ensemble[ɑ̃sɑ̃bl]cùng nhau
Nous mangeons ensemble.
Chúng tôi ăn cùng nhau.
l'ordre[lɔʁdʁ]thứ tự, trật tự; mệnh lệnh
Mettez les livres dans l'ordre.
Hãy xếp những cuốn sách theo thứ tự.
l'avenir[lavəniʁ]tương lai
Je pense à mon avenir.
Tôi nghĩ về tương lai của mình.
le passé[lə pase]quá khứ
On ne peut pas changer le passé.
Người ta không thể thay đổi quá khứ.
la période[la peʁjɔd]giai đoạn, thời kỳ
C'est une période difficile.
Đó là một giai đoạn khó khăn.
le sentiment[lə sɑ̃timɑ̃]cảm giác, cảm xúc
C'est un sentiment étrange.
Đó là một cảm giác lạ.
le succès[lə syksɛ]thành công
Je te souhaite beaucoup de succès.
Chúc bạn nhiều thành công.
la règle[la ʁɛɡl]quy tắc, luật lệ
Il faut suivre les règles.
Cần tuân theo các quy tắc.
le sujet[lə syʒɛ]chủ đề, đề tài
Le sujet est très intéressant.
Chủ đề rất thú vị.
l'article[laʁtikl]bài báo; mạo từ
J'ai lu un article intéressant.
Tôi đã đọc một bài báo thú vị.
la culture[la kyltyʁ]văn hóa
La France a une culture très riche.
Pháp có một nền văn hóa rất phong phú.
la science[la sjɑ̃s]khoa học
La science est importante pour le progrès.
Khoa học quan trọng đối với sự tiến bộ.
l'artiste[laʁtist]nghệ sĩ
C'est une artiste talentueuse.
Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.
le dessin[lə desɛ̃]bức vẽ, hình vẽ
Mon fils fait un dessin.
Con trai tôi đang vẽ một bức tranh.
la carrière[la kaʁjɛʁ]sự nghiệp
Il a fait une belle carrière de médecin.
Ông ấy đã có một sự nghiệp bác sĩ thành công.
la section[la sɛksjɔ̃]phần, mục
Lisez la section suivante.
Hãy đọc phần tiếp theo.
la compétence[la kɔ̃petɑ̃s]kỹ năng, năng lực
Il a de grandes compétences en informatique.
Anh ấy có kỹ năng tin học rất giỏi.
la réunion[la ʁeynjɔ̃]cuộc họp
J'ai une réunion ce matin.
Sáng nay tôi có một cuộc họp.
la nouvelle[la nuvɛl]tin, tin tức
J'ai une bonne nouvelle !
Tôi có một tin tốt!
boire[bwaʁ]uống
Il faut boire beaucoup d'eau.
Cần phải uống nhiều nước.
dormir[dɔʁmiʁ]ngủ
J'ai bien dormi cette nuit.
Đêm qua tôi ngủ ngon.
voyager[vwajaʒe]du lịch, đi lại
J'aime voyager à l'étranger.
Tôi thích du lịch nước ngoài.
visiter[vizite]tham quan, thăm
L'été dernier, nous avons visité Paris.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã tham quan Paris.
voler[vɔle]bay; ăn trộm
L'oiseau vole au-dessus de la maison.
Con chim bay phía trên ngôi nhà.
chanter[ʃɑ̃te]hát
J'aime chanter sous la douche.
Tôi thích hát khi tắm.
finir[finiʁ]kết thúc, hoàn thành
J'ai fini mon travail.
Tôi đã hoàn thành công việc của mình.
présenter[pʁezɑ̃te]giới thiệu; trình bày
Je te présente mon amie Julie.
Tôi giới thiệu với bạn Julie, bạn tôi.
naître[nɛtʁ]sinh ra
Je suis né à Lyon.
Tôi sinh ra ở Lyon.
apprécier[apʁesje]thích, đánh giá cao
J'apprécie beaucoup ce livre.
Tôi rất thích cuốn sách này.
imaginer[imaʒine]tưởng tượng, hình dung
Imagine une maison au bord de la mer.
Hãy tưởng tượng một ngôi nhà bên bờ biển.
discuter[diskyte]trò chuyện, thảo luận
Nous avons discuté de ce projet pendant des heures.
Chúng tôi đã thảo luận về dự án này trong nhiều giờ.
améliorer[ameljɔʁe]cải thiện
J'essaie d'améliorer mon français.
Tôi cố gắng cải thiện tiếng Pháp của mình.
s'il te plaît[sil tə plɛ]làm ơn (thân mật)
S'il te plaît, tu peux me passer le sel ?
Làm ơn, bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?
pardon[paʁdɔ̃]xin lỗi
Pardon, où est la gare ?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
désolé[dezɔle]xin lỗi, lấy làm tiếc
Je suis désolé pour le retard.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
demain[dəmɛ̃]ngày mai
Je vais au cinéma demain.
Ngày mai tôi đi xem phim.
le soir[lə swaʁ]buổi tối
Le soir, je lis un peu.
Buổi tối, tôi đọc sách một chút.
ce soir[sə swaʁ]tối nay
On va au cinéma ce soir.
Tối nay chúng ta đi xem phim.
l'après-midi[lapʁɛmidi]buổi chiều
Je fais une sieste l'après-midi.
Tôi ngủ trưa vào buổi chiều.
le week-end[lə wikɛnd]cuối tuần
J'ai passé un bon week-end à la campagne.
Tôi đã có một cuối tuần vui vẻ ở vùng quê.
la date[la dat]ngày, ngày tháng
Quelle est la date d'aujourd'hui ?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
le début[lə deby]sự bắt đầu, lúc đầu
Au début, c'était difficile.
Lúc đầu, điều đó thật khó.
le printemps[lə pʁɛ̃tɑ̃]mùa xuân
Le printemps est ma saison préférée.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.
l'hiver[livɛʁ]mùa đông
En hiver, on fait du ski.
Vào mùa đông, người ta đi trượt tuyết.
le rendez-vous[lə ʁɑ̃devu]cuộc hẹn
J'ai rendez-vous chez le médecin.
Tôi có hẹn với bác sĩ.
neuf[nœf]chín
Ma fille a neuf ans.
Con gái tôi chín tuổi.
dix[dis]mười
J'ai dix doigts.
Tôi có mười ngón tay.
cent[sɑ̃]trăm, một trăm
Ce livre a presque cent pages.
Cuốn sách này có gần một trăm trang.
la maman[la mamɑ̃]mẹ, má
Ma maman m'appelle tous les jours.
Mẹ tôi gọi cho tôi mỗi ngày.
le papa[lə papa]bố, ba
Mon papa cuisine très bien.
Bố tôi nấu ăn rất ngon.
l'adulte[ladylt]người lớn
Ce film est réservé aux adultes.
Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
le partenaire[lə paʁtənɛʁ]bạn chơi cùng, đối tác, bạn đời
Il cherche un partenaire pour jouer au tennis.
Anh ấy đang tìm một bạn chơi quần vợt cùng.
le client[lə klijɑ̃]khách hàng
Le client est satisfait du service.
Khách hàng hài lòng với dịch vụ.
le chauffeur[lə ʃofœʁ]tài xế, người lái xe
Le chauffeur du bus est très gentil.
Tài xế xe buýt rất tử tế.
l'écrivain[lekʁivɛ̃]nhà văn
C'est un écrivain célèbre.
Đó là một nhà văn nổi tiếng.
le scientifique[lə sjɑ̃tifik]nhà khoa học
Les scientifiques étudient le climat.
Các nhà khoa học nghiên cứu khí hậu.
chacun[ʃakœ̃]mỗi người, ai cũng
Chacun a sa place.
Mỗi người đều có chỗ của mình.
chaque[ʃak]mỗi, mọi
Je vais à la piscine chaque semaine.
Tôi đi bể bơi mỗi tuần.
toi-même[twamɛm]chính bạn, tự bạn
Tu peux le faire toi-même.
Bạn có thể tự làm việc đó.
la cuisine[la kɥizin]nhà bếp; việc nấu ăn, ẩm thực
Je prépare le dîner dans la cuisine.
Tôi chuẩn bị bữa tối trong bếp.
la chaise[la ʃɛz]ghế, cái ghế
Assieds-toi sur la chaise.
Ngồi xuống ghế đi.
le jardin[lə ʒaʁdɛ̃]vườn, khu vườn
J'aime passer du temps dans mon jardin.
Tôi thích dành thời gian trong vườn của mình.
la cour[la kuʁ]sân, sân chơi
Les enfants jouent dans la cour.
Bọn trẻ chơi trong sân.
l'immeuble[limœbl]tòa chung cư, tòa nhà
Notre immeuble a un grand jardin.
Tòa nhà của chúng tôi có một khu vườn lớn.
la clé[la kle]chìa khóa
J'ai perdu ma clé.
Tôi đã làm mất chìa khóa.
l'adresse[ladʁɛs]địa chỉ
Tu peux me donner ton adresse ?
Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?
le quartier[lə kaʁtje]khu phố
Je vis dans un quartier calme.
Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.
le dîner[lə dine]bữa tối
Le dîner est prêt !
Bữa tối đã sẵn sàng!
la boisson[la bwasɔ̃]đồ uống
Vous voulez une boisson fraîche ?
Ông bà có muốn một đồ uống mát không?
le poisson[lə pwasɔ̃]cá
J'aime manger du poisson.
Tôi thích ăn cá.
la glace[la ɡlas]kem; băng, đá
En été, je mange une glace tous les jours.
Mùa hè, tôi ăn một cây kem mỗi ngày.
le restaurant[lə ʁɛstɔʁɑ̃]nhà hàng
J'ai réservé une table dans un restaurant italien.
Tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng Ý.
le bar[lə baʁ]quán bar
On se retrouve au bar après le travail.
Chúng ta gặp nhau ở quán bar sau giờ làm.
le voyage[lə vwajaʒ]chuyến đi, chuyến du lịch
J'ai fait un voyage en Italie.
Tôi đã đi du lịch Ý.
l'hôtel[lotɛl]khách sạn
J'ai réservé une chambre dans un hôtel.
Tôi đã đặt một phòng ở khách sạn.
l'avion[lavjɔ̃]máy bay
Nous partons en vacances en avion.
Chúng tôi đi nghỉ bằng máy bay.
le vol[lə vɔl]chuyến bay; vụ trộm
J'ai réservé un vol pour Paris.
Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris.
le bateau[lə bato]thuyền, tàu
Nous avons fait un tour en bateau sur le lac.
Chúng tôi đã đi một vòng bằng thuyền trên hồ.
le camion[lə kamjɔ̃]xe tải
Un camion apporte les meubles.
Một chiếc xe tải chở đồ nội thất đến.
la plage[la plaʒ]bãi biển
J'aime me détendre sur la plage.
Tôi thích thư giãn trên bãi biển.
la capitale[la kapital]thủ đô
Paris est la capitale de la France.
Paris là thủ đô của Pháp.
le musée[lə myze]bảo tàng
J'ai visité le musée d'art moderne.
Tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật hiện đại.
le sac[lə sak]túi, cái túi
J'ai oublié mon sac dans le train.
Tôi đã để quên túi trên tàu.
la télé[la tele]tivi
Le soir, on regarde la télé.
Buổi tối, chúng tôi xem tivi.
la carte[la kaʁt]thẻ, thiệp; bản đồ; thực đơn
J'ai reçu une carte d'anniversaire.
Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật.
l'appareil photo[lapaʁɛj fɔto]máy ảnh
J'ai acheté un nouvel appareil photo.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
la balle[la bal]quả bóng (nhỏ)
Le chien court après la balle.
Con chó chạy theo quả bóng.
la machine[la maʃin]máy, máy móc
La machine à café est en panne.
Máy pha cà phê bị hỏng.
l'objet[lɔbʒɛ]vật thể, đồ vật
Il y a un objet étrange sur la table.
Có một vật lạ trên bàn.
la chanson[la ʃɑ̃sɔ̃]bài hát
J'aime beaucoup cette chanson.
Tôi rất thích bài hát này.
la radio[la ʁadjo]radio, đài
J'écoute la radio tous les matins.
Tôi nghe radio mỗi sáng.
la vidéo[la video]video
J'ai regardé une vidéo amusante.
Tôi đã xem một video vui nhộn.
le journal[lə ʒuʁnal]báo, tờ báo
J'ai lu le journal ce matin.
Tôi đã đọc báo sáng nay.
le magazine[lə maɡazin]tạp chí
J'ai acheté un magazine à la gare.
Tôi đã mua một cuốn tạp chí ở nhà ga.
le texto[lə tɛksto]tin nhắn
Je t'ai envoyé un texto hier.
Hôm qua tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
l'entretien[lɑ̃tʁətjɛ̃]cuộc phỏng vấn; cuộc trao đổi
Demain, j'ai un entretien d'embauche.
Ngày mai, tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.
la conversation[la kɔ̃vɛʁsasjɔ̃]cuộc trò chuyện
J'ai eu une conversation intéressante avec mon voisin.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị với hàng xóm.
l'opinion[lɔpinjɔ̃]ý kiến, quan điểm
J'ai une autre opinion sur ce sujet.
Tôi có ý kiến khác về chủ đề này.
la déclaration[la deklaʁasjɔ̃]lời tuyên bố
Le président a fait une déclaration importante.
Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố quan trọng.
le détail[lə detaj]chi tiết
J'ai remarqué un détail important.
Tôi đã nhận thấy một chi tiết quan trọng.