Lingard
Tất cả sách tiếng Pháp
Tiếng Pháp · A1–A2

1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng

Danh sách 1.000 từ tiếng Pháp đầu tiên cho người học, xếp theo thứ tự: mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Đọc danh sách, rồi gặp lại các từ ấy trong truyện.

Bắt đầu miễn phí

Những từ tiếng Pháp nên học trước tiên

Trên giấy, tiếng Pháp trông quen quen, nhất là khi bạn đã biết tiếng Anh, còn lúc nghe thì cứ như một thứ tiếng khác. Những từ bạn cần trước tiên là những từ nhỏ, être, avoir, je và mais, và một nghìn từ trên trang này mở đầu bằng chính chúng. Cả nghìn từ được lấy từ các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” của Lingard cho trình độ A1 và A2, theo đúng thứ tự ứng dụng dạy, và mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu cho thấy từ ấy được dùng ra sao.

Danh từ nào cũng đi kèm le hoặc la: le stylo, la jupe, le vélo. Hãy học giống của danh từ cùng lúc với chính từ ấy, vì tính từ và đại từ sẽ phải hợp theo giống đó.

Danh sách, mỗi lượt một trăm từ

1–100je, tu, vous, il, elle, nous, on, ils …
  1. je[ʒə]tôi

    Je suis fatigué.Tôi mệt.

  2. tu[ty]bạn (thân mật)

    Tu es mon ami.Bạn là bạn của tôi.

  3. vous[vu]các bạn; ông, bà (trang trọng)

    Vous êtes français ?Ông là người Pháp à?

  4. il[il]anh ấy, nó

    Il est grand.Anh ấy cao.

  5. elle[ɛl]cô ấy

    Elle est belle.Cô ấy đẹp.

  6. nous[nu]chúng tôi

    Nous sommes heureux.Chúng tôi hạnh phúc.

  7. on[ɔ̃]người ta, chúng ta

    On parle français ici.Ở đây người ta nói tiếng Pháp.

  8. ils[il]họ

    Ils sont amis.Họ là bạn bè.

  9. être[ɛtʁ]là, thì, ở

    Je suis ici.Tôi ở đây.

  10. avoir[avwaʁ]có

    J'ai un chat.Tôi có một con mèo.

  11. un[œ̃]một

    J'ai un livre.Tôi có một quyển sách.

  12. ceci[səsi]cái này, đây

    Ceci est un stylo.Đây là một cây bút.

  13. cela[səla]cái đó, điều đó

    Cela est vrai.Điều đó là đúng.

  14. et[e]và

    J'ai un frère et une sœur.Tôi có một anh trai và một chị gái.

  15. ou[u]hoặc, hay

    Tu veux du thé ou du café ?Bạn muốn trà hay cà phê?

  16. mais[mɛ]nhưng

    Je veux aller au cinéma, mais je suis fatigué.Tôi muốn đi xem phim, nhưng tôi mệt.

  17. que[kə]rằng, là

    Je sais que tu es là.Tôi biết rằng bạn ở đó.

  18. ne...pas[nə pa]không

    Je ne suis pas fatigué.Tôi không mệt.

  19. non[nɔ̃]không

    Non, merci.Không, cảm ơn.

  20. dans[dɑ̃]trong

    Le livre est dans le sac.Quyển sách ở trong túi.

  21. à[a]ở, tại, đến

    Je suis à la maison.Tôi ở nhà.

  22. de[də]của, từ

    Je suis de Paris.Tôi đến từ Paris.

  23. avec[avɛk]với

    J'habite avec mes parents.Tôi sống với bố mẹ.

  24. pour[puʁ]cho, để

    Ce cadeau est pour toi.Món quà này là cho bạn.

  25. comme[kɔm]như

    Elle est belle comme une rose.Cô ấy đẹp như một bông hồng.

  26. aller[ale]đi

    Je vais au cinéma.Tôi đi xem phim.

  27. venir[vəniʁ]đến, tới

    Viens ici, s'il te plaît.Làm ơn đến đây.

  28. faire[fɛʁ]làm

    Je fais mes devoirs.Tôi làm bài tập về nhà.

  29. dire[diʁ]nói, bảo

    Je dis bonjour.Tôi nói xin chào.

  30. vouloir[vulwaʁ]muốn

    Je veux un café.Tôi muốn một ly cà phê.

  31. pouvoir[puvwaʁ]có thể

    Je peux parler français.Tôi có thể nói tiếng Pháp.

  32. savoir[savwaʁ]biết

    Je sais parler français.Tôi biết nói tiếng Pháp.

  33. aimer[eme]thích, yêu

    J'aime le chocolat.Tôi thích sô cô la.

  34. préférer[pʁefeʁe]thích hơn

    Je préfère le thé au café.Tôi thích trà hơn cà phê.

  35. souhaiter[swete]mong muốn, muốn

    Je souhaite réserver une table.Tôi muốn đặt một bàn.

  36. prendre[pʁɑ̃dʁ]lấy, cầm

    Prends ce livre, s'il te plaît.Làm ơn cầm lấy quyển sách này.

  37. voir[vwaʁ]nhìn thấy, thấy

    Je vois un chat.Tôi thấy một con mèo.

  38. regarder[ʁəɡaʁde]nhìn, xem

    Regarde ce beau paysage !Nhìn phong cảnh đẹp này kìa!

  39. penser[pɑ̃se]nghĩ

    Je pense que tu as raison.Tôi nghĩ rằng bạn đúng.

  40. trouver[tʁuve]tìm thấy

    J'ai trouvé mes clés.Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

  41. donner[dɔne]cho, đưa

    Donne-moi ton numéro de téléphone.Cho tôi số điện thoại của bạn.

  42. utiliser[ytilize]sử dụng, dùng

    Tu peux utiliser mon téléphone.Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.

  43. préparer[pʁepaʁe]chuẩn bị, nấu

    Je prépare le dîner.Tôi chuẩn bị bữa tối.

  44. raconter[ʁakɔ̃te]kể

    Raconte-moi une histoire.Hãy kể cho tôi một câu chuyện.

  45. moi[mwa]tôi (tân ngữ)

    Regarde-moi.Nhìn tôi này.

  46. lui[lɥi]anh ấy, cô ấy (tân ngữ gián tiếp)

    J'ai vu un homme et je lui ai parlé.Tôi thấy một người đàn ông và đã nói chuyện với anh ấy.

  47. la[la]cô ấy, nó (tân ngữ)

    Je la vois tous les jours.Tôi thấy cô ấy mỗi ngày.

  48. eux[ø]họ (tân ngữ)

    J'ai vu mes amis et je suis parti avec eux.Tôi gặp các bạn của mình và đã đi cùng họ.

  49. son[sɔ̃]của anh ấy, của cô ấy, của nó

    Le chat a perdu son collier.Con mèo đã làm mất vòng cổ của nó.

  50. maintenant[mɛ̃tnɑ̃]bây giờ

    Je dois y aller maintenant.Tôi phải đi bây giờ.

  51. puis[pɥi]rồi, sau đó

    J'ai mangé, puis j'ai dormi.Tôi đã ăn, rồi tôi ngủ.

  52. donc[dɔ̃k]vì vậy, nên

    Il fait froid, donc je mets un manteau.Trời lạnh, nên tôi mặc áo khoác.

  53. ici[isi]ở đây

    J'habite ici.Tôi sống ở đây.

  54. là[la]ở đó, ở kia

    Le livre est là.Quyển sách ở kia.

  55. plus[plys]thêm, nhiều hơn

    Je veux plus de pain.Tôi muốn thêm bánh mì.

  56. bien[bjɛ̃]tốt, khỏe

    Je vais bien, merci.Tôi khỏe, cảm ơn.

  57. haut[o]cao

    L'oiseau vole haut.Con chim bay cao.

  58. dehors[dəɔʁ]bên ngoài, ra ngoài

    Il fait beau dehors.Bên ngoài trời đẹp.

  59. en arrière[ɑ̃n‿aʁjɛʁ]về phía sau, lùi lại

    Fais un pas en arrière.Hãy lùi lại một bước.

  60. même[mɛm]ngay cả, thậm chí

    Même les enfants savent ça.Ngay cả trẻ con cũng biết điều đó.

  61. bon[bɔ̃]tốt, hay

    C'est un bon livre.Đây là một cuốn sách hay.

  62. nouveau[nuvo]mới

    J'ai une nouvelle voiture.Tôi có một chiếc xe mới.

  63. autre[otʁ]khác

    Je veux une autre boisson.Tôi muốn một đồ uống khác.

  64. premier[pʁəmje]đầu tiên

    C'est mon premier jour à l'école.Đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường.

  65. deux[dø]hai

    J'ai deux frères.Tôi có hai anh em trai.

  66. le temps[lə tɑ̃]thời gian

    Je n'ai pas le temps.Tôi không có thời gian.

  67. le jour[lə ʒuʁ]ngày

    C'est un beau jour.Hôm nay là một ngày đẹp trời.

  68. l'année[lane]năm

    L'année prochaine, je vais voyager.Năm tới, tôi sẽ đi du lịch.

  69. l'homme[lɔm]người đàn ông

    L'homme a souri.Người đàn ông đã mỉm cười.

  70. les gens[le ʒɑ̃]mọi người, người ta

    Les gens aiment le chocolat.Mọi người thích sô cô la.

  71. la chose[la ʃoz]điều, thứ, đồ vật

    C'est une chose importante.Đây là một điều quan trọng.

  72. le chemin[lə ʃəmɛ̃]con đường, đường đi

    Quel est le chemin le plus court ?Đường nào là ngắn nhất?

  73. la femme[la fam]người phụ nữ; vợ

    La femme sourit.Người phụ nữ mỉm cười.

  74. la vie[la vi]cuộc sống

    La vie est belle.Cuộc sống thật đẹp.

  75. l'enfant[lɑ̃fɑ̃]đứa trẻ

    L'enfant joue dans le jardin.Đứa trẻ chơi trong vườn.

  76. ça[sa]cái đó, điều đó

    Je n'aime pas ça.Tôi không thích cái đó.

  77. en bas[ɑ̃ ba]ở dưới, dưới nhà

    Le chien est en bas.Con chó ở dưới nhà.

  78. le travail[lə tʁavaj]công việc

    J'aime mon travail.Tôi yêu công việc của mình.

  79. travailler[tʁavaje]làm việc

    Mon frère travaille dans une banque.Anh trai tôi làm việc ở một ngân hàng.

  80. après[apʁɛ]sau

    Après le travail, je rentre à la maison.Sau giờ làm, tôi về nhà.

  81. appeler[apəle]gọi

    Je t'appelle ce soir.Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.

  82. peut-être[pøtɛtʁ]có lẽ, có thể

    Il viendra peut-être demain.Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.

  83. le monde[lə mɔ̃d]thế giới

    Le monde est grand.Thế giới thật rộng lớn.

  84. sur[syʁ]trên

    Le chat est sur la table.Con mèo ở trên bàn.

  85. toujours[tuʒuʁ]luôn luôn; vẫn

    Elle est toujours gentille.Cô ấy luôn luôn tử tế.

  86. essayer[eseje]cố gắng, thử

    J'essaie d'apprendre le français.Tôi cố gắng học tiếng Pháp.

  87. l'école[lekɔl]trường học

    Les enfants vont à l'école.Bọn trẻ đi đến trường.

  88. demander[dəmɑ̃de]hỏi; yêu cầu

    Je lui demande son nom.Tôi hỏi tên anh ấy.

  89. avoir besoin de[avwaʁ bəzwɛ̃ də]cần

    J'ai besoin d'aide.Tôi cần giúp đỡ.

  90. trois[tʁwa]ba

    J'ai trois frères.Tôi có ba anh em trai.

  91. sentir[sɑ̃tiʁ]cảm thấy; ngửi, có mùi

    Ça sent bon !Cái này có mùi thơm quá!

  92. devenir[dəvəniʁ]trở thành

    Elle est devenue médecin.Cô ấy đã trở thành bác sĩ.

  93. quelque chose[kɛlkə ʃoz]cái gì đó

    Je veux manger quelque chose.Tôi muốn ăn cái gì đó.

  94. beaucoup[boku]nhiều

    Il y a beaucoup de gens ici.Có rất nhiều người ở đây.

  95. propre[pʁɔpʁ]riêng; sạch

    J'ai ma propre chambre.Tôi có phòng riêng của mình.

  96. la famille[la famij]gia đình

    Ma famille est importante pour moi.Gia đình quan trọng đối với tôi.

  97. la maison[la mɛzɔ̃]ngôi nhà, nhà

    La maison est grande.Ngôi nhà lớn.

  98. à la maison[a la mɛzɔ̃]ở nhà

    Aujourd'hui, je reste à la maison.Hôm nay tôi ở nhà.

  99. quitter[kite]rời khỏi, rời đi

    Je quitte la maison tôt.Tôi rời khỏi nhà sớm.

  100. partir[paʁtiʁ]rời đi, khởi hành

    Le train part dans cinq minutes.Tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa.

101–200mettre, vieux, signifier, laisser, pourquoi, garder, génial, commencer …
  1. mettre[mɛtʁ]đặt, để; mặc

    Je mets mes clés dans mon sac.Tôi để chìa khóa vào túi.

  2. vieux[vjø]cũ, già

    Il a un vieux vélo.Anh ấy có một chiếc xe đạp cũ.

  3. signifier[siɲifje]có nghĩa là

    Qu'est-ce que ce mot signifie ?Từ này có nghĩa là gì?

  4. laisser[lɛse]để, cho phép; để lại

    Laisse-moi tranquille !Để tôi yên!

  5. pourquoi[puʁkwa]tại sao

    Pourquoi es-tu en retard ?Tại sao bạn đến muộn?

  6. garder[ɡaʁde]giữ

    Tu peux garder le livre.Bạn có thể giữ cuốn sách.

  7. génial[ʒenjal]tuyệt vời, tuyệt

    C'est un film génial !Đó là một bộ phim tuyệt vời!

  8. commencer[kɔmɑ̃se]bắt đầu

    Le cours commence bientôt.Buổi học sắp bắt đầu.

  9. grand[ɡʁɑ̃]lớn, to; cao

    C'est un grand chien.Đó là một con chó to.

  10. petit[pəti]nhỏ

    C'est un petit village.Đó là một ngôi làng nhỏ.

  11. beau[bo]đẹp

    Quel beau jardin !Khu vườn đẹp quá!

  12. important[ɛ̃pɔʁtɑ̃]quan trọng

    C'est très important.Điều đó rất quan trọng.

  13. le groupe[lə ɡʁup]nhóm

    Il y a un groupe de touristes devant le musée.Có một nhóm khách du lịch trước bảo tàng.

  14. le pays[lə pei]đất nước, quốc gia

    La France est un beau pays.Pháp là một đất nước xinh đẹp.

  15. parler[paʁle]nói, nói chuyện

    Je parle français.Tôi nói tiếng Pháp.

  16. le problème[lə pʁɔblɛm]vấn đề

    J'ai un problème avec mon téléphone.Tôi có một vấn đề với điện thoại của mình.

  17. tourner[tuʁne]rẽ, quay, xoay

    Tournez à gauche.Hãy rẽ trái.

  18. l'élève[lelɛv]học sinh

    C'est un bon élève.Đó là một học sinh giỏi.

  19. l'étudiant[letydjɑ̃]sinh viên

    L'étudiant lit à la bibliothèque.Sinh viên đọc sách ở thư viện.

  20. la main[la mɛ̃]bàn tay, tay

    Lève la main.Giơ tay lên.

  21. aider[ede]giúp, giúp đỡ

    Tu peux m'aider ?Bạn có thể giúp tôi không?

  22. la partie[la paʁti]phần

    Cette partie du livre est intéressante.Phần này của cuốn sách rất thú vị.

  23. montrer[mɔ̃tʁe]cho xem, chỉ

    Montre-moi ton nouveau téléphone.Cho tôi xem điện thoại mới của bạn.

  24. le lieu[lə ljø]nơi, địa điểm

    C'est un lieu magnifique.Đó là một nơi tuyệt đẹp.

  25. la ville[la vil]thành phố

    Paris est une grande ville.Paris là một thành phố lớn.

  26. quelques[kɛlk]một vài

    J'ai quelques amis ici.Tôi có một vài người bạn ở đây.

  27. la semaine[la səmɛn]tuần

    Je travaille cinq jours par semaine.Tôi làm việc năm ngày mỗi tuần.

  28. l'entreprise[lɑ̃tʁəpʁiz]công ty, doanh nghiệp

    Il travaille dans une grande entreprise.Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.

  29. entendre[ɑ̃tɑ̃dʁ]nghe, nghe thấy

    Tu m'entends ?Bạn có nghe thấy tôi không?

  30. la question[la kɛstjɔ̃]câu hỏi

    J'ai une question.Tôi có một câu hỏi.

  31. droit[dʁwa]thẳng; bên phải

    La route est droite.Con đường thẳng.

  32. le programme[lə pʁɔɡʁam]chương trình

    Quel est le programme aujourd'hui ?Chương trình hôm nay là gì?

  33. courir[kuʁiʁ]chạy

    J'aime courir le matin.Tôi thích chạy vào buổi sáng.

  34. le nombre[lə nɔ̃bʁ]số lượng, con số

    Quel est le nombre d'élèves dans la classe ?Số học sinh trong lớp là bao nhiêu?

  35. le numéro[lə nymeʁo]số (điện thoại, nhà)

    Quel est ton numéro de téléphone ?Số điện thoại của bạn là gì?

  36. jouer[ʒwe]chơi

    J'aime jouer au football.Tôi thích chơi bóng đá.

  37. le mouvement[lə muvmɑ̃]chuyển động, động tác

    Il fait un mouvement rapide.Anh ấy thực hiện một động tác nhanh.

  38. la nuit[la nɥi]đêm

    Bonne nuit !Chúc ngủ ngon!

  39. croire[kʁwaʁ]tin; nghĩ

    Je crois qu'il a raison.Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng.

  40. aujourd'hui[oʒuʁdɥi]hôm nay

    Aujourd'hui, il fait beau.Hôm nay trời đẹp.

  41. le point[lə pwɛ̃]điểm; dấu chấm

    Il y a un point à la fin de la phrase.Có một dấu chấm ở cuối câu.

  42. vivre[vivʁ]sống

    Ils vivent dans une petite ville.Họ sống ở một thị trấn nhỏ.

  43. se passer[sə pase]xảy ra, diễn ra

    Qu'est-ce qui se passe ?Chuyện gì đang xảy ra vậy?

  44. apporter[apɔʁte]mang, đem đến

    Tu peux apporter le pain ?Bạn có thể mang bánh mì đến không?

  45. énorme[enɔʁm]khổng lồ, to lớn

    Ce chien est énorme.Con chó này to khổng lồ.

  46. devoir[dəvwaʁ]phải

    Tu dois finir tes devoirs.Bạn phải làm xong bài tập về nhà.

  47. l'appartement[lapaʁtəmɑ̃]căn hộ

    J'habite dans un petit appartement.Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

  48. la pièce[la pjɛs]phòng, gian phòng

    L'appartement a trois pièces.Căn hộ có ba phòng.

  49. le fait[lə fɛ]sự thật, thực tế

    C'est un fait.Đó là một sự thật.

  50. la zone[la zon]khu vực, vùng

    Cette zone est piétonne.Khu vực này dành cho người đi bộ.

  51. écrire[ekʁiʁ]viết

    J'écris une lettre.Tôi viết một bức thư.

  52. l'argent[laʁʒɑ̃]tiền

    Je n'ai pas d'argent.Tôi không có tiền.

  53. l'histoire[listwaʁ]câu chuyện; lịch sử

    Raconte-moi une histoire.Kể cho tôi nghe một câu chuyện đi.

  54. l'eau[lo]nước

    J'ai soif, je veux de l'eau.Tôi khát, tôi muốn uống nước.

  55. la mère[la mɛʁ]mẹ

    Ma mère est gentille.Mẹ tôi tốt bụng.

  56. jeune[ʒœn]trẻ

    Il est jeune et plein d'énergie.Anh ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.

  57. oui[wi]vâng, có

    Oui, je suis d'accord.Vâng, tôi đồng ý.

  58. bien sûr[bjɛ̃ syʁ]tất nhiên, chắc chắn rồi

    Tu peux m'aider ? – Bien sûr !Bạn giúp tôi được không? – Tất nhiên!

  59. tout[tu]mọi thứ, tất cả

    Tout va bien ?Mọi thứ ổn chứ?

  60. rien[ʁjɛ̃]không có gì

    Il n'y a rien dans le frigo.Không có gì trong tủ lạnh.

  61. très[tʁɛ]rất

    Il fait très beau aujourd'hui.Hôm nay trời rất đẹp.

  62. vraiment[vʁɛmɑ̃]thực sự

    C'est vraiment un beau cadeau.Đó thực sự là một món quà đẹp.

  63. assez[ase]đủ; khá

    J'ai assez mangé, merci.Tôi ăn đủ rồi, cảm ơn.

  64. tôt[to]sớm

    Je me lève tôt le matin.Tôi dậy sớm vào buổi sáng.

  65. loin[lwɛ̃]xa

    C'est loin d'ici ?Nó có xa đây không?

  66. l'ami[lami]bạn, người bạn

    C'est mon ami Paul.Đây là bạn tôi, Paul.

  67. le père[lə pɛʁ]cha, bố

    Mon père est médecin.Cha tôi là bác sĩ.

  68. le parent[lə paʁɑ̃]cha, mẹ; bố mẹ

    Mes parents habitent à Lyon.Bố mẹ tôi sống ở Lyon.

  69. la fille[la fij]cô gái, bé gái; con gái

    La fille lit un livre.Cô bé đọc một cuốn sách.

  70. le garçon[lə ɡaʁsɔ̃]cậu bé, con trai

    Le garçon joue au foot.Cậu bé chơi bóng đá.

  71. la personne[la pɛʁsɔn]người

    C'est une personne très gentille.Đó là một người rất tử tế.

  72. le membre[lə mɑ̃bʁ]thành viên

    Je suis membre de ce club.Tôi là thành viên của câu lạc bộ này.

  73. le nom[lə nɔ̃]tên, họ

    Quel est votre nom ?Tên của ông là gì?

  74. la tête[la tɛt]đầu

    J'ai mal à la tête.Tôi bị đau đầu.

  75. l'œil[lœj]mắt

    J'ai les yeux bleus.Tôi có đôi mắt xanh.

  76. le visage[lə vizaʒ]khuôn mặt

    Il a un beau visage.Anh ấy có khuôn mặt đẹp.

  77. le corps[lə kɔʁ]cơ thể

    Le sport est bon pour le corps.Thể thao tốt cho cơ thể.

  78. la santé[la sɑ̃te]sức khỏe

    Il faut prendre soin de sa santé.Cần phải chăm sóc sức khỏe của mình.

  79. le matin[lə matɛ̃]buổi sáng

    Je bois un café le matin.Tôi uống cà phê vào buổi sáng.

  80. la seconde[la səɡɔ̃d]giây

    Attendez une seconde.Hãy chờ một giây.

  81. la minute[la minyt]phút

    Le bus arrive dans cinq minutes.Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.

  82. l'heure[lœʁ]giờ, tiếng

    Je travaille huit heures par jour.Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.

  83. le mois[lə mwa]tháng

    Le mois prochain, je pars en Espagne.Tháng sau, tôi đi Tây Ban Nha.

  84. le moment[lə mɔmɑ̃]khoảnh khắc, chốc lát

    Un moment, s'il vous plaît.Xin chờ một chút.

  85. la fin[la fɛ̃]kết thúc, cuối

    La fin du film était triste.Kết thúc của bộ phim thật buồn.

  86. la voiture[la vwatyʁ]xe hơi, ô tô

    J'ai une nouvelle voiture.Tôi có một chiếc xe hơi mới.

  87. le livre[lə livʁ]quyển sách, sách

    J'ai lu un bon livre hier.Hôm qua tôi đã đọc một quyển sách hay.

  88. la table[la tabl]bàn

    Le repas est sur la table.Bữa ăn ở trên bàn.

  89. la porte[la pɔʁt]cửa, cánh cửa

    Fermez la porte, s'il vous plaît.Làm ơn đóng cửa lại.

  90. la rue[la ʁy]đường phố, con đường

    J'habite dans cette rue.Tôi sống ở con phố này.

  91. le bureau[lə byʁo]văn phòng; bàn làm việc

    Je travaille au bureau.Tôi làm việc ở văn phòng.

  92. l'université[lynivɛʁsite]trường đại học

    Elle étudie à l'université.Cô ấy học ở trường đại học.

  93. le centre[lə sɑ̃tʁ]trung tâm

    L'hôtel est dans le centre.Khách sạn nằm ở trung tâm.

  94. la nourriture[la nuʁityʁ]thức ăn, đồ ăn

    La nourriture est excellente ici.Đồ ăn ở đây rất tuyệt.

  95. l'air[lɛʁ]không khí

    L'air est frais ce matin.Không khí sáng nay mát mẻ.

  96. les affaires[lez‿afɛʁ]việc kinh doanh, công việc làm ăn

    Les affaires vont bien.Công việc kinh doanh diễn ra tốt đẹp.

  97. l'équipe[lekip]đội, nhóm

    Notre équipe a gagné le match.Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.

  98. le jeu[lə ʒø]trò chơi

    C'est un jeu très amusant.Đó là một trò chơi rất vui.

  99. la fête[la fɛt]bữa tiệc, lễ hội

    Il y a une fête chez les voisins ce soir.Tối nay có một bữa tiệc ở nhà hàng xóm.

  100. l'art[laʁ]nghệ thuật

    J'aime beaucoup l'art moderne.Tôi rất thích nghệ thuật hiện đại.

201–300les nouvelles, l'information, le mot, l'idée, la raison, le résultat, le changement, la ligne …
  1. les nouvelles[le nuvɛl]tin tức, thời sự

    Je regarde les nouvelles tous les soirs.Tôi xem thời sự mỗi tối.

  2. l'information[lɛ̃fɔʁmasjɔ̃]thông tin

    J'ai besoin d'une information.Tôi cần một thông tin.

  3. le mot[lə mo]từ

    Je ne connais pas ce mot.Tôi không biết từ này.

  4. l'idée[lide]ý tưởng

    C'est une bonne idée !Đó là một ý tưởng hay!

  5. la raison[la ʁɛzɔ̃]lý do

    Quelle est la raison de ton retard ?Lý do bạn đến muộn là gì?

  6. le résultat[lə ʁezylta]kết quả

    Le résultat est bon.Kết quả tốt.

  7. le changement[lə ʃɑ̃ʒmɑ̃]sự thay đổi

    C'est un grand changement pour moi.Đó là một sự thay đổi lớn đối với tôi.

  8. la ligne[la liɲ]dòng, đường kẻ, đường

    Écrivez votre nom sur la ligne.Hãy viết tên của bạn trên dòng kẻ.

  9. le million[lə miljɔ̃]triệu

    Il y a un million d'habitants dans cette ville.Có một triệu dân ở thành phố này.

  10. cinq[sɛ̃k]năm (số 5)

    Il y a cinq personnes dans la pièce.Có năm người trong phòng.

  11. apprendre[apʁɑ̃dʁ]học

    J'apprends le français.Tôi học tiếng Pháp.

  12. étudier[etydje]học, nghiên cứu

    Elle étudie la médecine.Cô ấy học ngành y.

  13. lire[liʁ]đọc

    J'aime lire des romans.Tôi thích đọc tiểu thuyết.

  14. comprendre[kɔ̃pʁɑ̃dʁ]hiểu

    Je ne comprends pas.Tôi không hiểu.

  15. habiter[abite]sống, cư trú

    J'habite à Paris.Tôi sống ở Paris.

  16. se souvenir[sə suvəniʁ]nhớ, nhớ lại

    Je me souviens de toi.Tôi nhớ bạn mà.

  17. s'asseoir[saswaʁ]ngồi xuống

    Asseyez-vous ici, s'il vous plaît.Xin mời ngồi đây.

  18. être debout[ɛtʁ dəbu]đứng

    Je suis debout depuis six heures.Tôi đã dậy từ sáu giờ.

  19. rencontrer[ʁɑ̃kɔ̃tʁe]gặp, gặp gỡ

    Je vais rencontrer mes amis au café.Tôi sẽ gặp các bạn của mình ở quán cà phê.

  20. suivre[sɥivʁ]đi theo, theo

    Suivez-moi, s'il vous plaît.Xin hãy đi theo tôi.

  21. ouvrir[uvʁiʁ]mở

    Tu peux ouvrir la fenêtre ?Bạn có thể mở cửa sổ không?

  22. arrêter[aʁɛte]dừng, ngừng

    Arrête de parler !Ngừng nói đi!

  23. payer[peje]trả tiền, thanh toán

    Je voudrais payer, s'il vous plaît.Cho tôi thanh toán.

  24. passer[pase]dành (thời gian), trải qua; đi qua

    J'ai passé la journée à la plage.Tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.

  25. changer[ʃɑ̃ʒe]thay đổi, đổi

    Je veux changer mon plan.Tôi muốn thay đổi kế hoạch của mình.

  26. créer[kʁee]tạo ra, sáng tạo

    Elle crée des vêtements.Cô ấy tạo ra quần áo.

  27. ajouter[aʒute]thêm, thêm vào

    Ajoutez un peu de sel.Hãy thêm một chút muối.

  28. grandir[ɡʁɑ̃diʁ]lớn lên

    Les enfants grandissent si vite.Bọn trẻ lớn nhanh quá.

  29. gagner[ɡaɲe]thắng; kiếm được

    Qui a gagné le match ?Ai đã thắng trận đấu?

  30. perdre[pɛʁdʁ]mất, làm mất; thua

    J'ai perdu mon téléphone.Tôi đã mất điện thoại.

  31. marcher[maʁʃe]đi bộ

    J'aime marcher dans le parc.Tôi thích đi bộ trong công viên.

  32. mauvais[mɔvɛ]tồi, xấu, dở

    C'est un mauvais film.Đó là một bộ phim dở.

  33. meilleur[mɛjœʁ]tốt hơn; tốt nhất

    C'est le meilleur restaurant de la ville.Đó là nhà hàng tốt nhất thành phố.

  34. réel[ʁeɛl]thực, có thật

    C'est un problème réel.Đây là một vấn đề có thật.

  35. long[lɔ̃]dài

    J'ai les cheveux longs.Tôi có mái tóc dài.

  36. ouvert[uvɛʁ]mở, mở cửa

    Le magasin est ouvert le dimanche.Cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật.

  37. noir[nwaʁ]đen

    Le chat est noir.Con mèo màu đen.

  38. blanc[blɑ̃]trắng

    La neige est blanche.Tuyết màu trắng.

  39. manger[mɑ̃ʒe]ăn

    J'aime manger des fruits.Tôi thích ăn trái cây.

  40. acheter[aʃte]mua

    Je veux acheter un nouveau téléphone.Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.

  41. vendre[vɑ̃dʁ]bán

    Elle vend des vêtements au marché.Cô ấy bán quần áo ở chợ.

  42. coûter[kute]có giá

    Combien coûte ce livre ?Cuốn sách này giá bao nhiêu?

  43. chercher[ʃɛʁʃe]tìm, tìm kiếm

    Je cherche mes clés.Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

  44. conduire[kɔ̃dɥiʁ]lái xe

    Mon père conduit très bien.Bố tôi lái xe rất giỏi.

  45. rester[ʁɛste]ở lại

    Je reste à la maison ce week-end.Cuối tuần này tôi ở nhà.

  46. attendre[atɑ̃dʁ]chờ, đợi

    J'attends le bus.Tôi đang chờ xe buýt.

  47. espérer[ɛspeʁe]hy vọng

    J'espère qu'il fera beau demain.Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.

  48. retourner[ʁətuʁne]trở về, quay lại

    Il est retourné à la maison.Anh ấy đã trở về nhà.

  49. envoyer[ɑ̃vwaje]gửi

    Je t'envoie un message ce soir.Tối nay tôi gửi cho bạn một tin nhắn.

  50. expliquer[ɛksplike]giải thích

    Tu peux m'expliquer ce mot ?Bạn có thể giải thích từ này cho tôi không?

  51. décrire[dekʁiʁ]mô tả, miêu tả

    Tu peux me décrire ta maison ?Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn cho tôi không?

  52. enseigner[ɑ̃seɲe]dạy, giảng dạy

    J'enseigne le français.Tôi dạy tiếng Pháp.

  53. porter[pɔʁte]mang, xách; mặc

    Elle porte une robe rouge.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.

  54. décider[deside]quyết định

    J'ai décidé de partir en vacances.Tôi đã quyết định đi nghỉ.

  55. choisir[ʃwaziʁ]chọn

    Tu dois choisir entre les deux.Bạn phải chọn giữa hai cái.

  56. être d'accord[ɛtʁ dakɔʁ]đồng ý

    Je suis d'accord avec toi.Tôi đồng ý với bạn.

  57. couper[kupe]cắt

    Tu peux couper le pain, s'il te plaît ?Bạn có thể cắt bánh mì được không?

  58. dessiner[desine]vẽ

    J'aime dessiner des fleurs.Tôi thích vẽ hoa.

  59. construire[kɔ̃stʁɥiʁ]xây, xây dựng

    Ils construisent une nouvelle école dans le quartier.Họ đang xây một ngôi trường mới trong khu phố.

  60. tomber[tɔ̃be]ngã, rơi

    Je suis tombé dans la rue.Tôi bị ngã ngoài đường.

  61. casser[kase]làm vỡ, làm hỏng, bẻ gãy

    Il a cassé son téléphone.Anh ấy đã làm vỡ điện thoại của mình.

  62. mourir[muʁiʁ]chết, qua đời

    Son grand-père est mort l'année dernière.Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.

  63. le fils[lə fis]con trai

    Son fils est très intelligent.Con trai của anh ấy rất thông minh.

  64. le bébé[lə bebe]em bé

    Le bébé dort.Em bé đang ngủ.

  65. le professeur[lə pʁɔfesœʁ]giáo viên, thầy giáo

    Le professeur explique la leçon.Thầy giáo giảng bài.

  66. le médecin[lə medsɛ̃]bác sĩ

    J'ai rendez-vous chez le médecin.Tôi có hẹn với bác sĩ.

  67. l'ouvrier[luvʁije]công nhân

    Les ouvriers construisent un pont.Các công nhân đang xây một cây cầu.

  68. le joueur[lə ʒwœʁ]cầu thủ, người chơi

    Le joueur a marqué un but.Cầu thủ đã ghi bàn.

  69. quelqu'un[kɛlkœ̃]ai đó

    Quelqu'un a sonné à la porte.Ai đó đã bấm chuông cửa.

  70. la police[la pɔlis]cảnh sát

    Il faut appeler la police.Phải gọi cảnh sát.

  71. la classe[la klas]lớp, lớp học

    Il y a beaucoup d'élèves dans ma classe.Có nhiều học sinh trong lớp tôi.

  72. le collège[lə kɔlɛʒ]trường trung học cơ sở

    Mon fils va au collège à pied.Con trai tôi đi bộ đến trường trung học cơ sở.

  73. le test[lə tɛst]bài kiểm tra

    J'ai passé un test d'anglais.Tôi đã làm một bài kiểm tra tiếng Anh.

  74. le formulaire[lə fɔʁmylɛʁ]mẫu đơn, biểu mẫu

    Remplis le formulaire, s'il te plaît.Làm ơn điền vào mẫu đơn.

  75. le papier[lə papje]giấy

    J'ai besoin d'une feuille de papier.Tôi cần một tờ giấy.

  76. le projet[lə pʁɔʒɛ]dự án

    Nous travaillons sur un nouveau projet.Chúng tôi đang làm một dự án mới.

  77. le rapport[lə ʁapɔʁ]báo cáo

    Je dois écrire un rapport.Tôi phải viết một bản báo cáo.

  78. le plan[lə plɑ̃]kế hoạch; bản đồ (thành phố)

    Tu as un plan pour le week-end ?Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

  79. la pratique[la pʁatik]sự thực hành, luyện tập

    C'est la pratique qui rend parfait.Chính sự luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.

  80. l'aide[lɛd]sự giúp đỡ

    Merci pour ton aide !Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

  81. le téléphone[lə telefɔn]điện thoại

    J'ai oublié mon téléphone.Tôi đã quên điện thoại của mình.

  82. l'ordinateur[lɔʁdinatœʁ]máy tính

    Je travaille toute la journée sur l'ordinateur.Tôi làm việc cả ngày trên máy tính.

  83. la photo[la fɔto]ảnh, bức ảnh

    Tu peux prendre une photo de nous ?Bạn có thể chụp cho chúng tôi một tấm ảnh không?

  84. l'image[limaʒ]hình ảnh, tranh

    Il y a de belles images dans ce livre.Có những hình ảnh đẹp trong cuốn sách này.

  85. le film[lə film]phim, bộ phim

    J'ai vu un bon film hier.Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.

  86. la musique[la myzik]âm nhạc, nhạc

    J'adore la musique classique.Tôi rất thích nhạc cổ điển.

  87. la couleur[la kulœʁ]màu, màu sắc

    De quelle couleur est ta voiture ?Xe của bạn màu gì?

  88. le marché[lə maʁʃe]chợ, thị trường

    J'achète des fruits et des légumes au marché.Tôi mua trái cây và rau ở chợ.

  89. le prix[lə pʁi]giá; giải thưởng

    Le prix est trop élevé pour moi.Giá quá cao đối với tôi.

  90. le produit[lə pʁɔdɥi]sản phẩm

    Ce produit est de très bonne qualité.Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.

  91. le morceau[lə mɔʁso]miếng, mẩu

    Tu veux un morceau de gâteau ?Bạn có muốn một miếng bánh không?

  92. la moitié[la mwatje]một nửa

    J'ai mangé la moitié de la pizza.Tôi đã ăn một nửa chiếc pizza.

  93. le bâtiment[lə bɑtimɑ̃]tòa nhà

    Ce bâtiment est très ancien.Tòa nhà này rất cổ.

  94. le mur[lə myʁ]bức tường, tường

    Il y a un tableau sur le mur.Có một bức tranh trên tường.

  95. l'espace[lɛspas]không gian, chỗ

    Il n'y a pas assez d'espace dans ce placard.Không có đủ chỗ trong cái tủ này.

  96. la route[la ʁut]con đường, đường

    La route est longue jusqu'à la mer.Đường ra biển còn dài.

  97. la terre[la tɛʁ]đất, đất đai

    La terre est très fertile ici.Đất ở đây rất màu mỡ.

  98. l'arbre[laʁbʁ]cây

    Il y a un grand arbre dans le jardin.Có một cái cây lớn trong vườn.

  99. l'étoile[letwal]ngôi sao

    Ce soir, on voit beaucoup d'étoiles.Tối nay thấy được nhiều ngôi sao.

  100. le nord[lə nɔʁ]phía bắc, miền bắc

    Lille est dans le nord de la France.Lille nằm ở phía bắc nước Pháp.

301–400le bras, l'amour, l'âge, l'intérêt, la différence, la situation, l'activité, le type …
  1. le bras[lə bʁa]cánh tay

    Il s'est cassé le bras.Anh ấy bị gãy tay.

  2. l'amour[lamuʁ]tình yêu

    L'amour est un sentiment très fort.Tình yêu là một tình cảm rất mãnh liệt.

  3. l'âge[lɑʒ]tuổi, tuổi tác

    Quel âge as-tu ?Bạn bao nhiêu tuổi?

  4. l'intérêt[lɛ̃teʁɛ]sự quan tâm, hứng thú

    J'ai un grand intérêt pour l'histoire.Tôi rất quan tâm đến lịch sử.

  5. la différence[la difeʁɑ̃s]sự khác biệt

    Quelle est la différence entre ces deux mots ?Sự khác biệt giữa hai từ này là gì?

  6. la situation[la sitɥasjɔ̃]tình hình, tình huống

    La situation est difficile.Tình hình khó khăn.

  7. l'activité[laktivite]hoạt động

    Il y a beaucoup d'activités pour les enfants au parc.Có nhiều hoạt động cho trẻ em ở công viên.

  8. le type[lə tip]loại, kiểu

    Quel type de musique aimes-tu ?Bạn thích loại nhạc nào?

  9. l'événement[levɛnmɑ̃]sự kiện

    C'est un grand événement pour la ville.Đó là một sự kiện lớn đối với thành phố.

  10. difficile[difisil]khó

    C'est un exercice difficile.Đó là một bài tập khó.

  11. facile[fasil]dễ

    C'est facile à comprendre.Điều đó dễ hiểu.

  12. possible[pɔsibl]có thể, khả thi

    Est-ce qu'il est possible de venir demain ?Ngày mai đến có được không?

  13. tard[taʁ]muộn, trễ

    Je me suis couché tard.Tôi đã đi ngủ muộn.

  14. gratuit[ɡʁatɥi]miễn phí

    L'entrée est gratuite.Vé vào cửa miễn phí.

  15. plein[plɛ̃]đầy

    Le verre est plein.Ly đầy.

  16. vrai[vʁɛ]thật, đúng

    C'est vrai ?Thật à?

  17. fort[fɔʁ]mạnh, khỏe

    Il est très fort.Anh ấy rất khỏe.

  18. spécial[spesjal]đặc biệt

    C'est une occasion spéciale.Đó là một dịp đặc biệt.

  19. personnel[pɛʁsɔnɛl]cá nhân, riêng tư

    C'est une question personnelle.Đó là một câu hỏi riêng tư.

  20. rouge[ʁuʒ]đỏ

    La pomme est rouge.Quả táo màu đỏ.

  21. troisième[tʁwazjɛm]thứ ba

    C'est le troisième jour de notre voyage.Đây là ngày thứ ba trong chuyến đi của chúng tôi.

  22. six[sis]sáu

    Ils ont six enfants.Họ có sáu người con.

  23. derrière[dɛʁjɛʁ]phía sau, đằng sau

    La voiture est garée derrière la maison.Chiếc xe đỗ phía sau ngôi nhà.

  24. merci[mɛʁsi]cảm ơn

    Merci beaucoup pour le cadeau !Cảm ơn rất nhiều vì món quà!

  25. oh[o]ồ

    Oh, c'est magnifique !Ồ, tuyệt đẹp!

  26. la sœur[la sœʁ]chị gái, em gái

    Ma sœur est plus jeune que moi.Em gái tôi nhỏ tuổi hơn tôi.

  27. le frère[lə fʁɛʁ]anh trai, em trai

    Mon frère est plus âgé que moi.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.

  28. le mari[lə maʁi]chồng

    Son mari est médecin.Chồng cô ấy là bác sĩ.

  29. le chien[lə ʃjɛ̃]con chó

    Mon chien s'appelle Max.Con chó của tôi tên là Max.

  30. l'animal[lanimal]động vật, con vật

    J'aime beaucoup les animaux.Tôi rất thích động vật.

  31. le lit[lə li]giường

    Je vais au lit.Tôi đi ngủ.

  32. la fenêtre[la fənɛtʁ]cửa sổ

    Je regarde par la fenêtre.Tôi nhìn qua cửa sổ.

  33. le sol[lə sɔl]sàn nhà, mặt đất

    Le sol est froid.Sàn lạnh.

  34. la tasse[la tas]tách, cốc

    Je bois une tasse de café.Tôi uống một tách cà phê.

  35. le verre[lə vɛʁ]ly, cốc thủy tinh; thủy tinh

    Je bois un verre d'eau.Tôi uống một ly nước.

  36. la boîte[la bwat]hộp

    Les livres sont dans la boîte.Những cuốn sách ở trong hộp.

  37. le cadeau[lə kado]món quà

    J'ai un cadeau pour toi.Tôi có một món quà cho bạn.

  38. les cheveux[le ʃəvø]tóc

    Elle a les cheveux longs.Cô ấy có mái tóc dài.

  39. la jambe[la ʒɑ̃b]chân

    J'ai mal à la jambe.Tôi bị đau chân.

  40. le message[lə mesaʒ]tin nhắn, thông điệp

    J'ai reçu un message de mon ami.Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.

  41. la lettre[la lɛtʁ]lá thư; chữ cái

    J'ai reçu une lettre de ma grand-mère.Tôi đã nhận được một lá thư từ bà.

  42. la note[la nɔt]điểm số; ghi chú

    J'ai eu une bonne note à l'examen.Tôi được điểm cao trong kỳ thi.

  43. la liste[la list]danh sách

    J'ai fait la liste des courses.Tôi đã lập danh sách mua sắm.

  44. la réponse[la ʁepɔ̃s]câu trả lời

    Je ne connais pas la réponse.Tôi không biết câu trả lời.

  45. l'exemple[lɛɡzɑ̃pl]ví dụ

    Donnez-moi un exemple.Hãy cho tôi một ví dụ.

  46. la page[la paʒ]trang

    Ce livre a beaucoup de pages.Cuốn sách này có nhiều trang.

  47. la langue[la lɑ̃ɡ]ngôn ngữ; lưỡi

    J'apprends la langue française.Tôi đang học tiếng Pháp.

  48. le cours[lə kuʁ]khóa học, buổi học

    Je suis un cours d'anglais.Tôi theo học một khóa học tiếng Anh.

  49. l'hôpital[lɔpital]bệnh viện

    Ma grand-mère est à l'hôpital.Bà tôi đang ở bệnh viện.

  50. la banque[la bɑ̃k]ngân hàng

    Je vais à la banque.Tôi đi đến ngân hàng.

  51. le magasin[lə maɡazɛ̃]cửa hàng

    Je vais au magasin pour acheter du pain.Tôi đến cửa hàng để mua bánh mì.

  52. la gare[la ɡaʁ]nhà ga, ga tàu

    Le train part de la gare.Tàu khởi hành từ nhà ga.

  53. le parc[lə paʁk]công viên

    Les enfants jouent dans le parc.Bọn trẻ chơi trong công viên.

  54. la télévision[la televizjɔ̃]ti vi, truyền hình

    J'ai regardé la télévision hier soir.Tối qua tôi đã xem ti vi.

  55. le sport[lə spɔʁ]thể thao

    J'aime faire du sport.Tôi thích chơi thể thao.

  56. le club[lə klœb]câu lạc bộ

    J'ai rejoint un club de sport.Tôi đã tham gia một câu lạc bộ thể thao.

  57. le soleil[lə sɔlɛj]mặt trời

    Le soleil brille aujourd'hui.Hôm nay mặt trời chiếu sáng.

  58. le ciel[lə sjɛl]bầu trời, trời

    Il n'y a pas de nuages dans le ciel.Không có mây trên bầu trời.

  59. bleu[blø]xanh dương, xanh lam

    Le ciel est bleu.Bầu trời xanh.

  60. la montagne[la mɔ̃taɲ]núi, ngọn núi

    Nous faisons une randonnée à la montagne.Chúng tôi đi bộ đường dài trên núi.

  61. la rivière[la ʁivjɛʁ]con sông, sông

    La rivière traverse le village.Con sông chảy qua ngôi làng.

  62. la mer[la mɛʁ]biển

    En été, nous allons à la mer.Mùa hè, chúng tôi đi biển.

  63. l'île[lil]hòn đảo, đảo

    La Corse est une île.Corse là một hòn đảo.

  64. la forêt[la fɔʁɛ]rừng, khu rừng

    Il y a beaucoup d'arbres dans la forêt.Có nhiều cây trong rừng.

  65. la plante[la plɑ̃t]cây, thực vật

    Cette plante a besoin d'eau.Cây này cần nước.

  66. le feu[lə fø]lửa

    Le feu est dangereux.Lửa rất nguy hiểm.

  67. l'été[lete]mùa hè

    J'aime l'été, il fait chaud.Tôi thích mùa hè, trời nóng.

  68. le sud[lə syd]phía nam, miền nam

    Le sud de la France est ensoleillé.Miền nam nước Pháp đầy nắng.

  69. l'ouest[lwɛst]phía tây, miền tây

    Le soleil se couche à l'ouest.Mặt trời lặn ở phía tây.

  70. l'est[lɛst]phía đông, miền đông

    Le soleil se lève à l'est.Mặt trời mọc ở phía đông.

  71. la gauche[la ɡoʃ]bên trái

    Tournez à gauche.Hãy rẽ trái.

  72. la droite[la dʁwat]bên phải

    La pharmacie est à droite.Hiệu thuốc ở bên phải.

  73. près[pʁɛ]gần

    Il habite près de l'école.Anh ấy sống gần trường.

  74. bientôt[bjɛ̃to]sớm, sắp

    Je reviens bientôt.Tôi sẽ quay lại sớm.

  75. court[kuʁ]ngắn

    Elle porte une jupe courte.Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn.

  76. chaud[ʃo]nóng, ấm

    Il fait chaud aujourd'hui.Hôm nay trời nóng.

  77. joli[ʒɔli]xinh, đẹp

    Elle porte une très jolie robe.Cô ấy mặc một chiếc váy rất xinh.

  78. heureux[øʁø]hạnh phúc, vui

    Je suis heureux de te voir.Tôi rất vui được gặp bạn.

  79. fatigué[fatiɡe]mệt, mệt mỏi

    Je suis très fatigué.Tôi rất mệt.

  80. prêt[pʁɛ]sẵn sàng

    Je suis prêt à partir.Tôi đã sẵn sàng để đi.

  81. faux[fo]sai

    Cette réponse est fausse.Câu trả lời này sai.

  82. pauvre[povʁ]nghèo

    Cette famille est très pauvre.Gia đình này rất nghèo.

  83. commun[kɔmœ̃]phổ biến, thông thường; chung

    C'est un nom très commun.Đó là một cái tên rất phổ biến.

  84. naturel[natyʁɛl]tự nhiên

    Le miel est un produit naturel.Mật ong là một sản phẩm tự nhiên.

  85. sept[sɛt]bảy

    Il y a sept jours dans une semaine.Có bảy ngày trong một tuần.

  86. huit[ɥit]tám

    Il y a huit personnes ici.Có tám người ở đây.

  87. d'accord[dakɔʁ]được rồi, đồng ý

    D'accord, je comprends.Được rồi, tôi hiểu.

  88. écouter[ekute]nghe, lắng nghe

    Écoute bien ce que je te dis.Hãy nghe kỹ những gì tôi nói với bạn.

  89. fermer[fɛʁme]đóng

    Ferme la porte, s'il te plaît.Hãy đóng cửa lại.

  90. arriver[aʁive]đến, đến nơi

    Le train arrive dans cinq minutes.Tàu sẽ đến trong năm phút nữa.

  91. oublier[ublije]quên

    J'ai oublié mon téléphone.Tôi đã quên điện thoại của mình.

  92. rire[ʁiʁ]cười

    On rit beaucoup.Chúng tôi cười rất nhiều.

  93. partager[paʁtaʒe]chia sẻ, chia

    Je partage mon gâteau avec mes amis.Tôi chia bánh với các bạn của mình.

  94. remplir[ʁɑ̃pliʁ]đổ đầy, làm đầy; điền

    Remplis le verre d'eau.Hãy đổ đầy nước vào ly.

  95. manquer[mɑ̃ke]lỡ, bỏ lỡ; thiếu

    J'ai manqué le train.Tôi đã lỡ chuyến tàu.

  96. se coucher[sə kuʃe]đi ngủ

    Je me couche tôt.Tôi đi ngủ sớm.

  97. vérifier[veʁifje]kiểm tra

    Vérifiez votre réservation.Hãy kiểm tra đặt chỗ của bạn.

  98. comparer[kɔ̃paʁe]so sánh

    Comparez les prix avant d'acheter.Hãy so sánh giá trước khi mua.

  99. deviner[dəvine]đoán

    Devine ce que j'ai dans la main.Đoán xem tôi có gì trong tay.

  100. mentir[mɑ̃tiʁ]nói dối

    Il ne faut pas mentir.Không nên nói dối.

401–500ensemble, l'ordre, l'avenir, le passé, la période, le sentiment, le succès, la règle …
  1. ensemble[ɑ̃sɑ̃bl]cùng nhau

    Nous mangeons ensemble.Chúng tôi ăn cùng nhau.

  2. l'ordre[lɔʁdʁ]thứ tự, trật tự; mệnh lệnh

    Mettez les livres dans l'ordre.Hãy xếp những cuốn sách theo thứ tự.

  3. l'avenir[lavəniʁ]tương lai

    Je pense à mon avenir.Tôi nghĩ về tương lai của mình.

  4. le passé[lə pase]quá khứ

    On ne peut pas changer le passé.Người ta không thể thay đổi quá khứ.

  5. la période[la peʁjɔd]giai đoạn, thời kỳ

    C'est une période difficile.Đó là một giai đoạn khó khăn.

  6. le sentiment[lə sɑ̃timɑ̃]cảm giác, cảm xúc

    C'est un sentiment étrange.Đó là một cảm giác lạ.

  7. le succès[lə syksɛ]thành công

    Je te souhaite beaucoup de succès.Chúc bạn nhiều thành công.

  8. la règle[la ʁɛɡl]quy tắc, luật lệ

    Il faut suivre les règles.Cần tuân theo các quy tắc.

  9. le sujet[lə syʒɛ]chủ đề, đề tài

    Le sujet est très intéressant.Chủ đề rất thú vị.

  10. l'article[laʁtikl]bài báo; mạo từ

    J'ai lu un article intéressant.Tôi đã đọc một bài báo thú vị.

  11. la culture[la kyltyʁ]văn hóa

    La France a une culture très riche.Pháp có một nền văn hóa rất phong phú.

  12. la science[la sjɑ̃s]khoa học

    La science est importante pour le progrès.Khoa học quan trọng đối với sự tiến bộ.

  13. l'artiste[laʁtist]nghệ sĩ

    C'est une artiste talentueuse.Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

  14. le dessin[lə desɛ̃]bức vẽ, hình vẽ

    Mon fils fait un dessin.Con trai tôi đang vẽ một bức tranh.

  15. la carrière[la kaʁjɛʁ]sự nghiệp

    Il a fait une belle carrière de médecin.Ông ấy đã có một sự nghiệp bác sĩ thành công.

  16. la section[la sɛksjɔ̃]phần, mục

    Lisez la section suivante.Hãy đọc phần tiếp theo.

  17. la compétence[la kɔ̃petɑ̃s]kỹ năng, năng lực

    Il a de grandes compétences en informatique.Anh ấy có kỹ năng tin học rất giỏi.

  18. la réunion[la ʁeynjɔ̃]cuộc họp

    J'ai une réunion ce matin.Sáng nay tôi có một cuộc họp.

  19. la nouvelle[la nuvɛl]tin, tin tức

    J'ai une bonne nouvelle !Tôi có một tin tốt!

  20. boire[bwaʁ]uống

    Il faut boire beaucoup d'eau.Cần phải uống nhiều nước.

  21. dormir[dɔʁmiʁ]ngủ

    J'ai bien dormi cette nuit.Đêm qua tôi ngủ ngon.

  22. voyager[vwajaʒe]du lịch, đi lại

    J'aime voyager à l'étranger.Tôi thích du lịch nước ngoài.

  23. visiter[vizite]tham quan, thăm

    L'été dernier, nous avons visité Paris.Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã tham quan Paris.

  24. voler[vɔle]bay; ăn trộm

    L'oiseau vole au-dessus de la maison.Con chim bay phía trên ngôi nhà.

  25. chanter[ʃɑ̃te]hát

    J'aime chanter sous la douche.Tôi thích hát khi tắm.

  26. finir[finiʁ]kết thúc, hoàn thành

    J'ai fini mon travail.Tôi đã hoàn thành công việc của mình.

  27. présenter[pʁezɑ̃te]giới thiệu; trình bày

    Je te présente mon amie Julie.Tôi giới thiệu với bạn Julie, bạn tôi.

  28. naître[nɛtʁ]sinh ra

    Je suis né à Lyon.Tôi sinh ra ở Lyon.

  29. apprécier[apʁesje]thích, đánh giá cao

    J'apprécie beaucoup ce livre.Tôi rất thích cuốn sách này.

  30. imaginer[imaʒine]tưởng tượng, hình dung

    Imagine une maison au bord de la mer.Hãy tưởng tượng một ngôi nhà bên bờ biển.

  31. discuter[diskyte]trò chuyện, thảo luận

    Nous avons discuté de ce projet pendant des heures.Chúng tôi đã thảo luận về dự án này trong nhiều giờ.

  32. améliorer[ameljɔʁe]cải thiện

    J'essaie d'améliorer mon français.Tôi cố gắng cải thiện tiếng Pháp của mình.

  33. s'il te plaît[sil tə plɛ]làm ơn (thân mật)

    S'il te plaît, tu peux me passer le sel ?Làm ơn, bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?

  34. pardon[paʁdɔ̃]xin lỗi

    Pardon, où est la gare ?Xin lỗi, nhà ga ở đâu?

  35. désolé[dezɔle]xin lỗi, lấy làm tiếc

    Je suis désolé pour le retard.Tôi xin lỗi vì đến muộn.

  36. demain[dəmɛ̃]ngày mai

    Je vais au cinéma demain.Ngày mai tôi đi xem phim.

  37. le soir[lə swaʁ]buổi tối

    Le soir, je lis un peu.Buổi tối, tôi đọc sách một chút.

  38. ce soir[sə swaʁ]tối nay

    On va au cinéma ce soir.Tối nay chúng ta đi xem phim.

  39. l'après-midi[lapʁɛmidi]buổi chiều

    Je fais une sieste l'après-midi.Tôi ngủ trưa vào buổi chiều.

  40. le week-end[lə wikɛnd]cuối tuần

    J'ai passé un bon week-end à la campagne.Tôi đã có một cuối tuần vui vẻ ở vùng quê.

  41. la date[la dat]ngày, ngày tháng

    Quelle est la date d'aujourd'hui ?Hôm nay là ngày bao nhiêu?

  42. le début[lə deby]sự bắt đầu, lúc đầu

    Au début, c'était difficile.Lúc đầu, điều đó thật khó.

  43. le printemps[lə pʁɛ̃tɑ̃]mùa xuân

    Le printemps est ma saison préférée.Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.

  44. l'hiver[livɛʁ]mùa đông

    En hiver, on fait du ski.Vào mùa đông, người ta đi trượt tuyết.

  45. le rendez-vous[lə ʁɑ̃devu]cuộc hẹn

    J'ai rendez-vous chez le médecin.Tôi có hẹn với bác sĩ.

  46. neuf[nœf]chín

    Ma fille a neuf ans.Con gái tôi chín tuổi.

  47. dix[dis]mười

    J'ai dix doigts.Tôi có mười ngón tay.

  48. cent[sɑ̃]trăm, một trăm

    Ce livre a presque cent pages.Cuốn sách này có gần một trăm trang.

  49. la maman[la mamɑ̃]mẹ, má

    Ma maman m'appelle tous les jours.Mẹ tôi gọi cho tôi mỗi ngày.

  50. le papa[lə papa]bố, ba

    Mon papa cuisine très bien.Bố tôi nấu ăn rất ngon.

  51. l'adulte[ladylt]người lớn

    Ce film est réservé aux adultes.Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.

  52. le partenaire[lə paʁtənɛʁ]bạn chơi cùng, đối tác, bạn đời

    Il cherche un partenaire pour jouer au tennis.Anh ấy đang tìm một bạn chơi quần vợt cùng.

  53. le client[lə klijɑ̃]khách hàng

    Le client est satisfait du service.Khách hàng hài lòng với dịch vụ.

  54. le chauffeur[lə ʃofœʁ]tài xế, người lái xe

    Le chauffeur du bus est très gentil.Tài xế xe buýt rất tử tế.

  55. l'écrivain[lekʁivɛ̃]nhà văn

    C'est un écrivain célèbre.Đó là một nhà văn nổi tiếng.

  56. le scientifique[lə sjɑ̃tifik]nhà khoa học

    Les scientifiques étudient le climat.Các nhà khoa học nghiên cứu khí hậu.

  57. chacun[ʃakœ̃]mỗi người, ai cũng

    Chacun a sa place.Mỗi người đều có chỗ của mình.

  58. chaque[ʃak]mỗi, mọi

    Je vais à la piscine chaque semaine.Tôi đi bể bơi mỗi tuần.

  59. toi-même[twamɛm]chính bạn, tự bạn

    Tu peux le faire toi-même.Bạn có thể tự làm việc đó.

  60. la cuisine[la kɥizin]nhà bếp; việc nấu ăn, ẩm thực

    Je prépare le dîner dans la cuisine.Tôi chuẩn bị bữa tối trong bếp.

  61. la chaise[la ʃɛz]ghế, cái ghế

    Assieds-toi sur la chaise.Ngồi xuống ghế đi.

  62. le jardin[lə ʒaʁdɛ̃]vườn, khu vườn

    J'aime passer du temps dans mon jardin.Tôi thích dành thời gian trong vườn của mình.

  63. la cour[la kuʁ]sân, sân chơi

    Les enfants jouent dans la cour.Bọn trẻ chơi trong sân.

  64. l'immeuble[limœbl]tòa chung cư, tòa nhà

    Notre immeuble a un grand jardin.Tòa nhà của chúng tôi có một khu vườn lớn.

  65. la clé[la kle]chìa khóa

    J'ai perdu ma clé.Tôi đã làm mất chìa khóa.

  66. l'adresse[ladʁɛs]địa chỉ

    Tu peux me donner ton adresse ?Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?

  67. le quartier[lə kaʁtje]khu phố

    Je vis dans un quartier calme.Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.

  68. le dîner[lə dine]bữa tối

    Le dîner est prêt !Bữa tối đã sẵn sàng!

  69. la boisson[la bwasɔ̃]đồ uống

    Vous voulez une boisson fraîche ?Ông bà có muốn một đồ uống mát không?

  70. le poisson[lə pwasɔ̃]cá

    J'aime manger du poisson.Tôi thích ăn cá.

  71. la glace[la ɡlas]kem; băng, đá

    En été, je mange une glace tous les jours.Mùa hè, tôi ăn một cây kem mỗi ngày.

  72. le restaurant[lə ʁɛstɔʁɑ̃]nhà hàng

    J'ai réservé une table dans un restaurant italien.Tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng Ý.

  73. le bar[lə baʁ]quán bar

    On se retrouve au bar après le travail.Chúng ta gặp nhau ở quán bar sau giờ làm.

  74. le voyage[lə vwajaʒ]chuyến đi, chuyến du lịch

    J'ai fait un voyage en Italie.Tôi đã đi du lịch Ý.

  75. l'hôtel[lotɛl]khách sạn

    J'ai réservé une chambre dans un hôtel.Tôi đã đặt một phòng ở khách sạn.

  76. l'avion[lavjɔ̃]máy bay

    Nous partons en vacances en avion.Chúng tôi đi nghỉ bằng máy bay.

  77. le vol[lə vɔl]chuyến bay; vụ trộm

    J'ai réservé un vol pour Paris.Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris.

  78. le bateau[lə bato]thuyền, tàu

    Nous avons fait un tour en bateau sur le lac.Chúng tôi đã đi một vòng bằng thuyền trên hồ.

  79. le camion[lə kamjɔ̃]xe tải

    Un camion apporte les meubles.Một chiếc xe tải chở đồ nội thất đến.

  80. la plage[la plaʒ]bãi biển

    J'aime me détendre sur la plage.Tôi thích thư giãn trên bãi biển.

  81. la capitale[la kapital]thủ đô

    Paris est la capitale de la France.Paris là thủ đô của Pháp.

  82. le musée[lə myze]bảo tàng

    J'ai visité le musée d'art moderne.Tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật hiện đại.

  83. le sac[lə sak]túi, cái túi

    J'ai oublié mon sac dans le train.Tôi đã để quên túi trên tàu.

  84. la télé[la tele]tivi

    Le soir, on regarde la télé.Buổi tối, chúng tôi xem tivi.

  85. la carte[la kaʁt]thẻ, thiệp; bản đồ; thực đơn

    J'ai reçu une carte d'anniversaire.Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật.

  86. l'appareil photo[lapaʁɛj fɔto]máy ảnh

    J'ai acheté un nouvel appareil photo.Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.

  87. la balle[la bal]quả bóng (nhỏ)

    Le chien court après la balle.Con chó chạy theo quả bóng.

  88. la machine[la maʃin]máy, máy móc

    La machine à café est en panne.Máy pha cà phê bị hỏng.

  89. l'objet[lɔbʒɛ]vật thể, đồ vật

    Il y a un objet étrange sur la table.Có một vật lạ trên bàn.

  90. la chanson[la ʃɑ̃sɔ̃]bài hát

    J'aime beaucoup cette chanson.Tôi rất thích bài hát này.

  91. la radio[la ʁadjo]radio, đài

    J'écoute la radio tous les matins.Tôi nghe radio mỗi sáng.

  92. la vidéo[la video]video

    J'ai regardé une vidéo amusante.Tôi đã xem một video vui nhộn.

  93. le journal[lə ʒuʁnal]báo, tờ báo

    J'ai lu le journal ce matin.Tôi đã đọc báo sáng nay.

  94. le magazine[lə maɡazin]tạp chí

    J'ai acheté un magazine à la gare.Tôi đã mua một cuốn tạp chí ở nhà ga.

  95. le texto[lə tɛksto]tin nhắn

    Je t'ai envoyé un texto hier.Hôm qua tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.

  96. l'entretien[lɑ̃tʁətjɛ̃]cuộc phỏng vấn; cuộc trao đổi

    Demain, j'ai un entretien d'embauche.Ngày mai, tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.

  97. la conversation[la kɔ̃vɛʁsasjɔ̃]cuộc trò chuyện

    J'ai eu une conversation intéressante avec mon voisin.Tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị với hàng xóm.

  98. l'opinion[lɔpinjɔ̃]ý kiến, quan điểm

    J'ai une autre opinion sur ce sujet.Tôi có ý kiến khác về chủ đề này.

  99. la déclaration[la deklaʁasjɔ̃]lời tuyên bố

    Le président a fait une déclaration importante.Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố quan trọng.

  100. le détail[lə detaj]chi tiết

    J'ai remarqué un détail important.Tôi đã nhận thấy một chi tiết quan trọng.

501–600le style, l'oiseau, le cheval, la ferme, la bouche, froid, vert, sombre …
  1. le style[lə stil]phong cách

    J'aime ton style.Tôi thích phong cách của bạn.

  2. l'oiseau[lwazo]chim, con chim

    J'ai vu un oiseau bleu dans le jardin.Tôi đã thấy một con chim màu xanh trong vườn.

  3. le cheval[lə ʃəval]con ngựa, ngựa

    J'ai vu un cheval dans le pré.Tôi đã thấy một con ngựa trên đồng cỏ.

  4. la ferme[la fɛʁm]nông trại, trang trại

    Ma grand-mère habite dans une ferme.Bà tôi sống ở một nông trại.

  5. la bouche[la buʃ]miệng

    Il a ouvert la bouche pour parler.Anh ấy mở miệng để nói.

  6. froid[fʁwa]lạnh

    L'eau est très froide.Nước rất lạnh.

  7. vert[vɛʁ]xanh lá, xanh lục

    L'herbe est verte.Cỏ xanh.

  8. sombre[sɔ̃bʁ]tối, tối tăm

    Cette pièce est trop sombre.Căn phòng này quá tối.

  9. agréable[aɡʁeabl]dễ chịu

    C'est un endroit agréable pour se promener.Đó là một nơi dễ chịu để đi dạo.

  10. parfait[paʁfɛ]hoàn hảo

    Le temps est parfait pour une promenade.Thời tiết thật hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.

  11. populaire[pɔpylɛʁ]phổ biến, được ưa chuộng

    Ce restaurant est très populaire.Nhà hàng này rất được ưa chuộng.

  12. moderne[mɔdɛʁn]hiện đại

    Cette maison est très moderne.Ngôi nhà này rất hiện đại.

  13. riche[ʁiʃ]giàu, giàu có

    Il est très riche.Anh ấy rất giàu có.

  14. positif[pozitif]tích cực

    J'ai une attitude positive.Tôi có thái độ tích cực.

  15. complet[kɔ̃plɛ]đầy đủ, hoàn chỉnh; kín chỗ

    L'hôtel est complet.Khách sạn đã kín phòng.

  16. final[final]cuối cùng

    C'est le match final de la saison.Đây là trận đấu cuối cùng của mùa giải.

  17. devant[dəvɑ̃]phía trước, trước

    Je t'attends devant la gare.Tôi đợi bạn trước nhà ga.

  18. au-dessus[odəsy]phía trên, ở trên

    Mes voisins habitent juste au-dessus.Hàng xóm của tôi sống ngay phía trên.

  19. rapide[ʁapid]nhanh

    Le TGV est un train très rapide.TGV là một loại tàu rất nhanh.

  20. lent[lɑ̃]chậm

    Le bus est très lent aujourd'hui.Hôm nay xe buýt rất chậm.

  21. vite[vit]nhanh, nhanh chóng

    Il court très vite.Anh ấy chạy rất nhanh.

  22. calme[kalm]yên tĩnh, bình tĩnh

    La bibliothèque est calme.Thư viện yên tĩnh.

  23. silencieux[silɑ̃sjø]im lặng, yên lặng

    La salle est silencieuse.Căn phòng im lặng.

  24. sain[sɛ̃]lành mạnh, khỏe mạnh

    Manger des fruits et des légumes est sain.Ăn trái cây và rau củ thì lành mạnh.

  25. malade[malad]ốm, bệnh

    Je suis malade aujourd'hui.Hôm nay tôi bị ốm.

  26. drôle[dʁol]vui nhộn, hài hước

    C'est une histoire drôle.Đó là một câu chuyện hài hước.

  27. en colère[ɑ̃ kɔlɛʁ]tức giận

    Il est en colère contre moi.Anh ấy giận tôi.

  28. marié[maʁje]đã kết hôn

    Ils sont mariés depuis dix ans.Họ đã kết hôn được mười năm.

  29. correct[kɔʁɛkt]đúng, chính xác

    La réponse est correcte.Câu trả lời đúng.

  30. préféré[pʁefeʁe]yêu thích

    C'est mon plat préféré.Đây là món ăn yêu thích của tôi.

  31. frais[fʁɛ]mát mẻ; tươi

    Le matin, il fait frais.Buổi sáng trời mát.

  32. négatif[neɡatif]tiêu cực; âm tính

    Le résultat du test est négatif.Kết quả xét nghiệm là âm tính.

  33. gras[ɡʁa]béo, nhiều mỡ

    Ce plat est trop gras.Món này quá béo.

  34. supplémentaire[syplemɑ̃tɛʁ]thêm, bổ sung

    J'ai besoin d'une serviette supplémentaire.Tôi cần thêm một chiếc khăn.

  35. jaune[ʒon]vàng

    La banane est jaune.Quả chuối màu vàng.

  36. brun[bʁœ̃]nâu

    Ses yeux sont bruns.Mắt anh ấy màu nâu.

  37. quatrième[katʁijɛm]thứ tư

    C'est la quatrième fois que je viens ici.Đây là lần thứ tư tôi đến đây.

  38. mille[mil]nghìn, ngàn

    Il y a plus de mille personnes dans la salle.Có hơn một nghìn người trong hội trường.

  39. hier[jɛʁ]hôm qua

    J'ai vu mon ami hier.Tôi đã gặp bạn tôi hôm qua.

  40. jamais[ʒamɛ]không bao giờ

    Je ne bois jamais de café le soir.Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.

  41. bienvenue[bjɛ̃vəny]chào mừng

    Bienvenue dans mon appartement !Chào mừng đến căn hộ của tôi!

  42. se réveiller[sə ʁeveje]thức dậy, tỉnh giấc

    Je me réveille tôt le matin.Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.

  43. répéter[ʁepete]lặp lại, nhắc lại

    Tu peux répéter, s'il te plaît ?Bạn có thể nhắc lại được không?

  44. détester[detɛste]ghét

    Je déteste les épinards.Tôi ghét rau bina.

  45. grimper[ɡʁɛ̃pe]leo, trèo

    Les enfants aiment grimper aux arbres.Trẻ con thích trèo cây.

  46. danser[dɑ̃se]nhảy, khiêu vũ

    J'aime danser.Tôi thích nhảy.

  47. peindre[pɛ̃dʁ]vẽ, sơn

    Elle peint un tableau.Cô ấy vẽ một bức tranh.

  48. le pied[lə pje]bàn chân

    Je me suis fait mal au pied.Tôi bị đau bàn chân.

  49. l'oreille[lɔʁɛj]tai

    J'ai mal à l'oreille.Tôi bị đau tai.

  50. le nez[lə ne]mũi

    Il a le nez rouge à cause du froid.Mũi anh ấy đỏ vì lạnh.

  51. la dent[la dɑ̃]răng, cái răng

    J'ai mal à une dent.Tôi đau một cái răng.

  52. le café[lə kafe]cà phê

    J'ai bu un café ce matin.Sáng nay tôi đã uống một ly cà phê.

  53. le vin[lə vɛ̃]rượu vang

    J'aime boire du vin rouge.Tôi thích uống rượu vang đỏ.

  54. l'œuf[lœf]trứng, quả trứng

    J'ai mangé un œuf au petit-déjeuner.Tôi đã ăn một quả trứng vào bữa sáng.

  55. le poulet[lə pulɛ]gà, thịt gà

    Ce soir, on mange du poulet rôti.Tối nay chúng ta ăn gà quay.

  56. la viande[la vjɑ̃d]thịt

    Je ne mange pas de viande.Tôi không ăn thịt.

  57. le fruit[lə fʁɥi]trái cây, hoa quả

    J'aime manger des fruits.Tôi thích ăn trái cây.

  58. le sel[lə sɛl]muối

    Ajoute du sel à la soupe.Thêm muối vào súp.

  59. le sucre[lə sykʁ]đường

    Je ne mets pas de sucre dans mon café.Tôi không cho đường vào cà phê.

  60. le déjeuner[lə deʒœne]bữa trưa

    Le déjeuner est prêt.Bữa trưa đã sẵn sàng.

  61. le repas[lə ʁəpa]bữa ăn

    Le repas est délicieux.Bữa ăn rất ngon.

  62. la bouteille[la butɛj]chai, cái chai

    J'ai bu une bouteille d'eau.Tôi đã uống một chai nước.

  63. le quart[lə kaʁ]một phần tư

    J'attends depuis un quart d'heure.Tôi đã đợi mười lăm phút rồi.

  64. les vêtements[le vɛtmɑ̃]quần áo

    J'ai mis mes nouveaux vêtements.Tôi đã mặc quần áo mới của mình.

  65. la robe[la ʁɔb]váy, đầm

    Elle porte une robe rouge.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.

  66. la chemise[la ʃəmiz]áo sơ mi

    Il porte une chemise blanche.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

  67. la chaussure[la ʃosyʁ]giày

    J'ai acheté de nouvelles chaussures.Tôi đã mua giày mới.

  68. la paire[la pɛʁ]đôi, cặp

    J'ai acheté une paire de chaussures.Tôi đã mua một đôi giày.

  69. le voisin[lə vwazɛ̃]người hàng xóm

    Mon voisin est très gentil.Người hàng xóm của tôi rất tử tế.

  70. le visiteur[lə vizitœʁ]khách tham quan, khách đến thăm

    Le visiteur est arrivé en retard.Vị khách đã đến muộn.

  71. l'invité[lɛ̃vite]khách mời

    Nos invités arrivent à huit heures.Khách mời của chúng tôi đến lúc tám giờ.

  72. l'acteur[laktœʁ]diễn viên

    C'est un acteur célèbre.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.

  73. le cuisinier[lə kɥizinje]đầu bếp

    Le cuisinier a préparé un délicieux repas.Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.

  74. le fermier[lə fɛʁmje]nông dân, chủ trang trại

    Le fermier cultive des céréales.Người nông dân trồng ngũ cốc.

  75. le lecteur[lə lɛktœʁ]người đọc, độc giả

    Le lecteur a aimé le livre.Người đọc đã thích cuốn sách.

  76. le chat[lə ʃa]con mèo

    Le chat est sur le canapé.Con mèo ở trên ghế sofa.

  77. le bus[lə bys]xe buýt

    Je prends le bus pour aller au travail.Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

  78. le train[lə tʁɛ̃]tàu hỏa

    Je prends le train pour aller en ville.Tôi đi tàu hỏa vào thành phố.

  79. le trajet[lə tʁaʒɛ]chuyến đi, quãng đường

    Le trajet en voiture est long.Chuyến đi bằng ô tô rất dài.

  80. l'aéroport[laeʁɔpɔʁ]sân bay

    Nous allons à l'aéroport en taxi.Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

  81. la circulation[la siʁkylasjɔ̃]giao thông

    La circulation est très dense aujourd'hui.Hôm nay giao thông rất đông đúc.

  82. le billet[lə bijɛ]vé; tờ tiền

    J'ai acheté un billet de train.Tôi đã mua một vé tàu.

  83. la boulangerie[la bulɑ̃ʒʁi]tiệm bánh mì

    J'achète le pain à la boulangerie.Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.

  84. la bibliothèque[la biblijɔtɛk]thư viện

    J'aime aller à la bibliothèque.Tôi thích đến thư viện.

  85. le théâtre[lə teɑtʁ]nhà hát, rạp hát

    Ils sont allés au théâtre hier soir.Họ đã đến nhà hát tối qua.

  86. la piscine[la pisin]bể bơi, hồ bơi

    Il y a une piscine dans l'hôtel.Có một bể bơi trong khách sạn.

  87. la salle de classe[la sal də klas]phòng học, lớp học

    La salle de classe est grande.Phòng học rộng.

  88. la chambre[la ʃɑ̃bʁ]phòng ngủ

    Ma chambre est petite.Phòng ngủ của tôi nhỏ.

  89. le portable[lə pɔʁtabl]điện thoại di động

    Mon portable n'a plus de batterie.Điện thoại của tôi hết pin rồi.

  90. l'internet[lɛ̃tɛʁnɛt]internet, mạng

    Je cherche l'information sur internet.Tôi tìm thông tin trên internet.

  91. le titre[lə titʁ]tiêu đề, nhan đề

    Le titre du livre est intéressant.Tiêu đề cuốn sách rất thú vị.

  92. la peinture[la pɛ̃tyʁ]bức tranh; sơn

    Cette peinture est magnifique.Bức tranh này thật tuyệt đẹp.

  93. la leçon[la ləsɔ̃]bài học

    J'ai appris une nouvelle leçon.Tôi đã học một bài học mới.

  94. l'exercice[lɛɡzɛʁsis]bài tập; sự tập thể dục

    Je fais de l'exercice tous les jours.Tôi tập thể dục mỗi ngày.

  95. l'erreur[lɛʁœʁ]lỗi, sai lầm

    J'ai fait une erreur.Tôi đã phạm một sai lầm.

  96. le sens[lə sɑ̃s]ý nghĩa, nghĩa; hướng

    Quel est le sens de ce mot ?Nghĩa của từ này là gì?

  97. le conseil[lə kɔ̃sɛj]lời khuyên

    J'ai besoin d'un conseil.Tôi cần một lời khuyên.

  98. la lecture[la lɛktyʁ]việc đọc, bài đọc

    J'aime la lecture.Tôi thích đọc sách.

  99. l'écriture[lekʁityʁ]chữ viết, việc viết

    Son écriture est très claire.Chữ viết của anh ấy rất rõ ràng.

  100. la chaleur[la ʃalœʁ]cái nóng, hơi nóng

    En été, la chaleur est forte.Vào mùa hè, cái nóng rất gay gắt.

601–700la pluie, la neige, la fleur, le football, le basket-ball, la danse, salut, bonjour …
  1. la pluie[la plɥi]mưa, cơn mưa

    Il y a beaucoup de pluie aujourd'hui.Hôm nay mưa rất nhiều.

  2. la neige[la nɛʒ]tuyết

    Il y a de la neige dehors.Bên ngoài có tuyết.

  3. la fleur[la flœʁ]hoa, bông hoa

    Il y a une fleur dans mon jardin.Có một bông hoa trong vườn của tôi.

  4. le football[lə futbol]bóng đá

    J'aime jouer au football.Tôi thích chơi bóng đá.

  5. le basket-ball[lə baskɛtbol]bóng rổ

    J'aime jouer au basket-ball.Tôi thích chơi bóng rổ.

  6. la danse[la dɑ̃s]khiêu vũ, điệu nhảy

    Elle adore la danse.Cô ấy rất mê khiêu vũ.

  7. salut[saly]chào; tạm biệt (thân mật)

    Salut, comment ça va ?Chào, bạn khỏe không?

  8. bonjour[bɔ̃ʒuʁ]xin chào

    Bonjour, madame !Xin chào bà!

  9. quatre[katʁ]bốn

    Une voiture a quatre roues.Một chiếc ô tô có bốn bánh.

  10. douze[duz]mười hai

    Une année a douze mois.Một năm có mười hai tháng.

  11. quinze[kɛ̃z]mười lăm

    Il a quinze ans.Anh ấy mười lăm tuổi.

  12. vingt[vɛ̃]hai mươi

    J'ai vingt ans.Tôi hai mươi tuổi.

  13. trente[tʁɑ̃t]ba mươi

    Elle a trente ans.Cô ấy ba mươi tuổi.

  14. cinquante[sɛ̃kɑ̃t]năm mươi

    Mon père a cinquante ans.Bố tôi năm mươi tuổi.

  15. cinquième[sɛ̃kjɛm]thứ năm

    C'est déjà mon cinquième café aujourd'hui.Đây đã là ly cà phê thứ năm của tôi hôm nay.

  16. la grand-mère[la ɡʁɑ̃mɛʁ]bà

    Ma grand-mère est très gentille.Bà tôi rất hiền.

  17. le grand-père[lə ɡʁɑ̃pɛʁ]ông

    Mon grand-père est très drôle.Ông tôi rất vui tính.

  18. l'oncle[lɔ̃kl]chú, bác, cậu

    Mon oncle habite à Lyon.Chú tôi sống ở Lyon.

  19. la tante[la tɑ̃t]cô, dì, bác gái

    Ma tante vient nous voir ce week-end.Dì tôi đến thăm chúng tôi cuối tuần này.

  20. le cousin[lə kuzɛ̃]anh em họ

    Mon cousin habite à Paris.Anh họ tôi sống ở Paris.

  21. la petite amie[la pətit ami]bạn gái

    Ma petite amie s'appelle Marie.Bạn gái tôi tên là Marie.

  22. l'adolescent[ladɔlesɑ̃]thanh thiếu niên

    Les adolescents passent beaucoup de temps sur leur portable.Thanh thiếu niên dành nhiều thời gian cho điện thoại.

  23. l'infirmière[lɛ̃fiʁmjɛʁ]nữ y tá, y tá

    L'infirmière s'occupe des malades.Y tá chăm sóc người bệnh.

  24. le chanteur[lə ʃɑ̃tœʁ]ca sĩ

    Le chanteur a une belle voix.Ca sĩ có giọng hát hay.

  25. l'actrice[laktʁis]nữ diễn viên

    L'actrice a joué dans beaucoup de films.Nữ diễn viên đã đóng trong nhiều bộ phim.

  26. le touriste[lə tuʁist]khách du lịch, du khách

    Il y a beaucoup de touristes à Paris.Có nhiều khách du lịch ở Paris.

  27. le pain[lə pɛ̃]bánh mì

    Je mange du pain avec du fromage.Tôi ăn bánh mì với phô mai.

  28. la baguette[la baɡɛt]bánh mì que, bánh mì baguette

    J'achète une baguette à la boulangerie.Tôi mua một ổ bánh mì baguette ở tiệm bánh.

  29. le croissant[lə kʁwasɑ̃]bánh sừng bò

    Le matin, je mange un croissant.Buổi sáng, tôi ăn một chiếc bánh sừng bò.

  30. le beurre[lə bœʁ]bơ

    J'aime le beurre sur le pain.Tôi thích bơ trên bánh mì.

  31. le fromage[lə fʁɔmaʒ]phô mai, pho mát

    J'adore le fromage.Tôi rất thích phô mai.

  32. le lait[lə lɛ]sữa

    Je bois du lait tous les matins.Tôi uống sữa mỗi sáng.

  33. la crème[la kʁɛm]kem sữa, kem tươi

    Je mets de la crème dans la soupe.Tôi cho kem sữa vào súp.

  34. le thé[lə te]trà

    Je bois du thé.Tôi uống trà.

  35. le jus[lə ʒy]nước ép

    Je bois un jus d'orange.Tôi uống một ly nước ép cam.

  36. la bière[la bjɛʁ]bia

    Je voudrais une bière, s'il vous plaît.Cho tôi một ly bia.

  37. le petit-déjeuner[lə pətideʒœne]bữa sáng

    Je prends toujours un petit-déjeuner le matin.Tôi luôn ăn sáng vào buổi sáng.

  38. le riz[lə ʁi]gạo, cơm

    Ce soir, on mange du riz.Tối nay chúng ta ăn cơm.

  39. les pâtes[le pɑt]mì Ý, mì ống

    Les enfants adorent les pâtes.Bọn trẻ rất thích mì Ý.

  40. la pomme de terre[la pɔm də tɛʁ]khoai tây

    J'épluche les pommes de terre.Tôi gọt vỏ khoai tây.

  41. le légume[lə leɡym]rau, rau củ

    J'aime manger des légumes.Tôi thích ăn rau củ.

  42. la pomme[la pɔm]quả táo

    Je mange une pomme tous les jours.Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.

  43. l'orange[lɔʁɑ̃ʒ]quả cam

    J'ai mangé une orange au petit-déjeuner.Tôi đã ăn một quả cam vào bữa sáng.

  44. la tomate[la tɔmat]cà chua

    Les tomates sont rouges et mûres.Những quả cà chua đỏ và chín.

  45. l'oignon[lɔɲɔ̃]hành tây

    J'ai ajouté un oignon à la soupe.Tôi đã cho thêm một củ hành tây vào súp.

  46. le poivre[lə pwavʁ]hạt tiêu, tiêu

    Tu me passes le poivre, s'il te plaît ?Bạn đưa giúp tôi lọ tiêu được không?

  47. la salade[la salad]món salad; rau xà lách

    J'ai mangé une salade à midi.Tôi đã ăn một đĩa salad vào buổi trưa.

  48. la soupe[la sup]món súp, canh

    J'ai préparé une soupe de légumes.Tôi đã nấu một món súp rau củ.

  49. le plat[lə pla]món ăn

    Le chef a préparé un plat délicieux.Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon tuyệt.

  50. le gâteau[lə ɡato]bánh ngọt

    J'ai mangé un gâteau au chocolat.Tôi đã ăn một chiếc bánh sô cô la.

  51. le chocolat[lə ʃɔkɔla]sô cô la

    J'adore le chocolat noir.Tôi rất thích sô cô la đen.

  52. le régime[lə ʁeʒim]chế độ ăn kiêng

    Je suis au régime.Tôi đang ăn kiêng.

  53. le menu[lə məny]thực đơn

    J'ai regardé le menu avant de commander.Tôi đã xem thực đơn trước khi gọi món.

  54. la faim[la fɛ̃]cơn đói

    J'ai très faim.Tôi rất đói.

  55. cuisiner[kɥizine]nấu ăn

    J'aime cuisiner pour mes amis.Tôi thích nấu ăn cho bạn bè.

  56. le pantalon[lə pɑ̃talɔ̃]quần, quần dài

    J'ai acheté un nouveau pantalon.Tôi đã mua một chiếc quần mới.

  57. la veste[la vɛst]áo khoác (ngắn), áo vest

    Elle porte une veste en cuir.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da.

  58. le manteau[lə mɑ̃to]áo khoác dài, áo măng tô

    En hiver, je porte un manteau chaud.Mùa đông, tôi mặc một chiếc áo khoác ấm.

  59. le chapeau[lə ʃapo]mũ, nón

    Il porte un chapeau.Anh ấy đội một chiếc mũ.

  60. la botte[la bɔt]giày bốt, ủng

    En hiver, je porte des bottes.Mùa đông, tôi đi bốt.

  61. la salle de bain[la sal də bɛ̃]phòng tắm

    La salle de bain est à droite.Phòng tắm ở bên phải.

  62. la douche[la duʃ]vòi hoa sen, việc tắm vòi sen

    J'ai pris une douche ce matin.Sáng nay tôi đã tắm.

  63. laver[lave]rửa, giặt

    Je lave mes vêtements.Tôi giặt quần áo của mình.

  64. l'horloge[lɔʁlɔʒ]đồng hồ (treo tường)

    L'horloge est accrochée au mur.Đồng hồ được treo trên tường.

  65. le vélo[lə velo]xe đạp

    Je vais au travail à vélo.Tôi đi làm bằng xe đạp.

  66. le centre commercial[lə sɑ̃tʁ kɔmɛʁsjal]trung tâm thương mại

    Je vais au centre commercial pour acheter des vêtements.Tôi đến trung tâm thương mại để mua quần áo.

  67. les courses[le kuʁs]việc mua sắm, đi chợ

    Je vais faire les courses demain.Ngày mai tôi sẽ đi mua sắm.

  68. les vacances[le vakɑ̃s]kỳ nghỉ

    Je pars en vacances la semaine prochaine.Tôi đi nghỉ vào tuần tới.

  69. l'anniversaire[lanivɛʁsɛʁ]sinh nhật

    C'est quand, ton anniversaire ?Sinh nhật của bạn là khi nào?

  70. le festival[lə fɛstival]lễ hội, liên hoan

    Il y a un festival de musique ce week-end.Có một lễ hội âm nhạc cuối tuần này.

  71. le concert[lə kɔ̃sɛʁ]buổi hòa nhạc

    Ce soir, nous allons à un concert.Tối nay, chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc.

  72. le piano[lə pjano]đàn piano, dương cầm

    Elle joue très bien du piano.Cô ấy chơi đàn piano rất hay.

  73. le tennis[lə tenis]quần vợt, tennis

    J'aime jouer au tennis.Tôi thích chơi quần vợt.

  74. nager[naʒe]bơi

    J'aime nager dans la mer.Tôi thích bơi ở biển.

  75. se détendre[sə detɑ̃dʁ]thư giãn

    J'aime me détendre avec un bon livre.Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.

  76. le plaisir[lə pleziʁ]niềm vui, sự thích thú

    C'est un plaisir de te voir.Rất vui được gặp bạn.

  77. la routine[la ʁutin]thói quen hằng ngày, nếp sinh hoạt

    Le matin, j'ai toujours la même routine.Buổi sáng, tôi luôn có cùng một nếp sinh hoạt.

  78. minuit[minɥi]nửa đêm

    La fête a duré jusqu'à minuit.Bữa tiệc kéo dài đến nửa đêm.

  79. la phrase[la fʁaz]câu

    Écrivez une phrase avec ce mot.Hãy viết một câu với từ này.

  80. le dialogue[lə djalɔɡ]đoạn hội thoại, cuộc đối thoại

    Nous lisons le dialogue à deux.Chúng tôi đọc đoạn hội thoại theo cặp.

  81. la description[la dɛskʁipsjɔ̃]sự mô tả, bản mô tả

    Lisez la description de l'appartement.Hãy đọc phần mô tả căn hộ.

  82. le contraire[lə kɔ̃tʁɛʁ]điều ngược lại, từ trái nghĩa

    Le contraire de « chaud », c'est « froid ».Trái nghĩa của « nóng » là « lạnh ».

  83. intelligent[ɛ̃teliʒɑ̃]thông minh

    Elle est très intelligente.Cô ấy rất thông minh.

  84. occupé[ɔkype]bận, bận rộn

    Je suis très occupé en ce moment.Hiện giờ tôi rất bận.

  85. pas cher[pa ʃɛʁ]rẻ, không đắt

    Ce livre n'est pas cher.Cuốn sách này rẻ.

  86. cher[ʃɛʁ]đắt; thân mến

    Ce sac est très cher.Chiếc túi này rất đắt.

  87. sympathique[sɛ̃patik]dễ mến, thân thiện

    Ma voisine est très sympathique.Cô hàng xóm của tôi rất dễ mến.

  88. triste[tʁist]buồn

    Je suis triste aujourd'hui.Hôm nay tôi buồn.

  89. sale[sal]bẩn

    Mes mains sont sales.Tay tôi bẩn.

  90. gris[ɡʁi]xám

    La voiture est grise.Chiếc xe màu xám.

  91. rose[ʁoz]hồng

    Elle porte une robe rose.Cô ấy mặc một chiếc váy hồng.

  92. la vache[la vaʃ]con bò, bò cái

    La vache donne du lait.Con bò cho sữa.

  93. le cochon[lə kɔʃɔ̃]con lợn, con heo

    Le cochon vit à la ferme.Con lợn sống ở trang trại.

  94. la souris[la suʁi]con chuột

    Le chat court après une souris.Con mèo chạy đuổi theo một con chuột.

  95. le lion[lə ljɔ̃]con sư tử

    Le lion rugit fort.Con sư tử gầm lớn.

  96. le serpent[lə sɛʁpɑ̃]con rắn

    Le serpent glisse dans l'herbe.Con rắn trườn trong cỏ.

  97. l'océan[lɔseɑ̃]đại dương

    J'aime nager dans l'océan.Tôi thích bơi ở đại dương.

  98. au revoir[o ʁəvwaʁ]tạm biệt

    Au revoir, à demain !Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!

  99. à bientôt[a bjɛ̃to]hẹn sớm gặp lại

    À bientôt, et bon voyage !Hẹn sớm gặp lại, chúc thượng lộ bình an!

  100. zéro[zeʁo]không (số 0)

    Le match finit un à zéro.Trận đấu kết thúc với tỉ số một không.

701–800onze, treize, quatorze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, quarante …
  1. onze[ɔ̃z]mười một

    Il est onze heures.Bây giờ là mười một giờ.

  2. treize[tʁɛz]mười ba

    Il y a treize enfants dans le groupe.Có mười ba đứa trẻ trong nhóm.

  3. quatorze[katɔʁz]mười bốn

    J'ai quatorze ans.Tôi mười bốn tuổi.

  4. seize[sɛz]mười sáu

    Elle a seize ans.Cô ấy mười sáu tuổi.

  5. dix-sept[disɛt]mười bảy

    J'ai dix-sept ans.Tôi mười bảy tuổi.

  6. dix-huit[dizɥit]mười tám

    Mon frère a dix-huit ans.Anh trai tôi mười tám tuổi.

  7. dix-neuf[diznœf]mười chín

    J'ai dix-neuf ans.Tôi mười chín tuổi.

  8. quarante[kaʁɑ̃t]bốn mươi

    Ma mère a quarante ans.Mẹ tôi bốn mươi tuổi.

  9. soixante[swasɑ̃t]sáu mươi

    Une heure a soixante minutes.Một giờ có sáu mươi phút.

  10. soixante-dix[swasɑ̃tdis]bảy mươi

    Il a soixante-dix ans.Ông ấy bảy mươi tuổi.

  11. quatre-vingts[katʁəvɛ̃]tám mươi

    Mon grand-père a quatre-vingts ans.Ông tôi tám mươi tuổi.

  12. quatre-vingt-dix[katʁəvɛ̃dis]chín mươi

    Ma grand-mère a quatre-vingt-dix ans.Bà tôi chín mươi tuổi.

  13. le lundi[lə lœ̃di]thứ hai

    Lundi, je vais au travail.Thứ Hai, tôi đi làm.

  14. le mardi[lə maʁdi]thứ ba

    Je vais au cinéma mardi.Tôi đi xem phim vào thứ Ba.

  15. le mercredi[lə mɛʁkʁədi]thứ tư

    J'ai rendez-vous chez le médecin mercredi.Tôi có hẹn với bác sĩ vào thứ Tư.

  16. le jeudi[lə ʒødi]thứ năm

    Le cours de français est le jeudi.Lớp tiếng Pháp học vào thứ Năm.

  17. le vendredi[lə vɑ̃dʁədi]thứ sáu

    Le week-end commence vendredi soir.Cuối tuần bắt đầu vào tối thứ Sáu.

  18. le samedi[lə samdi]thứ bảy

    On va au marché samedi.Chúng tôi đi chợ vào thứ Bảy.

  19. le dimanche[lə dimɑ̃ʃ]chủ nhật

    On va à la plage dimanche.Chúng tôi đi biển vào Chủ nhật.

  20. janvier[ʒɑ̃vje]tháng một

    L'année commence en janvier.Năm bắt đầu vào tháng Một.

  21. février[fevʁije]tháng hai

    Février est le mois le plus court de l'année.Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.

  22. mars[maʁs]tháng ba

    Le printemps commence en mars.Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.

  23. avril[avʁil]tháng tư

    Avril a trente jours.Tháng Tư có ba mươi ngày.

  24. mai[mɛ]tháng năm

    En mai, il y a beaucoup de fleurs.Vào tháng Năm, có rất nhiều hoa.

  25. juin[ʒɥɛ̃]tháng sáu

    Il fait beau en juin.Trời đẹp vào tháng Sáu.

  26. juillet[ʒɥijɛ]tháng bảy

    Nous partons en vacances en juillet.Chúng tôi đi nghỉ vào tháng Bảy.

  27. août[ut]tháng tám

    Il fait chaud en août.Trời nóng vào tháng Tám.

  28. septembre[sɛptɑ̃bʁ]tháng chín

    Ma sœur est née en septembre.Em gái tôi sinh vào tháng Chín.

  29. octobre[ɔktɔbʁ]tháng mười

    Octobre est un mois d'automne.Tháng Mười là một tháng mùa thu.

  30. novembre[nɔvɑ̃bʁ]tháng mười một

    Il fait froid en novembre.Trời lạnh vào tháng Mười một.

  31. décembre[desɑ̃bʁ]tháng mười hai

    Noël est en décembre.Lễ Giáng sinh vào tháng Mười hai.

  32. l'examen[lɛɡzamɛ̃]kỳ thi, bài thi

    J'ai un examen demain.Tôi có một bài thi vào ngày mai.

  33. les devoirs[le dəvwaʁ]bài tập về nhà

    J'ai beaucoup de devoirs à faire.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà để làm.

  34. le stylo[lə stilo]bút, cây bút

    J'ai besoin d'un stylo pour écrire.Tôi cần một cây bút để viết.

  35. le crayon[lə kʁɛjɔ̃]bút chì

    J'écris avec un crayon.Tôi viết bằng bút chì.

  36. le dictionnaire[lə diksjɔnɛʁ]từ điển

    Je cherche le mot dans le dictionnaire.Tôi tra từ đó trong từ điển.

  37. le paragraphe[lə paʁaɡʁaf]đoạn văn

    Lisez le premier paragraphe.Hãy đọc đoạn văn đầu tiên.

  38. épeler[epəle]đánh vần

    Pouvez-vous épeler votre nom ?Ông có thể đánh vần tên của mình không?

  39. l'orthographe[lɔʁtɔɡʁaf]chính tả

    L'orthographe française est difficile.Chính tả tiếng Pháp rất khó.

  40. la géographie[la ʒeɔɡʁafi]địa lý

    J'aime la géographie.Tôi thích địa lý.

  41. le jean[lə dʒin]quần jean, quần bò

    J'ai acheté un nouveau jean.Tôi đã mua một chiếc quần jean mới.

  42. le t-shirt[lə tiʃœʁt]áo thun, áo phông

    Il porte un t-shirt blanc.Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng.

  43. le pull[lə pyl]áo len

    J'ai mis un pull parce qu'il fait froid.Tôi đã mặc áo len vì trời lạnh.

  44. la jupe[la ʒyp]chân váy

    Elle porte une jupe bleue.Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu xanh dương.

  45. le parapluie[lə paʁaplɥi]ô, dù

    Prends un parapluie, il pleut.Mang theo ô đi, trời đang mưa.

  46. violet[vjɔlɛ]tím

    Elle porte une robe violette.Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím.

  47. blond[blɔ̃]vàng hoe, tóc vàng

    Elle a les cheveux blonds.Cô ấy có mái tóc vàng hoe.

  48. le sandwich[lə sɑ̃dwitʃ]bánh mì kẹp, bánh sandwich

    J'ai mangé un sandwich à midi.Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich vào buổi trưa.

  49. la banane[la banan]chuối, quả chuối

    Je mange une banane au petit-déjeuner.Tôi ăn một quả chuối vào bữa sáng.

  50. la carotte[la kaʁɔt]cà rốt

    Les enfants aiment les carottes.Bọn trẻ thích cà rốt.

  51. délicieux[delisjø]ngon

    Ce gâteau est délicieux.Chiếc bánh này rất ngon.

  52. la soif[la swaf]cơn khát

    J'ai soif. Tu as de l'eau ?Tôi khát. Bạn có nước không?

  53. le cinéma[lə sinema]rạp chiếu phim

    Ce soir, on va au cinéma.Tối nay, chúng ta đi xem phim.

  54. le supermarché[lə sypɛʁmaʁʃe]siêu thị

    Je fais les courses au supermarché.Tôi đi mua sắm ở siêu thị.

  55. la salle de sport[la sal də spɔʁ]phòng tập thể dục, phòng gym

    Je vais à la salle de sport deux fois par semaine.Tôi đến phòng tập hai lần một tuần.

  56. les toilettes[le twalɛt]nhà vệ sinh

    Où sont les toilettes, s'il vous plaît ?Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

  57. le bain[lə bɛ̃]việc tắm bồn, bồn tắm

    Je prends un bain chaud.Tôi tắm nước nóng.

  58. à l'étage[a letaʒ]ở tầng trên, trên lầu

    Ma chambre est à l'étage.Phòng ngủ của tôi ở trên tầng.

  59. la poste[la pɔst]bưu điện

    Je vais à la poste ce matin.Sáng nay tôi đi bưu điện.

  60. les grands-parents[le ɡʁɑ̃paʁɑ̃]ông bà

    Je vais voir mes grands-parents ce week-end.Cuối tuần này tôi đi thăm ông bà.

  61. le petit ami[lə pətit‿ami]bạn trai

    Elle a un petit ami.Cô ấy có bạn trai.

  62. le serveur[lə sɛʁvœʁ]người phục vụ, bồi bàn

    Le serveur nous apporte le menu.Người phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi.

  63. le policier[lə pɔlisje]cảnh sát, viên cảnh sát

    Le policier aide une vieille dame.Viên cảnh sát giúp một bà cụ.

  64. le danseur[lə dɑ̃sœʁ]vũ công

    Le danseur est très bon.Vũ công nhảy rất giỏi.

  65. le mouton[lə mutɔ̃]con cừu

    Il y a des moutons dans le champ.Có những con cừu trên cánh đồng.

  66. l'éléphant[lelefɑ̃]con voi

    J'ai vu un éléphant au zoo.Tôi đã thấy một con voi ở sở thú.

  67. le passe-temps[lə pastɑ̃]sở thích, thú tiêu khiển

    Mon passe-temps préféré, c'est la lecture.Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

  68. la guitare[la ɡitaʁ]đàn ghi-ta

    Il joue de la guitare.Anh ấy chơi đàn ghi-ta.

  69. la natation[la natasjɔ̃]bơi lội, môn bơi

    J'aime la natation.Tôi thích bơi lội.

  70. ennuyeux[ɑ̃nɥijø]chán, nhàm chán

    Ce film est vraiment ennuyeux.Bộ phim này thật sự rất nhàm chán.

  71. le passeport[lə paspɔʁ]hộ chiếu

    J'ai besoin de mon passeport pour voyager.Tôi cần hộ chiếu để đi du lịch.

  72. le taxi[lə taksi]taxi

    J'ai pris un taxi pour aller à l'aéroport.Tôi đã đi taxi đến sân bay.

  73. l'euro[løʁo]đồng euro

    En France, on paie en euros.Ở Pháp, người ta thanh toán bằng euro.

  74. le centime[lə sɑ̃tim]xu, cent

    Un euro fait cent centimes.Một euro bằng một trăm xu.

  75. l'addition[ladisjɔ̃]hóa đơn (ở nhà hàng)

    L'addition, s'il vous plaît !Làm ơn cho xin hóa đơn!

  76. la facture[la faktyʁ]hóa đơn

    J'ai reçu la facture du téléphone.Tôi đã nhận được hóa đơn điện thoại.

  77. l'e-mail[limɛl]email, thư điện tử

    Je t'envoie un e-mail ce soir.Tối nay tôi gửi cho bạn một email.

  78. le site web[lə sit wɛb]trang web

    Les horaires sont sur le site web.Giờ giấc có trên trang web.

  79. le blog[lə blɔɡ]blog

    J'ai un blog sur la cuisine.Tôi có một blog về nấu ăn.

  80. le CD[lə sede]đĩa CD

    J'écoute un CD dans la voiture.Tôi nghe một đĩa CD trong xe.

  81. le retour[lə ʁətuʁ]sự trở về, sự trở lại

    Je suis de retour à la maison.Tôi đã trở về nhà.

  82. dernier[dɛʁnje]cuối cùng

    C'est le dernier jour du mois.Đó là ngày cuối cùng của tháng.

  83. l'État[leta]nhà nước

    L'État paie les écoles publiques.Nhà nước chi trả cho các trường công.

  84. haut[o]cao

    Ce bâtiment est très haut.Tòa nhà này rất cao.

  85. pendant[pɑ̃dɑ̃]trong lúc, trong suốt

    Pendant le dîner, il a téléphoné.Trong lúc ăn tối, anh ấy đã gọi điện.

  86. le président[lə pʁezidɑ̃]tổng thống

    Le président a fait un discours.Tổng thống đã có một bài phát biểu.

  87. sembler[sɑ̃ble]dường như, có vẻ

    Cela semble compliqué.Việc đó có vẻ phức tạp.

  88. le cas[lə ka]trường hợp

    Dans ce cas, appelle-moi.Trong trường hợp đó, hãy gọi cho tôi.

  89. le système[lə sistɛm]hệ thống

    Le système est en panne.Hệ thống đang bị hỏng.

  90. le pourcentage[lə puʁsɑ̃taʒ]tỷ lệ phần trăm

    Le pourcentage d'élèves qui viennent à vélo augmente.Tỷ lệ phần trăm học sinh đi xe đạp đến trường đang tăng.

  91. le gouvernement[lə ɡuvɛʁnəmɑ̃]chính phủ

    Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures.Chính phủ đã công bố những biện pháp mới.

  92. tenir[təniʁ]cầm, giữ

    Tiens ce sac, s'il te plaît.Làm ơn cầm giúp cái túi này.

  93. la guerre[la ɡɛʁ]chiến tranh

    La guerre a duré quatre ans.Cuộc chiến tranh kéo dài bốn năm.

  94. national[nasjɔnal]quốc gia

    C'est une fête nationale.Đó là một ngày lễ quốc gia.

  95. le côté[lə kote]bên, phía

    La pharmacie est de l'autre côté de la rue.Hiệu thuốc ở bên kia đường.

  96. fournir[fuʁniʁ]cung cấp

    L'hôtel fournit les serviettes.Khách sạn cung cấp khăn tắm.

  97. le service[lə sɛʁvis]dịch vụ; sự giúp đỡ

    Le service dans ce restaurant est excellent.Dịch vụ ở nhà hàng này tuyệt vời.

  98. le pouvoir[lə puvwaʁ]quyền lực

    Le roi avait beaucoup de pouvoir.Nhà vua có nhiều quyền lực.

  99. la loi[la lwa]luật

    Il a enfreint la loi.Anh ta đã vi phạm luật.

  100. continuer[kɔ̃tinɥe]tiếp tục

    Après la pause, on continue le cours.Sau giờ nghỉ, chúng ta tiếp tục buổi học.

801–900au moins, la communauté, diriger, public, social, permettre, le niveau, sûr …
  1. au moins[o mwɛ̃]ít nhất

    Au moins, j'ai essayé.Ít nhất thì tôi cũng đã cố gắng.

  2. la communauté[la kɔmynote]cộng đồng

    La communauté du village est très unie.Cộng đồng trong làng rất đoàn kết.

  3. diriger[diʁiʒe]lãnh đạo, quản lý, chỉ đạo

    Elle dirige l'équipe.Cô ấy lãnh đạo nhóm.

  4. public[pyblik]công cộng

    C'est un jardin public.Đó là một khu vườn công cộng.

  5. social[sɔsjal]xã hội

    Les réseaux sociaux sont très populaires.Mạng xã hội rất phổ biến.

  6. permettre[pɛʁmɛtʁ]cho phép

    Mes parents me permettent de sortir le soir.Bố mẹ cho phép tôi đi chơi buổi tối.

  7. le niveau[lə nivo]trình độ, mức độ

    Mon niveau en anglais est assez bon.Trình độ tiếng Anh của tôi khá tốt.

  8. sûr[syʁ]chắc chắn

    Tu es sûr ?Bạn có chắc không?

  9. bas[ba]thấp

    La température est très basse ce matin.Sáng nay nhiệt độ rất thấp.

  10. offrir[ɔfʁiʁ]mời; tặng

    Je t'offre un café.Tôi mời bạn một ly cà phê.

  11. la recherche[la ʁəʃɛʁʃ]nghiên cứu; sự tìm kiếm

    Elle travaille dans la recherche.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu.

  12. le gars[lə ɡa]gã, anh chàng

    Ce gars est sympa.Anh chàng này dễ mến.

  13. capable[kapabl]có khả năng

    Je suis capable de le faire seul.Tôi có khả năng tự làm việc đó một mình.

  14. le processus[lə pʁɔsesys]quá trình

    Apprendre une langue est un long processus.Học một ngôn ngữ là một quá trình dài.

  15. apparaître[apaʁɛtʁ]xuất hiện

    Le soleil est apparu derrière les nuages.Mặt trời đã xuất hiện sau những đám mây.

  16. considérer[kɔ̃sideʁe]cân nhắc, xem xét

    J'ai considéré toutes les options.Tôi đã cân nhắc tất cả các lựa chọn.

  17. l'éducation[ledykasjɔ̃]giáo dục

    L'éducation est très importante.Giáo dục rất quan trọng.

  18. l'être humain[lɛtʁ ymɛ̃]con người

    L'être humain a besoin de dormir.Con người cần ngủ.

  19. s'attendre à[satɑ̃dʁ a]ngờ tới, lường trước

    Je ne m'attendais pas à ça !Tôi không ngờ tới chuyện đó!

  20. servir[sɛʁviʁ]phục vụ; dùng để

    Le serveur sert le café.Người bồi bàn phục vụ cà phê.

  21. la mort[la mɔʁ]cái chết

    La mort de son grand-père l'a rendu triste.Cái chết của ông đã khiến anh ấy buồn.

  22. l'expérience[lɛkspeʁjɑ̃s]kinh nghiệm

    J'ai beaucoup d'expérience dans ce domaine.Tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

  23. tuer[tɥe]giết

    Ce produit tue les moustiques.Sản phẩm này diệt muỗi.

  24. atteindre[atɛ̃dʁ]đạt tới, đến được

    Nous avons atteint le sommet de la montagne.Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.

  25. l'effet[lefɛ]tác dụng, hiệu ứng

    L'effet de ce médicament est rapide.Tác dụng của thuốc này rất nhanh.

  26. suggérer[syɡʒeʁe]gợi ý, đề xuất

    Je te suggère de voir un médecin.Tôi gợi ý bạn nên đi khám bác sĩ.

  27. contrôler[kɔ̃tʁole]kiểm tra; kiểm soát

    Le contrôleur contrôle les billets.Người soát vé kiểm tra vé.

  28. lever[ləve]giơ lên, nâng lên

    Il lève la main pour poser une question.Cậu ấy giơ tay để hỏi một câu.

  29. majeur[maʒœʁ]lớn, nghiêm trọng; thành niên

    C'est un problème majeur.Đó là một vấn đề lớn.

  30. eux-mêmes[ømɛm]chính họ, tự họ

    Ils l'ont fait eux-mêmes.Họ đã tự mình làm việc đó.

  31. le champ[lə ʃɑ̃]cánh đồng

    Le fermier travaille dans le champ.Người nông dân làm việc trên cánh đồng.

  32. le rôle[lə ʁol]vai, vai trò

    Elle a un rôle important dans l'entreprise.Cô ấy có vai trò quan trọng trong công ty.

  33. mieux[mjø]tốt hơn

    Je me sens mieux aujourd'hui.Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.

  34. tout[tu]tất cả, toàn bộ

    Toute la famille était là.Cả gia đình đều có mặt.

  35. la lumière[la lymjɛʁ]ánh sáng, đèn

    Tu peux allumer la lumière ?Bạn bật đèn lên được không?

  36. le cœur[lə kœʁ]trái tim

    Elle a un grand cœur.Cô ấy có một trái tim rộng lượng.

  37. la voix[la vwa]giọng nói

    Il a une voix très douce.Anh ấy có giọng nói rất dịu dàng.

  38. libre[libʁ]rảnh, trống; tự do

    Tu es libre ce soir ?Tối nay bạn có rảnh không?

  39. clair[klɛʁ]rõ ràng; sáng, nhạt (màu)

    Ce n'est pas très clair pour moi.Điều đó không rõ ràng lắm đối với tôi.

  40. tirer[tiʁe]kéo

    Tirez la porte pour l'ouvrir.Hãy kéo cửa để mở.

  41. lancer[lɑ̃se]ném, tung

    Lance-moi la balle, s'il te plaît.Làm ơn ném quả bóng cho tôi.

  42. jeter[ʒəte]vứt, ném

    Ne jette pas tes papiers par terre.Đừng vứt giấy xuống đất.

  43. attraper[atʁape]bắt, chụp

    Le chien a attrapé la balle.Con chó đã bắt được quả bóng.

  44. frapper[fʁape]đánh, gõ

    Quelqu'un frappe à la porte.Có ai đó đang gõ cửa.

  45. recevoir[ʁəsəvwaʁ]nhận, nhận được

    J'ai reçu un cadeau.Tôi đã nhận được một món quà.

  46. se rendre compte[sə ʁɑ̃dʁ kɔ̃t]nhận ra

    Je me suis rendu compte que j'avais oublié mon téléphone.Tôi nhận ra rằng mình đã quên điện thoại.

  47. augmenter[ɔɡmɑ̃te]tăng lên

    Le nombre de touristes augmente chaque été.Số lượng khách du lịch tăng lên mỗi mùa hè.

  48. impliquer[ɛ̃plike]liên quan đến, kéo theo

    Ce projet implique beaucoup de personnes.Dự án này liên quan đến rất nhiều người.

  49. le futur[lə fytyʁ]tương lai

    Quels sont tes projets pour le futur ?Bạn có dự định gì cho tương lai?

  50. la décision[la desizjɔ̃]quyết định

    J'ai pris une décision.Tôi đã đưa ra một quyết định.

  51. le choix[lə ʃwa]sự lựa chọn

    Tu as le choix entre le fromage et le dessert.Bạn được lựa chọn giữa phô mai và món tráng miệng.

  52. la chance[la ʃɑ̃s]may mắn; cơ hội

    Bonne chance pour ton examen !Chúc bạn thi may mắn!

  53. l'occasion[lɔkazjɔ̃]dịp, cơ hội

    J'ai eu l'occasion de voyager en France.Tôi đã có dịp đi du lịch Pháp.

  54. l'espoir[lɛspwaʁ]hy vọng

    Il ne faut pas perdre espoir.Không được đánh mất hy vọng.

  55. le but[lə byt]mục tiêu, mục đích

    Mon but est d'apprendre le français.Mục tiêu của tôi là học tiếng Pháp.

  56. l'affaire[lafɛʁ]việc, chuyện; vụ làm ăn

    C'est une affaire grave.Đó là một chuyện nghiêm trọng.

  57. le soin[lə swɛ̃]sự chăm sóc

    Elle prend soin de sa grand-mère.Cô ấy chăm sóc bà của mình.

  58. le soutien[lə sutjɛ̃]sự hỗ trợ, sự ủng hộ

    Merci pour ton soutien.Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.

  59. la relation[la ʁəlasjɔ̃]mối quan hệ

    J'ai une bonne relation avec mes collègues.Tôi có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.

  60. le couple[lə kupl]cặp đôi

    C'est un couple très heureux.Đó là một cặp đôi rất hạnh phúc.

  61. l'étape[letap]bước, giai đoạn; chặng

    L'étape suivante est simple.Bước tiếp theo rất đơn giản.

  62. le repos[lə ʁəpo]sự nghỉ ngơi

    Après le travail, j'ai besoin de repos.Sau giờ làm, tôi cần nghỉ ngơi.

  63. le sommet[lə sɔmɛ]đỉnh, chóp

    Le sommet de la montagne est enneigé.Đỉnh núi phủ đầy tuyết.

  64. la vue[la vy]quang cảnh, tầm nhìn; thị giác

    De ma fenêtre, j'ai une belle vue sur la mer.Từ cửa sổ phòng tôi có thể ngắm cảnh biển rất đẹp.

  65. le point de vue[lə pwɛ̃ də vy]quan điểm, góc nhìn

    De mon point de vue, c'est une bonne idée.Theo quan điểm của tôi, đó là một ý hay.

  66. la saison[la sɛzɔ̃]mùa

    L'automne est ma saison préférée.Mùa thu là mùa tôi yêu thích.

  67. l'huile[lɥil]dầu

    L'huile d'olive est très utilisée en cuisine.Dầu ô liu được dùng rất nhiều trong nấu ăn.

  68. l'énergie[lenɛʁʒi]năng lượng

    Aujourd'hui, je n'ai pas d'énergie.Hôm nay tôi không có sức.

  69. le site[lə sit]trang web; địa điểm

    Tu trouveras les horaires sur le site du musée.Bạn sẽ thấy giờ mở cửa trên trang web của bảo tàng.

  70. l'église[leɡliz]nhà thờ

    Le dimanche, ils vont à l'église.Chủ nhật họ đi nhà thờ.

  71. le patient[lə pasjɑ̃]bệnh nhân

    Le patient a besoin de repos.Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi.

  72. probable[pʁɔbabl]có khả năng, có thể xảy ra

    Il est probable qu'il pleuve demain.Có khả năng ngày mai trời mưa.

  73. récent[ʁesɑ̃]gần đây

    C'est une photo récente de ma famille.Đây là một bức ảnh gần đây của gia đình tôi.

  74. unique[ynik]độc nhất, có một không hai; duy nhất

    C'est une occasion unique.Đó là một cơ hội có một không hai.

  75. général[ʒeneʁal]chung

    La situation générale est calme.Tình hình chung yên ổn.

  76. international[ɛ̃tɛʁnasjɔnal]quốc tế

    C'est une entreprise internationale.Đó là một công ty quốc tế.

  77. médical[medikal]y tế

    J'ai besoin de soins médicaux.Tôi cần được chăm sóc y tế.

  78. la position[la pozisjɔ̃]vị trí; lập trường

    Quelle est votre position sur ce sujet ?Lập trường của ông về vấn đề này là gì?

  79. le département[lə depaʁtəmɑ̃]bộ phận, phòng ban; tỉnh

    Il travaille dans le département des ventes.Anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.

  80. le directeur[lə diʁɛktœʁ]giám đốc, hiệu trưởng

    Le directeur a présenté le nouveau projet.Giám đốc đã giới thiệu dự án mới.

  81. le leader[lə lidœʁ]người lãnh đạo, thủ lĩnh

    Le leader du groupe a pris la parole.Trưởng nhóm đã lên tiếng.

  82. l'accord[lakɔʁ]thỏa thuận, sự đồng ý

    Ils ont trouvé un accord.Họ đã đạt được một thỏa thuận.

  83. les données[le dɔne]dữ liệu

    Les données montrent une hausse des ventes.Dữ liệu cho thấy doanh số tăng.

  84. le dossier[lə dosje]hồ sơ, tập tài liệu

    J'ai trouvé le dossier dans l'armoire.Tôi đã tìm thấy tập hồ sơ trong tủ.

  85. le taux[lə to]tỷ lệ

    Le taux de chômage est en baisse.Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.

  86. la figure[la fiɡyʁ]mặt (thân mật); hình

    Il a de la peinture sur la figure.Anh ấy bị dính sơn trên mặt.

  87. la couverture[la kuvɛʁtyʁ]chăn; bìa

    J'ai froid, tu me donnes une couverture ?Tôi lạnh, bạn đưa tôi cái chăn nhé?

  88. le terme[lə tɛʁm]thuật ngữ

    Je ne comprends pas ce terme.Tôi không hiểu thuật ngữ này.

  89. la matière[la matjɛʁ]chất liệu, vật chất; môn học

    Le bois est une matière naturelle.Gỗ là một chất liệu tự nhiên.

  90. la source[la suʁs]nguồn

    La source de l'information est fiable.Nguồn thông tin đáng tin cậy.

  91. la cause[la koz]nguyên nhân

    La cause de l'accident est encore inconnue.Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được biết.

  92. la preuve[la pʁœv]bằng chứng

    Il n'y a aucune preuve contre lui.Không có bằng chứng nào chống lại anh ta.

  93. la condition[la kɔ̃disjɔ̃]tình trạng; điều kiện

    Il est en bonne condition physique.Anh ấy có thể trạng tốt.

  94. le comportement[lə kɔ̃pɔʁtəmɑ̃]hành vi, cách cư xử

    Son comportement est inacceptable.Hành vi của anh ta không thể chấp nhận được.

  95. l'attention[latɑ̃sjɔ̃]sự chú ý

    Attention, la route est glissante !Chú ý, đường trơn đấy!

  96. l'esprit[lɛspʁi]tâm trí, đầu óc; tinh thần

    J'ai l'esprit ailleurs.Tâm trí tôi đang ở nơi khác.

  97. le combat[lə kɔ̃ba]cuộc chiến, trận đấu

    Le combat contre la maladie a été long.Cuộc chiến chống lại bệnh tật đã kéo dài.

  98. la drogue[la dʁɔɡ]ma túy

    La drogue est dangereuse pour la santé.Ma túy nguy hiểm cho sức khỏe.

  99. l'agent[laʒɑ̃]nhân viên, viên chức; đặc vụ

    Un agent de police nous a aidés.Một viên cảnh sát đã giúp chúng tôi.

  100. l'auteur[lotœʁ]tác giả

    L'auteur de ce livre est très connu.Tác giả cuốn sách này rất nổi tiếng.

901–1000le siècle, la société, la population, développer, produire, l'industrie, la technologie, l'organisation …
  1. le siècle[lə sjɛkl]thế kỷ

    Nous vivons au XXIe siècle.Chúng ta đang sống ở thế kỷ XXI.

  2. la société[la sɔsjete]xã hội; công ty

    La société évolue vite.Xã hội thay đổi nhanh chóng.

  3. la population[la pɔpylasjɔ̃]dân số

    La population de la ville augmente.Dân số của thành phố đang tăng.

  4. développer[devlɔpe]phát triển

    L'entreprise développe de nouveaux produits.Công ty phát triển các sản phẩm mới.

  5. produire[pʁɔdɥiʁ]sản xuất

    Cette usine produit des voitures.Nhà máy này sản xuất ô tô.

  6. l'industrie[lɛ̃dystʁi]ngành công nghiệp

    L'industrie automobile est très importante en France.Ngành công nghiệp ô tô rất quan trọng ở Pháp.

  7. la technologie[la tɛknɔlɔʒi]công nghệ

    La technologie évolue rapidement.Công nghệ phát triển nhanh chóng.

  8. l'organisation[lɔʁɡanizasjɔ̃]sự tổ chức; tổ chức

    L'organisation de la fête était parfaite.Việc tổ chức bữa tiệc thật hoàn hảo.

  9. répondre[ʁepɔ̃dʁ]trả lời

    Je vais répondre à votre question.Tôi sẽ trả lời câu hỏi của ông.

  10. simple[sɛ̃pl]đơn giản, dễ

    C'est une tâche simple.Đó là một nhiệm vụ đơn giản.

  11. à l'extérieur[a lɛkstɛʁjœʁ]bên ngoài

    Il m'attend à l'extérieur.Anh ấy đang đợi tôi ở bên ngoài.

  12. à l'intérieur[a lɛ̃teʁjœʁ]bên trong

    Il fait bon à l'intérieur.Bên trong thật dễ chịu.

  13. un peu[œ̃ pø]một chút, hơi

    J'ai un peu faim.Tôi hơi đói.

  14. particulier[paʁtikylje]đặc biệt, riêng biệt

    J'ai un problème particulier.Tôi có một vấn đề đặc biệt.

  15. en avant[ɑ̃n‿avɑ̃]về phía trước

    Il a fait un pas en avant.Anh ấy bước một bước về phía trước.

  16. la photographie[la fɔtɔɡʁafi]bức ảnh

    Il a pris une photographie de la mer.Anh ấy đã chụp một bức ảnh biển.

  17. la taille[la taj]kích cỡ; chiều cao

    Quelle taille faites-vous ?Anh chị mặc cỡ nào?

  18. la qualité[la kalite]chất lượng

    La qualité du produit est excellente.Chất lượng của sản phẩm rất tuyệt vời.

  19. la quantité[la kɑ̃tite]số lượng, lượng

    La quantité de nourriture est suffisante.Lượng thức ăn là đủ.

  20. la sorte[la sɔʁt]loại, kiểu

    Quelle sorte de musique aimes-tu ?Bạn thích loại nhạc nào?

  21. la direction[la diʁɛksjɔ̃]hướng

    Nous allons dans la mauvaise direction.Chúng ta đang đi sai hướng.

  22. le degré[lə dəɡʁe]độ

    Il fait combien de degrés aujourd'hui ?Hôm nay trời bao nhiêu độ?

  23. le signe[lə siɲ]dấu hiệu

    C'est un bon signe.Đó là một dấu hiệu tốt.

  24. l'avis[lavi]ý kiến

    Quel est ton avis ?Ý kiến của bạn là gì?

  25. la pensée[la pɑ̃se]suy nghĩ, ý nghĩ

    Mes pensées étaient ailleurs.Suy nghĩ của tôi đang ở nơi khác.

  26. le souvenir[lə suvniʁ]kỷ niệm, ký ức

    J'ai de bons souvenirs de mon enfance.Tôi có những kỷ niệm đẹp về thời thơ ấu.

  27. la mémoire[la memwaʁ]trí nhớ

    J'ai une bonne mémoire.Tôi có trí nhớ tốt.

  28. la connaissance[la kɔnɛsɑ̃s]kiến thức; người quen

    Il a une grande connaissance de l'histoire.Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.

  29. la capacité[la kapasite]khả năng, năng lực

    Il a la capacité de parler plusieurs langues.Anh ấy có khả năng nói nhiều ngôn ngữ.

  30. l'avantage[lavɑ̃taʒ]lợi thế, ưu điểm

    Ce petit appartement a beaucoup d'avantages.Căn hộ nhỏ này có nhiều ưu điểm.

  31. le caractère[lə kaʁaktɛʁ]tính cách, cá tính

    Ma sœur a un caractère fort.Chị tôi có cá tính mạnh.

  32. le personnage[lə pɛʁsɔnaʒ]nhân vật

    Le personnage principal du livre est un détective.Nhân vật chính của cuốn sách là một thám tử.

  33. la maladie[la maladi]bệnh, bệnh tật

    La grippe est une maladie.Cúm là một bệnh.

  34. la douleur[la dulœʁ]cơn đau, nỗi đau

    J'ai une douleur au bras.Tôi bị đau ở cánh tay.

  35. le sang[lə sɑ̃]máu

    Le sang est rouge.Máu có màu đỏ.

  36. sauver[sove]cứu

    Il a sauvé un enfant du feu.Anh ấy đã cứu một đứa trẻ khỏi đám cháy.

  37. protéger[pʁɔteʒe]bảo vệ

    Il faut protéger la nature.Cần phải bảo vệ thiên nhiên.

  38. éviter[evite]tránh

    J'essaie d'éviter les embouteillages.Tôi cố gắng tránh tắc đường.

  39. enlever[ɑ̃lve]cởi ra, bỏ ra, gỡ bỏ

    Il a enlevé ses chaussures.Anh ấy đã cởi giày.

  40. contenir[kɔ̃təniʁ]chứa

    Ce sac contient tous mes livres.Cái túi này chứa tất cả sách của tôi.

  41. découvrir[dekuvʁiʁ]khám phá, phát hiện

    J'ai découvert un nouveau restaurant.Tôi đã khám phá ra một nhà hàng mới.

  42. reconnaître[ʁəkɔnɛtʁ]nhận ra

    J'ai reconnu son visage.Tôi đã nhận ra khuôn mặt anh ấy.

  43. accepter[aksɛpte]chấp nhận, nhận lời

    J'accepte votre invitation.Tôi nhận lời mời của ông.

  44. pousser[puse]đẩy

    Poussez la porte pour entrer.Hãy đẩy cửa để vào.

  45. secouer[səkwe]lắc

    J'ai secoué la bouteille.Tôi đã lắc cái chai.

  46. monter[mɔ̃te]lên, tăng lên, leo lên

    Les prix montent chaque année.Giá cả tăng mỗi năm.

  47. entrer[ɑ̃tʁe]vào, đi vào

    Entrez, s'il vous plaît.Xin mời vào.

  48. se disputer[sə dispyte]cãi nhau

    Les enfants se disputent tout le temps.Bọn trẻ cãi nhau suốt.

  49. s'inquiéter[sɛ̃kjete]lo lắng

    Ne t'inquiète pas, tout va bien.Đừng lo, mọi chuyện đều ổn.

  50. se concentrer[sə kɔ̃sɑ̃tʁe]tập trung

    Je me concentre sur mes études.Tôi tập trung vào việc học của mình.

  51. échouer[eʃwe]thất bại, trượt

    Il a échoué à l'examen.Anh ấy đã trượt kỳ thi.

  52. affecter[afɛkte]ảnh hưởng

    La météo affecte mon humeur.Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

  53. réduire[ʁedɥiʁ]giảm, cắt giảm

    Je veux réduire le sucre.Tôi muốn giảm đường.

  54. appliquer[aplike]bôi, thoa; áp dụng

    Il faut appliquer la crème sur la peau.Cần thoa kem lên da.

  55. gérer[ʒeʁe]quản lý

    Il gère une petite entreprise.Anh ấy quản lý một doanh nghiệp nhỏ.

  56. agir[aʒiʁ]hành động

    Il faut agir vite.Cần phải hành động nhanh.

  57. nécessaire[nesesɛʁ]cần thiết

    Le passeport est nécessaire pour le voyage.Hộ chiếu là cần thiết cho chuyến đi.

  58. physique[fizik]thể chất

    Le sport est bon pour la forme physique.Thể thao tốt cho thể lực.

  59. la fois[la fwa]lần

    C'est la première fois que je viens ici.Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

  60. la série[la seʁi]loạt phim, phim bộ; chuỗi

    J'aime beaucoup cette série.Tôi rất thích bộ phim này.

  61. la scène[la sɛn]cảnh; sân khấu

    Les acteurs montent sur scène.Các diễn viên bước lên sân khấu.

  62. la course[la kuʁs]cuộc đua; việc mua sắm

    Il a gagné la course.Anh ấy đã thắng cuộc đua.

  63. la formation[la fɔʁmasjɔ̃]khóa đào tạo, sự đào tạo

    Elle suit une formation de cuisinière.Cô ấy đang theo học một khóa đào tạo đầu bếp.

  64. le rocher[lə ʁɔʃe]tảng đá

    Il a grimpé sur le rocher.Anh ấy đã trèo lên tảng đá.

  65. la goutte[la ɡut]giọt

    Une goutte d'eau est tombée sur ma main.Một giọt nước đã rơi xuống tay tôi.

  66. la nature[la natyʁ]thiên nhiên

    Le week-end, on aime être dans la nature.Cuối tuần chúng tôi thích ở giữa thiên nhiên.

  67. l'environnement[lɑ̃viʁɔnmɑ̃]môi trường

    Il est important de protéger l'environnement.Bảo vệ môi trường là điều quan trọng.

  68. la région[la ʁeʒjɔ̃]vùng, khu vực

    Cette région est connue pour son vin.Vùng này nổi tiếng với rượu vang.

  69. le milliard[lə miljaʁ]tỷ

    Le pays a plus d'un milliard d'habitants.Đất nước có hơn một tỷ dân.

  70. la paix[la pɛ]hòa bình

    Tout le monde veut la paix.Ai cũng muốn hòa bình.

  71. le roi[lə ʁwa]vua

    Le roi habite dans un château.Nhà vua sống trong một lâu đài.

  72. l'armée[laʁme]quân đội

    Il a passé deux ans dans l'armée.Anh ấy đã ở trong quân đội hai năm.

  73. l'arme[laʁm]vũ khí

    Il a une arme à la main.Hắn có vũ khí trong tay.

  74. attaquer[atake]tấn công

    Le chien a attaqué le chat.Con chó đã tấn công con mèo.

  75. le crime[lə kʁim]tội ác

    Il a commis un crime grave.Hắn đã phạm một tội ác nghiêm trọng.

  76. l'avocat[lavɔka]luật sư

    Il a besoin d'un bon avocat.Anh ấy cần một luật sư giỏi.

  77. l'employé[lɑ̃plwaje]nhân viên

    L'entreprise a vingt employés.Công ty có hai mươi nhân viên.

  78. le responsable[lə ʁɛspɔ̃sabl]người phụ trách, người quản lý

    Le responsable a annoncé les résultats.Người phụ trách đã công bố kết quả.

  79. l'expert[lɛkspɛʁ]chuyên gia

    C'est un expert en informatique.Đó là một chuyên gia tin học.

  80. le réseau[lə ʁezo]mạng, mạng lưới

    Il n'y a pas de réseau ici.Ở đây không có mạng.

  81. le rêve[lə ʁɛv]giấc mơ

    J'ai fait un rêve bizarre cette nuit.Đêm qua tôi có một giấc mơ kỳ quặc.

  82. la peur[la pœʁ]nỗi sợ

    Mon frère a peur des chiens.Em trai tôi sợ chó.

  83. l'obscurité[lɔpskyʁite]bóng tối

    Les enfants ont peur de l'obscurité.Trẻ con sợ bóng tối.

  84. lourd[luʁ]nặng

    Cette valise est trop lourde.Chiếc vali này quá nặng.

  85. profond[pʁɔfɔ̃]sâu

    L'eau est très profonde ici.Nước ở đây rất sâu.

  86. large[laʁʒ]rộng

    Cette rue est très large.Con đường này rất rộng.

  87. normal[nɔʁmal]bình thường

    C'est normal de faire des erreurs au début.Mắc lỗi lúc ban đầu là chuyện bình thường.

  88. indépendant[ɛ̃depɑ̃dɑ̃]độc lập, tự lập

    Ma fille veut être indépendante.Con gái tôi muốn tự lập.

  89. spécifique[spesifik]cụ thể

    Vous avez une question spécifique ?Ông bà có câu hỏi cụ thể nào không?

  90. toucher[tuʃe]chạm vào

    S'il te plaît, ne touche pas le tableau.Xin đừng chạm vào bức tranh.

  91. remarquer[ʁəmaʁke]nhận thấy, để ý

    Je n'ai pas remarqué l'erreur.Tôi đã không nhận thấy lỗi đó.

  92. mentionner[mɑ̃sjɔne]nhắc đến, đề cập

    Il n'a pas mentionné son projet.Anh ấy đã không nhắc đến dự định của mình.

  93. cacher[kaʃe]giấu

    Il a caché le cadeau sous le lit.Anh ấy đã giấu món quà dưới gầm giường.

  94. blesser[blese]làm bị thương, làm tổn thương

    Je me suis blessé au pied en jouant au foot.Tôi bị thương ở chân khi chơi bóng đá.

  95. faire mal[fɛʁ mal]làm đau, đau

    Aïe, ça me fait mal !Ái, đau quá!

  96. battre[batʁ]đánh, đập

    Mon cœur bat plus vite.Tim tôi đập nhanh hơn.

  97. remplacer[ʁɑ̃plase]thay thế

    Nous devons remplacer la vieille lampe.Chúng ta phải thay cái đèn cũ.

  98. refuser[ʁəfyze]từ chối

    Elle a refusé l'offre de travail.Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.

  99. empêcher[ɑ̃peʃe]ngăn cản, ngăn chặn

    Le bruit m'empêche de dormir.Tiếng ồn khiến tôi không ngủ được.

  100. exprimer[ɛkspʁime]diễn đạt, bày tỏ

    C'est difficile d'exprimer ses sentiments dans une autre langue.Thật khó để diễn đạt cảm xúc bằng một ngôn ngữ khác.

Học các từ này bằng flashcard

Cách học các từ tiếng Pháp trong danh sách này

Hãy đọc một trăm từ, ẩn nghĩa đi và xem mình đã biết những từ nào. Sau đó hãy đọc to chúng lên: trong tiếng Pháp, một từ bạn đọc được chưa chắc đã là một từ bạn nghe ra.

Những từ bạn chưa biết chỉ ở lại với bạn khi bạn gặp lại chúng, trong những câu có nghĩa. Các truyện tiếng Pháp cho người mới bắt đầu trên Lingard được viết bằng chính những từ như thế: chạm vào một từ là bạn thấy nghĩa của nó trong câu ấy, lưu lại là nó sẽ quay lại trong các lượt ôn ngắn cho đến khi bạn thuộc.

Với tiếng Pháp, phiên âm quan trọng hơn ở bất kỳ ngôn ngữ nào khác, vì chữ cái cuối từ thường là chữ câm: chữ p trong beaucoup, chữ t trong petit, chữ s trong trois. Hãy đọc mỗi từ mới cùng với phiên âm của nó.

Câu hỏi về danh sách

Cần biết bao nhiêu từ để nói được tiếng Pháp?
Một nghìn từ thông dụng nhất của một ngôn ngữ chiếm khoảng ba phần tư một văn bản thông thường. Danh sách này gần với phần lõi ấy, nên đây là nơi thích hợp để bắt đầu. Để xem một bộ phim hay đọc một cuốn tiểu thuyết, bạn cần thêm vài nghìn từ nữa.
Danh sách từ tiếng Pháp này có xếp theo tần suất không?
Xếp theo mức độ hữu ích với người học. Danh sách đi theo các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” cho A1 rồi đến A2: những từ thông dụng nhất đứng trước, tiếp theo là các danh từ thường ngày như le vélo và le sandwich. Đây không phải là kết quả đếm thô trên một kho ngữ liệu tiếng Pháp.
Sau một nghìn từ tiếng Pháp đầu tiên thì học gì?
Phần còn lại của A2, rồi đến B1, B2 và C1: tổng cộng khoảng 4.300 từ, nằm trong cùng các bộ sưu tập ấy trong ứng dụng. Sau đó hãy đọc: một truyện tiếng Pháp ở trình độ A2 cho bạn thấy những từ này nghe ra sao khi đứng cạnh nhau, và những từ ngắn dính vào nhau thế nào, như trong l'ami hay j'ai.

Ngôn ngữ khác: 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng1000 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thông dụng1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng