film]phim

    J'ai vu un bon film hier.Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.

  6. le travailleur[lə tʁava.jœʁ]người lao động

    Le travailleur est fatigué.Người lao động rất mệt mỏi.

  7. le type[lə tip]loại

    Quel type de musique aimez-vous?Bạn thích loại nhạc nào?

  8. le nord[lə nɔʁ]phía bắc

    Le nord est froid.Phía bắc rất lạnh.

  9. le bébé[lə be.be]em bé

    Le bébé dort.Em bé đang ngủ.

  10. dessiner[de.si.ne]vẽ

    J'aime dessiner.Tôi thích vẽ.

  11. l'arbre[laʁbʁ]cây

    L'arbre est grand et vert.Cây cao và xanh.

  12. choisir[ʃwaziʁ]chọn

    Je choisis le rouge.Tôi chọn màu đỏ.

  13. rouge[ʁuʒ]đỏ

    La pomme est rouge.Quả táo màu đỏ.

  14. la fenêtre[la fənɛtʁ]cửa sổ

    La fenêtre est ouverte.Cửa sổ đang mở.

  15. le parc[lə park]công viên

    Je me promène au parc.Tôi đi dạo trong công viên.

  16. la période[la peʁjɔd]khoảng thời gian

    La période des examens est stressante.Thời gian thi cử rất căng thẳng.

  17. la culture[la kyltyʁ]văn hóa

    La culture française est riche.Văn hóa Pháp rất phong phú.

  18. les cheveux[le ʃəvø]tóc

    Elle a les cheveux longs.Cô ấy có mái tóc dài.

  19. écouter[ekute]nghe

    J'écoute de la musique.Tôi đang nghe nhạc.

  20. le frère[lə fʁɛʁ]anh trai

    Mon frère est plus grand que moi.Anh trai tôi lớn hơn tôi.

  21. l'été[lete]mùa hè

    L'été est ma saison préférée.Mùa hè là mùa tôi yêu thích nhất.

  22. la science[la sjɑ̃s]khoa học

    La science est fascinante.Khoa học thật hấp dẫn.

  23. la lettre[la lɛtʁ]lá thư

    J'ai reçu une lettre de mon ami.Tôi nhận được một lá thư từ bạn tôi.

  24. court[kuʁ]ngắn

    Le film est court.Bộ phim ngắn.

  25. la règle[la ʁɛgl]quy tắc

    Il faut suivre les règles.Cần tuân theo các quy tắc.

  26. le sol[lə sɔl]sàn

    Le sol est froid.Sàn lạnh.

  27. le mile[lə mil]dặm

    Nous avons marché un mile.Chúng tôi đã đi bộ một dặm.

  28. le cours[lə kuʁ]khóa học

    Je suis un cours de français.Tôi đang học một khóa học tiếng Pháp.

  29. la plante[la plɑ̃t]cây

    J'ai planté une plante dans mon jardin.Tôi trồng một cây trong vườn nhà tôi.

  30. le feu[lə fø]lửa

    Le feu brûle.Lửa đang cháy.

  31. fermer[fɛʁme]đóng

    Ferme la porte, s'il te plaît.Hãy đóng cửa lại.

  32. le mari[lə maʁi]chồng

    Son mari est gentil.Chồng anh ấy rất tốt bụng.

  33. faux[fo]sai

    C'est faux.Điều đó là sai.

  34. le futur[lə fytyʁ]tương lai

    Le futur est incertain.Tương lai không chắc chắn.

  35. le sud[lə syd]phía nam

    Le sud est chaud.Phía nam nóng.

  36. l'hôpital[lopital]bệnh viện

    J'ai été à l'hôpital.Tôi đã đến bệnh viện.

  37. le sujet[lə syʒɛ]chủ đề

    Le sujet de la conversation est intéressant.Chủ đề của cuộc trò chuyện rất thú vị.

  38. l'ordre[ɔʁdʁ]lệnh

    J'ai reçu un ordre.Tôi đã nhận được một lệnh.

  39. l'ouest[lwɛst]phía tây

    L'ouest est magnifique.Phía tây thật tuyệt đẹp.

  40. le lit[lə li]giường

    Je vais me coucher dans mon lit.Tôi sẽ đi ngủ trên giường.

  41. bientôt[bjɛ̃to]sớm

    Je reviens bientôt.Tôi sẽ quay lại sớm.

  42. remplir[ʁɑ̃pliʁ]điền

    Remplis ce formulaire.Hãy điền vào biểu mẫu này.

  43. le passé[lə pase]quá khứ

    Le passé est souvent plus beau que le présent.Quá khứ thường đẹp hơn hiện tại.

  44. le magasin[lə maɡazɛ̃]cửa hàng

    Je suis allé au magasin pour acheter du pain.Tôi đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì.

  45. la banque[la bɑ̃k]ngân hàng

    J'ai déposé de l'argent à la banque.Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.

  46. le son[lə sɔ̃]âm thanh

    Le son de la musique était fort.Âm thanh của nhạc rất lớn.

  47. la note[la nɔt]ghi chú

    J'ai laissé une note sur la table.Tôi đã để lại một ghi chú trên bàn.

  48. près de[pʁɛ də]gần

    La librairie est près de la gare.Hiệu sách gần nhà ga.

  49. commun[kɔmœ̃]chung

    C'est un problème commun.Đây là vấn đề chung.

  50. la page[la paʒ]trang

    Tournez la page.Lật trang.

  51. pauvre[povr]nghèo

    Ils sont pauvres.Họ nghèo.

  52. partager[paʁtaʒe]chia sẻ

    Je partage mon gâteau avec toi.Tôi chia sẻ bánh với bạn.

  53. naturel[natyʁɛl]tự nhiên

    C'est un produit naturel.Đây là sản phẩm tự nhiên.

  54. chaud[ʃo]nóng

    Il fait chaud aujourd'hui.Hôm nay trời nóng.

  55. la langue[la lɑ̃ɡ]ngôn ngữ

    J'apprends la langue française.Tôi đang học tiếng Pháp.

  56. la rivière[la ʁivjɛʁ]con sông

    La rivière est belle.Con sông rất đẹp.

  57. l'article[laʁtikl]bài báo

    J'ai lu un article intéressant.Tôi đã đọc một bài báo thú vị.

  58. l'est[lɛst]phía đông

    Le soleil se lève à l'est.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  59. l'animal[lanimal]con vật

    L'animal est dans la cage.Con vật ở trong lồng.

  60. le sport[lə spɔʁ]thể thao

    J'aime faire du sport.Tôi thích chơi thể thao.

  61. mentir[mɑ̃tiʁ]nói dối

    Il ne faut pas mentir.Không nên nói dối.

  62. heureux[øʁø]hạnh phúc

    Je suis heureux de vous voir.Tôi rất vui khi gặp bạn.

  63. huit[ɥit]tám

    J'ai huit ans.Tôi tám tuổi.

  64. la liste[la list]danh sách

    J'ai fait une liste de courses.Tôi đã lập một danh sách mua sắm.

  65. prêt[pʁɛ]sẵn sàng

    Je suis prêt à partir.Tôi đã sẵn sàng để đi.

  66. la carrière[la kaʁjɛʁ]sự nghiệp

    Il a une belle carrière.Anh ấy có một sự nghiệp tốt đẹp.

  67. la réponse[la ʁe.pɔ̃s]câu trả lời

    Quelle est la réponse ?Câu trả lời là gì?

  68. le chien[lə ʃjɛ̃]con chó

    Le chien aboie.Con chó sủa.

  69. la télévision[la televi.zjɔ̃]ti vi

    J'aime regarder la télévision.Tôi thích xem ti vi.

  70. la réunion[la ʁe.njɔ̃]cuộc họp

    La réunion est à 10h.Cuộc họp lúc 10 giờ.

  71. le succès[lə syksɛ]sự thành công

    Il a eu beaucoup de succès.Anh ấy đã đạt được rất nhiều thành công.

  72. la gauche[ɡoʃ]bên trái

    Tourne à gauche au prochain carrefour.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.

  73. le dollar[dɔ.laʁ]đô la

    Le dollar est la monnaie des États-Unis.Đô la là tiền tệ của Hoa Kỳ.

  74. la boîte[bwat]hộp

    Il a mis les cadeaux dans une boîte.Anh ấy đã bỏ những món quà vào một cái hộp.

  75. manquer[mɑ̃.ke]nhớ

    Je manque à mes parents.Tôi nhớ bố mẹ.

  76. joli[ʒɔ.li]xinh đẹp

    Elle a une robe très jolie.Cô ấy có một chiếc váy rất đẹp.

  77. le sentiment[sɑ̃.ti.mɑ̃]cảm giác

    C'est un sentiment étrange.Đó là một cảm giác lạ.

  78. le message[me.saʒ]thông điệp

    J'ai reçu un message de mon ami.Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.

  79. arriver[a.ʁi.ve]đến

    Le train arrive à la gare dans 10 minutes.Tàu sẽ đến ga trong 10 phút.

  80. l'extérieur[ek.ste.ʁjœʁ]bên ngoài

    Il faisait beau dehors.Trời đẹp bên ngoài.

  81. le cadeau[ka.do]món quà

    J'ai reçu un cadeau d'anniversaire.Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật.

  82. la tasse[tas]cốc

    J'ai bu une tasse de thé.Tôi đã uống một cốc trà.

  83. l'île[il]đảo

    L'île est magnifique.Hòn đảo rất đẹp.

  84. vérifier[ve.ʁi.fje]kiểm tra

    Vérifiez votre boîte mail.Hãy kiểm tra hòm thư của bạn.

  85. la photographie[fo.to.ɡʁa.fi]bức ảnh

    J'ai pris une photographie du paysage.Tôi đã chụp một bức ảnh phong cảnh.

  86. le verre[vɛʁ]ly

    Il a bu un verre de jus d'orange.Anh ấy đã uống một ly nước cam.

  87. la gare[ɡaʁ]ga

    Je suis arrivé à la gare en retard.Tôi đã đến ga muộn.

  88. comparer[kɔ̃.pa.ʁe]so sánh

    Comparez les prix avant d'acheter.Hãy so sánh giá trước khi mua.

  89. bleu[blø]xanh dương

    Le ciel est bleu.Bầu trời xanh.

  90. l'exemple[ɛɡ.zɑ̃p]ví dụ

    Voici un exemple de ce que je veux dire.Đây là một ví dụ về những gì tôi muốn nói.

  91. la montagne[mɔ̃.taɲ]núi

    La montagne est très haute.Núi rất cao.

  92. deviner[də.vi.ne]đoán

    Je devine que tu es fatigué.Tôi đoán rằng bạn mệt mỏi.

  93. la sœur[sœʁ]chị em gái

    Ma sœur est plus âgée que moi.Chị gái tôi lớn tuổi hơn tôi.

  94. rire[ʁiʁ]cười

    Je ris de ton blague.Tôi cười vì trò đùa của bạn.

  95. la conception[kɔ̃.sɛp.sjɔ̃]thiết kế

    La conception de cette maison est moderne.Thiết kế của ngôi nhà này rất hiện đại.

  96. le soleil[sɔ.lɛj]mặt trời

    Le soleil brille.Mặt trời đang chiếu sáng.

  97. l'artiste[aʁ.tist]nghệ sĩ

    L'artiste a peint un tableau magnifique.Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tuyệt đẹp.

  98. le club[klœb]câu lạc bộ

    J'ai rejoint un club de lecture.Tôi đã tham gia một câu lạc bộ đọc sách.

  99. la section[sɛk.sjɔ̃]phần

    Lisez la section 3 du livre.Hãy đọc phần 3 của cuốn sách.

  100. la compétence[kɔ̃.pe.tɑ̃s]kỹ năng

    Il a une grande compétence en informatique.Anh ấy có kỹ năng máy tính rất tốt.

401–500d'accord, oublier, la jambe, la main, apprécier, discuter, final, le froid …
  1. d'accord[da.kɔʁ]được rồi

    D'accord, je comprends.Được rồi, tôi hiểu.

  2. oublier[u.bli.je]quên

    J'ai oublié mon téléphone.Tôi đã quên điện thoại của mình.

  3. la jambe[ʒɑ̃b]chân

    Il s'est cassé la jambe.Anh ấy đã bị gãy chân.

  4. la main[mɛ̃]tay

    Donne-moi la main.Cho tôi nắm tay.

  5. apprécier[a.pʁe.sje]thưởng thức

    J'apprécie beaucoup ce film.Tôi rất thích bộ phim này.

  6. discuter[dis.ky.te]thảo luận

    Nous allons discuter de ce projet.Chúng ta sẽ thảo luận về dự án này.

  7. final[fi.nal]cuối cùng

    C'est la décision finale.Đây là quyết định cuối cùng.

  8. le froid[fʁwa]cái lạnh

    Je n'aime pas le froid.Tôi không thích cái lạnh.

  9. la chanson[ʃɑ̃.sɔ̃]bài hát

    J'aime beaucoup cette chanson.Tôi rất thích bài hát này.

  10. la radio[ra.djo]radio

    J'écoute la radio.Tôi đang nghe radio.

  11. agréable[a.ɡre.jabl]dễ chịu

    C'est une journée agréable.Đó là một ngày dễ chịu.

  12. le printemps[pʁɛ̃.tɑ̃]mùa xuân

    Le printemps arrive bientôt.Mùa xuân sắp đến.

  13. la carte[kaʁt]thẻ

    J'ai une carte postale de Paris.Tôi có một tấm bưu thiếp từ Paris.

  14. visiter[vi.zi.te]tham quan

    J'aimerais visiter la France.Tôi muốn tham quan Pháp.

  15. imaginer[i.ma.ʒi.ne]tưởng tượng

    Je peux imaginer un monde meilleur.Tôi có thể tưởng tượng một thế giới tốt đẹp hơn.

  16. finir[fi.niʁ]kết thúc

    J'ai fini mon travail.Tôi đã hoàn thành công việc của mình.

  17. la déclaration[de.kla.ʁa.sjɔ̃]lời tuyên bố

    Il a fait une déclaration importante.Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố quan trọng.

  18. populaire[pɔ.py.lɛʁ]phổ biến

    Ce chanteur est très populaire.Ca sĩ này rất nổi tiếng.

  19. vert[vɛʁ]xanh lá

    L'herbe est verte.Cỏ xanh.

  20. ce soir[sə.swaʁ]tối nay

    Je vais au cinéma ce soir.Tôi sẽ đi xem phim tối nay.

  21. voler[vɔ.le]bay

    L'avion vole dans le ciel.Máy bay bay trên trời.

  22. le ballon[ba.lɔ̃]quả bóng

    J'ai un ballon de football.Tôi có một quả bóng đá.

  23. la chaise[ʃɛz]cái ghế

    Assieds-toi sur la chaise.Ngồi xuống ghế.

  24. toi-même[twa.mɛm]bạn

    Tu dois t'occuper de toi-même.Bạn phải chăm sóc bản thân.

  25. le soir[swaʁ]buổi tối

    Le soir, il fait frais.Buổi tối trời mát.

  26. le musée[my.ze]bảo tàng

    J'ai visité le musée d'art.Tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật.

  27. le poisson[pwa.sɔ̃]cá

    J'aime manger du poisson.Tôi thích ăn cá.

  28. le voyage[vwa.jaʒ]chuyến đi

    J'ai fait un voyage en Italie.Tôi đã đi du lịch Ý.

  29. l'interview[ɛ̃.tɛʁ.vju]cuộc phỏng vấn

    J'ai passé une interview pour un emploi.Tôi đã tham gia một cuộc phỏng vấn xin việc.

  30. le style[stil]phong cách

    J'aime son style vestimentaire.Tôi thích phong cách ăn mặc của cô ấy.

  31. dix[dis]mười

    Il a dix ans.Anh ấy mười tuổi.

  32. l'adulte[a.dilt]người lớn

    Les enfants sont accompagnés d'un adulte.Trẻ em được đi cùng người lớn.

  33. un magazine[œ̃ maɡazin]tạp chí

    J'ai lu un magazine intéressant.Tôi đã đọc một tạp chí thú vị.

  34. un écrivain[œ̃n ekʁivɛ̃]nhà văn

    Victor Hugo était un grand écrivain.Victor Hugo là một nhà văn vĩ đại.

  35. un appareil photo[œ̃n apaʁɛj foto]máy ảnh

    J'ai acheté un nouvel appareil photo.Tôi đã mua một máy ảnh mới.

  36. améliorer[ameljɔʁe]cải thiện

    Il faut améliorer nos compétences.Chúng ta cần cải thiện kỹ năng của mình.

  37. un bar[œ̃ baʁ]quán bar

    On peut boire un verre au bar.Chúng ta có thể uống một ly ở quán bar.

  38. un hôtel[œ̃ otel]khách sạn

    J'ai réservé une chambre d'hôtel.Tôi đã đặt phòng khách sạn.

  39. un détail[œ̃ detaj]chi tiết

    J'ai remarqué un détail important.Tôi đã nhận thấy một chi tiết quan trọng.

  40. une machine[yn maʃin]máy móc

    Cette machine est très efficace.Cái máy này rất hiệu quả.

  41. un sac[œ̃ sak]túi

    J'ai un sac à main.Tôi có một cái túi xách.

  42. une adresse[yn adʁɛs]địa chỉ

    Quelle est votre adresse ?Địa chỉ của bạn là gì?

  43. maman[mamɑ̃]mẹ

    J'aime ma maman.Tôi yêu mẹ tôi.

  44. moderne[mɔdɛʁn]hiện đại

    Cette maison est moderne.Căn nhà này rất hiện đại.

  45. chanter[ʃɑ̃te]hát

    Je chante bien.Tôi hát hay.

  46. une cour[yn kuʁ]sân

    Il y a un jardin dans la cour.Có một khu vườn ở sân.

  47. une cuisine[yn kɥizin]nhà bếp

    La cuisine est propre.Nhà bếp sạch sẽ.

  48. la bouche[la buʃ]miệng

    J'ai mal à la bouche.Tôi đau miệng.

  49. la capitale[la kapital]thủ đô

    Paris est la capitale de la France.Paris là thủ đô của Pháp.

  50. positif[pozitiv]tích cực

    J'ai une attitude positive.Tôi có thái độ tích cực.

  51. riche[ʁiʃ]giàu có

    Il est très riche.Anh ấy rất giàu có.

  52. le dîner[lə dine]bữa tối

    On mange le dîner à 8 heures.Chúng ta ăn tối lúc 8 giờ.

  53. voyager[vwaʒe]du lịch

    J'aime voyager.Tôi thích du lịch.

  54. naître[nɛtʁ]sinh ra

    Je suis né en 1990.Tôi sinh năm 1990.

  55. le devant[lə dǝvɑ̃]phía trước

    Il est assis au devant.Anh ấy ngồi ở phía trước.

  56. un partenaire[œ̃ paʁtənɛʁ]đối tác

    J'ai un partenaire d'affaires.Tôi có một đối tác kinh doanh.

  57. un scientifique[œ̃ sjɑ̃tifik]nhà khoa học

    Marie Curie était une scientifique.Marie Curie là một nhà khoa học.

  58. une clé[yn kle]chìa khóa

    J'ai perdu ma clé.Tôi đã làm mất chìa khóa.

  59. un journal[œ̃ ʒurnal]báo

    J'ai lu le journal ce matin.Tôi đã đọc báo sáng nay.

  60. un jardin[œ̃ ʒɑʁdɛ̃]vườn

    J'ai un jardin chez moi.Tôi có một khu vườn ở nhà.

  61. une opinion[yn‿opiˈnjɔ̃]ý kiến

    J'ai une opinion différente sur ce sujet.Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.

  62. un client[œ̃ kliˈɑ̃]khách hàng

    Le client est satisfait du service.Khách hàng hài lòng với dịch vụ.

  63. un restaurant[ʁɛstoˈʁɑ̃]nhà hàng

    J'ai réservé une table au restaurant.Tôi đã đặt bàn tại nhà hàng.

  64. un quartier[kaʁtje]khu phố

    Je vis dans un quartier calme.Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.

  65. personne[pɛʁsɔn]không ai

    Personne n'est venu à la fête.Không ai đến dự tiệc.

  66. papa[papa]bố

    Papa est au travail.Bố đang đi làm.

  67. une vidéo[yˈvideo]video

    J'ai regardé une vidéo amusante.Tôi đã xem một video vui nhộn.

  68. un avion[avjɔ̃]máy bay

    J'ai pris l'avion pour aller en France.Tôi đã đi máy bay để đến Pháp.

  69. un oiseau[wazo]chim

    J'ai vu un oiseau chanter.Tôi đã nhìn thấy một con chim hót.

  70. un texto[tɛksto]tin nhắn

    Je lui ai envoyé un texto.Tôi đã gửi tin nhắn cho anh ấy.

  71. neuf[nœf]chín

    Il y a neuf personnes dans la salle.Có chín người trong phòng.

  72. dormir[dɔʁmiʁ]ngủ

    Je dois dormir maintenant.Tôi phải ngủ bây giờ.

  73. un objet[ɔbʒɛ]vật thể

    J'ai trouvé un objet étrange.Tôi đã tìm thấy một vật thể kỳ lạ.

  74. s'il vous plaît[sil vu ple]làm ơn

    Pouvez-vous me donner un verre d'eau, s'il vous plaît?Bạn có thể cho tôi một ly nước, làm ơn?

  75. l'après-midi[la.pʁe.mi.di]buổi chiều

    Je vais me promener l'après-midi.Tôi sẽ đi dạo buổi chiều.

  76. cent[sɑ̃]trăm

    Il y a cent personnes dans le stade.Có một trăm người trong sân vận động.

  77. parfait[paʁfɛ]hoàn hảo

    Le temps est parfait pour une promenade.Thời tiết thật hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.

  78. une conversation[yn kɔ̃vɛʁsaˈsjɔ̃]cuộc trò chuyện

    J'ai eu une conversation intéressante avec lui.Tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị với anh ấy.

  79. le début[lə deby]sự bắt đầu

    Le début du film est un peu lent.Phần mở đầu của bộ phim hơi chậm.

  80. la plage[la plaʒ]bãi biển

    J'aime me détendre sur la plage.Tôi thích thư giãn trên bãi biển.

  81. le week-end[lə wik.ɛ̃d]cuối tuần

    Que faites-vous le week-end?Bạn làm gì vào cuối tuần?

  82. un rendez-vous[œ̃ ʁɑ̃.de.vu]cuộc hẹn

    J'ai un rendez-vous avec le dentiste.Tôi có cuộc hẹn với nha sĩ.

  83. désolé[de.zɔ.le]xin lỗi

    Je suis désolé, j'ai oublié ton anniversaire.Tôi xin lỗi, tôi đã quên sinh nhật của bạn.

  84. présenter[pʁezẽ.te]giới thiệu

    Je voudrais te présenter mon ami.Tôi muốn giới thiệu bạn với người bạn của tôi.

  85. complet[kɔ̃.plɛ]hoàn chỉnh

    Le dossier est complet.Hồ sơ đã hoàn chỉnh.

  86. un chauffeur[ʃo.fœʁ]tài xế

    Le chauffeur a arrêté la voiture.Tài xế đã dừng xe.

  87. un camion[ka.mjɔ̃]xe tải

    Le camion a transporté les marchandises.Xe tải đã vận chuyển hàng hóa.

  88. boire[bwaʁ]uống

    Je voudrais boire un verre d'eau.Tôi muốn uống một ly nước.

  89. la glace[la glas]băng

    Il y a de la glace sur le trottoir.Có băng trên vỉa hè.

  90. l'hiver[li.vɛʁ]mùa đông

    L'hiver est arrivé.Mùa đông đã đến.

  91. un cheval[ʃəval]con ngựa

    J'ai vu un cheval dans le champ.Tôi đã nhìn thấy một con ngựa trong đồng ruộng.

  92. un appartement[apaʁtəmɑ̃]căn hộ

    Il habite dans un appartement au centre-ville.Anh ấy sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.

  93. une ferme[fɛʁm]nông trại

    La ferme est située à la campagne.Nông trại nằm ở vùng nông thôn.

  94. un vol[vɔl]chuyến bay

    J'ai réservé un vol pour Paris.Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris.

  95. un bateau[bato]con thuyền

    Le bateau est parti à l'aube.Con thuyền đã rời bến vào lúc bình minh.

  96. une livre[livʁ]một cân Anh

    Ce gâteau pèse une livre.Cái bánh này nặng một cân Anh.

  97. demain[dəmɛ̃]ngày mai

    Demain, je vais au cinéma.Ngày mai, tôi sẽ đi xem phim.

  98. rapide[ʁa.pid]nhanh

    Il a fait un geste rapide.Anh ấy đã làm một cử chỉ nhanh.

  99. un lecteur[lɛk.tœʁ]người đọc

    Le lecteur a aimé le livre.Người đọc đã thích cuốn sách.

  100. une peinture[pɛ̃.tyʁ]bức tranh

    La peinture est magnifique.Bức tranh rất đẹp.

501–600le titre, un magasin, une promenade, une leçon, un groupe, une oreille, un baseball, un pied …
  1. le titre[titʁ]tiêu đề

    Le titre du livre est intéressant.Tiêu đề cuốn sách rất thú vị.

  2. un magasin[ma.ɡa.zɛ̃]cửa hàng

    Le magasin est ouvert.Cửa hàng mở cửa.

  3. une promenade[pʁɔ.m.nad]cuộc dạo chơi

    On fait une promenade en forêt.Chúng ta sẽ đi dạo trong rừng.

  4. une leçon[lǝ.sɔ̃]bài học

    La leçon est facile.Bài học rất dễ.

  5. un groupe[ɡʁup]nhóm nhạc

    Le groupe a joué une chanson.Nhóm đã chơi một bài hát.

  6. une oreille[ɔ.ʁɛj]tai

    Elle a de grandes oreilles.Cô ấy có đôi tai to.

  7. un baseball[bɛjz.bɔl]bóng chày

    Il a joué au baseball.Anh ấy đã chơi bóng chày.

  8. un pied[pje]chân

    Il a un grand pied.Anh ấy có bàn chân to.

  9. un café[ka.fe]cà phê

    Il boit du café.Anh ấy uống cà phê.

  10. un quart[kaʁ]một phần tư

    Un quart d'heure.Mười lăm phút.

  11. un œuf[œf]quả trứng

    Je mange un œuf au petit déjeuner.Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.

  12. une erreur[e.ʁœʁ]sai lầm

    Il a fait une erreur.Anh ấy đã phạm một lỗi.

  13. silencieux[silɑ̃.sjø]im lặng

    Il est silencieux.Anh ấy im lặng.

  14. une chaussure[ʃo.syʁ]giày

    J'ai acheté une nouvelle chaussure.Tôi đã mua một đôi giày mới.

  15. des vêtements[vɛt.mɑ̃]quần áo

    Il porte des vêtements élégants.Anh ấy mặc quần áo lịch sự.

  16. un voisin[vwa.zɛ̃]người hàng xóm

    Le voisin est gentil.Người hàng xóm rất tốt bụng.

  17. une robe[ʁɔb]váy

    Elle porte une robe bleue.Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh.

  18. l'internet[lɛ̃.tɛʁ.nɛt]internet

    J'ai besoin d'un accès à l'internet.Tôi cần kết nối internet.

  19. un bus[bys]xe buýt

    J'ai pris le bus pour aller au travail.Tôi đã đi xe buýt đến chỗ làm.

  20. cuisiner[kɥi.zi.ne]nấu ăn

    Elle cuisine tous les jours.Cô ấy nấu ăn mỗi ngày.

  21. frais[fʁɛ]mát mẻ

    L'air est frais.Không khí mát mẻ.

  22. négatif[ne.ɡa.tif]tiêu cực

    La réponse est négative.Câu trả lời là tiêu cực.

  23. hier[jɛʁ]hôm qua

    J'ai travaillé hier.Tôi đã làm việc hôm qua.

  24. une paire[pɛʁ]một cặp

    Il a acheté une paire de chaussures.Anh ấy đã mua một đôi giày.

  25. sain[sɛ̃]khỏe mạnh

    C'est un mode de vie sain.Đó là một lối sống lành mạnh.

  26. un train[tʁɛ̃]tàu hỏa

    J'ai pris le train pour aller à Paris.Tôi đã đi tàu hỏa đến Paris.

  27. du vin[dy vɛ̃]rượu vang

    J'aime boire du vin rouge.Tôi thích uống rượu vang đỏ.

  28. une fleur[yn flœʁ]hoa

    Elle a reçu une belle fleur.Cô ấy đã nhận được một bông hoa đẹp.

  29. un acteur[œ̃n ak.tœʁ]diễn viên

    C'est un acteur célèbre.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

  30. détester[de.te.ste]ghét

    Je déteste les épinards.Tôi ghét rau bina.

  31. l'exercice[lɛɡ.sɛʁ.sis]bài tập thể dục

    Faire de l'exercice est important pour la santé.Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

  32. l'écriture[le.kʁi.tyʁ]viết

    L'écriture est un art.Viết là một nghệ thuật.

  33. la pluie[la plɥi]mưa

    Il y a beaucoup de pluie aujourd'hui.Hôm nay có rất nhiều mưa.

  34. vite[vit]nhanh

    Il court très vite.Anh ấy chạy rất nhanh.

  35. le football[lə fut.bɔl]bóng đá

    Il joue au football.Anh ấy chơi bóng đá.

  36. bienvenue[bjɛ̃.və.ny]chào mừng

    Bienvenue à Paris!Chào mừng đến Paris!

  37. une piscine[yn pi.si.n]bể bơi

    J'aime nager dans la piscine.Tôi thích bơi trong bể bơi.

  38. supplémentaire[sy.ple.mɑ̃.tɛʁ]thêm

    J'ai besoin de bagages supplémentaires.Tôi cần thêm hành lý.

  39. grimper[ɡʁɛ̃.pe]leo

    Ils aiment grimper.Họ thích leo núi.

  40. quatrième[ka.tʁi.jɛm]thứ tư

    Il est arrivé quatrième.Anh ấy về đích thứ tư.

  41. un poulet[œ̃n pu.le]gà

    J'aime manger du poulet.Tôi thích ăn gà.

  42. une carte[yn kaʁt]bản đồ

    J'ai besoin d'une carte pour trouver le chemin.Tôi cần một bản đồ để tìm đường.

  43. un billet[œ̃n bi.je]vé

    J'ai acheté un billet de train.Tôi đã mua một vé tàu.

  44. une salle de classe[yn sal də klas]lớp học

    La salle de classe est grande.Lớp học rất rộng.

  45. le déjeuner[lə de.ʒø.ne]bữa trưa

    J'ai mangé mon déjeuner.Tôi đã ăn trưa.

  46. le sens[lə sɑ̃]ý nghĩa

    Quel est le sens de ce mot ?Ý nghĩa của từ này là gì?

  47. répéter[ʁe.pe.te]lặp lại

    Peux-tu répéter ?Bạn có thể lặp lại không?

  48. préféré[pʁe.fe.ʁe]yêu thích

    C'est mon plat préféré.Đây là món ăn yêu thích của tôi.

  49. le temps[lə tɑ̃]thời tiết

    Quel temps fait-il aujourd'hui ?Hôm nay thời tiết thế nào?

  50. la lecture[la lɛk.tyʁ]đọc

    J'aime la lecture.Tôi thích đọc sách.

  51. marié[ma.ʁje]đã kết hôn

    Il est marié.Anh ấy đã kết hôn.

  52. le sel[lə sɛl]muối

    Je veux du sel.Tôi muốn muối.

  53. un agriculteur[œ̃n a.ɡʁi.kyl.tœʁ]nông dân

    Son père est agriculteur.Cha của anh ấy là nông dân.

  54. un conseil[œ̃n kɔ̃.sɛj]lời khuyên

    Peux-tu me donner un conseil ?Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không?

  55. le théâtre[lə teɑtʁ]rạp hát

    Ils sont allés au théâtre hier soir.Họ đã đến rạp hát tối qua.

  56. gros[ɡʁo]mập

    Le chat est gros.Con mèo rất mập.

  57. le sucre[lə sykr]đường

    Il met du sucre dans son café.Anh ấy cho đường vào cà phê của mình.

  58. mille[mil]một ngàn

    Il y a mille personnes dans la salle.Có một ngàn người trong phòng.

  59. jaune[ʒon]vàng

    Le soleil est jaune.Mặt trời màu vàng.

  60. la bibliothèque[la bibljɔtek]thư viện

    Elle va à la bibliothèque pour emprunter des livres.Cô ấy đến thư viện để mượn sách.

  61. brun[bʁœ̃]nâu

    Les cheveux de mon frère sont bruns.Tóc của anh trai tôi màu nâu.

  62. en colère[ɑ̃ kɔlɛʁ]giận dữ

    Il est en colère contre son ami.Anh ấy giận bạn của mình.

  63. le fruit[lə fʁɥi]trái cây

    Elle mange un fruit chaque jour.Cô ấy ăn một trái cây mỗi ngày.

  64. la danse[la dɑ̃s]khiêu vũ

    J'aime beaucoup la danse.Tôi rất thích khiêu vũ.

  65. la circulation[la sɪʁkylasjɔ̃]giao thông

    La circulation est très dense ce matin.Giao thông rất đông vào buổi sáng nay.

  66. l'aéroport[laeʁɔpɔʁ]sân bay

    Il arrive à l'aéroport dans quelques minutes.Anh ấy đến sân bay trong vài phút nữa.

  67. malade[malaːd]bệnh

    Je suis malade aujourd'hui.Tôi bị bệnh hôm nay.

  68. le repas[lə rəpa]bữa ăn

    Le repas est prêt.Bữa ăn đã sẵn sàng.

  69. le visiteur[lə vizitœʁ]khách

    Le visiteur est arrivé à l'heure.Khách đã đến đúng giờ.

  70. le nez[lə ne]mũi

    Elle a un nez fin.Cô ấy có một chiếc mũi thanh tú.

  71. lent[lɑ̃]chậm

    Le train est très lent.Tàu chạy rất chậm.

  72. la bouteille[la butɛj]chai

    Il a ouvert une bouteille de vin.Anh ấy đã mở một chai rượu.

  73. le gras[ɡʁa]mỡ

    Il y a trop de gras dans ce plat.Món này có quá nhiều mỡ.

  74. le chat[lə ʃa]con mèo

    Le chat dort sur le canapé.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

  75. correct[kɔʁɛkt]đúng

    Votre réponse est correcte.Câu trả lời của bạn đúng.

  76. se réveiller[sə ʁeveje]thức dậy

    Je me réveille tôt le matin.Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.

  77. la chemise[la ʃəmiz]áo sơ mi

    Il porte une chemise blanche.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

  78. drôle[dʁol]vui nhộn

    C'est une blague drôle.Đó là một câu chuyện cười vui nhộn.

  79. la viande[la vjand]thịt

    Elle mange de la viande pour le dîner.Cô ấy ăn thịt cho bữa tối.

  80. la neige[la nɛʒ]tuyết

    Il y a de la neige dehors.Bên ngoài có tuyết.

  81. le basket-ball[lə baske.bal]bóng rổ

    Il joue au basket-ball.Anh ấy chơi bóng rổ.

  82. une dent[yn dɑ̃]cái răng

    J'ai mal à une dent.Tôi đau răng.

  83. une chambre[yn ʃɑ̃bʁ]phòng ngủ

    Ma chambre est petite.Phòng ngủ của tôi nhỏ.

  84. l'océan[lo.se.ɑ̃]biển cả

    L'océan est vaste et bleu.Biển cả rộng lớn và màu xanh.

  85. le plaisir[lə plɛ.ziʁ]niềm vui

    C'est un plaisir de te voir.Rất vui được gặp bạn.

  86. la bière[la bjɛʁ]bia

    J'aime boire de la bière avec mes amis.Tôi thích uống bia với bạn bè.

  87. intelligent[ɛ̃.te.li.ʒɑ̃]thông minh

    Elle est très intelligente.Cô ấy rất thông minh.

  88. occupé[ɔ.ky.pe]bận rộn

    Je suis occupé aujourd'hui.Tôi bận rộn hôm nay.

  89. l'infirmière[lɛ̃.fiʁ.mjɛʁ]y tá

    L'infirmière prend soin des patients.Y tá chăm sóc bệnh nhân.

  90. pas cher[pa ʃɛʁ]rẻ

    Ce livre n'est pas cher.Cuốn sách này rẻ.

  91. la pomme[la pɔm]quả táo

    J'ai mangé une pomme au petit-déjeuner.Tôi đã ăn một quả táo vào bữa sáng.

  92. l'allumette[la.ly.mɛt]que diêm

    J'ai allumé une allumette.Tôi đã châm một que diêm.

  93. le plat[lə pla]món ăn

    Ce plat est délicieux.Món ăn này ngon.

  94. le légume[lə le.ɡym]rau củ

    J'aime manger des légumes.Tôi thích ăn rau củ.

  95. le chapeau[lə ʃa.po]mũ

    Je porte un chapeau.Tôi đội một cái mũ.

  96. l'oncle[lɔ̃kl]chú/bác

    Mon oncle est venu me voir.Chú tôi đã đến thăm tôi.

  97. la phrase[la fʁaz]câu

    J'ai écrit une phrase.Tôi đã viết một câu.

  98. le poivre[lə pwavʁ]tiêu

    J'aime mettre du poivre sur mes plats.Tôi thích cho tiêu vào món ăn của tôi.

  99. la crème[la kʁɛm]kem

    J'aime manger de la crème glacée.Tôi thích ăn kem.

  100. le lait[lə lɛ]sữa

    Je bois du lait tous les matins.Tôi uống sữa mỗi sáng.

601–700vingt, gris, le riz, le pain, salut, triste, laver, la description …
  1. vingt[vɛ̃]hai mươi

    J'ai vingt ans.Tôi hai mươi tuổi.

  2. gris[ɡʁi]xám

    Le ciel est gris.Bầu trời xám xịt.

  3. le riz[lə ʁi]gạo

    Je mange du riz tous les jours.Tôi ăn cơm mỗi ngày.

  4. le pain[lə pɛ̃]bánh mì

    J'aime manger du pain frais.Tôi thích ăn bánh mì tươi.

  5. salut[sa.ly]xin chào

    Salut, comment vas-tu ?Xin chào, bạn khỏe không?

  6. triste[tʁist]buồn

    Je suis triste aujourd'hui.Tôi buồn hôm nay.

  7. laver[lave]rửa

    Je vais laver les plats.Tôi sẽ rửa chén.

  8. la description[la de.skʁip.sjɔ̃]mô tả

    La description du produit est très détaillée.Mô tả sản phẩm rất chi tiết.

  9. le fromage[lə fʁɔ.maʒ]phô mai

    J'aime manger du fromage.Tôi thích ăn phô mai.

  10. le régime[lə ʁe.ʒim]chế độ ăn uống

    Je suis au régime.Tôi đang ăn kiêng.

  11. le thé[lə te]trà

    J'aime boire du thé chaud.Tôi thích uống trà nóng.

  12. le manteau[lə mɑ̃.to]áo khoác

    Il porte un manteau.Anh ấy mặc áo khoác.

  13. le contraire[lə kɔ̃ˈtrɛːʁ]ngược lại

    L'amour est le contraire de la haine.Tình yêu là điều ngược lại với thù hận.

  14. une pomme de terre[yn pɔm də tɛːʁ]khoai tây

    J'aime manger des pommes de terre.Tôi thích ăn khoai tây.

  15. une veste[yn vɛst]áo khoác

    Il porte une veste en cuir.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng da.

  16. du jus[dy ʒy]nước ép

    Je bois du jus d'orange.Tôi uống nước ép cam.

  17. le petit déjeuner[lə pəti deʒøne]bữa sáng

    J'ai mangé un petit déjeuner léger ce matin.Sáng nay tôi ăn một bữa sáng nhẹ.

  18. la salle de bain[la sal də bɛ̃]phòng tắm

    Je vais prendre une douche dans la salle de bain.Tôi sẽ tắm trong phòng tắm.

  19. bonjour[bɔ̃ʒuːʁ]xin chào

    Bonjour, comment allez-vous ?Xin chào, bạn khỏe không?

  20. un touriste[œ̃ tuʁist]du khách

    Il y a beaucoup de touristes dans la ville.Có rất nhiều du khách trong thành phố.

  21. une botte[yn bɔt]giày bốt

    J'aime porter des bottes en hiver.Tôi thích mang giày bốt vào mùa đông.

  22. un anniversaire[œ̃ anivɛːʁsɛːʁ]sinh nhật

    Joyeux anniversaire !Chúc mừng sinh nhật!

  23. le cinquième[lə sɛ̃kjem]thứ năm

    Le cinquième jour du mois est un lundi.Ngày thứ năm của tháng là thứ Hai.

  24. rose[ʁoz]hồng

    La robe est rose.Chiếc váy màu hồng.

  25. la grand-mère[la ɡʁɑ̃mɛːʁ]bà

    J'aime beaucoup ma grand-mère.Tôi rất yêu bà tôi.

  26. du beurre[dy bœːʁ]bơ

    Je tartine du pain avec du beurre.Tôi phết bơ lên bánh mì.

  27. une tomate[yn tɔmat]cà chua

    J'ai mangé une salade de tomates.Tôi ăn một đĩa salad cà chua.

  28. un concert[œ̃ kɔ̃sɛːʁ]buổi hòa nhạc

    J'ai assisté à un concert de rock.Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc rock.

  29. la routine[la ʁutɪn]thói quen

    J'ai une routine quotidienne.Tôi có một thói quen hàng ngày.

  30. les vacances[le vakɑ̃s]kỳ nghỉ

    Je pars en vacances la semaine prochaine.Tôi đi nghỉ vào tuần tới.

  31. un gâteau[œ̃ gato]bánh ngọt

    J'ai mangé un gâteau au chocolat.Tôi đã ăn một chiếc bánh sô cô la.

  32. le mot[lə mo]từ

    Je ne comprends pas ce mot.Tôi không hiểu từ này.

  33. un festival[œ̃ fɛstival]lễ hội

    Il y a un festival de musique dans la ville.Có một lễ hội âm nhạc trong thành phố.

  34. une horloge[yn ɔʁlɔʒ]đồng hồ

    L'horloge sonne à huit heures.Đồng hồ reo vào lúc tám giờ.

  35. une tante[yn tɑ̃t]dì

    J'ai une tante qui habite à Paris.Tôi có một người dì sống ở Paris.

  36. un oignon[œ̃ ɔnjɔ̃]hành tây

    J'ai ajouté un oignon à la soupe.Tôi đã cho thêm hành tây vào súp.

  37. du chocolat[dy ʃɔkɔla]sô cô la

    J'aime manger du chocolat.Tôi thích ăn sô cô la.

  38. les courses[le kuʁs]mua sắm

    Je vais faire les courses au supermarché.Tôi sẽ đi mua sắm ở siêu thị.

  39. amical[amikal]thân thiện

    Ils sont très amicaux.Họ rất thân thiện.

  40. un pantalon[œ̃ pɑ̃talɔ̃]quần

    Il porte un pantalon bleu.Anh ấy mặc một chiếc quần màu xanh.

  41. un cousin[œ̃ kuzɛ̃]anh em họ

    J'ai un cousin qui habite à la campagne.Tôi có một người anh em họ sống ở nông thôn.

  42. un graphique[ɡʁa.fik]biểu đồ

    Je regarde le graphique des ventes.Tôi đang xem biểu đồ doanh số.

  43. un dialogue[dja.lɔɡ]cuộc đối thoại

    Le dialogue est important dans une relation.Cuộc đối thoại rất quan trọng trong một mối quan hệ.

  44. trente[tʁɑ̃t]ba mươi

    Il a trente ans.Anh ấy ba mươi tuổi.

  45. sale[sal]bẩn

    Mes mains sont sales.Tay tôi bẩn.

  46. un adolescent[adɔ.lɛ.sɑ̃]thanh thiếu niên

    L'adolescent est en pleine croissance.Thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển.

  47. se détendre[sə de.tɑ̃dʁ]thư giãn

    Je me détends en lisant un livre.Tôi thư giãn bằng cách đọc sách.

  48. nager[na.ʒe]bơi

    J'aime nager dans la mer.Tôi thích bơi ở biển.

  49. une salade[sa.lad]món salad

    J'ai mangé une salade pour le déjeuner.Tôi đã ăn salad cho bữa trưa.

  50. un chanteur[ʃɑ̃.tœʁ]ca sĩ

    Le chanteur a une belle voix.Ca sĩ có giọng hát đẹp.

  51. un grand-père[ɡʁɑ̃.pɛʁ]ông nội

    Mon grand-père est très gentil.Ông nội tôi rất tốt bụng.

  52. un vélo[ve.lo]xe đạp

    J'ai un vélo rouge.Tôi có một chiếc xe đạp màu đỏ.

  53. quinze[kɛ̃z]mười lăm

    Il a quinze ans.Anh ấy mười lăm tuổi.

  54. une soupe[sup]món súp

    J'aime la soupe à l'oignon.Tôi thích súp hành.

  55. cinquante[sɛ̃.kɑ̃t]năm mươi

    Elle a cinquante ans.Cô ấy năm mươi tuổi.

  56. une vache[vaʃ]con bò

    La vache est dans le champ.Con bò đang ở trong đồng.

  57. un centre commercial[sɑ̃tʁ kɔ.mɛʁ.sjal]trung tâm thương mại

    Je vais au centre commercial pour faire du shopping.Tôi đi trung tâm thương mại để mua sắm.

  58. le tennis[tɛ.nis]quần vợt

    Je joue au tennis le week-end.Tôi chơi quần vợt vào cuối tuần.

  59. un mètre[mɛtʁ]một mét

    La table mesure deux mètres.Bàn dài hai mét.

  60. un lion[ljɔ̃]con sư tử

    Le lion est le roi des animaux.Sư tử là chúa tể muôn loài.

  61. avoir faim[a.vwaʁ fɛ̃]đói

    J'ai faim, je veux manger.Tôi đói, tôi muốn ăn.

  62. une orange[ɔ.ʁɑ̃ʒ]quả cam

    J'aime le jus d'orange.Tôi thích nước cam.

  63. une petite amie[pə.tit a.mi]bạn gái

    Il a une petite amie.Anh ấy có bạn gái.

  64. un menu[mənυ]thực đơn

    Pouvez-vous me donner le menu, s'il vous plaît ?Làm ơn cho tôi xem thực đơn.

  65. douze[duz]mười hai

    Il est douze heures.Bây giờ là mười hai giờ.

  66. une douche[duʃ]vòi sen

    Je prends une douche le matin.Tôi tắm vòi sen vào buổi sáng.

  67. une souris[su.ʁi]con chuột

    La souris est dans le piège.Con chuột ở trong bẫy.

  68. une actrice[ak.tʁis]diễn viên nữ

    L'actrice est très talentueuse.Nữ diễn viên rất tài năng.

  69. un piano[pja.no]đàn piano

    Elle joue du piano.Cô ấy chơi đàn piano.

  70. cher[ʃɛʁ]thân yêu

    Mon cher ami.Bạn thân yêu của tôi.

  71. minuit[mi.nɥi]nửa đêm

    Il est minuit.Bây giờ là nửa đêm.

  72. un cochon[kɔ.ʃɔ̃]con heo

    Le cochon est dans la boue.Con heo đang ở trong bùn.

  73. un serpent[sɛʁ.pɑ̃]con rắn

    Le serpent est venimeux.Con rắn có độc.

  74. la marche[maʁʃ]đi bộ

    Je fais une marche dans le parc.Tôi đi bộ trong công viên.

  75. un jean[ʒɑ̃]quần jean

    J'aime porter des jeans.Tôi thích mặc quần jean.

  76. un t-shirt[teʃɛʁt]áo thun

    J'ai acheté un nouveau t-shirt.Tôi đã mua một chiếc áo thun mới.

  77. un petit ami[pətitami]bạn trai

    Il est avec son petit ami.Anh ấy đang ở với bạn trai của mình.

  78. un stylo[stilo]cây bút

    J'ai besoin d'un stylo pour écrire.Tôi cần một cây bút để viết.

  79. un sandwich[sɑ̃dwiʃ]bánh mì kẹp

    J'ai mangé un sandwich pour déjeuner.Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp cho bữa trưa.

  80. un danseur[dɑ̃sœʁ]vũ công

    Le danseur était magnifique.Vũ công thật tuyệt vời.

  81. une jupe[ʒyp]váy

    Elle porte une jupe rouge.Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.

  82. quarante[kaʁɑ̃t]bốn mươi

    Il a quarante ans.Anh ấy bốn mươi tuổi.

  83. un bain[bɛ̃]bồn tắm

    J'ai pris un bain chaud.Tôi đã tắm nước nóng.

  84. une guitare[ɡitɑʁ]ghita

    Elle joue de la guitare.Cô ấy chơi ghita.

  85. violet[vjɔlɛ]màu tím

    La fleur est violette.Bông hoa màu tím.

  86. une salle de sport[sal də spɔʁ]phòng tập thể dục

    Je vais à la salle de sport tous les jours.Tôi đến phòng tập thể dục mỗi ngày.

  87. des toilettes[twalɛt]nhà vệ sinh

    Où sont les toilettes ?Nhà vệ sinh ở đâu?

  88. un courrier[kuʁje]bưu kiện

    J'ai reçu un courrier important.Tôi đã nhận được một bưu kiện quan trọng.

  89. une brebis[bʁəbi]con cừu cái

    La brebis est dans le champ.Con cừu cái đang ở trong đồng.

  90. épeler[eplɛ]chính tả

    Pouvez-vous épeler votre nom ?Bạn có thể đánh vần tên của mình không?

  91. onze[ɔ̃z]mười một

    Il a onze ans.Anh ấy mười một tuổi.

  92. un examen[ɛɡzamɛ̃]bài kiểm tra

    J'ai un examen demain.Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai.

  93. à l'étage[a letaʒ]lên tầng

    Ma chambre est à l'étage.Phòng ngủ của tôi ở trên tầng.

  94. la natation[natasjɔ̃]bơi lội

    J'aime la natation.Tôi thích bơi lội.

  95. un éléphant[elefɑ̃]con voi

    L'éléphant est un animal magnifique.Con voi là một con vật tuyệt vời.

  96. un crayon[krɛjɔ̃]bút chì

    J'ai besoin d'un crayon pour dessiner.Tôi cần một cây bút chì để vẽ.

  97. un policier[pɔlisje]cảnh sát

    Le policier a arrêté le voleur.Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.

  98. un supermarché[sypeʁmaʁʃe]siêu thị

    Je vais au supermarché faire les courses.Tôi đi siêu thị để mua sắm.

  99. une carotte[kaʁɔt]cà rốt

    J'aime manger des carottes.Tôi thích ăn cà rốt.

  100. une banane[banaːn]chuối

    J'ai mangé une banane pour le déjeuner.Tôi đã ăn một quả chuối cho bữa trưa.

701–800un pull, les devoirs, ennuyeux, quatre-vingts, soixante, un passe-temps, un paragraphe, au revoir …
  1. un pull[œ̃ pyl]áo len

    J'ai acheté un nouveau pull.Tôi đã mua một chiếc áo len mới.

  2. les devoirs[le d(ə)vwaʁ]bài tập về nhà

    J'ai beaucoup de devoirs à faire.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà để làm.

  3. ennuyeux[ɑ̃nwajø]nhàm chán

    Ce film est vraiment ennuyeux.Bộ phim này thật sự rất nhàm chán.

  4. quatre-vingts[katʁvɛ̃t]tám mươi

    Il y a quatre-vingts élèves dans cette classe.Có tám mươi học sinh trong lớp này.

  5. soixante[swasɑ̃t]sáu mươi

    Il y a soixante minutes dans une heure.Có sáu mươi phút trong một giờ.

  6. un passe-temps[œ̃ pas.tɑ̃]sở thích

    Mon passe-temps préféré est la lecture.Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

  7. un paragraphe[œ̃ paʁaɡʁaf]đoạn văn

    Écris un paragraphe sur ton week-end.Hãy viết một đoạn văn về cuối tuần của bạn.

  8. au revoir[o ʁəvwaʁ]tạm biệt

    Au revoir, à demain !Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!

  9. à bientôt[a bjɛ̃.to]hẹn sớm gặp lại

    À bientôt, et bon voyage !Hẹn sớm gặp lại, chúc thượng lộ bình an!

  10. un dictionnaire[œ̃ diksjɔnɛʁ]từ điển

    J'ai besoin d'un dictionnaire pour traduire ce mot.Tôi cần một từ điển để dịch từ này.

  11. un blog[œ̃ blɔɡ]blog

    J'ai un blog où j'écris sur mes voyages.Tôi có một blog nơi tôi viết về những chuyến du lịch của mình.

  12. un DVD[œ̃ de.ve.de]DVD

    J'ai acheté un nouveau DVD.Tôi đã mua một đĩa DVD mới.

  13. samedi[samdi]thứ bảy

    Samedi, je vais au cinéma.Thứ bảy, tôi sẽ đi xem phim.

  14. février[fevʁije]tháng hai

    Février est le deuxième mois de l'année.Tháng hai là tháng thứ hai trong năm.

  15. octobre[ɔktɔbʁ]tháng mười

    Octobre est le dixième mois de l'année.Tháng mười là tháng thứ mười trong năm.

  16. délicieux[deli.sjø]ngon

    Ce gâteau est délicieux.Chiếc bánh này rất ngon.

  17. septembre[sɛptɑ̃bʁ]tháng chín

    Septembre est le neuvième mois de l'année.Tháng chín là tháng thứ chín trong năm.

  18. soif[swaf]cơn khát

    J'ai soif.Tôi khát.

  19. juillet[ʒɥije]tháng bảy

    Juillet est le septième mois de l'année.Tháng bảy là tháng thứ bảy trong năm.

  20. avril[avʁil]tháng tư

    Avril est le quatrième mois de l'année.Tháng tư là tháng thứ tư trong năm.

  21. un passeport[œ̃ pas.pɔʁ]hộ chiếu

    J'ai besoin d'un passeport pour voyager.Tôi cần một hộ chiếu để đi du lịch.

  22. un grand-parent[œ̃ ɡʁɑ̃.pɑ.ʁɑ̃]ông bà

    Mes grands-parents habitent à la campagne.Ông bà tôi sống ở nông thôn.

  23. vendredi[vɑ̃dʁədi]thứ sáu

    Vendredi, je vais au restaurant.Thứ sáu, tôi sẽ đi ăn nhà hàng.

  24. la géographie[la ʒeoɡʁafi]địa lý

    J'aime beaucoup la géographie.Tôi rất thích môn địa lý.

  25. dix-huit[diz.ɥit]mười tám

    Il a dix-huit ans.Cậu ấy mười tám tuổi.

  26. décembre[desɑ̃bʁ]tháng mười hai

    Décembre est le douzième mois de l'année.Tháng mười hai là tháng thứ mười hai trong năm.

  27. blond[blɔ̃]vàng hoe

    Elle a les cheveux blonds.Cô ấy có mái tóc vàng hoe.

  28. dix-neuf[diz.nœf]mười chín

    Il a dix-neuf ans.Cậu ấy mười chín tuổi.

  29. dimanche[dimɑ̃ʃ]chủ nhật

    Dimanche, je vais à la campagne.Chủ nhật, tôi sẽ đi về quê.

  30. un serveur[œ̃ sɛʁvœʁ]người phục vụ

    Le serveur nous a apporté le menu.Người phục vụ đã mang đến cho chúng tôi thực đơn.

  31. treize[tʁɛz]mười ba

    J'ai treize ans.Tôi mười ba tuổi.

  32. dix-sept[dis.sɛt]mười bảy

    Elle a dix-sept ans.Cô ấy mười bảy tuổi.

  33. jeudi[ʒødi]thứ Năm

    Nous allons au cinéma jeudi.Chúng tôi sẽ đi xem phim vào thứ Năm.

  34. novembre[nɔ.vɑ̃bʁ]tháng Mười Một

    Il fait froid en novembre.Trời lạnh vào tháng Mười Một.

  35. un taxi[tak.si]một chiếc taxi

    J'ai pris un taxi pour aller à l'aéroport.Tôi đã đi taxi đến sân bay.

  36. soixante-dix[swa.sɑ̃t.dis]bảy mươi

    Il a soixante-dix ans.Ông ấy bảy mươi tuổi.

  37. un CD[se.de]một đĩa CD

    J'ai acheté un CD de musique.Tôi đã mua một đĩa CD nhạc.

  38. janvier[ʒɑ̃.vje]tháng Một

    Il neige en janvier.Tuyết rơi vào tháng Một.

  39. mercredi[mɛʁ.kʁədi]thứ Tư

    On va au restaurant mercredi.Chúng ta sẽ đi nhà hàng vào thứ Tư.

  40. l'orthographe[ɔʁ.tɔ.ɡʁaf]chính tả

    L'orthographe est importante.Chính tả rất quan trọng.

  41. l'euro[ø.ʁo]euro

    Le prix est en euros.Giá tính bằng euro.

  42. un parapluie[pa.ʁa.pli]một chiếc ô

    J'ai oublié mon parapluie.Tôi quên mang ô.

  43. lundi[lœ̃.di]thứ Hai

    Je travaille le lundi.Tôi làm việc vào thứ Hai.

  44. un site web[sit wɛb]một trang web

    J'ai trouvé un bon site web pour les voyages.Tôi đã tìm thấy một trang web tốt cho du lịch.

  45. mardi[maʁ.di]thứ Ba

    On a cours de français le mardi.Chúng tôi học tiếng Pháp vào thứ Ba.

  46. quatre-vingt-dix[katʁ.vɛ̃.dis]chín mươi

    Il a quatre-vingt-dix ans.Ông ấy chín mươi tuổi.

  47. juin[ʒœ̃]tháng Sáu

    Il fait beau en juin.Trời đẹp vào tháng Sáu.

  48. quatorze[ka.tɔʁz]mười bốn

    Il a quatorze ans.Cậu ấy mười bốn tuổi.

  49. un courriel[kuʁ.jɛl]một email

    Je t'ai envoyé un courriel.Tôi đã gửi cho bạn một email.

  50. août[u]tháng Tám

    Il fait chaud en août.Trời nóng vào tháng Tám.

  51. une facture[fak.tyʁ]một hóa đơn

    J'ai payé la facture.Tôi đã thanh toán hóa đơn.

  52. un centime[sɑ̃.tim]một xu

    J'ai un centime dans ma poche.Tôi có một xu trong túi.

  53. seize[sɛz]mười sáu

    Il a seize ans.Cậu ấy mười sáu tuổi.

  54. arrière[aʁjɛʁ]phía sau

    Il a marché en arrière.Anh ấy đã lùi lại.

  55. peut-être[pøteːtʁ]có lẽ

    Peut-être que je viendrai.Có lẽ tôi sẽ đến.

  56. dernier[dɛʁnje]cuối cùng

    C'est le dernier jour de l'année.Đây là ngày cuối cùng của năm.

  57. état[eta]tình trạng

    L'état de santé du patient est stable.Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân ổn định.

  58. pendant[pɑ̃dɑ̃]trong suốt

    Pendant la nuit, il fait froid.Trong đêm, trời lạnh.

  59. président[pʁezidɑ̃]tổng thống

    Le président de la France.Tổng thống của Pháp.

  60. sembler[sɑ̃ble]dường như

    Il semble fatigué.Anh ấy dường như mệt mỏi.

  61. pourrait[purɛ]có thể

    Il pourrait pleuvoir aujourd'hui.Hôm nay có thể mưa.

  62. cas[ka]trường hợp

    En cas de problème, appelez-moi.Trong trường hợp có vấn đề, hãy gọi cho tôi.

  63. système[sisteːm]hệ thống

    Le système de santé est important.Hệ thống y tế rất quan trọng.

  64. pourcent[pusɑ̃]phần trăm

    Le prix a augmenté de 5 pour cent.Giá đã tăng 5 phần trăm.

  65. nombre[nɔ̃bʁ]số

    Le nombre de participants est élevé.Số lượng người tham gia rất đông.

  66. gouvernement[ɡuvɛʁnəmɑ̃]chính phủ

    Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures.Chính phủ đã công bố những biện pháp mới.

  67. tenir[təniʁ]giữ

    Je tiens un livre.Tôi đang cầm một cuốn sách.

  68. guerre[ɡɛʁ]chiến tranh

    La guerre a fait beaucoup de victimes.Chiến tranh đã cướp đi nhiều sinh mạng.

  69. national[nasjɔ.nal]quốc gia

    Le parc national est magnifique.Công viên quốc gia rất đẹp.

  70. le livre[livʁ]cuốn sách

    J'ai lu un bon livre hier.Tôi đã đọc một cuốn sách hay hôm qua.

  71. le côté[kɔ.te]bên cạnh

    Le côté gauche du tableau est plus clair.Bên trái của bức tranh sáng hơn.

  72. fournir[fuʁ.niʁ]cung cấp

    Le restaurant fournit des repas à domicile.Nhà hàng cung cấp bữa ăn tại nhà.

  73. le service[sɛʁ.vis]dịch vụ

    Le service était excellent.Dịch vụ rất tuyệt.

  74. le pouvoir[pu.vwaʁ]quyền lực

    Le président a le pouvoir de décider.Tổng thống có quyền quyết định.

  75. la loi[lwa]luật

    Il a enfreint la loi.Anh ta đã vi phạm luật.

  76. continuer[kɔ̃.ti.nɥe]tiếp tục

    Continuez votre travail.Tiếp tục công việc của bạn.

  77. au moins[o.mwã]ít nhất

    Il a au moins cinq ans.Anh ta ít nhất năm tuổi.

  78. la communauté[kɔ.my.ni.te]cộng đồng

    La communauté locale s'est réunie pour aider.Cộng đồng địa phương đã tập hợp lại để giúp đỡ.

  79. diriger[di.ri.ʒe]dẫn dắt

    Il dirige l'équipe.Anh ta dẫn dắt đội.

  80. l'enfant[lɑ̃.fɑ̃]đứa trẻ

    L'enfant est dans le jardin.Đứa trẻ ở trong vườn.

  81. public[py.blik]công cộng

    Le transport public est efficace.Giao thông công cộng hiệu quả.

  82. social[so.sjal]xã hội

    Les réseaux sociaux sont très populaires.Mạng xã hội rất phổ biến.

  83. permettre[pɛʁ.mɛtʁ]cho phép

    Je te permets de partir.Tôi cho phép bạn đi.

  84. le niveau[ni.vo]mức độ

    Le niveau d'eau est élevé.Mực nước cao.

  85. sûr[syʁ]chắc chắn

    Je suis sûr de gagner.Tôi chắc chắn mình sẽ thắng.

  86. bas[ba]thấp

    Le prix est bas.Giá thấp.

  87. offrir[ɔ.fʁiʁ]cung cấp

    Le magasin offre des réductions.Cửa hàng cung cấp giảm giá.

  88. la recherche[ʁə.ʃɛʁʃ]nghiên cứu

    La recherche médicale a progressé.Nghiên cứu y tế đã tiến bộ.

  89. le mec[mɛk]chàng trai

    Le mec est sympa.Chàng trai dễ thương.

  90. capable[ka.pabl]có khả năng

    Elle est capable de réussir.Cô ấy có khả năng thành công.

  91. le processus[pʁɔ.sɛ.sys]quá trình

    Le processus de fabrication est complexe.Quá trình sản xuất phức tạp.

  92. apparaître[a.pa.ʁɛtʁ]xuất hiện

    Le soleil apparaît à l'horizon.Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời.

  93. considérer[kɔ̃.si.de.ʁe]xem xét

    Je considère toutes les options.Tôi xem xét tất cả các lựa chọn.

  94. l'éducation[e.dy.ka.sjɔ̃]giáo dục

    L'éducation est essentielle.Giáo dục là điều cần thiết.

  95. l'humain[lymɛ̃]con người

    L'humain est un être complexe.Con người là một sinh vật phức tạp.

  96. s'attendre à[sɑ̃.tɑ̃dʁ.a]mong đợi

    Je m'attends à un appel.Tôi đang mong đợi một cuộc gọi.

  97. servir[sɛʁ.viʁ]phục vụ

    Il sert le café.Anh ấy phục vụ cà phê.

  98. la mort[la mɔʁ]cái chết

    La mort est une partie naturelle de la vie.Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.

  99. l'expérience[lekspɛ.ʁjɑ̃s]kinh nghiệm

    L'expérience est le meilleur professeur.Kinh nghiệm là người thầy giỏi nhất.

  100. tuer[tye]giết

    Il a tué un homme.Anh ấy đã giết một người đàn ông.

801–900atteindre, l'effet, suggérer, contrôler, élever, majeur, eux-mêmes, le champ …
  1. atteindre[atẽdʁ]đạt được

    Il a atteint son but.Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.

  2. l'effet[lefe]tác động

    L'effet de ce médicament est immédiat.Tác dụng của loại thuốc này là tức thời.

  3. suggérer[syʒe.ʁe]gợi ý

    Je vous suggère de visiter ce musée.Tôi gợi ý bạn nên đến thăm bảo tàng này.

  4. contrôler[kɔ̃tʁole]kiểm soát

    Il contrôle la situation.Anh ấy kiểm soát tình hình.

  5. élever[eleve]nâng lên

    Ils élèvent leurs enfants avec amour.Họ nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương.

  6. majeur[lə maʒœʁ]chủ yếu

    C'est le problème majeur.Đó là vấn đề chính.

  7. eux-mêmes[ø.mɛm]chính họ

    Ils ont fait le travail eux-mêmes.Họ đã tự làm việc.

  8. le champ[ləʃɑ̃]cánh đồng

    Il travaille dans le champ.Anh ấy làm việc trên cánh đồng.

  9. le rôle[lə rɔl]vai trò

    Elle a un rôle important dans l'équipe.Cô ấy có vai trò quan trọng trong đội.

  10. mieux[mjø]tốt hơn

    C'est mieux de manger des fruits et des légumes.Ăn trái cây và rau củ là tốt hơn.

  11. le taux[to]tỷ lệ

    Le taux d'inflation est en hausse.Tỷ lệ lạm phát đang tăng.

  12. le leader[lɛ.dœʁ]người lãnh đạo

    Le leader du groupe a pris la parole.Người lãnh đạo nhóm đã lên tiếng.

  13. la lumière[ly.mjɛʁ]ánh sáng

    La lumière du soleil est agréable.Ánh sáng mặt trời thật dễ chịu.

  14. tout[tu]toàn bộ

    J'ai mangé tout le gâteau.Tôi đã ăn hết cả chiếc bánh.

  15. la voix[vwa]giọng nói

    Sa voix est douce.Giọng nói của cô ấy thật dịu dàng.

  16. le cœur[kœʁ]trái tim

    J'ai mal au cœur.Tôi đau tim.

  17. les soins[sɛ̃]sự chăm sóc

    Les soins médicaux sont importants.Chăm sóc y tế rất quan trọng.

  18. l'esprit[ɛs.pʁi]tinh thần

    J'ai l'esprit positif.Tôi có tinh thần tích cực.

  19. le médicament[mɛ.di.kɑ.mɑ̃]thuốc

    Je prends un médicament pour le rhume.Tôi uống thuốc trị cảm lạnh.

  20. tirer[ti.ʁe]kéo

    Je tire sur la porte.Tôi kéo cửa.

  21. la décision[de.si.zjɔ̃]quyết định

    J'ai pris une décision difficile.Tôi đã đưa ra một quyết định khó khăn.

  22. développer[de.v.lɔ.pe]phát triển

    La ville s'est développée rapidement.Thành phố đã phát triển nhanh chóng.

  23. le point de vue[pwẽ də vɥ]quan điểm

    Je vois les choses d'un autre point de vue.Tôi nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.

  24. l'espoir[ɛs.pwaʁ]hy vọng

    J'ai de l'espoir pour l'avenir.Tôi hy vọng vào tương lai.

  25. le département[de.paʁ.tə.mɑ̃]khoa

    Je travaille au département des ventes.Tôi làm việc ở khoa bán hàng.

  26. la relation[ʁə.la.sjɔ̃]mối quan hệ

    La relation entre les deux pays est bonne.Mối quan hệ giữa hai nước rất tốt.

  27. recevoir[ʁə.sə.vwaʁ]nhận

    J'ai reçu un cadeau.Tôi đã nhận được một món quà.

  28. la société[so.sje.te]xã hội

    La société évolue.Xã hội đang thay đổi.

  29. l'église[e.ɡliz]nhà thờ

    L'église est un lieu de prière.Nhà thờ là nơi cầu nguyện.

  30. international[ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.nal]quốc tế

    C'est une entreprise internationale.Đó là một công ty quốc tế.

  31. la position[pɔ.zi.sjɔ̃]vị trí

    Quelle est votre position sur cette question ?Vị trí của bạn về vấn đề này là gì?

  32. le directeur[di.ʁɛk.tœʁ]giám đốc

    Le directeur a annoncé une nouvelle politique.Giám đốc đã công bố một chính sách mới.

  33. l'affaire[a.fɛʁ]chuyện

    C'est une affaire importante.Đây là một chuyện quan trọng.

  34. le dossier[dɔ.sje]hồ sơ

    Je dois compléter le dossier.Tôi phải hoàn thành hồ sơ.

  35. la saison[sa.zɔ̃]mùa

    La saison des pluies est arrivée.Mùa mưa đã đến.

  36. le soutien[su.tjɛ̃]sự hỗ trợ

    Le soutien de la famille est important.Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng.

  37. le couple[kupl]cặp đôi

    Un couple s'est marié.Một cặp đôi đã kết hôn.

  38. produire[pʁɔ.dɥiʁ]sản xuất

    Cette usine produit des voitures.Nhà máy này sản xuất ô tô.

  39. le site[sit]trang web

    Le site web est très populaire.Trang web rất phổ biến.

  40. frapper[fʁa.pe]đánh

    Il a frappé la balle.Anh ấy đã đánh quả bóng.

  41. l'industrie[ɛ̃.dy.stri]ngành công nghiệp

    L'industrie automobile est en croissance.Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển.

  42. la figure[fi.ɡyʁ]hình dạng

    La figure est un triangle.Hình dạng là một tam giác.

  43. clair[klɛʁ]rõ ràng

    Le ciel est clair.Bầu trời trong xanh.

  44. couvrir[ku.vʁiʁ]che phủ

    Les nuages couvrent le soleil.Những đám mây che phủ mặt trời.

  45. récent[ʁe.sɑ̃]gần đây

    Les nouvelles sont récentes.Tin tức mới nhất.

  46. les données[do.ne]dữ liệu

    Les données sont collectées.Dữ liệu được thu thập.

  47. l'huile[ɥil]dầu

    L'huile d'olive est bonne pour la santé.Dầu oliu tốt cho sức khỏe.

  48. général[ʒe.ne.ʁal]chung

    L'opinion générale est favorable.Ý kiến chung là tích cực.

  49. attraper[a.tʁa.pe]bắt

    J'ai attrapé le bus.Tôi đã bắt xe buýt.

  50. le pas[pa]bước

    Faites un pas en arrière.Hãy lùi lại một bước.

  51. l'attention[a.tɑ̃.sjɔ̃]sự chú ý

    L'attention est importante.Sự chú ý rất quan trọng.

  52. la technologie[tɛk.nɔ.lɔ.ʒi]công nghệ

    La technologie progresse rapidement.Công nghệ tiến bộ nhanh chóng.

  53. l'organisation[ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃]tổ chức

    L'organisation est importante pour le succès.Tổ chức rất quan trọng cho sự thành công.

  54. la source[surs]nguồn

    La source d'eau est propre.Nguồn nước sạch.

  55. la cause[koz]nguyên nhân

    La cause de la maladie est inconnue.Nguyên nhân của bệnh chưa được biết.

  56. la preuve[pʁœv]bằng chứng

    La preuve est irréfutable.Bằng chứng không thể chối cãi.

  57. le siècle[sje.kl]thế kỷ

    Le XXe siècle a été marqué par de grands changements.Thế kỷ XX đã được đánh dấu bởi những thay đổi lớn.

  58. la chance[ʃɑ̃s]may mắn

    J'ai eu beaucoup de chance.Tôi đã rất may mắn.

  59. se rendre compte[sə ʁɑ̃dʁ kɔ̃pt]nhận ra

    Je me suis rendu compte que j'avais oublié mon téléphone.Tôi nhận ra rằng mình đã quên điện thoại.

  60. la condition[la kɔ̃disjɔ̃]điều kiện

    La condition de vente est de payer en avance.Điều kiện bán hàng là phải thanh toán trước.

  61. probable[pʁɔbabl]có khả năng

    Il est probable qu'il pleuvra demain.Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

  62. une opportunité[yn ɔpɔʁtynite]cơ hội

    C'est une opportunité unique de voyager à l'étranger.Đây là một cơ hội độc đáo để du lịch nước ngoài.

  63. le choix[lə ʃwa]sự lựa chọn

    Tu as le choix entre le bleu et le vert.Bạn có thể chọn giữa màu xanh dương và màu xanh lá.

  64. seul[sœl]đơn độc

    Il était seul dans la pièce.Anh ấy ở một mình trong phòng.

  65. le patient[pasjɑ̃]bệnh nhân

    Le médecin a examiné le patient.Bác sĩ đã khám bệnh nhân.

  66. le terme[lə tɛʁm]thuật ngữ

    Ce terme est utilisé dans le domaine scientifique.Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực khoa học.

  67. le matériel[lə matɛʁjɛl]vật liệu

    Le matériel nécessaire pour construire la maison est arrivé.Vật liệu cần thiết để xây nhà đã đến.

  68. l'énergie[lenerʒi]năng lượng

    L'énergie solaire est une source d'énergie renouvelable.Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.

  69. la population[la pɔpylasjɔ̃]dân số

    La population de Paris est de plus de 2 millions d'habitants.Dân số Paris là hơn 2 triệu người.

  70. impliquer[ɛ̃plike]liên quan

    Ce projet implique plusieurs personnes.Dự án này liên quan đến nhiều người.

  71. augmenter[ogmɑ̃te]tăng lên

    Les prix ont augmenté de 5%.Giá cả đã tăng lên 5%.

  72. médical[medikal]y tế

    Il a reçu des soins médicaux.Anh ấy đã được điều trị y tế.

  73. le conseil d'administration[lə kɔ̃sɛj dadministʁasjɔ̃]hội đồng quản trị

    Le conseil d'administration a approuvé le projet.Hội đồng quản trị đã phê duyệt dự án.

  74. l'accord[lakɔʁ]thỏa thuận

    Ils ont conclu un accord.Họ đã đạt được một thỏa thuận.

  75. le reste[lə ʁɛst]còn lại

    Je vais manger le reste de la pizza.Tôi sẽ ăn nốt phần pizza còn lại.

  76. se battre[sə batʁ]chiến đấu

    Ils se sont battus pour la liberté.Họ đã chiến đấu cho tự do.

  77. jeter[ʒətɛ]ném

    Je vais jeter la balle.Tôi sẽ ném quả bóng.

  78. l'officier[lɔfisje]sĩ quan

    L'officier de police a arrêté le suspect.Sĩ quan cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  79. le sommet[lə sɔmɛ]đỉnh

    Le sommet de la montagne est enneigé.Đỉnh núi phủ đầy tuyết.

  80. l'auteur[lɔtœʁ]tác giả

    L'auteur de ce livre est très connu.Tác giả cuốn sách này rất nổi tiếng.

  81. le but[lə by]mục tiêu

    Son but est de réussir dans la vie.Mục tiêu của anh ấy là thành công trong cuộc sống.

  82. le comportement[lə kɔ̃pɔʁtmɑ̃]hành vi

    Son comportement est exemplaire.Hành vi của anh ấy rất gương mẫu.

  83. une goutte[yn gut]giọt

    Une goutte d'eau est tombée sur ma main.Một giọt nước đã rơi xuống tay tôi.

  84. la nature[la natyʁ]tự nhiên

    La nature est magnifique.Thiên nhiên thật tuyệt vời.

  85. pousser[puse]đẩy

    Il a poussé la porte.Anh ấy đã đẩy cánh cửa.

  86. se concentrer[sə kɔ̃sɑ̃tʁe]tập trung

    Je me concentre sur mes études.Tôi tập trung vào việc học của mình.

  87. réduire[ʁedyiʁ]giảm

    Il faut réduire les émissions de CO2.Cần giảm lượng khí thải CO2.

  88. un milliard[œ̃ milyaʁ]một tỷ

    Il y a un milliard de personnes dans ce pays.Có một tỷ người ở đất nước này.

  89. le sang[lə sɑ̃]máu

    Le sang coule.Máu chảy.

  90. entrer[ɑ̃tʁe]vào

    Entrez, s'il vous plaît.Hãy vào.

  91. une série[yn seʁi]một loạt

    J'ai regardé une série de films.Tôi đã xem một loạt phim.

  92. la course[la kuʁs]cuộc đua

    La course est terminée.Cuộc đua đã kết thúc.

  93. mort[mɔʁ]chết

    Il est mort.Anh ấy đã chết.

  94. agir[aʒiʁ]hành động

    Il faut agir maintenant.Cần hành động ngay bây giờ.

  95. s'élever[se leve]nâng cao

    Le soleil s'élève à l'est.Mặt trời mọc ở hướng đông.

  96. sauver[sove]cứu

    Il a sauvé la vie d'un enfant.Anh ấy đã cứu sống một đứa trẻ.

  97. le facteur[lə faktœʁ]yếu tố

    Le facteur est important.Yếu tố này rất quan trọng.

  98. protéger[pʁoteʒe]bảo vệ

    Il faut protéger l'environnement.Cần bảo vệ môi trường.

  99. la taille[la taj]kích cỡ

    Quelle est la taille de la table ?Bàn này kích cỡ bao nhiêu?

  100. la qualité[la kalite]chất lượng

    La qualité est importante.Chất lượng rất quan trọng.

901–1000le signe, attaquer, l'individu, la pensée, la scène, identifier, la quantité, reconnaître …
  1. le signe[lə siɲ]dấu hiệu

    C'est un bon signe.Đó là một dấu hiệu tốt.

  2. attaquer[atake]tấn công

    Ils ont attaqué la ville.Họ đã tấn công thành phố.

  3. l'individu[lɛ̃.di.vi.dy]cá nhân

    L'individu est libre.Cá nhân là tự do.

  4. la pensée[la pɑ̃se]suy nghĩ

    La pensée est puissante.Suy nghĩ rất mạnh mẽ.

  5. la scène[la sen]cảnh

    La scène est magnifique.Cảnh thật đẹp.

  6. identifier[idɑ̃.tifje]nhận dạng

    Je peux identifier le coupable.Tôi có thể nhận dạng tội phạm.

  7. la quantité[la kɑ̃tite]lượng

    La quantité est importante.Lượng này rất lớn.

  8. reconnaître[ʁəkɔ.nɛtʁ]nhận ra

    Je reconnais cet homme.Tôi nhận ra người đàn ông này.

  9. un diplôme[dyˈplɔm]bằng cấp

    J'ai obtenu un diplôme en médecine.Tôi đã nhận bằng y khoa.

  10. simple[sɛ̃pl]đơn giản

    C'est une solution simple.Đó là một giải pháp đơn giản.

  11. la capacité[ka.pa.si.te]khả năng

    Il a la capacité de parler plusieurs langues.Anh ấy có khả năng nói nhiều ngôn ngữ.

  12. la maladie[mala.di]bệnh tật

    Il souffre d'une maladie rare.Anh ấy đang bị một căn bệnh hiếm gặp.

  13. la région[re.ʒjɔ̃]khu vực

    Cette région est célèbre pour ses vins.Khu vực này nổi tiếng với rượu vang.

  14. la formation[fɔʁ.ma.sjɔ̃]đào tạo

    Il a reçu une formation en informatique.Anh ấy đã được đào tạo về tin học.

  15. échouer[e.ʃwe]thất bại

    J'ai échoué à l'examen.Tôi đã trượt kỳ thi.

  16. le bénéfice[be.ne.fis]lợi ích

    Le bénéfice de ce projet est évident.Lợi ích của dự án này là rõ ràng.

  17. le caractère[ka.rak.tɛʁ]nhân cách

    Il a un caractère fort.Anh ấy có một nhân cách mạnh mẽ.

  18. l'armée[aʁ.me]quân đội

    L'armée est composée de soldats.Quân đội được tạo thành bởi các binh sĩ.

  19. présent[pʁe.zɑ̃]hiện tại

    Elle est présente à la réunion.Cô ấy có mặt tại cuộc họp.

  20. le crime[kʁim]tội phạm

    Il a commis un crime.Anh ấy đã phạm tội.

  21. en avant[ɑ̃.nɑ.vɑ̃]phía trước

    Allez en avant!Đi về phía trước!

  22. une sorte[sɔʁt]loại

    Il y a une sorte de mystère dans cette affaire.Có một kiểu bí ẩn nào đó trong vụ này.

  23. trier[tʁije]sắp xếp

    Triez les papiers par ordre alphabétique.Sắp xếp các giấy tờ theo thứ tự bảng chữ cái.

  24. la connaissance[kɔ.nɛ.sɑ̃s]kiến thức

    Il a une grande connaissance de l'histoire.Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.

  25. la stratégie[stʁa.te.ʒi]chiến lược

    Ils ont élaboré une stratégie pour gagner le match.Họ đã xây dựng một chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.

  26. le pistolet[pi.stɔ.lɛ]súng ngắn

    Il a tiré un coup de pistolet.Anh ấy đã bắn một phát súng.

  27. un environnement[ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃]môi trường

    Protégeons l'environnement.Hãy bảo vệ môi trường.

  28. l'avocat[a.vɔ.ka]luật sư

    L'avocat a défendu son client.Luật sư đã bào chữa cho khách hàng của mình.

  29. le responsable[ʁɛ.spɔ̃.sabl]người quản lý

    Le responsable a annoncé de nouvelles mesures.Người quản lý đã thông báo những biện pháp mới.

  30. enlever[ɑ̃.lve]loại bỏ

    Enlevez vos chaussures.Hãy cởi giày của bạn.

  31. le professeur[pʁɔ.fɛ.sœʁ]giáo sư

    Le professeur a donné un cours intéressant.Giáo sư đã dạy một bài học thú vị.

  32. le réseau[re.zo]mạng lưới

    Il a un large réseau de contacts.Anh ấy có một mạng lưới liên lạc rộng lớn.

  33. le rocher[ʁɔ.ʃe]đá

    Le rocher est tombé de la montagne.Đá đã rơi xuống từ núi.

  34. une chaise[ʃɛz]ghế

    Je m'assieds sur la chaise.Tôi ngồi trên ghế.

  35. un expert[ɛks.pɛʁ]chuyên gia

    Un expert en informatique a examiné le problème.Một chuyên gia về tin học đã xem xét vấn đề.

  36. éviter[evite]tránh

    Essayez d'éviter les embouteillages.Hãy cố gắng tránh tắc đường.

  37. la mémoire[me.mwaʁ]ký ức

    J'ai de bons souvenirs de mon enfance.Tôi có những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ của mình.

  38. terminer[tɛʁ.mi.ne]kết thúc

    J'ai terminé mon travail.Tôi đã hoàn thành công việc của mình.

  39. répondre[ʁe.pɔ̃dʁ]trả lời

    J'ai répondu à son email.Tôi đã trả lời email của anh ấy.

  40. physique[fi.zik]thể chất

    Il a de bonnes capacités physiques.Anh ấy có khả năng thể chất tốt.

  41. contenir[kɔ̃.tə.niʁ]chứa

    Ce sac contient mes livres.Cái túi này chứa sách của tôi.

  42. la paix[pɛ]hòa bình

    J'ai besoin de paix et de tranquillité.Tôi cần sự bình yên và thanh thản.

  43. la structure[stʁyk.tyʁ]cấu trúc

    La structure du bâtiment est solide.Cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.

  44. la direction[di.ʁɛk.sjɔ̃]hướng

    Je ne connais pas la direction.Tôi không biết hướng đi.

  45. sur[syʁ]lên

    Le chat a sauté sur la table.Con mèo đã nhảy lên bàn.

  46. le roi[ʁwa]vua

    Le roi a donné un discours.Vua đã đọc một bài diễn văn.

  47. la cellule[se.lyl]tế bào

    La cellule est la plus petite unité de vie.Tế bào là đơn vị sống nhỏ nhất.

  48. particulier[paʁ.ti.ky.lje]riêng biệt

    J'ai un problème particulier.Tôi có một vấn đề riêng biệt.

  49. un employé[ɑ̃.plwa.je]nhân viên

    L'employé a répondu au téléphone.Nhân viên đã trả lời điện thoại.

  50. appliquer[a.pli.ke]áp dụng

    J'applique cette règle à tous les cas.Tôi áp dụng quy tắc này cho mọi trường hợp.

  51. secouer[su.ke]lắc

    Secouez bien la bouteille avant de servir.Lắc kỹ chai trước khi rót.

  52. découvrir[de.ku.vʁiʁ]khám phá

    J'ai découvert un nouveau restaurant.Tôi đã khám phá ra một nhà hàng mới.

  53. gérer[ʒe.ʁe]quản lý

    Il gère une entreprise.Anh ấy quản lý một doanh nghiệp.

  54. la douleur[du.lœʁ]nỗi đau

    J'ai une douleur à la tête.Tôi bị đau đầu.

  55. l'unité[y.ni.te]đơn vị

    L'unité est composée de 10 personnes.Đơn vị gồm 10 người.

  56. affecter[a.fɛk.te]ảnh hưởng

    Le changement climatique affecte l'environnement.Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường.

  57. un peu[œ̃ pø]một chút

    J'ai un peu faim.Tôi hơi đói.

  58. à l'intérieur[a lɛ̃.te.ʁjœʁ]bên trong

    Il y a un chat à l'intérieur de la maison.Có một con mèo bên trong nhà.

  59. s'inquiéter[sɛ̃.ki.je.te]lo lắng

    Je m'inquiète pour mon examen.Tôi lo lắng về bài kiểm tra của mình.

  60. effectuer[e.fɛk.tye]thực hiện

    J'ai effectué un paiement en ligne.Tôi đã thực hiện thanh toán trực tuyến.

  61. nécessaire[ne.se.sɛʁ]cần thiết

    Il est nécessaire d'avoir une assurance.Cần phải có bảo hiểm.

  62. une conférence[yn kɔ̃.fe.ʁɑ̃s]hội nghị

    La conférence a duré deux heures.Hội nghị kéo dài hai giờ.

  63. spécifique[spe.si.fik]cụ thể

    J'ai besoin d'informations spécifiques.Tôi cần thông tin cụ thể.

  64. la salle[la sal]căn phòng

    La salle de classe est grande.Phòng học rất rộng.

  65. mentionner[mɑ̃sjø.ne]đề cập

    Je n'ai pas mentionné son nom.Tôi không đề cập đến tên anh ấy.

  66. des problèmes[de pʁɔ.blɛm]những vấn đề

    J'ai des problèmes avec mon ordinateur.Tôi có vấn đề với máy tính của tôi.

  67. le milieu[lə miljø]giữa

    Il s'est placé au milieu de la pièce.Anh ấy đứng ở giữa phòng.

  68. le poids[lə pwa]cân nặng

    Quel est votre poids ?Cân nặng của bạn là bao nhiêu?

  69. un adulte[œ̃nadilt]người lớn

    Les enfants doivent être accompagnés d'un adulte.Trẻ em phải được người lớn đi kèm.

  70. un rêve[œ̃n ʁɛv]giấc mơ

    J'ai fait un rêve étrange.Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ.

  71. la peur[la pœʁ]sự sợ hãi

    La peur est un sentiment normal.Sợ hãi là một cảm giác bình thường.

  72. l'obscurité[lɔb.sky.ʁi.te]bóng tối

    J'ai peur de l'obscurité.Tôi sợ bóng tối.

  73. la méthode[la me.tɔd]phương pháp

    Il a utilisé une nouvelle méthode.Anh ấy đã sử dụng một phương pháp mới.

  74. lourd[luʁ]nặng

    Le sac est lourd.Cái túi nặng.

  75. un soldat[œ̃ sɔl.da]người lính

    Le soldat a combattu avec courage.Người lính chiến đấu với lòng dũng cảm.

  76. l'épaule[le.pɔl]vai

    Il a mal à l'épaule.Anh ấy bị đau vai.

  77. la colline[la kɔ.lin]ngọn đồi

    La colline est couverte de fleurs.Ngọn đồi phủ đầy hoa.

  78. exister[ɛɡ.zis.te]tồn tại

    Le bonheur existe.Hạnh phúc tồn tại.

  79. la mer[la mɛʁ]biển

    J'aime la mer.Tôi thích biển.

  80. le motif[lə mɔ.tif]hoa văn

    Le motif est très original.Hoa văn rất độc đáo.

  81. le propriétaire[lə pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ]chủ sở hữu

    Le propriétaire de la maison est absent.Chủ sở hữu của ngôi nhà vắng mặt.

  82. la discussion[la dis.ky.sjɔ̃]cuộc thảo luận

    La discussion a été animée.Cuộc thảo luận sôi nổi.

  83. la peau[la po]da

    La peau est douce.Da mềm mại.

  84. la chaleur[la ʃa.lœʁ]nóng

    La chaleur est intense.Nóng bức.

  85. remarquer[ʁə.maʁ.ke]nhận thấy

    J'ai remarqué une erreur.Tôi nhận thấy một lỗi.

  86. battre[batʁ]đánh

    Il a battu le record.Anh ấy đã phá kỷ lục.

  87. le doigt[lə dwa]ngón tay

    Il a montré la porte du doigt.Anh ấy lấy ngón tay chỉ vào cánh cửa.

  88. le lac[lə lak]hồ

    Le lac est calme.Hồ lặng.

  89. une tâche[yn taʃ]nhiệm vụ

    J'ai beaucoup de tâches à faire aujourd'hui.Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.

  90. un article[œ̃n aʁtikl]món hàng

    J'ai acheté plusieurs articles dans ce magasin.Tôi đã mua nhiều món hàng trong cửa hàng này.

  91. un sourire[œ̃ suʁiʁ]nụ cười

    Elle m'a offert un beau sourire.Cô ấy đã dành cho tôi một nụ cười thật đẹp.

  92. du gaz[dy gaz]khí ga

    Il y a une odeur de gaz dans la cuisine.Có mùi ga trong bếp.

  93. une piste[yn pist]đường chạy, đường mòn

    Les athlètes courent sur la piste.Các vận động viên chạy trên đường chạy.

  94. un public[œ̃ pibli]khán giả

    Le public a applaudi à la fin du spectacle.Khán giả đã vỗ tay khi buổi biểu diễn kết thúc.

  95. une dame[yn dam]bà, quý bà

    La dame à côté de moi est très gentille.Bà ngồi cạnh tôi rất tốt bụng.

  96. empêcher[ɑ̃peʃe]ngăn chặn

    Rien ne peut empêcher le temps de passer.Không gì có thể ngăn thời gian trôi qua.

  97. aucun[o.kœ̃]không có

    Il n'y a aucun problème.Không có vấn đề gì cả.

  98. un entraîneur[œ̃n ɛ̃tre.nœʁ]huấn luyện viên

    L'entraîneur a donné des instructions à ses joueurs.Huấn luyện viên đã đưa ra hướng dẫn cho các cầu thủ của mình.

  99. un discours[œ̃ dis.kuʁ]bài diễn văn

    Le président a prononcé un discours important.Tổng thống đã发表了一篇重要的演讲.

  100. un score[œ̃ skɔʁ]điểm số

    L'équipe a obtenu un bon score.Đội đã đạt được điểm số tốt.

Học các từ này bằng flashcard

Cách học các từ tiếng Pháp trong danh sách này

Hãy đọc một trăm từ, ẩn nghĩa đi và xem mình đã biết những từ nào. Sau đó hãy đọc to chúng lên: trong tiếng Pháp, một từ bạn đọc được chưa chắc đã là một từ bạn nghe ra.

Những từ bạn chưa biết chỉ ở lại với bạn khi bạn gặp lại chúng, trong những câu có nghĩa. Các truyện tiếng Pháp cho người mới bắt đầu trên Lingard được viết bằng chính những từ như thế: chạm vào một từ là bạn thấy nghĩa của nó trong câu ấy, lưu lại là nó sẽ quay lại trong các lượt ôn ngắn cho đến khi bạn thuộc.

Với tiếng Pháp, phiên âm quan trọng hơn ở bất kỳ ngôn ngữ nào khác, vì chữ cái cuối từ thường là chữ câm: chữ p trong beaucoup, chữ t trong petit, chữ s trong trois. Hãy đọc mỗi từ mới cùng với phiên âm của nó.

Câu hỏi về danh sách

Cần biết bao nhiêu từ để nói được tiếng Pháp?
Một nghìn từ thông dụng nhất của một ngôn ngữ chiếm khoảng ba phần tư một văn bản thông thường. Danh sách này gần với phần lõi ấy, nên đây là nơi thích hợp để bắt đầu. Để xem một bộ phim hay đọc một cuốn tiểu thuyết, bạn cần thêm vài nghìn từ nữa.
Danh sách từ tiếng Pháp này có xếp theo tần suất không?
Xếp theo mức độ hữu ích với người học. Danh sách đi theo các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” cho A1 rồi đến A2: những từ thông dụng nhất đứng trước, tiếp theo là các danh từ thường ngày như un vélo và un sandwich. Đây không phải là kết quả đếm thô trên một kho ngữ liệu tiếng Pháp.
Sau một nghìn từ tiếng Pháp đầu tiên thì học gì?
Phần còn lại của A2, rồi đến B1, B2 và C1: tổng cộng khoảng 4.300 từ, nằm trong cùng các bộ sưu tập ấy trong ứng dụng. Sau đó hãy đọc: một truyện tiếng Pháp ở trình độ A2 cho bạn thấy những từ này nghe ra sao khi đứng cạnh nhau, và những từ ngắn dính vào nhau thế nào, như trong l'ami hay j'ai.

Ngôn ngữ khác: 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng1000 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thông dụng1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng