Lingard
Tất cả sách tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha · A1–A2

1000 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thông dụng

Danh sách 1.000 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên cho người học, xếp theo thứ tự: mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Đọc danh sách, rồi gặp lại các từ ấy trong truyện.

Bắt đầu miễn phí

Những từ tiếng Tây Ban Nha nên học trước tiên

Một nghìn từ chưa làm bạn nói trôi chảy, nhưng đó là phần lớn những gì bạn nghe thấy trong quán cà phê và đọc được trong một truyện đơn giản. Một nghìn từ trên trang này là những từ người học gặp đầu tiên, mở đầu bằng yo, tú và usted. Chúng được lấy từ các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” của Lingard cho trình độ A1 và A2, theo đúng thứ tự ứng dụng dạy, và mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu cho thấy từ ấy được dùng ra sao.

Trong hai mươi lăm từ đầu tiên có hai từ cùng mang nghĩa “thì, là, ở”: ser cho biết một thứ là gì, còn estar cho biết nó ra sao hoặc ở đâu. Nghĩa dịch khó cho thấy sự khác biệt ấy, còn một câu thì làm được, vì thế mỗi từ ở đây đều có một câu ví dụ. Danh từ đi kèm mạo từ, như el tiempo, la gente và el día: hãy học cả hai cùng lúc, vì el día kết thúc bằng a mà vẫn là giống đực.

Danh sách, mỗi lượt một trăm từ

1–100yo, tú, usted, él, ella, nosotros, ellos, ser …
  1. yo[ʝo]tôi

    Yo hablo español.Tôi nói tiếng Tây Ban Nha.

  2. tú[tu]bạn

    Tú eres muy amable.Bạn rất tử tế.

  3. usted[usˈteð]ông, bà, quý vị (trang trọng)

    ¿Usted habla inglés?Ông có nói tiếng Anh không?

  4. él[el]anh ấy

    Él es mi amigo.Anh ấy là bạn tôi.

  5. ella[ˈeʝa]cô ấy

    Ella es mi hermana.Cô ấy là chị gái tôi.

  6. nosotros[noˈsotɾos]chúng tôi

    Nosotros somos amigos.Chúng tôi là bạn bè.

  7. ellos[ˈeʝos]họ

    Ellos son mis padres.Họ là bố mẹ tôi.

  8. ser[seɾ]là

    Yo soy estudiante.Tôi là sinh viên.

  9. estar[esˈtaɾ]ở, đang (trạng thái, vị trí)

    Estoy en casa.Tôi ở nhà.

  10. tener[teˈneɾ]có

    Tengo un perro.Tôi có một con chó.

  11. este[ˈeste]cái này, này

    Este es mi libro.Đây là cuốn sách của tôi.

  12. ese[ˈese]cái đó, đó

    Ese es mi coche.Đó là xe của tôi.

  13. y[i]và

    Tengo un hermano y una hermana.Tôi có một anh trai và một chị gái.

  14. o[o]hoặc, hay

    ¿Quieres té o café?Bạn muốn trà hay cà phê?

  15. pero[ˈpeɾo]nhưng

    Quiero ir, pero no puedo.Tôi muốn đi, nhưng tôi không thể.

  16. que[ke]rằng, là

    Creo que va a llover.Tôi nghĩ rằng trời sắp mưa.

  17. no[no]không

    No lo sé.Tôi không biết.

  18. sí[si]vâng, có

    Sí, por favor.Vâng, làm ơn.

  19. en[en]trong, trên, ở

    El libro está en la mesa.Cuốn sách ở trên bàn.

  20. a[a]đến, tới

    Voy a casa.Tôi về nhà.

  21. de[de]của, từ

    Soy de Madrid.Tôi đến từ Madrid.

  22. con[kon]với

    Vivo con mis padres.Tôi sống với bố mẹ.

  23. para[ˈpaɾa]cho, để

    Este regalo es para ti.Món quà này là cho bạn.

  24. como[ˈkomo]như

    Lo hizo como yo.Anh ấy làm việc đó như tôi.

  25. ir[iɾ]đi

    Voy a la escuela.Tôi đi học.

  26. venir[beˈniɾ]đến, tới

    Ven aquí.Đến đây.

  27. hacer[aˈθeɾ]làm

    Hago mis deberes.Tôi làm bài tập về nhà.

  28. decir[deˈθiɾ]nói, bảo

    Digo la verdad.Tôi nói sự thật.

  29. querer[keˈɾeɾ]muốn

    Quiero comer.Tôi muốn ăn.

  30. poder[poˈðeɾ]có thể

    Puedo hablar inglés.Tôi có thể nói tiếng Anh.

  31. saber[saˈβeɾ]biết

    Sé hablar español.Tôi biết nói tiếng Tây Ban Nha.

  32. gustar[ɡusˈtaɾ]thích

    Me gusta el chocolate.Tôi thích sô cô la.

  33. necesitar[neθesiˈtaɾ]cần

    Necesito ayuda.Tôi cần giúp đỡ.

  34. conseguir[konseˈɣiɾ]có được, kiếm được

    Conseguí entradas para el concierto.Tôi đã kiếm được vé xem buổi hòa nhạc.

  35. tomar[toˈmaɾ]lấy, cầm; uống

    Toma este libro.Cầm lấy cuốn sách này.

  36. ver[beɾ]nhìn thấy, thấy

    Puedo ver tu casa desde aquí.Tôi có thể nhìn thấy nhà bạn từ đây.

  37. mirar[miˈɾaɾ]nhìn

    Mira eso.Nhìn cái đó kìa.

  38. pensar[penˈsaɾ]nghĩ

    Estoy pensando en ti.Tôi đang nghĩ về bạn.

  39. encontrar[eŋkonˈtɾaɾ]tìm thấy

    No encuentro la llave.Tôi không tìm thấy chìa khóa.

  40. dar[daɾ]cho, tặng, đưa

    Te doy un regalo.Tôi tặng bạn một món quà.

  41. usar[uˈsaɾ]sử dụng, dùng

    Usa tu imaginación.Hãy dùng trí tưởng tượng của bạn.

  42. preparar[pɾepaˈɾaɾ]chuẩn bị, nấu

    Preparo la cena.Tôi chuẩn bị bữa tối.

  43. contar[konˈtaɾ]kể; đếm

    Mi abuelo cuenta historias.Ông tôi kể chuyện.

  44. mí[mi]tôi (sau giới từ)

    Dámelo a mí.Đưa nó cho tôi.

  45. lo[lo]anh ấy, nó (tân ngữ)

    Lo veo todos los días.Tôi gặp anh ấy mỗi ngày.

  46. la[la]cô ấy, nó (tân ngữ)

    La llamo por teléfono.Tôi gọi điện cho cô ấy.

  47. los[los]họ, chúng (tân ngữ)

    Los espero en la puerta.Tôi đợi họ ở cửa.

  48. su[su]của anh ấy, của cô ấy, của họ, của ông/bà

    Su casa es grande.Nhà của anh ấy lớn.

  49. ahora[aˈoɾa]bây giờ

    Ahora estoy ocupado.Bây giờ tôi đang bận.

  50. entonces[enˈtonθes]rồi, vậy thì

    Entonces, ¿vienes o no?Vậy thì, bạn có đến hay không?

  51. aquí[aˈki]ở đây

    Estoy aquí.Tôi ở đây.

  52. allí[aˈʝi]ở đó, ở kia

    Está allí.Nó ở kia.

  53. así[aˈsi]như vậy, như thế này

    Hazlo así.Hãy làm như thế này.

  54. más[mas]thêm, nhiều hơn

    Quiero más leche.Tôi muốn thêm sữa.

  55. bien[bjen]tốt, khỏe

    Estoy bien, gracias.Tôi khỏe, cảm ơn.

  56. arriba[aˈriβa]lên, ở trên

    Mira hacia arriba.Nhìn lên trên.

  57. fuera[ˈfweɾa]ra ngoài, bên ngoài

    Vamos fuera.Chúng ta ra ngoài đi.

  58. atrás[aˈtɾas]phía sau, lùi lại

    Mira hacia atrás.Nhìn về phía sau.

  59. primero[pɾiˈmeɾo]trước tiên, đầu tiên

    Primero debes estudiar.Trước tiên bạn phải học.

  60. incluso[iŋˈkluso]ngay cả, thậm chí

    Incluso los niños pueden entenderlo.Ngay cả trẻ con cũng có thể hiểu điều đó.

  61. bueno[ˈbweno]tốt

    Eso es muy bueno.Điều đó rất tốt.

  62. nuevo[ˈnweβo]mới

    Tengo un coche nuevo.Tôi có một chiếc xe hơi mới.

  63. otro[ˈotɾo]khác

    Tengo otro libro.Tôi có một cuốn sách khác.

  64. uno[ˈuno]một

    Solo tengo uno.Tôi chỉ có một cái.

  65. dos[dos]hai

    Tengo dos hermanos.Tôi có hai người anh em.

  66. el tiempo[el ˈtjempo]thời gian

    No tengo tiempo.Tôi không có thời gian.

  67. el día[el ˈdia]ngày

    El día está soleado.Ngày hôm nay trời nắng.

  68. el año[el ˈaɲo]năm

    El año nuevo empieza en enero.Năm mới bắt đầu vào tháng Một.

  69. el hombre[el ˈombɾe]người đàn ông

    El hombre es alto.Người đàn ông cao.

  70. la gente[la ˈxente]mọi người, người ta

    La gente está contenta.Mọi người vui vẻ.

  71. la cosa[la ˈkosa]thứ, đồ vật, điều

    Esa cosa es muy rara.Thứ đó rất lạ.

  72. la manera[la maˈneɾa]cách, cách thức

    Hay muchas maneras de hacerlo.Có nhiều cách để làm điều đó.

  73. la mujer[la muˈxeɾ]người phụ nữ

    La mujer es alta.Người phụ nữ cao.

  74. la vida[la ˈβiða]cuộc sống

    La vida es bonita.Cuộc sống thật đẹp.

  75. el niño[el ˈniɲo]đứa trẻ, bé trai

    El niño juega en el parque.Đứa trẻ chơi trong công viên.

  76. nos[nos]chúng tôi (tân ngữ)

    ¿Nos ayudas, por favor?Bạn giúp chúng tôi được không?

  77. abajo[aˈβaxo]ở dưới, xuống

    El perro está abajo.Con chó ở dưới.

  78. el trabajo[el tɾaˈβaxo]công việc

    Tengo mucho trabajo hoy.Hôm nay tôi có nhiều việc.

  79. trabajar[tɾaβaˈxaɾ]làm việc

    Mi hermano trabaja en un banco.Anh trai tôi làm việc ở một ngân hàng.

  80. después[desˈpwes]sau, sau đó

    Después de la cena, vemos una película.Sau bữa tối, chúng tôi xem một bộ phim.

  81. llamar[ʝaˈmaɾ]gọi

    Llamé a mi madre ayer.Hôm qua tôi đã gọi cho mẹ.

  82. el mundo[el ˈmundo]thế giới

    El mundo es grande.Thế giới rộng lớn.

  83. sobre[ˈsoβɾe]trên; về

    El avión vuela sobre las nubes.Máy bay bay trên những đám mây.

  84. todavía[toðaˈβia]vẫn, còn; chưa

    Todavía estoy esperando.Tôi vẫn đang đợi.

  85. intentar[intenˈtaɾ]cố gắng, thử

    Intento aprender español.Tôi cố gắng học tiếng Tây Ban Nha.

  86. la escuela[la esˈkwela]trường học

    Voy a la escuela todos los días.Tôi đến trường mỗi ngày.

  87. preguntar[pɾeɣunˈtaɾ]hỏi

    Le pregunté dónde estaba.Tôi hỏi anh ấy đang ở đâu.

  88. pedir[peˈðiɾ]xin, yêu cầu, gọi (món)

    Voy a pedir un café.Tôi sẽ gọi một ly cà phê.

  89. tres[tɾes]ba

    Tengo tres hermanos.Tôi có ba anh chị em.

  90. sentir[senˈtiɾ]cảm thấy

    Siento frío.Tôi thấy lạnh.

  91. convertirse[kombeɾˈtiɾse]trở thành

    Ella se convirtió en médica.Cô ấy đã trở thành bác sĩ.

  92. alto[ˈalto]cao

    El edificio es muy alto.Tòa nhà rất cao.

  93. algo[ˈalɣo]cái gì đó

    Quiero algo de comer.Tôi muốn cái gì đó để ăn.

  94. mucho[ˈmutʃo]nhiều

    Tengo mucho tiempo.Tôi có nhiều thời gian.

  95. propio[ˈpɾopjo]riêng

    Tengo mi propia habitación.Tôi có phòng riêng của mình.

  96. la familia[la faˈmilja]gia đình

    Mi familia es grande.Gia đình tôi đông người.

  97. la casa[la ˈkasa]nhà, ngôi nhà

    La casa es grande y bonita.Ngôi nhà lớn và đẹp.

  98. en casa[en ˈkasa]ở nhà

    Hoy me quedo en casa.Hôm nay tôi ở nhà.

  99. dejar[deˈxaɾ]để lại, để quên; để cho

    Dejé mi libro en casa.Tôi để quên cuốn sách ở nhà.

  100. salir[saˈliɾ]đi ra, rời đi

    Salgo de casa temprano.Tôi ra khỏi nhà sớm.

101–200poner, viejo, significar, por qué, mantener, mismo, genial, comenzar …
  1. poner[poˈneɾ]đặt, để

    Pongo el libro en la mesa.Tôi đặt cuốn sách lên bàn.

  2. viejo[ˈbjexo]cũ, già

    Mi coche es muy viejo.Xe của tôi rất cũ.

  3. significar[siɣnifiˈkaɾ]có nghĩa là

    ¿Qué significa esta palabra?Từ này có nghĩa là gì?

  4. por qué[poɾ ˈke]tại sao

    ¿Por qué estás triste?Tại sao bạn buồn?

  5. mantener[manteˈneɾ]giữ, duy trì

    Mantén la calma.Hãy giữ bình tĩnh.

  6. mismo[ˈmismo]cùng, giống nhau

    Vivimos en la misma calle.Chúng tôi sống trên cùng một con phố.

  7. genial[xeˈnjal]tuyệt vời, tuyệt

    ¡Es una idea genial!Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

  8. comenzar[komenˈθaɾ]bắt đầu

    La película comienza ahora.Bộ phim bắt đầu bây giờ.

  9. grande[ˈɡɾande]lớn, to

    Tengo un perro grande.Tôi có một con chó to.

  10. pequeño[peˈkeɲo]nhỏ

    Tengo un coche pequeño.Tôi có một chiếc xe nhỏ.

  11. importante[impoɾˈtante]quan trọng

    Mi familia es muy importante para mí.Gia đình rất quan trọng đối với tôi.

  12. el grupo[el ˈɣɾupo]nhóm

    Hay un grupo de personas en la sala.Có một nhóm người trong phòng.

  13. el país[el paˈis]đất nước, quốc gia

    España es un país de Europa.Tây Ban Nha là một quốc gia ở châu Âu.

  14. hablar[aˈβlaɾ]nói, nói chuyện

    Quiero hablar contigo.Tôi muốn nói chuyện với bạn.

  15. el problema[el pɾoˈβlema]vấn đề

    Tengo un problema con mi móvil.Tôi có một vấn đề với điện thoại của mình.

  16. girar[xiˈɾaɾ]rẽ, quay

    Gira a la derecha.Rẽ phải.

  17. el estudiante[el estuˈðjante]học sinh, sinh viên

    Soy estudiante de español.Tôi là sinh viên học tiếng Tây Ban Nha.

  18. la mano[la ˈmano]bàn tay, tay

    Dame la mano.Đưa tay cho tôi.

  19. ayudar[aʝuˈðaɾ]giúp, giúp đỡ

    ¿Me puedes ayudar?Bạn có thể giúp tôi không?

  20. empezar[empeˈθaɾ]bắt đầu

    Vamos a empezar ahora.Chúng ta sẽ bắt đầu ngay bây giờ.

  21. la parte[la ˈpaɾte]phần

    Esta parte del libro es interesante.Phần này của cuốn sách rất thú vị.

  22. mostrar[mosˈtɾaɾ]cho xem, chỉ

    Muéstrame tu foto.Cho tôi xem ảnh của bạn.

  23. el lugar[el luˈɣaɾ]nơi, chỗ

    Este es un buen lugar para comer.Đây là một chỗ tốt để ăn.

  24. la ciudad[la θjuˈðað]thành phố

    Vivo en una ciudad grande.Tôi sống ở một thành phố lớn.

  25. la semana[la seˈmana]tuần

    Te veo la próxima semana.Hẹn gặp bạn tuần sau.

  26. la empresa[la emˈpɾesa]công ty, doanh nghiệp

    Trabajo en una empresa grande.Tôi làm việc ở một công ty lớn.

  27. oír[oˈiɾ]nghe, nghe thấy

    ¿Me oyes?Bạn có nghe thấy tôi không?

  28. la pregunta[la pɾeˈɣunta]câu hỏi

    Tengo una pregunta.Tôi có một câu hỏi.

  29. el derecho[el deˈɾetʃo]quyền

    Todos tenemos derecho a opinar.Tất cả chúng ta đều có quyền nêu ý kiến.

  30. el programa[el pɾoˈɣɾama]chương trình

    Veo un programa de cocina.Tôi xem một chương trình nấu ăn.

  31. correr[koˈreɾ]chạy

    Me gusta correr por la mañana.Tôi thích chạy vào buổi sáng.

  32. el número[el ˈnumeɾo]số

    ¿Cuál es tu número de teléfono?Số điện thoại của bạn là gì?

  33. jugar[xuˈɣaɾ]chơi

    Me gusta jugar al fútbol.Tôi thích chơi bóng đá.

  34. el movimiento[el moβiˈmjento]chuyển động, động tác

    Hace un movimiento rápido con la mano.Anh ấy làm một động tác nhanh bằng tay.

  35. la noche[la ˈnotʃe]đêm, buổi tối

    ¡Buenas noches!Chúc ngủ ngon!

  36. creer[kɾeˈeɾ]tin; nghĩ

    Creo que va a llover.Tôi nghĩ trời sắp mưa.

  37. hoy[oj]hôm nay

    Hoy hace buen tiempo.Hôm nay thời tiết đẹp.

  38. el punto[el ˈpunto]điểm; dấu chấm

    Al final de la frase hay un punto.Ở cuối câu có một dấu chấm.

  39. vivir[biˈβiɾ]sống

    Vivo en Madrid.Tôi sống ở Madrid.

  40. suceder[suθeˈðeɾ]xảy ra

    ¿Qué ha sucedido?Chuyện gì đã xảy ra?

  41. traer[tɾaˈeɾ]mang, đem đến

    Trae tu libro a clase.Hãy mang sách của bạn đến lớp.

  42. enorme[eˈnoɾme]khổng lồ, rộng lớn

    La ciudad es enorme.Thành phố rất rộng lớn.

  43. deber[deˈβeɾ]phải, nên

    Debes estudiar más.Bạn phải học nhiều hơn.

  44. el hogar[el oˈɣaɾ]nhà, tổ ấm

    Mi hogar está en Madrid.Nhà của tôi ở Madrid.

  45. la habitación[la aβitaˈθjon]phòng; phòng ngủ

    Mi habitación es pequeña.Phòng của tôi nhỏ.

  46. el hecho[el ˈetʃo]sự thật, thực tế

    Es un hecho.Đó là một sự thật.

  47. el área[el ˈaɾea]khu vực

    Esta área es muy tranquila.Khu vực này rất yên tĩnh.

  48. escribir[eskɾiˈβiɾ]viết

    Escribo una carta a mi amigo.Tôi viết một lá thư cho bạn của tôi.

  49. el dinero[el diˈneɾo]tiền

    No tengo dinero.Tôi không có tiền.

  50. la historia[la isˈtoɾja]câu chuyện; lịch sử

    Me encanta leer historias.Tôi rất thích đọc truyện.

  51. el agua[el ˈaɣwa]nước

    Necesito beber agua.Tôi cần uống nước.

  52. la madre[la ˈmaðɾe]mẹ

    Mi madre es muy amable.Mẹ tôi rất tử tế.

  53. joven[ˈxoβen]trẻ

    Mi hermana es muy joven.Em gái tôi rất trẻ.

  54. claro[ˈklaɾo]tất nhiên, chắc chắn rồi

    ¿Me ayudas? – ¡Claro!Giúp tôi nhé? – Tất nhiên!

  55. todo[ˈtoðo]mọi thứ, tất cả

    ¿Está todo bien?Mọi thứ ổn chứ?

  56. nada[ˈnaða]không có gì

    No tengo nada que decir.Tôi không có gì để nói.

  57. muy[muj]rất

    La casa es muy bonita.Ngôi nhà rất đẹp.

  58. siempre[ˈsjempɾe]luôn luôn

    Él siempre llega tarde.Anh ấy luôn đến muộn.

  59. temprano[temˈpɾano]sớm

    Me levanto temprano todos los días.Tôi dậy sớm mỗi ngày.

  60. lejos[ˈlexos]xa

    Su casa está lejos de aquí.Nhà anh ấy ở xa đây.

  61. el amigo[el aˈmiɣo]bạn, người bạn

    Soy amigo de Juan.Tôi là bạn của Juan.

  62. el padre[el ˈpaðɾe]cha, bố

    Mi padre es ingeniero.Bố tôi là kỹ sư.

  63. los padres[los ˈpaðɾes]cha mẹ, bố mẹ

    Mis padres viven en Madrid.Bố mẹ tôi sống ở Madrid.

  64. la niña[la ˈniɲa]bé gái, cô bé

    La niña lee un libro.Cô bé đọc một cuốn sách.

  65. el chico[el ˈtʃiko]cậu bé, chàng trai

    El chico está jugando al fútbol.Cậu bé đang chơi bóng đá.

  66. la persona[la peɾˈsona]người

    Es una persona muy amable.Đó là một người rất tử tế.

  67. el miembro[el ˈmjembɾo]thành viên

    Soy miembro del club de lectura.Tôi là thành viên của câu lạc bộ đọc sách.

  68. el nombre[el ˈnombɾe]tên

    ¿Cuál es tu nombre?Tên bạn là gì?

  69. la cabeza[la kaˈβeθa]đầu

    Me duele la cabeza.Tôi bị đau đầu.

  70. el ojo[el ˈoxo]mắt

    Tengo los ojos marrones.Tôi có đôi mắt nâu.

  71. la cara[la ˈkaɾa]khuôn mặt

    Tiene una cara simpática.Anh ấy có khuôn mặt dễ mến.

  72. el cuerpo[el ˈkweɾpo]cơ thể

    El deporte es bueno para el cuerpo.Thể thao tốt cho cơ thể.

  73. la salud[la saˈluð]sức khỏe

    Es importante cuidar la salud.Việc chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.

  74. la mañana[la maˈɲana]buổi sáng

    Por la mañana tomo café.Vào buổi sáng tôi uống cà phê.

  75. el segundo[el seˈɣundo]giây

    Espera un segundo.Đợi một giây.

  76. el minuto[el miˈnuto]phút

    Espérame un minuto.Đợi tôi một phút.

  77. la hora[la ˈoɾa]giờ, tiếng

    Trabajo ocho horas al día.Tôi làm việc tám tiếng một ngày.

  78. el mes[el mes]tháng

    El mes que viene voy a Italia.Tháng tới tôi đi Ý.

  79. el momento[el moˈmento]khoảnh khắc, chốc lát

    Un momento, por favor.Xin chờ một chút.

  80. el fin[el fin]kết thúc, cuối

    Es el fin de la historia.Đó là kết thúc của câu chuyện.

  81. el coche[el ˈkotʃe]xe hơi, ô tô

    Tengo un coche nuevo.Tôi có một chiếc xe hơi mới.

  82. el libro[el ˈliβɾo]cuốn sách, sách

    Estoy leyendo un libro interesante.Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.

  83. la mesa[la ˈmesa]bàn

    La comida está en la mesa.Đồ ăn ở trên bàn.

  84. la puerta[la ˈpweɾta]cửa, cánh cửa

    La puerta está abierta.Cửa đang mở.

  85. la calle[la ˈkaʝe]đường phố, con đường

    Vivo en esta calle.Tôi sống ở con phố này.

  86. la oficina[la ofiˈθina]văn phòng

    Trabajo en la oficina.Tôi làm việc ở văn phòng.

  87. la universidad[la uniβeɾsiˈðað]trường đại học

    Estudio en la universidad.Tôi học ở trường đại học.

  88. el centro[el ˈθentɾo]trung tâm

    El hotel está en el centro.Khách sạn nằm ở trung tâm.

  89. la comida[la koˈmiða]thức ăn, đồ ăn

    La comida está deliciosa.Thức ăn rất ngon.

  90. el aire[el ˈajɾe]không khí

    El aire fresco es bueno para ti.Không khí trong lành tốt cho bạn.

  91. el negocio[el neˈɣoθjo]việc kinh doanh, doanh nghiệp

    Tiene su propio negocio.Anh ấy có việc kinh doanh riêng.

  92. el equipo[el eˈkipo]đội, nhóm

    Nuestro equipo ganó el partido.Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.

  93. el juego[el ˈxweɣo]trò chơi

    Es un juego muy divertido.Đó là một trò chơi rất vui.

  94. la fiesta[la ˈfjesta]bữa tiệc

    Vamos a una fiesta el sábado.Chúng ta sẽ đi dự tiệc vào thứ Bảy.

  95. el arte[el ˈaɾte]nghệ thuật

    Me encanta el arte.Tôi rất thích nghệ thuật.

  96. las noticias[las noˈtiθjas]tin tức, thời sự

    Veo las noticias todas las noches.Tôi xem thời sự mỗi tối.

  97. la información[la infoɾmaˈθjon]thông tin

    Necesito más información.Tôi cần thêm thông tin.

  98. la palabra[la paˈlaβɾa]từ

    No entiendo esa palabra.Tôi không hiểu từ đó.

  99. la idea[la iˈðea]ý tưởng

    ¡Es una buena idea!Đó là một ý tưởng hay!

  100. la razón[la raˈθon]lý do

    ¿Cuál es la razón?Lý do là gì?

201–300el resultado, el cambio, la línea, el millón, cinco, aprender, estudiar, leer …
  1. el resultado[el resulˈtaðo]kết quả

    El resultado del examen fue bueno.Kết quả kỳ thi tốt.

  2. el cambio[el ˈkambjo]sự thay đổi

    Hay un cambio de planes.Có sự thay đổi về kế hoạch.

  3. la línea[la ˈlinea]đường kẻ, đường, dòng

    Dibuja una línea recta.Vẽ một đường thẳng.

  4. el millón[el miˈʝon]triệu

    La ciudad tiene un millón de habitantes.Thành phố có một triệu dân.

  5. cinco[ˈθiŋko]năm (số 5)

    Tengo cinco hermanos.Tôi có năm anh chị em.

  6. aprender[apɾenˈdeɾ]học

    Quiero aprender español.Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.

  7. estudiar[estuˈðjaɾ]học, học tập

    Estudio medicina.Tôi học ngành y.

  8. leer[leˈeɾ]đọc

    Me gusta leer libros.Tôi thích đọc sách.

  9. entender[entenˈdeɾ]hiểu

    No entiendo lo que dices.Tôi không hiểu bạn nói gì.

  10. recordar[rekoɾˈðaɾ]nhớ, nhớ lại

    No recuerdo su nombre.Tôi không nhớ tên anh ấy.

  11. sentarse[senˈtaɾse]ngồi xuống

    Sentémonos aquí.Chúng ta ngồi đây đi.

  12. estar de pie[esˈtaɾ ðe ˈpje]đứng

    Estoy de pie en la esquina.Tôi đang đứng ở góc phố.

  13. conocer[konoˈθeɾ]làm quen, gặp (lần đầu); biết

    ¡Encantado de conocerte!Rất vui được làm quen với bạn!

  14. seguir[seˈɣiɾ]đi theo, làm theo

    Sigue las instrucciones.Hãy làm theo hướng dẫn.

  15. abrir[aˈβɾiɾ]mở

    Abre la ventana, por favor.Làm ơn mở cửa sổ.

  16. parar[paˈɾaɾ]dừng, dừng lại

    El autobús no para aquí.Xe buýt không dừng ở đây.

  17. pagar[paˈɣaɾ]trả tiền, thanh toán

    Quiero pagar, por favor.Cho tôi thanh toán.

  18. gastar[ɡasˈtaɾ]tiêu (tiền), chi

    Gasto mucho dinero en libros.Tôi tiêu nhiều tiền vào sách.

  19. pasar[paˈsaɾ]dành (thời gian), trải qua; đi qua

    Paso mucho tiempo con mi familia.Tôi dành nhiều thời gian cho gia đình.

  20. cambiar[kamˈbjaɾ]thay đổi, đổi

    Quiero cambiar mi plan.Tôi muốn thay đổi kế hoạch của mình.

  21. crear[kɾeˈaɾ]tạo ra, thành lập

    Quiero crear una empresa.Tôi muốn thành lập một công ty.

  22. añadir[aɲaˈðiɾ]thêm, thêm vào

    Añade un poco de sal.Thêm một chút muối.

  23. crecer[kɾeˈθeɾ]lớn lên, phát triển

    Los niños crecen muy rápido.Trẻ con lớn lên rất nhanh.

  24. ganar[ɡaˈnaɾ]thắng; kiếm được

    ¿Quién ganó el partido?Ai đã thắng trận đấu?

  25. caminar[kamiˈnaɾ]đi bộ

    Me gusta caminar por el parque.Tôi thích đi bộ trong công viên.

  26. perder[peɾˈðeɾ]mất, làm mất; thua

    Perdí mi teléfono.Tôi đã làm mất điện thoại.

  27. malo[ˈmalo]xấu, tệ

    Hoy hace mal tiempo.Hôm nay thời tiết xấu.

  28. mejor[meˈxoɾ]tốt hơn; tốt nhất

    Es el mejor restaurante de la ciudad.Đó là nhà hàng tốt nhất thành phố.

  29. seguro[seˈɣuɾo]chắc chắn; an toàn

    ¿Estás seguro?Bạn có chắc không?

  30. real[reˈal]thực, có thật

    Es un problema real.Đó là một vấn đề có thật.

  31. suficiente[sufiˈθjente]đủ

    Tengo suficiente tiempo.Tôi có đủ thời gian.

  32. poco[ˈpoko]ít

    Tengo poco tiempo.Tôi có ít thời gian.

  33. largo[ˈlaɾɣo]dài

    El viaje fue muy largo.Chuyến đi rất dài.

  34. abierto[aˈβjeɾto]mở, mở cửa

    La tienda está abierta hasta las ocho.Cửa hàng mở cửa đến tám giờ.

  35. negro[ˈneɣɾo]đen

    El gato es negro.Con mèo màu đen.

  36. blanco[ˈblaŋko]trắng

    La nieve es blanca.Tuyết màu trắng.

  37. llamarse[ʝaˈmaɾse]tên là

    Me llamo Ana, ¿y tú?Tôi tên là Ana, còn bạn?

  38. comer[koˈmeɾ]ăn

    Me encanta comer pizza.Tôi rất thích ăn pizza.

  39. comprar[komˈpɾaɾ]mua

    Voy a comprar un libro.Tôi sẽ mua một cuốn sách.

  40. vender[benˈdeɾ]bán

    Mis vecinos venden su piso.Hàng xóm của tôi bán căn hộ của họ.

  41. costar[kosˈtaɾ]có giá

    ¿Cuánto cuesta este libro?Cuốn sách này giá bao nhiêu?

  42. buscar[busˈkaɾ]tìm, tìm kiếm

    Busco mis llaves y no las encuentro.Tôi tìm chìa khóa mà không thấy.

  43. conducir[konduˈθiɾ]lái xe

    Mi padre conduce muy bien.Bố tôi lái xe rất giỏi.

  44. quedarse[keˈðaɾse]ở lại

    Me quedo en casa este fin de semana.Cuối tuần này tôi ở nhà.

  45. esperar[espeˈɾaɾ]chờ, đợi; hy vọng

    Espera aquí, vuelvo enseguida.Đợi ở đây, tôi quay lại ngay.

  46. volver[bolˈβeɾ]trở lại, trở về

    Mañana vuelvo a casa.Ngày mai tôi về nhà.

  47. enviar[embiˈaɾ]gửi

    Te envío un mensaje esta noche.Tối nay tôi gửi cho bạn một tin nhắn.

  48. explicar[ekspliˈkaɾ]giải thích

    ¿Me puedes explicar cómo funciona?Bạn có thể giải thích cho tôi nó hoạt động thế nào không?

  49. describir[deskɾiˈβiɾ]mô tả, miêu tả

    ¿Puedes describir tu casa?Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?

  50. practicar[pɾaktiˈkaɾ]luyện tập

    Practico el piano todos los días.Tôi luyện tập piano mỗi ngày.

  51. enseñar[enseˈɲaɾ]dạy; chỉ cho xem

    Ella enseña inglés en un colegio.Cô ấy dạy tiếng Anh ở một trường học.

  52. llevar[ʝeˈβaɾ]mang; mặc

    Hoy llevo una camisa roja.Hôm nay tôi mặc một chiếc áo sơ mi đỏ.

  53. decidir[deθiˈðiɾ]quyết định

    Tengo que decidir qué comer.Tôi phải quyết định ăn gì.

  54. elegir[eleˈxiɾ]chọn

    Elige el color que más te guste.Hãy chọn màu bạn thích nhất.

  55. estar de acuerdo[esˈtaɾ ðe aˈkweɾðo]đồng ý

    Estoy de acuerdo contigo.Tôi đồng ý với bạn.

  56. cortar[koɾˈtaɾ]cắt

    Corta el pan por la mitad, por favor.Làm ơn cắt đôi ổ bánh mì.

  57. dibujar[diβuˈxaɾ]vẽ

    Me gusta dibujar animales.Tôi thích vẽ động vật.

  58. construir[konstɾuˈiɾ]xây, xây dựng

    Van a construir un puente nuevo.Họ sẽ xây một cây cầu mới.

  59. caer[kaˈeɾ]rơi, ngã

    Las hojas caen en otoño.Lá rơi vào mùa thu.

  60. romper[romˈpeɾ]làm vỡ, làm hỏng, bẻ gãy

    Se me rompió el móvil.Điện thoại của tôi bị vỡ.

  61. morir[moˈɾiɾ]chết, qua đời

    Su abuelo murió el año pasado.Ông của anh ấy đã qua đời năm ngoái.

  62. el hijo[el ˈixo]con trai

    Mi hijo se llama Pablo.Con trai tôi tên là Pablo.

  63. la esposa[la esˈposa]vợ

    Mi esposa es muy amable.Vợ tôi rất tử tế.

  64. el bebé[el βeˈβe]em bé

    El bebé está durmiendo.Em bé đang ngủ.

  65. el profesor[el pɾofeˈsoɾ]giáo viên, thầy giáo

    El profesor explica la lección.Thầy giáo giảng bài.

  66. el médico[el ˈmeðiko]bác sĩ

    Voy al médico porque me duele la cabeza.Tôi đi bác sĩ vì tôi bị đau đầu.

  67. el trabajador[el tɾaβaxaˈðoɾ]công nhân, người lao động

    Los trabajadores construyen una casa nueva.Các công nhân xây một ngôi nhà mới.

  68. el jugador[el xuɣaˈðoɾ]cầu thủ, người chơi

    El jugador marcó un gol.Cầu thủ đã ghi một bàn thắng.

  69. alguien[ˈalɣjen]ai đó

    Alguien está llamando a la puerta.Ai đó đang gõ cửa.

  70. la policía[la poliˈθia]cảnh sát

    Tenemos que llamar a la policía.Chúng ta phải gọi cảnh sát.

  71. la clase[la ˈklase]lớp học, giờ học

    Hoy tengo clase de español.Hôm nay tôi có giờ học tiếng Tây Ban Nha.

  72. la prueba[la ˈpɾweβa]bài kiểm tra

    Mañana tengo una prueba de matemáticas.Ngày mai tôi có bài kiểm tra toán.

  73. el formulario[el foɾmuˈlaɾjo]mẫu đơn, biểu mẫu

    Por favor, rellena el formulario.Làm ơn điền vào mẫu đơn.

  74. el papel[el paˈpel]giấy

    Necesito una hoja de papel.Tôi cần một tờ giấy.

  75. el proyecto[el pɾoˈʝekto]dự án

    Estamos trabajando en un proyecto nuevo.Chúng tôi đang làm một dự án mới.

  76. el informe[el inˈfoɾme]báo cáo

    Tengo que escribir un informe.Tôi phải viết một bản báo cáo.

  77. el plan[el plan]kế hoạch

    Tengo un plan para el fin de semana.Tôi có kế hoạch cho cuối tuần.

  78. la ayuda[la aˈʝuða]sự giúp đỡ

    ¡Gracias por tu ayuda!Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

  79. el teléfono[el teˈlefono]điện thoại

    ¿Me das tu número de teléfono?Bạn cho tôi số điện thoại của bạn nhé?

  80. el ordenador[el oɾðenaˈðoɾ]máy tính

    Trabajo todo el día con el ordenador.Tôi làm việc cả ngày với máy tính.

  81. la foto[la ˈfoto]ảnh, bức ảnh

    ¿Nos haces una foto?Bạn chụp cho chúng tôi một tấm ảnh nhé?

  82. la imagen[la iˈmaxen]hình ảnh

    La imagen está borrosa.Hình ảnh bị mờ.

  83. la película[la peˈlikula]phim, bộ phim

    Esta noche vemos una película.Tối nay chúng tôi xem một bộ phim.

  84. la música[la ˈmusika]âm nhạc, nhạc

    Me encanta la música clásica.Tôi rất thích nhạc cổ điển.

  85. el color[el koˈloɾ]màu, màu sắc

    ¿De qué color es tu coche?Xe của bạn màu gì?

  86. el mercado[el meɾˈkaðo]chợ, thị trường

    Voy al mercado a comprar fruta.Tôi đi chợ mua trái cây.

  87. el precio[el ˈpɾeθjo]giá, giá cả

    El precio me parece muy alto.Tôi thấy giá rất cao.

  88. el producto[el pɾoˈðukto]sản phẩm

    Este producto es nuevo.Sản phẩm này mới.

  89. la pieza[la ˈpjeθa]mảnh, miếng, bộ phận

    Me falta una pieza del puzle.Tôi thiếu một mảnh của bộ xếp hình.

  90. la mitad[la miˈtað]một nửa

    Me comí la mitad de la tarta.Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.

  91. el edificio[el eðiˈfiθjo]tòa nhà

    Vivo en un edificio muy antiguo.Tôi sống trong một tòa nhà rất cổ.

  92. la pared[la paˈɾeð]bức tường, tường

    Hay un cuadro en la pared.Có một bức tranh trên tường.

  93. el espacio[el esˈpaθjo]không gian, chỗ

    Hay mucho espacio en el jardín.Có rất nhiều không gian trong vườn.

  94. el pueblo[el ˈpweβlo]làng, thị trấn nhỏ

    Mis abuelos viven en un pueblo pequeño.Ông bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.

  95. el camino[el kaˈmino]con đường, đường đi

    ¿Sabes el camino a la estación?Bạn có biết đường đến nhà ga không?

  96. la tierra[la ˈtjera]đất, đất đai

    Mis abuelos trabajan la tierra.Ông bà tôi làm ruộng.

  97. el árbol[el ˈaɾβol]cây

    En el jardín hay un árbol muy alto.Trong vườn có một cái cây rất cao.

  98. la estrella[la esˈtɾeʝa]ngôi sao

    Esta noche se ven muchas estrellas.Đêm nay thấy được nhiều ngôi sao.

  99. el norte[el ˈnoɾte]phía bắc, miền bắc

    Bilbao está en el norte de España.Bilbao nằm ở phía bắc Tây Ban Nha.

  100. el brazo[el ˈβɾaθo]cánh tay

    Me duele el brazo.Tôi bị đau cánh tay.

301–400el amor, la edad, el interés, la diferencia, la situación, la actividad, el tipo, el evento …
  1. el amor[el aˈmoɾ]tình yêu

    El amor es un sentimiento bonito.Tình yêu là một tình cảm đẹp.

  2. la edad[la eˈðað]tuổi, tuổi tác

    ¿Qué edad tiene tu hijo?Con trai bạn bao nhiêu tuổi?

  3. el interés[el inteˈɾes]sự quan tâm, hứng thú

    Tengo mucho interés en la historia.Tôi rất quan tâm đến lịch sử.

  4. la diferencia[la ðifeˈɾenθja]sự khác biệt

    ¿Cuál es la diferencia entre los dos?Sự khác biệt giữa hai cái là gì?

  5. la situación[la sitwaˈθjon]tình hình, tình huống

    La situación es difícil.Tình hình khó khăn.

  6. la actividad[la aktiβiˈðað]hoạt động

    Hay muchas actividades para niños en el parque.Có nhiều hoạt động cho trẻ em trong công viên.

  7. el tipo[el ˈtipo]loại, kiểu

    Hay muchos tipos de fruta.Có nhiều loại trái cây.

  8. el evento[el eˈβento]sự kiện

    Mañana hay un evento en el museo.Ngày mai có một sự kiện ở bảo tàng.

  9. difícil[diˈfiθil]khó

    El examen fue muy difícil.Kỳ thi rất khó.

  10. fácil[ˈfaθil]dễ

    Este ejercicio es fácil.Bài tập này dễ.

  11. posible[poˈsiβle]có thể, khả thi

    Es posible que llueva mañana.Có thể ngày mai trời sẽ mưa.

  12. tarde[ˈtaɾðe]muộn, trễ

    Hoy he llegado tarde al trabajo.Hôm nay tôi đến chỗ làm muộn.

  13. libre[ˈliβɾe]trống, rảnh; tự do

    ¿Está libre este asiento?Ghế này có trống không?

  14. gratis[ˈɡɾatis]miễn phí

    La entrada al museo es gratis.Vé vào bảo tàng miễn phí.

  15. lleno[ˈʝeno]đầy

    El vaso está lleno de agua.Ly đầy nước.

  16. verdadero[beɾðaˈðeɾo]thật, có thật

    Es una historia verdadera.Đó là một câu chuyện có thật.

  17. fuerte[ˈfweɾte]mạnh, mạnh mẽ

    Es una mujer muy fuerte.Cô ấy là một người phụ nữ rất mạnh mẽ.

  18. duro[ˈduɾo]cứng

    Este pan está muy duro.Bánh mì này rất cứng.

  19. especial[espeˈθjal]đặc biệt

    Hoy es un día muy especial para mí.Hôm nay là một ngày rất đặc biệt đối với tôi.

  20. personal[peɾsoˈnal]cá nhân, riêng tư

    Es una pregunta muy personal.Đó là một câu hỏi rất riêng tư.

  21. rojo[ˈroxo]đỏ

    La manzana es roja.Quả táo màu đỏ.

  22. tercero[teɾˈθeɾo]thứ ba

    Llegó en tercer lugar.Anh ấy về đích ở vị trí thứ ba.

  23. seis[sejs]sáu

    Tengo seis primos.Tôi có sáu anh chị em họ.

  24. detrás[deˈtɾas]phía sau, đằng sau

    El perro está detrás del sofá.Con chó ở phía sau ghế sofa.

  25. gracias[ˈɡɾaθjas]cảm ơn

    ¡Gracias por el regalo!Cảm ơn vì món quà!

  26. oh[o]ồ

    ¡Oh, qué bonito!Ồ, đẹp quá!

  27. la hermana[la eɾˈmana]chị gái, em gái

    Mi hermana es mayor que yo.Chị gái tôi lớn tuổi hơn tôi.

  28. el hermano[el eɾˈmano]anh trai, em trai

    Mi hermano vive en Madrid.Anh trai tôi sống ở Madrid.

  29. la hija[la ˈixa]con gái

    Mi hija es muy inteligente.Con gái tôi rất thông minh.

  30. el marido[el maˈɾiðo]chồng

    Mi marido es muy divertido.Chồng tôi rất vui tính.

  31. el perro[el ˈpero]con chó

    Mi perro se llama Max.Con chó của tôi tên là Max.

  32. el animal[el aniˈmal]động vật, con vật

    Me gustan mucho los animales.Tôi rất thích động vật.

  33. la cama[la ˈkama]giường

    Todavía estoy en la cama.Tôi vẫn còn ở trên giường.

  34. la ventana[la βenˈtana]cửa sổ

    La ventana está abierta.Cửa sổ đang mở.

  35. el suelo[el ˈswelo]sàn nhà, mặt đất

    El suelo está muy frío.Sàn nhà rất lạnh.

  36. la taza[la ˈtaθa]tách, cốc

    Quiero una taza de café.Tôi muốn một tách cà phê.

  37. el vaso[el ˈβaso]ly, cốc

    Quiero un vaso de agua.Tôi muốn một ly nước.

  38. la caja[la ˈkaxa]hộp, thùng

    Los libros están en la caja.Những cuốn sách ở trong hộp.

  39. el regalo[el reˈɣalo]món quà

    Tengo un regalo para ti.Tôi có một món quà cho bạn.

  40. el pelo[el ˈpelo]tóc, lông

    Tengo el pelo largo.Tôi có mái tóc dài.

  41. la pierna[la ˈpjeɾna]chân

    Me duele la pierna.Chân tôi đau.

  42. el mensaje[el menˈsaxe]tin nhắn, thông điệp

    Recibí un mensaje de mi amigo.Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.

  43. la carta[la ˈkaɾta]lá thư, thư

    Escribí una carta a mi abuela.Tôi đã viết một lá thư cho bà.

  44. la nota[la ˈnota]ghi chú, mẩu giấy nhắn

    Te dejo una nota en la mesa.Tôi để lại cho bạn một mẩu giấy nhắn trên bàn.

  45. la lista[la ˈlista]danh sách

    Hice una lista de la compra.Tôi đã lập một danh sách mua sắm.

  46. la respuesta[la resˈpwesta]câu trả lời

    ¿Cuál es la respuesta correcta?Câu trả lời đúng là gì?

  47. el ejemplo[el eˈxemplo]ví dụ

    Dame un ejemplo.Cho tôi một ví dụ.

  48. la página[la ˈpaxina]trang

    El libro tiene muchas páginas.Cuốn sách có nhiều trang.

  49. el curso[el ˈkuɾso]khóa học

    Hago un curso de inglés.Tôi học một khóa học tiếng Anh.

  50. el idioma[el iˈðjoma]ngôn ngữ

    Hablo dos idiomas.Tôi nói hai ngôn ngữ.

  51. el hospital[el ospiˈtal]bệnh viện

    Mi abuela está en el hospital.Bà tôi đang ở bệnh viện.

  52. el banco[el ˈβaŋko]ngân hàng

    Voy al banco a sacar dinero.Tôi đến ngân hàng để rút tiền.

  53. la tienda[la ˈtjenda]cửa hàng

    Voy a la tienda a comprar pan.Tôi đến cửa hàng để mua bánh mì.

  54. la estación[la estaˈθjon]nhà ga, ga; mùa

    Espero el tren en la estación.Tôi đợi tàu ở nhà ga.

  55. el parque[el ˈpaɾke]công viên

    Me gusta pasear por el parque.Tôi thích đi dạo trong công viên.

  56. la televisión[la teleβiˈsjon]tivi, truyền hình

    Veo la televisión por la noche.Tôi xem tivi vào buổi tối.

  57. el deporte[el deˈpoɾte]thể thao

    Me gusta hacer deporte.Tôi thích chơi thể thao.

  58. el club[el kluβ]câu lạc bộ

    Mi hijo juega en un club de fútbol.Con trai tôi chơi ở một câu lạc bộ bóng đá.

  59. el sol[el sol]mặt trời

    Hoy brilla el sol.Hôm nay mặt trời chiếu sáng.

  60. el cielo[el ˈθjelo]bầu trời, trời

    Hoy no hay nubes en el cielo.Hôm nay không có mây trên bầu trời.

  61. azul[aˈθul]xanh dương, xanh lam

    Mi coche es azul.Xe của tôi màu xanh dương.

  62. la montaña[la monˈtaɲa]núi, ngọn núi

    Subimos a la montaña.Chúng tôi leo lên núi.

  63. el río[el ˈrio]con sông, sông

    El río es muy ancho.Con sông rất rộng.

  64. el mar[el maɾ]biển

    Me gusta nadar en el mar.Tôi thích bơi ở biển.

  65. la isla[la ˈisla]hòn đảo, đảo

    Mallorca es una isla.Mallorca là một hòn đảo.

  66. el bosque[el ˈβoske]rừng, khu rừng

    En el bosque hay muchos árboles.Trong rừng có nhiều cây.

  67. la planta[la ˈplanta]cây, thực vật

    Tengo una planta en casa.Tôi có một cái cây ở nhà.

  68. el fuego[el ˈfweɣo]lửa

    El fuego es peligroso.Lửa rất nguy hiểm.

  69. el verano[el βeˈɾano]mùa hè

    El verano es mi estación favorita.Mùa hè là mùa tôi yêu thích.

  70. el sur[el suɾ]phía nam, miền nam

    Vivo en el sur de España.Tôi sống ở miền nam Tây Ban Nha.

  71. el oeste[el oˈeste]phía tây, miền tây

    El sol se pone por el oeste.Mặt trời lặn ở phía tây.

  72. la izquierda[la iθˈkjeɾða]bên trái

    Gira a la izquierda.Rẽ trái.

  73. la derecha[la ðeˈɾetʃa]bên phải

    La farmacia está a la derecha.Hiệu thuốc ở bên phải.

  74. cerca[ˈθeɾka]gần

    La tienda está cerca de mi casa.Cửa hàng ở gần nhà tôi.

  75. pronto[ˈpɾonto]sớm, sắp

    Llegaré pronto.Tôi sẽ đến sớm.

  76. corto[ˈkoɾto]ngắn

    El pantalón es muy corto.Chiếc quần rất ngắn.

  77. caliente[kaˈljente]nóng

    El café está caliente.Cà phê nóng.

  78. bonito[boˈnito]xinh, đẹp

    Es un vestido bonito.Đó là một chiếc váy đẹp.

  79. feliz[feˈliθ]hạnh phúc, vui

    Estoy feliz de verte.Tôi vui khi gặp bạn.

  80. cansado[kanˈsaðo]mệt, mệt mỏi

    Estoy muy cansado.Tôi rất mệt.

  81. listo[ˈlisto]sẵn sàng

    Estoy listo para salir.Tôi đã sẵn sàng để đi.

  82. incorrecto[iŋkoˈrekto]sai, không đúng

    La respuesta es incorrecta.Câu trả lời sai.

  83. pobre[ˈpoβɾe]nghèo

    Esa familia es muy pobre.Gia đình đó rất nghèo.

  84. común[koˈmun]phổ biến, thông thường; chung

    Es un problema común.Đó là một vấn đề phổ biến.

  85. natural[natuˈɾal]tự nhiên

    Este zumo es natural.Nước ép này là tự nhiên.

  86. principal[pɾinθiˈpal]chính, chủ yếu

    El problema principal es la falta de tiempo.Vấn đề chính là thiếu thời gian.

  87. siete[ˈsjete]bảy

    La semana tiene siete días.Một tuần có bảy ngày.

  88. ocho[ˈotʃo]tám

    Tengo ocho manzanas.Tôi có tám quả táo.

  89. vale[ˈbale]được rồi, ổn

    Vale, podemos ir.Được rồi, chúng ta có thể đi.

  90. escuchar[eskuˈtʃaɾ]nghe, lắng nghe

    Escucha con atención.Hãy nghe thật kỹ.

  91. cerrar[θeˈraɾ]đóng

    Cierra la puerta, por favor.Làm ơn đóng cửa lại.

  92. llegar[ʝeˈɣaɾ]đến, đến nơi

    Llego a las cinco.Tôi đến lúc năm giờ.

  93. olvidar[olβiˈðaɾ]quên

    Olvidé mi teléfono.Tôi đã quên điện thoại.

  94. reír[reˈiɾ]cười

    Nos reímos mucho juntos.Chúng tôi cười rất nhiều cùng nhau.

  95. compartir[kompaɾˈtiɾ]chia sẻ, chia

    Comparto mi comida con mi amigo.Tôi chia sẻ đồ ăn với bạn tôi.

  96. llenar[ʝeˈnaɾ]đổ đầy, làm đầy

    Llena el vaso de agua.Hãy đổ đầy nước vào cốc.

  97. echar de menos[eˈtʃaɾ ðe ˈmenos]nhớ, nhớ nhung

    Echo de menos a mi familia.Tôi nhớ gia đình mình.

  98. comprobar[kompɾoˈβaɾ]kiểm tra

    Comprueba tu correo.Hãy kiểm tra thư của bạn.

  99. comparar[kompaˈɾaɾ]so sánh

    Compara los precios antes de comprar.Hãy so sánh giá trước khi mua.

  100. adivinar[aðiβiˈnaɾ]đoán

    Adivina qué tengo en la mano.Đoán xem tôi có gì trong tay.

401–500mentir, el orden, el futuro, el pasado, el período, el sentimiento, el éxito, la regla …
  1. mentir[menˈtiɾ]nói dối

    No me mientas.Đừng nói dối tôi.

  2. el orden[el ˈoɾðen]trật tự, thứ tự

    Pon las cosas en orden.Hãy xếp đồ đạc cho ngăn nắp.

  3. el futuro[el fuˈtuɾo]tương lai

    En el futuro quiero vivir en Madrid.Trong tương lai tôi muốn sống ở Madrid.

  4. el pasado[el paˈsaðo]quá khứ

    El pasado no se puede cambiar.Không thể thay đổi quá khứ.

  5. el período[el peˈɾioðo]giai đoạn, thời kỳ

    Fue un período difícil.Đó là một giai đoạn khó khăn.

  6. el sentimiento[el sentiˈmjento]cảm xúc, tình cảm

    Es un sentimiento bonito.Đó là một tình cảm đẹp.

  7. el éxito[el ˈeksito]thành công

    Te deseo mucho éxito.Chúc bạn nhiều thành công.

  8. la regla[la ˈreɣla]quy tắc, luật lệ

    Hay que seguir las reglas.Phải tuân theo các quy tắc.

  9. el tema[el ˈtema]chủ đề, đề tài

    El tema es muy interesante.Chủ đề rất thú vị.

  10. el artículo[el aɾˈtikulo]bài báo; mạo từ

    Leí un artículo en el periódico.Tôi đã đọc một bài báo trên báo.

  11. la cultura[la kulˈtuɾa]văn hóa

    La cultura española es muy rica.Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú.

  12. la ciencia[la ˈθjenθja]khoa học

    La ciencia es importante para el progreso.Khoa học quan trọng đối với sự tiến bộ.

  13. el artista[el aɾˈtista]nghệ sĩ

    Es un artista famoso.Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.

  14. el diseño[el diˈseɲo]thiết kế

    El diseño de la casa es moderno.Thiết kế của ngôi nhà hiện đại.

  15. la carrera[la kaˈrera]sự nghiệp; ngành học

    Tiene una buena carrera como médica.Cô ấy có một sự nghiệp bác sĩ tốt đẹp.

  16. la sección[la sekˈθjon]mục, phần

    Lee la sección de deportes.Hãy đọc mục thể thao.

  17. la habilidad[la aβiliˈðað]kỹ năng, năng khiếu

    Tiene mucha habilidad para dibujar.Anh ấy có nhiều năng khiếu vẽ.

  18. la reunión[la reuˈnjon]cuộc họp

    Tengo una reunión a las diez.Tôi có một cuộc họp lúc mười giờ.

  19. el sonido[el soˈniðo]âm thanh

    El sonido de la música es agradable.Âm thanh của âm nhạc thật dễ chịu.

  20. dormir[doɾˈmiɾ]ngủ

    Los niños duermen ocho horas.Bọn trẻ ngủ tám tiếng.

  21. beber[beˈβeɾ]uống

    Tienes que beber más agua.Bạn phải uống nhiều nước hơn.

  22. visitar[bisiˈtaɾ]thăm, đến thăm

    Voy a visitar a mi abuela.Tôi sẽ đi thăm bà.

  23. viajar[bjaˈxaɾ]du lịch, đi lại

    Me encanta viajar por el mundo.Tôi rất thích du lịch khắp thế giới.

  24. volar[boˈlaɾ]bay

    Los pájaros vuelan hacia el sur.Những con chim bay về phương nam.

  25. cantar[kanˈtaɾ]hát

    Me gusta cantar en la ducha.Tôi thích hát khi tắm.

  26. terminar[teɾmiˈnaɾ]hoàn thành, kết thúc

    Terminé los deberes.Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

  27. presentar[pɾesenˈtaɾ]giới thiệu; trình bày

    Te quiero presentar a mi amigo.Tôi muốn giới thiệu bạn tôi với bạn.

  28. nacer[naˈθeɾ]sinh ra

    Nací en Sevilla.Tôi sinh ra ở Sevilla.

  29. disfrutar[disfɾuˈtaɾ]tận hưởng, thưởng thức

    Disfruto mucho de la música.Tôi rất thích thú với âm nhạc.

  30. imaginar[imaxiˈnaɾ]tưởng tượng, hình dung

    Imagínate una casa en la playa.Hãy tưởng tượng một ngôi nhà trên bãi biển.

  31. discutir[diskuˈtiɾ]thảo luận; tranh cãi

    Siempre discutimos de política.Chúng tôi luôn tranh luận về chính trị.

  32. mejorar[mexoˈɾaɾ]cải thiện

    Quiero mejorar mi español.Tôi muốn cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.

  33. por favor[poɾ faˈβoɾ]làm ơn, xin vui lòng

    Por favor, dame un vaso de agua.Làm ơn cho tôi một ly nước.

  34. lo siento[lo ˈsjento]tôi xin lỗi, tôi rất tiếc

    Lo siento, no te he oído.Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.

  35. perdón[peɾˈðon]xin lỗi

    Perdón, ¿dónde está la estación?Xin lỗi, nhà ga ở đâu?

  36. esta noche[ˈesta ˈnotʃe]tối nay

    Cenamos juntos esta noche.Tối nay chúng ta ăn tối cùng nhau.

  37. nunca[ˈnuŋka]không bao giờ

    Mi hermano nunca llega tarde.Anh trai tôi không bao giờ đến muộn.

  38. el mediodía[el meðjoˈðia]buổi trưa, giữa trưa

    Comemos al mediodía.Chúng tôi ăn cơm vào buổi trưa.

  39. el fin de semana[el ˈfin de seˈmana]cuối tuần

    Quiero ir de compras el fin de semana.Tôi muốn đi mua sắm vào cuối tuần.

  40. la fecha[la ˈfetʃa]ngày, ngày tháng

    ¿Qué fecha es hoy?Hôm nay là ngày bao nhiêu?

  41. el principio[el pɾinˈθipjo]sự bắt đầu, lúc đầu

    Al principio no me gustaba.Lúc đầu tôi không thích nó.

  42. la primavera[la pɾimaˈβeɾa]mùa xuân

    La primavera es mi estación favorita.Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.

  43. el invierno[el imˈbjeɾno]mùa đông

    En invierno hace frío.Vào mùa đông trời lạnh.

  44. nueve[ˈnweβe]chín

    Mi hija tiene nueve años.Con gái tôi chín tuổi.

  45. diez[djeθ]mười

    Tengo diez dedos.Tôi có mười ngón tay.

  46. cien[θjen]một trăm

    El libro tiene casi cien páginas.Cuốn sách có gần một trăm trang.

  47. la mamá[la maˈma]mẹ, má

    Mi mamá cocina muy bien.Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

  48. el papá[el paˈpa]bố, ba

    Mi papá es muy divertido.Bố tôi rất vui tính.

  49. el compañero[el kompaˈɲeɾo]bạn cùng lớp, đồng nghiệp, bạn đồng hành

    Mi compañero de clase es muy simpático.Bạn cùng lớp của tôi rất dễ mến.

  50. el adulto[el aˈðulto]người lớn

    La película es solo para adultos.Bộ phim chỉ dành cho người lớn.

  51. el cliente[el kliˈente]khách hàng

    El cliente siempre tiene la razón.Khách hàng luôn đúng.

  52. el conductor[el kondukˈtoɾ]tài xế, người lái xe

    El conductor del autobús es muy amable.Người lái xe buýt rất tốt bụng.

  53. el escritor[el eskɾiˈtoɾ]nhà văn

    El escritor ha publicado un libro nuevo.Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.

  54. el científico[el θjenˈtifiko]nhà khoa học

    Los científicos estudian el clima.Các nhà khoa học nghiên cứu khí hậu.

  55. nadie[ˈnaðje]không ai

    Nadie sabe la respuesta.Không ai biết câu trả lời.

  56. cada[ˈkaða]mỗi, mọi

    Voy al gimnasio cada semana.Tôi đến phòng tập mỗi tuần.

  57. tú mismo[tu ˈmismo]chính bạn, tự bạn

    Hazlo tú mismo.Hãy tự làm lấy.

  58. el apartamento[el apaɾtaˈmento]căn hộ

    Tengo un apartamento pequeño en el centro.Tôi có một căn hộ nhỏ ở trung tâm.

  59. la cocina[la koˈθina]nhà bếp, bếp

    Preparo la cena en la cocina.Tôi chuẩn bị bữa tối trong bếp.

  60. la silla[la ˈsiʝa]ghế, cái ghế

    Siéntate en la silla.Hãy ngồi xuống ghế.

  61. el jardín[el xaɾˈðin]vườn, khu vườn

    Mi abuelo trabaja en el jardín.Ông tôi làm việc trong vườn.

  62. el patio[el ˈpatjo]sân, sân chơi

    Los niños juegan en el patio.Trẻ em chơi trong sân.

  63. la llave[la ˈʝaβe]chìa khóa

    He perdido la llave de casa.Tôi đã làm mất chìa khóa nhà.

  64. la dirección[la ðiɾekˈθjon]địa chỉ; hướng

    ¿Me das tu dirección?Bạn cho tôi địa chỉ của bạn nhé?

  65. el barrio[el ˈβarjo]khu phố

    Vivo en un barrio tranquilo.Tôi sống ở một khu phố yên tĩnh.

  66. la cena[la ˈθena]bữa tối

    La cena es a las nueve.Bữa tối là lúc chín giờ.

  67. la bebida[la βeˈβiða]đồ uống

    ¿Qué bebida quieres?Bạn muốn đồ uống gì?

  68. el pescado[el pesˈkaðo]cá (món ăn)

    Hoy comemos pescado con patatas.Hôm nay chúng tôi ăn cá với khoai tây.

  69. el hielo[el ˈʝelo]đá, băng

    Quiero hielo en mi bebida.Tôi muốn có đá trong đồ uống của mình.

  70. el restaurante[el restawˈɾante]nhà hàng

    Anoche fuimos a un restaurante italiano.Tối qua chúng tôi đã đến một nhà hàng Ý.

  71. el bar[el βaɾ]quán bar, quán cà phê

    Desayuno en el bar de la esquina.Tôi ăn sáng ở quán đầu phố.

  72. el viaje[el ˈβjaxe]chuyến đi, chuyến du lịch

    Vamos a hacer un viaje a México.Chúng tôi sẽ đi một chuyến du lịch đến Mexico.

  73. el hotel[el oˈtel]khách sạn

    Nos quedamos en un hotel cerca del aeropuerto.Chúng tôi ở một khách sạn gần sân bay.

  74. el avión[el aˈβjon]máy bay

    Fuimos a Italia en avión.Chúng tôi đã đi Ý bằng máy bay.

  75. el vuelo[el ˈβwelo]chuyến bay

    El vuelo salió a tiempo.Chuyến bay đã khởi hành đúng giờ.

  76. el barco[el ˈβaɾko]tàu, thuyền

    El barco está en el puerto.Tàu ở trong cảng.

  77. el camión[el kaˈmjon]xe tải

    Un camión trae los muebles.Một chiếc xe tải chở đồ nội thất đến.

  78. la playa[la ˈplaʝa]bãi biển

    Fuimos a la playa el fin de semana.Chúng tôi đã đi biển vào cuối tuần.

  79. la capital[la kapiˈtal]thủ đô

    Madrid es la capital de España.Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.

  80. el museo[el muˈseo]bảo tàng

    Visitamos el museo de arte.Chúng tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật.

  81. la bolsa[la ˈβolsa]túi, cái túi

    Llevo la comida en una bolsa.Tôi mang đồ ăn trong một cái túi.

  82. la tarjeta[la taɾˈxeta]thẻ, thiệp

    Te envío una tarjeta de cumpleaños.Tôi gửi cho bạn một tấm thiệp sinh nhật.

  83. la cámara[la ˈkamaɾa]máy ảnh

    Hice fotos con mi cámara.Tôi đã chụp ảnh bằng máy ảnh của mình.

  84. la pelota[la peˈlota]quả bóng

    Los niños juegan con la pelota.Bọn trẻ chơi với quả bóng.

  85. la máquina[la ˈmakina]máy, máy móc

    La máquina de café está rota.Máy pha cà phê bị hỏng.

  86. el objeto[el oβˈxeto]vật thể, đồ vật

    ¿Qué es ese objeto de la mesa?Vật trên bàn kia là gì?

  87. la canción[la kanˈθjon]bài hát

    Me gusta esta canción.Tôi thích bài hát này.

  88. la radio[la ˈraðjo]radio, đài

    Escucho la radio en el coche.Tôi nghe radio trong xe.

  89. el vídeo[el ˈβiðeo]video

    Vi un vídeo muy divertido.Tôi đã xem một video rất vui.

  90. el periódico[el peˈɾjoðiko]báo, tờ báo

    Leo el periódico todas las mañanas.Tôi đọc báo mỗi sáng.

  91. la revista[la reˈβista]tạp chí

    Leo una revista en el tren.Tôi đọc một cuốn tạp chí trên tàu.

  92. el texto[el ˈteksto]văn bản, bài đọc

    Lee el texto en voz alta.Hãy đọc to bài đọc.

  93. la entrevista[la entɾeˈβista]cuộc phỏng vấn

    Mañana tengo una entrevista de trabajo.Ngày mai tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.

  94. la conversación[la kombeɾsaˈθjon]cuộc trò chuyện

    Tuvimos una conversación interesante.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị.

  95. la opinión[la opiˈnjon]ý kiến, quan điểm

    ¿Cuál es tu opinión?Ý kiến của bạn là gì?

  96. la declaración[la ðeklaɾaˈθjon]lời tuyên bố, lời khai

    El ministro hizo una declaración a la prensa.Bộ trưởng đã đưa ra một tuyên bố với báo chí.

  97. la cita[la ˈθita]cuộc hẹn, lịch hẹn

    Tengo una cita con el médico.Tôi có hẹn với bác sĩ.

  98. el detalle[el deˈtaʝe]chi tiết

    Me encantan los detalles de este cuadro.Tôi rất thích các chi tiết của bức tranh này.

  99. el estilo[el esˈtilo]phong cách

    Me gusta su estilo.Tôi thích phong cách của anh ấy.

  100. el sueño[el ˈsweɲo]cơn buồn ngủ; giấc ngủ; giấc mơ

    Tengo mucho sueño.Tôi rất buồn ngủ.

501–600la oscuridad, el pájaro, el pez, el caballo, la granja, la boca, frío, verde …
  1. la oscuridad[la oskuɾiˈðað]bóng tối

    La oscuridad me da miedo.Bóng tối làm tôi sợ.

  2. el pájaro[el ˈpaxaɾo]con chim, chim

    El pájaro canta en el árbol.Con chim hót trên cây.

  3. el pez[el peθ]cá (còn sống)

    Hay un pez rojo en el acuario.Có một con cá đỏ trong bể cá.

  4. el caballo[el kaˈβaʝo]con ngựa, ngựa

    El caballo es grande y fuerte.Con ngựa to và khỏe.

  5. la granja[la ˈɣɾanxa]trang trại, nông trại

    Mi abuelo vive en una granja.Ông tôi sống ở một trang trại.

  6. la boca[la ˈβoka]miệng

    Abre la boca, por favor.Làm ơn há miệng ra.

  7. frío[ˈfɾio]lạnh

    El agua está fría.Nước lạnh.

  8. verde[ˈbeɾðe]xanh lá, xanh lục

    La hierba es verde.Cỏ màu xanh.

  9. agradable[aɣɾaˈðaβle]dễ chịu

    Hace un tiempo muy agradable.Thời tiết rất dễ chịu.

  10. perfecto[peɾˈfekto]hoàn hảo

    El día es perfecto para ir a la playa.Ngày hôm nay hoàn hảo để đi biển.

  11. popular[popuˈlaɾ]phổ biến, được ưa chuộng

    Esa canción es muy popular.Bài hát đó rất phổ biến.

  12. moderno[moˈðeɾno]hiện đại

    Su casa es muy moderna.Nhà của anh ấy rất hiện đại.

  13. rico[ˈriko]giàu; ngon

    La paella está muy rica.Món paella rất ngon.

  14. positivo[posiˈtiβo]tích cực

    Tengo una actitud positiva.Tôi có thái độ tích cực.

  15. completo[komˈpleto]đầy đủ, hoàn chỉnh; kín chỗ

    El hotel está completo.Khách sạn đã kín phòng.

  16. final[fiˈnal]cuối cùng

    Mañana es el examen final.Ngày mai là kỳ thi cuối kỳ.

  17. delante[deˈlante]ở phía trước

    En el cine me gusta sentarme delante.Ở rạp chiếu phim tôi thích ngồi phía trước.

  18. encima[enˈθima]ở trên, bên trên

    El gato está encima de la mesa.Con mèo ở trên bàn.

  19. rápido[ˈrapiðo]nhanh

    El corredor es muy rápido.Vận động viên chạy rất nhanh.

  20. lento[ˈlento]chậm

    El tráfico es muy lento hoy.Hôm nay giao thông rất chậm.

  21. tranquilo[tɾaŋˈkilo]yên tĩnh, bình tĩnh

    El pueblo es muy tranquilo.Ngôi làng rất yên tĩnh.

  22. caro[ˈkaɾo]đắt

    Este hotel es muy caro.Khách sạn này rất đắt.

  23. limpio[ˈlimpjo]sạch, sạch sẽ

    La casa está limpia y ordenada.Ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

  24. saludable[saluˈðaβle]lành mạnh, tốt cho sức khỏe

    Comer fruta es saludable.Ăn trái cây tốt cho sức khỏe.

  25. enfermo[enˈfeɾmo]ốm, bệnh

    Estoy enfermo y no puedo ir a trabajar.Tôi bị ốm và không thể đi làm.

  26. gracioso[ɡɾaˈθjoso]vui nhộn, hài hước

    La película es muy graciosa.Bộ phim rất hài hước.

  27. enfadado[enfaˈðaðo]tức giận

    Estoy enfadado porque no pude ir al cine.Tôi bực mình vì không thể đi xem phim.

  28. casado[kaˈsaðo]đã kết hôn

    Mis padres están casados.Bố mẹ tôi đã kết hôn.

  29. correcto[koˈrekto]đúng, chính xác

    Tu respuesta es correcta.Câu trả lời của bạn đúng.

  30. favorito[faβoˈɾito]yêu thích

    El azul es mi color favorito.Màu xanh dương là màu yêu thích của tôi.

  31. fresco[ˈfɾesko]mát mẻ; tươi

    Por la mañana el aire está fresco.Buổi sáng không khí mát mẻ.

  32. negativo[neɣaˈtiβo]tiêu cực; âm tính

    El resultado de la prueba es negativo.Kết quả xét nghiệm là âm tính.

  33. gordo[ˈɡoɾðo]béo, mập

    El gato es gordo.Con mèo béo.

  34. extra[ˈekstɾa]thêm, bổ sung

    Quiero un poco de salsa extra.Tôi muốn thêm một chút nước sốt.

  35. amarillo[amaˈɾiʝo]vàng

    El plátano es amarillo.Quả chuối màu vàng.

  36. marrón[maˈron]nâu

    Mi perro es marrón.Con chó của tôi màu nâu.

  37. cuarto[ˈkwaɾto]thứ tư

    Esta es la cuarta vez que lo hago.Đây là lần thứ tư tôi làm việc này.

  38. mil[mil]nghìn, ngàn

    Hay más de mil personas en el estadio.Có hơn một nghìn người trong sân vận động.

  39. ayer[aˈʝeɾ]hôm qua

    Ayer fui al cine.Hôm qua tôi đi xem phim.

  40. ¡Bienvenido![bjembeˈniðo]chào mừng

    ¡Bienvenido a mi casa!Chào mừng đến nhà tôi!

  41. cocinar[koθiˈnaɾ]nấu ăn, nấu

    Me gusta cocinar.Tôi thích nấu ăn.

  42. el cocinero[el koθiˈneɾo]đầu bếp

    El cocinero prepara una cena deliciosa.Đầu bếp chuẩn bị một bữa tối ngon miệng.

  43. limpiar[limˈpjaɾ]dọn dẹp, lau chùi

    Tengo que limpiar mi habitación.Tôi phải dọn dẹp phòng của mình.

  44. despertarse[despeɾˈtaɾse]thức dậy, tỉnh giấc

    Me despierto temprano todos los días.Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.

  45. repetir[repeˈtiɾ]lặp lại, nhắc lại

    Por favor, repite eso.Làm ơn nhắc lại điều đó.

  46. odiar[oˈðjaɾ]ghét

    Odio las mentiras.Tôi ghét những lời nói dối.

  47. preferir[prefeˈɾiɾ]thích hơn

    Prefiero el café al té.Tôi thích cà phê hơn trà.

  48. escalar[eskaˈlaɾ]leo, trèo

    Me gusta escalar montañas.Tôi thích leo núi.

  49. bailar[bajˈlaɾ]nhảy, khiêu vũ

    Me encanta bailar salsa.Tôi rất thích nhảy salsa.

  50. pintar[pinˈtaɾ]vẽ, sơn

    A mi hija le gusta pintar.Con gái tôi thích vẽ.

  51. el pie[el pje]bàn chân

    Me duele el pie.Tôi bị đau bàn chân.

  52. la oreja[la oˈɾexa]tai

    Me duele la oreja.Tôi bị đau tai.

  53. la nariz[la naˈɾiθ]mũi

    Tengo la nariz roja por el frío.Mũi tôi đỏ vì lạnh.

  54. el diente[el ˈdjente]răng, cái răng

    Me duele un diente.Tôi bị đau răng.

  55. el café[el kaˈfe]cà phê

    Quiero un café, por favor.Cho tôi một ly cà phê.

  56. el vino[el ˈβino]rượu vang

    Me gusta beber vino tinto.Tôi thích uống rượu vang đỏ.

  57. el huevo[el ˈweβo]trứng, quả trứng

    Quiero un huevo frito.Tôi muốn một quả trứng chiên.

  58. el pollo[el ˈpoʝo]gà, thịt gà

    Hoy comemos pollo con patatas.Hôm nay chúng tôi ăn gà với khoai tây.

  59. la carne[la ˈkaɾne]thịt

    No como carne.Tôi không ăn thịt.

  60. la fruta[la ˈfɾuta]trái cây, hoa quả

    La fruta es saludable.Trái cây tốt cho sức khỏe.

  61. la sal[la sal]muối

    La sopa necesita un poco de sal.Món súp cần một chút muối.

  62. el azúcar[el aˈθukaɾ]đường

    No tomo el café con azúcar.Tôi không uống cà phê với đường.

  63. el almuerzo[el alˈmweɾθo]bữa trưa

    El almuerzo está listo.Bữa trưa đã sẵn sàng.

  64. la botella[la βoˈteʝa]chai, cái chai

    Tengo una botella de agua.Tôi có một chai nước.

  65. la ropa[la ˈropa]quần áo

    Voy a comprar ropa nueva.Tôi sẽ mua quần áo mới.

  66. el vestido[el βesˈtiðo]váy, đầm

    El vestido es muy bonito.Chiếc váy rất đẹp.

  67. la camisa[la kaˈmisa]áo sơ mi

    Me gusta mi camisa nueva.Tôi thích chiếc áo sơ mi mới của mình.

  68. el zapato[el θaˈpato]giày

    Estos zapatos son muy cómodos.Đôi giày này rất thoải mái.

  69. el par[el paɾ]đôi, cặp

    Tengo un par de zapatos nuevos.Tôi có một đôi giày mới.

  70. el vecino[el βeˈθino]người hàng xóm

    Mi vecino es muy amable.Người hàng xóm của tôi rất tử tế.

  71. el visitante[el βisiˈtante]khách, khách tham quan

    Hoy tenemos un visitante.Hôm nay chúng tôi có một vị khách.

  72. el actor[el akˈtoɾ]diễn viên

    El actor es muy famoso.Diễn viên này rất nổi tiếng.

  73. el agricultor[el aɣɾikulˈtoɾ]nông dân

    El agricultor cultiva maíz.Người nông dân trồng ngô.

  74. el lector[el lekˈtoɾ]người đọc, độc giả

    El lector está disfrutando del libro.Người đọc đang thích thú với cuốn sách.

  75. el gato[el ˈɣato]con mèo

    El gato está durmiendo.Con mèo đang ngủ.

  76. el autobús[el awtoˈβus]xe buýt

    Voy a coger el autobús.Tôi sẽ bắt xe buýt.

  77. el tren[el tɾen]tàu hỏa

    Voy a viajar en tren.Tôi sẽ đi du lịch bằng tàu hỏa.

  78. el paseo[el paˈseo]cuộc đi dạo

    Damos un paseo por el parque.Chúng tôi đi dạo trong công viên.

  79. el aeropuerto[el aeɾoˈpweɾto]sân bay

    Mañana voy al aeropuerto.Ngày mai tôi đến sân bay.

  80. el tráfico[el ˈtɾafiko]giao thông

    El tráfico está terrible hoy.Hôm nay giao thông thật kinh khủng.

  81. el billete[el βiˈʝete]vé; tờ tiền

    Tengo que comprar un billete de tren.Tôi phải mua một vé tàu.

  82. el mapa[el ˈmapa]bản đồ

    Necesito un mapa para llegar allí.Tôi cần một bản đồ để đến đó.

  83. la panadería[la panaðeˈɾia]tiệm bánh mì

    Compro el pan en la panadería.Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.

  84. la biblioteca[la βiβljoˈteka]thư viện

    Me gusta leer en la biblioteca.Tôi thích đọc sách ở thư viện.

  85. el teatro[el teˈatɾo]nhà hát, rạp hát

    Fuimos al teatro a ver una obra.Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch.

  86. la piscina[la pisˈθina]bể bơi, hồ bơi

    Me gusta nadar en la piscina.Tôi thích bơi trong bể bơi.

  87. el aula[el ˈawla]phòng học, lớp học

    El aula está llena de estudiantes.Lớp học đầy học sinh.

  88. el dormitorio[el doɾmiˈtoɾjo]phòng ngủ

    Mi dormitorio es pequeño.Phòng ngủ của tôi nhỏ.

  89. el escritorio[el eskɾiˈtoɾjo]bàn làm việc, bàn học

    Hago los deberes en el escritorio.Tôi làm bài tập ở bàn học.

  90. el móvil[el ˈmoβil]điện thoại di động

    Mi móvil no tiene batería.Điện thoại của tôi hết pin.

  91. el internet[el inˈternet]internet, mạng

    Estoy conectado a internet.Tôi đang kết nối internet.

  92. el título[el ˈtitulo]tiêu đề, nhan đề

    El título del libro es interesante.Tiêu đề của cuốn sách thật thú vị.

  93. la pintura[la pinˈtuɾa]bức tranh; sơn

    La pintura es muy hermosa.Bức tranh rất đẹp.

  94. la banda[la ˈβanda]ban nhạc

    La banda toca música rock.Ban nhạc chơi nhạc rock.

  95. la lección[la lekˈθjon]bài học

    Hoy aprendí una lección importante.Hôm nay tôi đã học được một bài học quan trọng.

  96. el ejercicio[el exeɾˈθiθjo]bài tập; sự tập thể dục

    Hago ejercicio todos los días.Tôi tập thể dục mỗi ngày.

  97. el error[el eˈroɾ]lỗi, sai lầm

    Cometí un error.Tôi đã phạm một sai lầm.

  98. el significado[el siɣnifiˈkaðo]ý nghĩa, nghĩa

    ¿Cuál es el significado de esta palabra?Nghĩa của từ này là gì?

  99. el consejo[el konˈsexo]lời khuyên

    Necesito un consejo.Tôi cần một lời khuyên.

  100. la lectura[la lekˈtuɾa]việc đọc, bài đọc

    Me gusta mucho la lectura.Tôi rất thích đọc sách.

601–700la escritura, el clima, el calor, la lluvia, la nieve, la flor, el fútbol, el baloncesto …
  1. la escritura[la eskɾiˈtuɾa]chữ viết, việc viết

    Su escritura es muy clara.Chữ viết của anh ấy rất rõ ràng.

  2. el clima[el ˈklima]khí hậu, thời tiết

    El clima aquí es muy agradable.Khí hậu ở đây rất dễ chịu.

  3. el calor[el kaˈloɾ]cái nóng, hơi nóng

    En verano tengo mucho calor.Vào mùa hè tôi thấy rất nóng.

  4. la lluvia[la ˈʝuβja]mưa, cơn mưa

    La lluvia es muy fuerte hoy.Hôm nay mưa rất to.

  5. la nieve[la ˈnjeβe]tuyết

    En invierno hay mucha nieve.Vào mùa đông có nhiều tuyết.

  6. la flor[la floɾ]hoa, bông hoa

    Hay una flor preciosa en el jardín.Có một bông hoa tuyệt đẹp trong vườn.

  7. el fútbol[el ˈfutβol]bóng đá

    Me gusta jugar al fútbol.Tôi thích chơi bóng đá.

  8. el baloncesto[el βalonˈθesto]bóng rổ

    Me gusta jugar al baloncesto.Tôi thích chơi bóng rổ.

  9. el baile[el ˈβajle]điệu nhảy; buổi khiêu vũ

    El baile empieza a las ocho.Buổi khiêu vũ bắt đầu lúc tám giờ.

  10. hola[ˈola]xin chào, chào

    ¡Hola! ¿Cómo estás?Xin chào! Bạn khỏe không?

  11. buenos días[ˈbwenos ˈðias]chào buổi sáng

    ¡Buenos días a todos!Chào buổi sáng mọi người!

  12. cuatro[ˈkwatɾo]bốn

    Un coche tiene cuatro ruedas.Một chiếc ô tô có bốn bánh.

  13. doce[ˈdoθe]mười hai

    Un año tiene doce meses.Một năm có mười hai tháng.

  14. quince[ˈkinθe]mười lăm

    Mi hermano tiene quince años.Em trai tôi mười lăm tuổi.

  15. veinte[ˈbejnte]hai mươi

    Tengo veinte años.Tôi hai mươi tuổi.

  16. treinta[ˈtɾejnta]ba mươi

    Mi madre tiene treinta años.Mẹ tôi ba mươi tuổi.

  17. cincuenta[θiŋˈkwenta]năm mươi

    Mi padre tiene cincuenta años.Bố tôi năm mươi tuổi.

  18. quinto[ˈkinto]thứ năm

    Este es el quinto libro de la serie.Đây là cuốn sách thứ năm của bộ truyện.

  19. la abuela[la aˈβwela]bà

    Mi abuela es muy cariñosa.Bà tôi rất tình cảm.

  20. el abuelo[el aˈβwelo]ông

    Mi abuelo es muy divertido.Ông tôi rất vui tính.

  21. el tío[el ˈtio]chú, bác, cậu

    Mi tío vive en Madrid.Chú tôi sống ở Madrid.

  22. la tía[la ˈtia]cô, dì, bác gái

    Mi tía nos visita el fin de semana.Dì tôi đến thăm chúng tôi vào cuối tuần.

  23. el primo[el ˈpɾimo]anh em họ

    Mi primo vive en otra ciudad.Anh họ tôi sống ở thành phố khác.

  24. la novia[la ˈnoβja]bạn gái

    Mi novia se llama Ana.Bạn gái tôi tên là Ana.

  25. el adolescente[el aðolesˈθente]thanh thiếu niên

    Los adolescentes pasan mucho tiempo con el móvil.Thanh thiếu niên dành nhiều thời gian cho điện thoại.

  26. la enfermera[la enfeɾˈmeɾa]y tá, nữ y tá

    La enfermera me cuidó muy bien.Cô y tá đã chăm sóc tôi rất tốt.

  27. el cantante[el kanˈtante]ca sĩ

    El cantante tiene una voz muy bonita.Ca sĩ có giọng hát rất hay.

  28. la actriz[la akˈtɾiθ]nữ diễn viên

    La actriz trabaja en muchas películas.Nữ diễn viên đóng trong nhiều bộ phim.

  29. el turista[el tuˈɾista]khách du lịch, du khách

    Hay muchos turistas en la ciudad.Có nhiều khách du lịch trong thành phố.

  30. el pan[el pan]bánh mì

    Como pan con mantequilla.Tôi ăn bánh mì với bơ.

  31. la mantequilla[la manteˈkiʝa]bơ

    Me gusta la mantequilla en el pan.Tôi thích bơ trên bánh mì.

  32. el queso[el ˈkeso]phô mai, pho mát

    Me gusta mucho el queso.Tôi rất thích phô mai.

  33. la leche[la ˈletʃe]sữa

    Bebo un vaso de leche cada mañana.Tôi uống một ly sữa mỗi sáng.

  34. la nata[la ˈnata]kem sữa, kem tươi

    Me gusta la fruta con nata.Tôi thích trái cây với kem tươi.

  35. el té[el te]trà

    Tomo una taza de té caliente.Tôi uống một tách trà nóng.

  36. el zumo[el ˈθumo]nước ép

    Bebo zumo de naranja en el desayuno.Tôi uống nước ép cam vào bữa sáng.

  37. la cerveza[la θeɾˈβeθa]bia

    Me gusta tomar una cerveza con mis amigos.Tôi thích uống bia với bạn bè.

  38. el desayuno[el desaˈʝuno]bữa sáng

    ¿Qué tomas en el desayuno?Bạn ăn gì vào bữa sáng?

  39. el arroz[el aˈroθ]gạo, cơm

    Hoy comemos arroz con pollo.Hôm nay chúng tôi ăn cơm với gà.

  40. la pasta[la ˈpasta]mì Ý, mì ống

    Los niños comen pasta con tomate.Bọn trẻ ăn mì Ý với cà chua.

  41. la patata[la paˈtata]khoai tây

    Me gustan las patatas fritas.Tôi thích khoai tây chiên.

  42. la verdura[la βeɾˈðuɾa]rau, rau củ

    Las verduras son muy sanas.Rau củ rất tốt cho sức khỏe.

  43. la manzana[la manˈθana]quả táo

    Como una manzana todos los días.Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.

  44. la naranja[la naˈɾanxa]quả cam

    Esta naranja está muy dulce.Quả cam này rất ngọt.

  45. el tomate[el toˈmate]cà chua

    Los tomates están rojos y maduros.Những quả cà chua đỏ và chín.

  46. la cebolla[la θeˈβoʝa]hành tây

    Corto una cebolla para la tortilla.Tôi cắt một củ hành tây để làm món trứng tráng.

  47. la pimienta[la piˈmjenta]hạt tiêu, tiêu

    ¿Me pasas la pimienta, por favor?Làm ơn đưa giúp tôi lọ tiêu được không?

  48. la ensalada[la ensaˈlaða]món salad

    Pedí una ensalada para cenar.Tôi đã gọi một đĩa salad cho bữa tối.

  49. la sopa[la ˈsopa]món súp, canh

    La sopa está muy caliente.Món súp rất nóng.

  50. el plato[el ˈplato]món ăn; cái đĩa

    La paella es un plato típico de España.Paella là một món ăn đặc trưng của Tây Ban Nha.

  51. el jamón[el xaˈmon]giăm bông

    Me encanta el pan con jamón.Tôi rất thích bánh mì với giăm bông.

  52. el pastel[el pasˈtel]bánh ngọt

    El pastel de chocolate es mi favorito.Bánh sô cô la là món yêu thích của tôi.

  53. la galleta[la ɣaˈʝeta]bánh quy

    Los niños comen galletas con leche.Bọn trẻ ăn bánh quy với sữa.

  54. el chocolate[el tʃokoˈlate]sô cô la

    Me encanta el chocolate.Tôi rất thích sô cô la.

  55. la dieta[la ˈðjeta]chế độ ăn kiêng

    Estoy a dieta.Tôi đang ăn kiêng.

  56. el menú[el meˈnu]thực đơn

    ¿Nos trae el menú, por favor?Làm ơn mang cho chúng tôi thực đơn được không?

  57. el hambre[el ˈambɾe]cơn đói

    Tengo mucha hambre.Tôi rất đói.

  58. los pantalones[los pantaˈlones]quần, quần dài

    Necesito unos pantalones nuevos.Tôi cần một chiếc quần mới.

  59. la chaqueta[la tʃaˈketa]áo khoác (ngắn)

    Ponte la chaqueta, hace frío.Mặc áo khoác vào đi, trời lạnh.

  60. el abrigo[el aˈβɾiɣo]áo khoác dài, áo măng tô

    Necesito un abrigo para el invierno.Tôi cần một chiếc áo khoác cho mùa đông.

  61. el sombrero[el somˈbɾeɾo]mũ, nón

    Llevo un sombrero para protegerme del sol.Tôi đội mũ để che nắng.

  62. la bota[la ˈβota]giày bốt, ủng

    En invierno llevo botas.Mùa đông tôi đi bốt.

  63. el baño[el ˈβaɲo]phòng tắm, nhà vệ sinh

    ¿Dónde está el baño?Nhà vệ sinh ở đâu?

  64. la ducha[la ˈðutʃa]vòi hoa sen, việc tắm vòi sen

    Me voy a dar una ducha.Tôi sẽ đi tắm.

  65. lavar[laˈβaɾ]rửa, giặt

    Tengo que lavar la ropa.Tôi phải giặt quần áo.

  66. el reloj[el reˈlox]đồng hồ

    El reloj está en la pared.Đồng hồ ở trên tường.

  67. la bicicleta[la βiθiˈkleta]xe đạp

    Voy al trabajo en bicicleta.Tôi đi làm bằng xe đạp.

  68. el centro comercial[el ˈθentɾo komeɾˈθjal]trung tâm thương mại

    Voy al centro comercial a comprar ropa.Tôi đến trung tâm thương mại để mua quần áo.

  69. las compras[las ˈkompɾas]việc mua sắm

    Voy de compras el fin de semana.Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.

  70. las vacaciones[las βakaˈθjones]kỳ nghỉ

    En verano nos vamos de vacaciones.Mùa hè chúng tôi đi nghỉ.

  71. el cumpleaños[el kumpleˈaɲos]sinh nhật

    ¿Cuándo es tu cumpleaños?Sinh nhật của bạn là khi nào?

  72. el festival[el festiˈβal]lễ hội, liên hoan

    Hay un festival de música en la ciudad.Có một lễ hội âm nhạc trong thành phố.

  73. el concierto[el konˈθjeɾto]buổi hòa nhạc

    Esta noche vamos a un concierto.Tối nay chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc.

  74. el piano[el ˈpjano]đàn piano, dương cầm

    Mi hermana toca el piano.Chị gái tôi chơi đàn piano.

  75. el tenis[el ˈtenis]quần vợt, tennis

    Me gusta jugar al tenis.Tôi thích chơi quần vợt.

  76. nadar[naˈðaɾ]bơi

    Me encanta nadar en el mar.Tôi rất thích bơi ở biển.

  77. relajarse[relaˈxaɾse]thư giãn

    Me gusta relajarme con música.Tôi thích thư giãn với âm nhạc.

  78. la diversión[la ðiβeɾˈsjon]niềm vui, trò vui

    El parque es pura diversión para los niños.Công viên là niềm vui thuần túy đối với trẻ em.

  79. la rutina[la ruˈtina]thói quen hằng ngày, nếp sinh hoạt

    Por la mañana tengo una rutina fija.Buổi sáng tôi có một nếp sinh hoạt cố định.

  80. la medianoche[la meðjaˈnotʃe]nửa đêm

    La fiesta terminó a medianoche.Bữa tiệc kết thúc vào nửa đêm.

  81. la frase[la ˈfɾase]câu, cụm từ

    Escribe una frase con esta palabra.Hãy viết một câu với từ này.

  82. el diálogo[el ˈdjaloɣo]đoạn hội thoại, cuộc đối thoại

    Leemos el diálogo en parejas.Chúng tôi đọc đoạn hội thoại theo cặp.

  83. la descripción[la ðeskɾipˈθjon]sự mô tả, bản mô tả

    Lee la descripción del piso.Hãy đọc phần mô tả căn hộ.

  84. el opuesto[el oˈpwesto]điều ngược lại, từ trái nghĩa

    El opuesto de «frío» es «caliente».Trái nghĩa của «lạnh» là «nóng».

  85. inteligente[inteliˈxente]thông minh

    Mi hermana es muy inteligente.Em gái tôi rất thông minh.

  86. ocupado[okuˈpaðo]bận, bận rộn

    Hoy estoy muy ocupado.Hôm nay tôi rất bận.

  87. barato[baˈɾato]rẻ

    Este vestido es muy barato.Chiếc váy này rất rẻ.

  88. simpático[simˈpatiko]dễ mến, thân thiện

    Mi vecina es muy simpática.Cô hàng xóm của tôi rất dễ mến.

  89. triste[ˈtɾiste]buồn

    Estoy triste porque se acabaron mis vacaciones.Tôi buồn vì kỳ nghỉ của tôi đã hết.

  90. sucio[ˈsuθjo]bẩn

    Mis manos están sucias.Tay tôi bẩn.

  91. falso[ˈfalso]sai, giả

    Esa noticia es falsa.Tin đó là giả.

  92. querido[keˈɾiðo]thân mến, yêu quý

    Querida Ana: gracias por tu carta.Ana thân mến: cảm ơn vì lá thư của bạn.

  93. gris[ɡɾis]xám

    Hoy el cielo está gris.Hôm nay bầu trời màu xám.

  94. rosa[ˈrosa]hồng

    Ella lleva un vestido rosa.Cô ấy mặc một chiếc váy hồng.

  95. la vaca[la ˈβaka]con bò, bò cái

    La vaca está en el campo.Con bò ở trên cánh đồng.

  96. el cerdo[el ˈθeɾðo]con lợn, con heo

    El cerdo vive en la granja.Con lợn sống ở trang trại.

  97. el ratón[el raˈton]con chuột

    Vi un ratón en la cocina.Tôi đã thấy một con chuột trong bếp.

  98. el león[el leˈon]con sư tử

    El león es un animal salvaje.Sư tử là một con vật hoang dã.

  99. la serpiente[la seɾˈpjente]con rắn

    La serpiente puede ser peligrosa.Rắn có thể nguy hiểm.

  100. el océano[el oˈθeano]đại dương

    El océano es azul y enorme.Đại dương xanh và mênh mông.

701–800adiós, hasta luego, cero, once, trece, catorce, dieciséis, diecisiete …
  1. adiós[aˈðjos]tạm biệt

    Adiós, ¡hasta mañana!Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!

  2. hasta luego[ˈasta ˈlweɣo]hẹn gặp lại

    Hasta luego, me voy a casa.Hẹn gặp lại, tôi về nhà đây.

  3. cero[ˈθeɾo]không (số 0)

    El partido terminó uno a cero.Trận đấu kết thúc với tỉ số một không.

  4. once[ˈonθe]mười một

    Son las once de la mañana.Bây giờ là mười một giờ sáng.

  5. trece[ˈtɾeθe]mười ba

    Mi hija tiene trece años.Con gái tôi mười ba tuổi.

  6. catorce[kaˈtoɾθe]mười bốn

    Tengo catorce años.Tôi mười bốn tuổi.

  7. dieciséis[djeθiˈsejs]mười sáu

    Mi primo tiene dieciséis años.Anh họ tôi mười sáu tuổi.

  8. diecisiete[djeθiˈsjete]mười bảy

    Ella tiene diecisiete años.Cô ấy mười bảy tuổi.

  9. dieciocho[djeθiˈotʃo]mười tám

    Tengo dieciocho años.Tôi mười tám tuổi.

  10. diecinueve[djeθiˈnweβe]mười chín

    Mi hermano tiene diecinueve años.Anh trai tôi mười chín tuổi.

  11. cuarenta[kwaˈɾenta]bốn mươi

    Mi madre tiene cuarenta años.Mẹ tôi bốn mươi tuổi.

  12. sesenta[seˈsenta]sáu mươi

    Una hora tiene sesenta minutos.Một giờ có sáu mươi phút.

  13. setenta[seˈtenta]bảy mươi

    Mi abuela tiene setenta años.Bà tôi bảy mươi tuổi.

  14. ochenta[oˈtʃenta]tám mươi

    Mi abuelo tiene ochenta años.Ông tôi tám mươi tuổi.

  15. noventa[noˈβenta]chín mươi

    Mi bisabuela tiene noventa años.Cụ bà tôi chín mươi tuổi.

  16. el lunes[el ˈlunes]thứ hai

    El lunes voy al trabajo.Thứ Hai tôi đi làm.

  17. el martes[el ˈmaɾtes]thứ ba

    El martes tengo una reunión.Thứ Ba tôi có một cuộc họp.

  18. el miércoles[el ˈmjeɾkoles]thứ tư

    El miércoles tengo clase de inglés.Thứ Tư tôi có lớp tiếng Anh.

  19. el jueves[el ˈxweβes]thứ năm

    El jueves voy al cine.Thứ Năm tôi đi xem phim.

  20. el viernes[el ˈβjeɾnes]thứ sáu

    El viernes salgo con mis amigos.Thứ Sáu tôi đi chơi với bạn bè.

  21. el sábado[el ˈsaβaðo]thứ bảy

    El sábado es mi día favorito.Thứ Bảy là ngày tôi yêu thích.

  22. el domingo[el doˈmiŋɡo]chủ nhật

    El domingo descanso en casa.Chủ nhật tôi nghỉ ngơi ở nhà.

  23. enero[eˈneɾo]tháng một

    El año empieza en enero.Năm bắt đầu vào tháng Một.

  24. febrero[feˈβɾeɾo]tháng hai

    Mi cumpleaños es en febrero.Sinh nhật tôi vào tháng Hai.

  25. marzo[ˈmaɾθo]tháng ba

    En marzo empieza la primavera.Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.

  26. abril[aˈβɾil]tháng tư

    Abril tiene treinta días.Tháng Tư có ba mươi ngày.

  27. mayo[ˈmaʝo]tháng năm

    En mayo hay muchas flores.Vào tháng Năm có nhiều hoa.

  28. junio[ˈxunjo]tháng sáu

    Nos vamos de viaje en junio.Chúng tôi đi du lịch vào tháng Sáu.

  29. julio[ˈxuljo]tháng bảy

    En España hace mucho calor en julio.Ở Tây Ban Nha trời rất nóng vào tháng Bảy.

  30. agosto[aˈɣosto]tháng tám

    En agosto muchas familias van a la playa.Vào tháng Tám nhiều gia đình đi biển.

  31. septiembre[sepˈtjembɾe]tháng chín

    Mi hermana nació en septiembre.Em gái tôi sinh vào tháng Chín.

  32. octubre[okˈtuβɾe]tháng mười

    Halloween es en octubre.Halloween vào tháng Mười.

  33. noviembre[noˈβjembɾe]tháng mười một

    Mi cumpleaños es en noviembre.Sinh nhật tôi là vào tháng Mười một.

  34. diciembre[diˈθjembɾe]tháng mười hai

    La Navidad es en diciembre.Lễ Giáng sinh vào tháng Mười hai.

  35. el examen[el ekˈsamen]kỳ thi, bài thi

    Mañana tengo un examen.Ngày mai tôi có một bài thi.

  36. la tarea[la taˈɾea]bài tập về nhà

    Tengo mucha tarea para mañana.Tôi có rất nhiều bài tập về nhà cho ngày mai.

  37. el bolígrafo[el βoˈliɣɾafo]bút bi

    Necesito un bolígrafo para escribir.Tôi cần một cây bút bi để viết.

  38. el lápiz[el ˈlapiθ]bút chì

    Escribo con un lápiz.Tôi viết bằng bút chì.

  39. el diccionario[el dikθjoˈnaɾjo]từ điển

    Busco la palabra en el diccionario.Tôi tra từ đó trong từ điển.

  40. el párrafo[el ˈparafo]đoạn văn

    Escribe un párrafo sobre tu día.Viết một đoạn văn về ngày của bạn.

  41. deletrear[deletɾeˈaɾ]đánh vần

    ¿Puede deletrear su nombre, por favor?Ông có thể đánh vần tên của mình được không?

  42. la ortografía[la oɾtoɣɾaˈfia]chính tả

    La ortografía es importante.Chính tả rất quan trọng.

  43. la geografía[la xeoɣɾaˈfia]địa lý

    Estudio geografía en el colegio.Tôi học địa lý ở trường.

  44. los vaqueros[los βaˈkeɾos]quần jean, quần bò

    Llevo unos vaqueros nuevos.Tôi mặc một chiếc quần jean mới.

  45. la camiseta[la kamiˈseta]áo thun, áo phông

    Me gusta la camiseta que llevas.Tôi thích chiếc áo thun bạn đang mặc.

  46. el jersey[el xeɾˈsej]áo len

    Hace frío, ponte un jersey.Trời lạnh, mặc áo len vào đi.

  47. la falda[la ˈfalda]chân váy

    Le queda muy bien la falda.Chiếc chân váy rất hợp với cô ấy.

  48. el paraguas[el paˈɾaɣwas]ô, dù

    Coge el paraguas, está lloviendo.Cầm ô theo đi, trời đang mưa.

  49. morado[moˈɾaðo]tím

    Las flores son moradas.Những bông hoa màu tím.

  50. rubio[ˈruβjo]vàng hoe, tóc vàng

    Ella tiene el pelo rubio.Cô ấy có mái tóc vàng.

  51. el sándwich[el ˈsanɡwitʃ]bánh mì kẹp, bánh sandwich

    Me he hecho un sándwich para comer.Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich để ăn.

  52. el plátano[el ˈplatano]chuối, quả chuối

    Como un plátano en el desayuno.Tôi ăn một quả chuối vào bữa sáng.

  53. la zanahoria[la θanaˈoɾja]cà rốt

    A los niños les gusta la zanahoria.Bọn trẻ thích cà rốt.

  54. delicioso[deliˈθjoso]ngon

    Esta comida está deliciosa.Món ăn này rất ngon.

  55. la sed[seð]cơn khát

    Tengo mucha sed. ¿Hay agua?Tôi rất khát. Có nước không?

  56. la cafetería[la kafeteˈɾia]quán cà phê

    Desayunamos en una cafetería.Chúng tôi ăn sáng ở một quán cà phê.

  57. el cine[el ˈθine]rạp chiếu phim

    Esta noche vamos al cine.Tối nay chúng tôi đi xem phim.

  58. el supermercado[el supeɾmeɾˈkaðo]siêu thị

    Voy al supermercado a comprar comida.Tôi đi siêu thị để mua đồ ăn.

  59. el gimnasio[el ximˈnasjo]phòng tập thể dục, phòng gym

    Voy al gimnasio dos veces por semana.Tôi đến phòng tập hai lần một tuần.

  60. el inodoro[el inoˈðoɾo]bồn cầu

    El inodoro está roto.Bồn cầu bị hỏng.

  61. el correo[el koˈreo]thư từ, bưu điện

    ¿Ha llegado el correo?Thư đã đến chưa?

  62. el novio[el ˈnoβjo]bạn trai

    Mi novio es muy divertido.Bạn trai tôi rất vui tính.

  63. el camarero[el kamaˈɾeɾo]người phục vụ, bồi bàn

    El camarero nos trae la comida.Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi.

  64. el bailarín[el βajlaˈɾin]vũ công

    El bailarín es muy bueno.Vũ công nhảy rất giỏi.

  65. la oveja[la oˈβexa]con cừu

    La oveja es blanca.Con cừu có màu trắng.

  66. el elefante[el eleˈfante]con voi

    El elefante es muy grande.Con voi rất lớn.

  67. el pasatiempo[el pasaˈtjempo]sở thích, thú tiêu khiển

    Mi pasatiempo favorito es leer.Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

  68. la guitarra[la ɣiˈtara]đàn ghi-ta

    Toca la guitarra muy bien.Anh ấy chơi đàn ghi-ta rất hay.

  69. la natación[la nataˈθjon]bơi lội, môn bơi

    Me gusta la natación.Tôi thích bơi lội.

  70. aburrido[aβuˈriðo]chán, nhàm chán

    La película fue muy aburrida.Bộ phim rất nhàm chán.

  71. el pasaporte[el pasaˈpoɾte]hộ chiếu

    Necesito el pasaporte para viajar.Tôi cần hộ chiếu để đi du lịch.

  72. el taxi[el ˈtaksi]taxi

    Tomamos un taxi al aeropuerto.Chúng tôi đi taxi ra sân bay.

  73. el euro[el ˈewɾo]đồng euro

    En España se paga con euros.Ở Tây Ban Nha người ta thanh toán bằng euro.

  74. el céntimo[el ˈθentimo]xu, cent

    Un euro tiene cien céntimos.Một euro có một trăm xu.

  75. la cuenta[la ˈkwenta]hóa đơn (ở nhà hàng)

    La cuenta, por favor.Làm ơn cho xin hóa đơn.

  76. la factura[la fakˈtuɾa]hóa đơn

    Ya he pagado la factura de la luz.Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện rồi.

  77. el correo electrónico[el koˈreo elekˈtɾoniko]email, thư điện tử

    Te he enviado un correo electrónico.Tôi đã gửi cho bạn một email.

  78. la página web[la ˈpaxina ˈweβ]trang web

    El horario está en la página web.Lịch trình có trên trang web.

  79. el blog[el βloɣ]blog

    Leo un blog sobre viajes.Tôi đọc một blog về du lịch.

  80. el CD[el θeˈðe]đĩa CD

    Escucho un CD en el coche.Tôi nghe một đĩa CD trong xe.

  81. último[ˈultimo]cuối cùng

    Es el último día del mes.Đó là ngày cuối cùng của tháng.

  82. el estado[el esˈtaðo]nhà nước; bang

    El estado paga la educación pública.Nhà nước chi trả cho giáo dục công.

  83. mientras[ˈmjentɾas]trong khi

    Mientras cocinaba, escuchaba música.Trong khi nấu ăn, tôi nghe nhạc.

  84. el presidente[el pɾesiˈðente]tổng thống

    El presidente dio un discurso.Tổng thống đã có một bài phát biểu.

  85. parecer[paɾeˈθeɾ]có vẻ, dường như

    Parece que va a llover.Có vẻ trời sắp mưa.

  86. el caso[el ˈkaso]trường hợp

    En ese caso, llámame por teléfono.Trong trường hợp đó, hãy gọi điện cho tôi.

  87. el sistema[el sisˈtema]hệ thống

    El sistema no funciona bien.Hệ thống hoạt động không tốt.

  88. por ciento[poɾ ˈθjento]phần trăm

    Solo el diez por ciento de los alumnos viene en coche.Chỉ mười phần trăm học sinh đến bằng ô tô.

  89. el gobierno[el ɣoˈβjeɾno]chính phủ

    El gobierno prepara una nueva ley.Chính phủ đang soạn một đạo luật mới.

  90. la guerra[la ˈɣera]chiến tranh

    La guerra terminó hace muchos años.Cuộc chiến tranh đã kết thúc nhiều năm trước.

  91. nacional[naθjoˈnal]quốc gia

    Hoy es fiesta nacional.Hôm nay là ngày lễ quốc gia.

  92. el lado[el ˈlaðo]bên, phía

    La farmacia está al otro lado de la calle.Hiệu thuốc ở bên kia đường.

  93. el servicio[el seɾˈβiθjo]dịch vụ; nhà vệ sinh

    El servicio en este hotel es excelente.Dịch vụ ở khách sạn này tuyệt vời.

  94. el poder[el poˈðeɾ]quyền lực

    El rey tenía mucho poder.Nhà vua có nhiều quyền lực.

  95. la ley[la lej]luật, đạo luật

    La ley prohíbe fumar en los bares.Luật cấm hút thuốc trong quán bar.

  96. continuar[kontiˈnwaɾ]tiếp tục

    Después de la pausa, continuamos con la clase.Sau giờ nghỉ, chúng tôi tiếp tục buổi học.

  97. al menos[al ˈmenos]ít nhất

    Al menos hoy no llueve.Ít nhất hôm nay trời không mưa.

  98. la comunidad[la komuniˈðað]cộng đồng

    La comunidad ayudó a las familias del pueblo.Cộng đồng đã giúp đỡ các gia đình trong làng.

  99. dirigir[diɾiˈxiɾ]lãnh đạo, quản lý, chỉ đạo

    Ella dirige un equipo pequeño.Cô ấy quản lý một nhóm nhỏ.

  100. público[ˈpuβliko]công cộng

    Voy al trabajo en transporte público.Tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.

801–900social, permitir, el nivel, bajo, ofrecer, la investigación, capaz, el proceso …
  1. social[soˈθjal]xã hội

    Las redes sociales son muy populares.Mạng xã hội rất phổ biến.

  2. permitir[peɾmiˈtiɾ]cho phép

    Mis padres me permiten salir hasta tarde.Bố mẹ cho phép tôi đi chơi về muộn.

  3. el nivel[el niˈβel]trình độ, mức độ

    Mi nivel de inglés es bastante bueno.Trình độ tiếng Anh của tôi khá tốt.

  4. bajo[ˈbaxo]thấp

    La temperatura está muy baja hoy.Hôm nay nhiệt độ rất thấp.

  5. ofrecer[ofɾeˈθeɾ]cung cấp, mời

    La tienda ofrece muchos productos.Cửa hàng cung cấp nhiều sản phẩm.

  6. la investigación[la imbestiɣaˈθjon]nghiên cứu; điều tra

    Trabaja en la investigación científica.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

  7. capaz[kaˈpaθ]có khả năng

    Soy capaz de hablar tres idiomas.Tôi có khả năng nói ba thứ tiếng.

  8. el proceso[el pɾoˈθeso]quá trình

    Aprender un idioma es un proceso largo.Học một ngôn ngữ là một quá trình dài.

  9. aparecer[apaɾeˈθeɾ]xuất hiện

    El sol apareció detrás de las nubes.Mặt trời xuất hiện sau những đám mây.

  10. considerar[konsiðeˈɾaɾ]cân nhắc, xem xét

    Estoy considerando cambiar de trabajo.Tôi đang cân nhắc việc đổi việc.

  11. la educación[la eðukaˈθjon]giáo dục

    La educación es muy importante.Giáo dục rất quan trọng.

  12. el ser humano[el ˈseɾ uˈmano]con người

    El ser humano necesita dormir.Con người cần ngủ.

  13. servir[seɾˈβiɾ]phục vụ; có ích

    El camarero sirve el café.Người bồi bàn phục vụ cà phê.

  14. el sentido[el senˈtiðo]óc, cảm giác; ý nghĩa

    Tiene un buen sentido del humor.Anh ấy có óc hài hước.

  15. la muerte[la ˈmweɾte]cái chết

    La muerte de su abuelo fue muy triste.Cái chết của ông anh ấy rất đau buồn.

  16. la experiencia[la ekspeˈɾjenθja]kinh nghiệm

    Tengo mucha experiencia en este trabajo.Tôi có nhiều kinh nghiệm trong công việc này.

  17. matar[maˈtaɾ]giết

    Este producto mata los mosquitos.Sản phẩm này diệt muỗi.

  18. alcanzar[alkanˈθaɾ]đạt tới, đến được

    Alcanzamos la cima de la montaña.Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.

  19. el efecto[el eˈfekto]tác dụng, hiệu quả

    El efecto de la medicina fue inmediato.Tác dụng của thuốc đến ngay lập tức.

  20. sugerir[suxeˈɾiɾ]gợi ý, đề xuất

    Te sugiero visitar el museo.Tôi gợi ý bạn nên đi thăm viện bảo tàng.

  21. controlar[kontɾoˈlaɾ]kiểm soát

    No puedo controlar mis nervios.Tôi không thể kiểm soát sự hồi hộp của mình.

  22. levantar[leβanˈtaɾ]giơ lên, nâng lên

    Levanté la mano para hacer una pregunta.Tôi giơ tay để hỏi một câu.

  23. mayor[maˈʝoɾ]lớn hơn (tuổi); lớn nhất; chính

    Mi hermano mayor vive en Sevilla.Anh cả của tôi sống ở Sevilla.

  24. ellos mismos[ˈeʝos ˈmismos]chính họ, tự họ

    Lo hicieron ellos mismos.Chính họ đã làm việc đó.

  25. el campo[el ˈkampo]cánh đồng; nông thôn

    Los fines de semana vamos al campo.Cuối tuần chúng tôi về nông thôn.

  26. todo[ˈtoðo]tất cả, toàn bộ

    Me comí toda la tarta.Tôi đã ăn hết cả cái bánh.

  27. la luz[la luθ]ánh sáng, đèn

    Enciende la luz, por favor.Làm ơn bật đèn lên.

  28. el corazón[el koɾaˈθon]trái tim

    Tiene un corazón muy grande.Anh ấy có một trái tim rất rộng lượng.

  29. la voz[la βoθ]giọng nói

    Su voz es muy suave.Giọng cô ấy rất dịu dàng.

  30. claro[ˈklaɾo]trong, rõ ràng; nhạt (màu)

    El agua del río está muy clara.Nước sông rất trong.

  31. tirar[tiˈɾaɾ]kéo; ném, vứt

    Tira de la cuerda con fuerza.Hãy kéo mạnh sợi dây.

  32. lanzar[lanˈθaɾ]ném, phóng

    Lanzó la pelota al aire.Cậu ấy ném quả bóng lên không trung.

  33. atrapar[atɾaˈpaɾ]bắt, chụp

    El perro atrapó la pelota.Con chó đã bắt được quả bóng.

  34. golpear[ɡolpeˈaɾ]đánh, đập

    Se enfadó y golpeó la mesa.Anh ấy nổi giận và đập bàn.

  35. luchar[luˈtʃaɾ]đấu tranh, chiến đấu

    Mi abuelo luchó mucho por su familia.Ông tôi đã đấu tranh rất nhiều vì gia đình.

  36. cubrir[kuˈβɾiɾ]che phủ, bao phủ

    La nieve cubre los campos.Tuyết phủ kín những cánh đồng.

  37. recibir[reθiˈβiɾ]nhận, nhận được

    Recibí un regalo de cumpleaños.Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật.

  38. darse cuenta[ˈdaɾse ˈkwenta]nhận ra

    Me di cuenta de que estaba equivocado.Tôi nhận ra rằng mình đã sai.

  39. incluir[iŋkluˈiɾ]bao gồm

    El viaje incluye una visita al museo.Chuyến đi bao gồm một buổi tham quan bảo tàng.

  40. aumentar[awmenˈtaɾ]tăng lên

    El número de turistas aumenta cada verano.Số lượng khách du lịch tăng lên mỗi mùa hè.

  41. la decisión[la ðeθiˈsjon]quyết định

    Tomar una decisión es difícil.Đưa ra một quyết định thật khó.

  42. la opción[la opˈθjon]lựa chọn, phương án

    Tienes la opción de ir o quedarte.Bạn có lựa chọn là đi hoặc ở lại.

  43. la oportunidad[la opoɾtuniˈðað]cơ hội

    Tengo la oportunidad de viajar a Europa.Tôi có cơ hội đi du lịch châu Âu.

  44. la ocasión[la okaˈsjon]dịp, cơ hội

    Aprovecha la ocasión para practicar español.Hãy tận dụng dịp này để luyện tiếng Tây Ban Nha.

  45. la esperanza[la espeˈɾanθa]hy vọng

    Tengo la esperanza de que todo salga bien.Tôi hy vọng rằng mọi chuyện sẽ ổn.

  46. el objetivo[el oβxeˈtiβo]mục tiêu

    Mi objetivo es aprender español.Mục tiêu của tôi là học tiếng Tây Ban Nha.

  47. el asunto[el aˈsunto]việc, chuyện, vấn đề

    Es un asunto muy serio.Đó là một chuyện rất nghiêm trọng.

  48. el cuidado[el kwiˈðaðo]sự cẩn thận; sự chăm sóc

    Ten cuidado con ese cuchillo.Hãy cẩn thận với con dao đó.

  49. el apoyo[el aˈpoʝo]sự hỗ trợ

    Necesito tu apoyo para este proyecto.Tôi cần sự hỗ trợ của bạn cho dự án này.

  50. la relación[la relaˈθjon]mối quan hệ

    Tienen una buena relación.Họ có một mối quan hệ tốt.

  51. la pareja[la paˈɾexa]cặp đôi; bạn đời

    Son una pareja muy feliz.Họ là một cặp đôi rất hạnh phúc.

  52. el paso[el ˈpaso]bước

    Da un paso adelante.Hãy tiến lên một bước.

  53. el resto[el ˈresto]phần còn lại

    El resto de la comida está en la nevera.Phần còn lại của đồ ăn ở trong tủ lạnh.

  54. el descanso[el desˈkanso]sự nghỉ ngơi, giờ nghỉ

    Necesito un descanso después de trabajar todo el día.Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc cả ngày.

  55. la cima[la ˈθima]đỉnh, chóp

    Llegaron a la cima de la montaña.Họ đã lên tới đỉnh núi.

  56. la vista[la ˈβista]quang cảnh, tầm nhìn; thị giác

    La vista desde la montaña es preciosa.Quang cảnh nhìn từ trên núi rất đẹp.

  57. el aceite[el aˈθejte]dầu

    El aceite de oliva es muy sano.Dầu ô liu rất tốt cho sức khỏe.

  58. la energía[la eneɾˈxia]năng lượng

    Hoy no tengo energía para nada.Hôm nay tôi không có sức làm gì cả.

  59. el sitio[el ˈsitjo]nơi, chỗ, địa điểm

    Este es un sitio muy tranquilo.Đây là một nơi rất yên tĩnh.

  60. la iglesia[la iˈɣlesja]nhà thờ

    Fuimos a la iglesia el domingo.Chủ nhật chúng tôi đã đi nhà thờ.

  61. paciente[paˈθjente]kiên nhẫn

    Sé paciente, las cosas mejorarán.Hãy kiên nhẫn, mọi chuyện sẽ tốt hơn.

  62. probable[pɾoˈβaβle]có khả năng, có thể xảy ra

    Es probable que llueva mañana.Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

  63. reciente[reˈθjente]gần đây

    Esta es una foto reciente de mi familia.Đây là một bức ảnh gần đây của gia đình tôi.

  64. único[ˈuniko]duy nhất; độc đáo

    Es mi único hermano.Đó là người anh duy nhất của tôi.

  65. general[xeneˈɾal]chung

    La opinión general es que el plan es bueno.Ý kiến chung là kế hoạch này tốt.

  66. internacional[inteɾnaθjoˈnal]quốc tế

    Trabaja en una empresa internacional.Anh ấy làm việc ở một công ty quốc tế.

  67. médico[ˈmeðiko]y tế

    Necesitamos atención médica urgente.Chúng tôi cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

  68. la posición[la posiˈθjon]vị trí

    Su posición en la empresa es muy importante.Vị trí của anh ấy trong công ty rất quan trọng.

  69. el departamento[el depaɾtaˈmento]bộ phận, phòng ban

    Trabajo en el departamento de marketing.Tôi làm việc ở bộ phận marketing.

  70. el director[el diɾekˈtoɾ]giám đốc; đạo diễn

    El director de la película es muy famoso.Đạo diễn của bộ phim rất nổi tiếng.

  71. el líder[el ˈliðeɾ]người lãnh đạo, thủ lĩnh

    El líder del grupo habló primero.Trưởng nhóm phát biểu trước tiên.

  72. el trato[el ˈtɾato]thỏa thuận; cách đối xử

    Hicimos un trato: yo cocino y tú lavas.Chúng tôi đã thỏa thuận: tôi nấu ăn còn bạn rửa bát.

  73. los datos[los ˈðatos]dữ liệu

    Los datos muestran un aumento de las ventas.Dữ liệu cho thấy doanh số tăng.

  74. el registro[el reˈxistɾo]bản ghi, sổ ghi chép

    Tengo un registro de todos mis gastos.Tôi có bản ghi tất cả các khoản chi tiêu của mình.

  75. la figura[la fiˈɣuɾa]hình, tượng; nhân vật

    Hay una figura de madera en la mesa.Có một bức tượng gỗ trên bàn.

  76. el término[el ˈteɾmino]thuật ngữ

    No conozco ese término.Tôi không biết thuật ngữ đó.

  77. el material[el mateˈɾjal]chất liệu, vật liệu

    ¿De qué material es esta chaqueta?Chiếc áo khoác này làm bằng chất liệu gì?

  78. el tablero[el taˈβleɾo]bàn cờ, tấm bảng

    El tablero de ajedrez está listo.Bàn cờ vua đã sẵn sàng.

  79. la fuente[la ˈfwente]nguồn; đài phun nước

    La fuente de la información es fiable.Nguồn thông tin đáng tin cậy.

  80. la causa[la ˈkausa]nguyên nhân

    La causa del accidente no está clara.Nguyên nhân vụ tai nạn chưa rõ.

  81. la evidencia[la eβiˈðenθja]bằng chứng

    No hay ninguna evidencia contra él.Không có bằng chứng nào chống lại anh ta.

  82. la condición[la kondiˈθjon]tình trạng; điều kiện

    La condición del paciente es estable.Tình trạng của bệnh nhân ổn định.

  83. el comportamiento[el kompoɾtaˈmjento]hành vi, cách cư xử

    Su comportamiento en clase es muy bueno.Hành vi của em ấy trong lớp rất tốt.

  84. la atención[la atenˈθjon]sự chú ý

    Por favor, presta atención.Xin hãy chú ý.

  85. la mente[la ˈmente]tâm trí, đầu óc

    Hay que tener la mente abierta.Cần phải có đầu óc cởi mở.

  86. la lucha[la ˈlutʃa]cuộc chiến, cuộc đấu tranh

    La lucha contra la enfermedad fue larga.Cuộc chiến chống lại bệnh tật kéo dài.

  87. la droga[la ˈðɾoɣa]ma túy

    La policía encontró droga en el coche.Cảnh sát tìm thấy ma túy trong xe.

  88. el oficial[el ofiˈθjal]sĩ quan, viên chức

    El oficial de policía detuvo al sospechoso.Viên cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  89. el autor[el awˈtoɾ]tác giả

    El autor es famoso por sus novelas.Tác giả nổi tiếng nhờ những cuốn tiểu thuyết của mình.

  90. el siglo[el ˈsiɣlo]thế kỷ

    El siglo XXI empezó en el año 2001.Thế kỷ XXI bắt đầu vào năm 2001.

  91. la sociedad[la soθjeˈðað]xã hội

    La sociedad está cambiando rápidamente.Xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

  92. la población[la poβlaˈθjon]dân số

    La población de la ciudad está creciendo.Dân số của thành phố đang tăng.

  93. desarrollar[desaroˈʝaɾ]phát triển

    La empresa desarrolla nuevos productos.Công ty phát triển các sản phẩm mới.

  94. producir[pɾoðuˈθiɾ]sản xuất

    La fábrica produce coches.Nhà máy sản xuất ô tô.

  95. la industria[la inˈdustɾja]ngành công nghiệp

    La industria del turismo es muy importante en España.Ngành du lịch rất quan trọng ở Tây Ban Nha.

  96. la tecnología[la teknoloˈxia]công nghệ

    La tecnología cambia muy rápido.Công nghệ thay đổi rất nhanh.

  97. la organización[la oɾɣaniθaˈθjon]tổ chức

    Trabaja para una organización internacional.Cô ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.

  98. responder[responˈdeɾ]trả lời

    Respondí a su correo ayer.Hôm qua tôi đã trả lời e-mail của anh ấy.

  99. simple[ˈsimple]đơn giản, dễ

    La tarea es muy simple.Bài tập rất đơn giản.

  100. dentro[ˈdentɾo]bên trong

    Los niños están dentro de la casa.Bọn trẻ đang ở trong nhà.

901–1000un poco, particular, adelante, la fotografía, el tamaño, la calidad, la cantidad, ordenar …
  1. un poco[un ˈpoko]một chút, hơi

    Estoy un poco cansado.Tôi hơi mệt.

  2. particular[paɾtikuˈlaɾ]cụ thể, riêng; tư nhân

    No me gusta este color en particular.Tôi không thích riêng màu này.

  3. adelante[aðeˈlante]về phía trước

    Da dos pasos hacia adelante.Hãy bước hai bước về phía trước.

  4. la fotografía[la fotoɣɾaˈfia]bức ảnh

    Hizo una fotografía del mar.Anh ấy đã chụp một bức ảnh biển.

  5. el tamaño[el taˈmaɲo]kích thước, cỡ

    ¿De qué tamaño es la caja?Cái hộp có kích thước thế nào?

  6. la calidad[la kaliˈðað]chất lượng

    La calidad del producto es excelente.Chất lượng sản phẩm rất tuyệt vời.

  7. la cantidad[la kantiˈðað]số lượng, lượng

    Es una gran cantidad de trabajo.Đó là một lượng công việc lớn.

  8. ordenar[oɾðeˈnaɾ]dọn dẹp, sắp xếp

    Tengo que ordenar mi habitación.Tôi phải dọn dẹp phòng mình.

  9. el grado[el ˈɣɾaðo]độ; cấp

    Hoy estamos a pocos grados.Hôm nay chỉ có vài độ.

  10. la señal[la seˈɲal]biển báo, dấu hiệu, tín hiệu

    La señal dice «No aparcar».Biển báo ghi "Cấm đỗ xe".

  11. la sensación[la sensaˈθjon]cảm giác

    Tengo la sensación de que va a llover.Tôi có cảm giác trời sắp mưa.

  12. el pensamiento[el pensaˈmjento]suy nghĩ, ý nghĩ

    Mis pensamientos estaban en otra parte.Suy nghĩ của tôi đang ở nơi khác.

  13. la memoria[la meˈmoɾja]trí nhớ; ký ức

    Tengo muy buena memoria.Tôi có trí nhớ rất tốt.

  14. el conocimiento[el konoθiˈmjento]kiến thức

    Tiene un gran conocimiento de historia.Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử.

  15. la capacidad[la kapaθiˈðað]khả năng, năng lực

    Tiene capacidad para aprender rápido.Cô ấy có khả năng học nhanh.

  16. el beneficio[el βeneˈfiθjo]lợi ích

    El deporte tiene muchos beneficios.Thể thao có nhiều lợi ích.

  17. el carácter[el kaˈɾakteɾ]tính cách, cá tính

    Mi hermana tiene un carácter fuerte.Chị tôi có cá tính mạnh.

  18. el personaje[el peɾsoˈnaxe]nhân vật

    El personaje principal es muy divertido.Nhân vật chính rất vui nhộn.

  19. la enfermedad[la enfeɾmeˈðað]bệnh, bệnh tật

    La gripe es una enfermedad.Cúm là một bệnh.

  20. el dolor[el doˈloɾ]cơn đau, nỗi đau

    Tengo dolor de espalda.Tôi bị đau lưng.

  21. la sangre[la ˈsaŋɡɾe]máu

    La sangre es roja.Máu có màu đỏ.

  22. muerto[ˈmweɾto]chết

    El árbol está muerto.Cái cây đã chết.

  23. salvar[salˈβaɾ]cứu

    Salvó al niño del fuego.Anh ta đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.

  24. proteger[pɾoteˈxeɾ]bảo vệ

    Protege tus ojos del sol.Hãy bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng.

  25. evitar[eβiˈtaɾ]tránh

    Intenta evitar los errores.Hãy cố gắng tránh mắc lỗi.

  26. quitar[kiˈtaɾ]dọn đi, bỏ ra, cởi

    Quita los platos de la mesa, por favor.Làm ơn dọn đĩa khỏi bàn.

  27. contener[konteˈneɾ]chứa

    Esta caja contiene libros.Cái hộp này chứa sách.

  28. descubrir[deskuˈβɾiɾ]khám phá, phát hiện

    En las vacaciones descubrimos una playa preciosa.Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã khám phá ra một bãi biển tuyệt đẹp.

  29. reconocer[rekonoˈθeɾ]nhận ra

    Reconocí a mi amigo en la calle.Tôi nhận ra bạn mình trên phố.

  30. aceptar[aθepˈtaɾ]chấp nhận, nhận

    Acepté la oferta de trabajo.Tôi đã nhận lời mời làm việc.

  31. empujar[empuˈxaɾ]đẩy

    Empujé la puerta para abrirla.Tôi đẩy cửa để mở.

  32. sacudir[sakuˈðiɾ]lắc, rũ

    Sacudió la cabeza.Anh ấy lắc đầu.

  33. subir[suˈβiɾ]lên, tăng lên, leo lên

    Los precios suben cada año.Giá cả tăng mỗi năm.

  34. entrar[enˈtɾaɾ]vào, đi vào

    Entré en la habitación y encendí la luz.Tôi vào phòng và bật đèn.

  35. preocuparse[pɾeokuˈpaɾse]lo lắng

    No te preocupes, todo irá bien.Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

  36. fallar[faˈʝaɾ]thất bại, hỏng

    El plan falló.Kế hoạch đã thất bại.

  37. afectar[afekˈtaɾ]ảnh hưởng

    El tiempo afecta a mi humor.Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

  38. reducir[reðuˈθiɾ]giảm, cắt giảm

    Quiero reducir el azúcar.Tôi muốn giảm đường.

  39. aplicar[apliˈkaɾ]bôi, thoa; áp dụng

    Aplica la crema en la piel.Hãy thoa kem lên da.

  40. manejar[maneˈxaɾ]điều hành, quản lý, xử lý

    Ella maneja el negocio de la familia.Cô ấy điều hành công việc kinh doanh của gia đình.

  41. actuar[akˈtwaɾ]hành động; diễn xuất

    Hay que actuar rápido.Cần phải hành động nhanh.

  42. necesario[neθeˈsaɾjo]cần thiết

    El pasaporte es necesario para el viaje.Hộ chiếu là cần thiết cho chuyến đi.

  43. físico[ˈfisiko]thể chất, thể lực

    Necesito hacer ejercicio físico.Tôi cần tập thể dục.

  44. el turno[el ˈtuɾno]lượt; ca làm việc

    Ahora es tu turno.Bây giờ đến lượt bạn.

  45. la serie[la ˈseɾje]loạt phim, phim bộ; chuỗi

    Vi la serie completa en un fin de semana.Tôi đã xem hết cả bộ phim trong một dịp cuối tuần.

  46. la escena[la esˈθena]cảnh

    La última escena de la película es muy triste.Cảnh cuối của bộ phim rất buồn.

  47. el escenario[el esθeˈnaɾjo]sân khấu

    Los actores salen al escenario.Các diễn viên bước ra sân khấu.

  48. el entrenamiento[el entɾenaˈmjento]buổi tập, sự tập luyện

    El entrenamiento empieza a las seis.Buổi tập bắt đầu lúc sáu giờ.

  49. el asiento[el aˈsjento]ghế, chỗ ngồi

    ¿Está libre este asiento?Ghế này còn trống không?

  50. la roca[la ˈroka]tảng đá

    La roca es muy grande.Tảng đá rất lớn.

  51. la gota[la ˈɣota]giọt

    Una gota de lluvia cayó en mi mano.Một giọt mưa rơi xuống tay tôi.

  52. la naturaleza[la natuɾaˈleθa]thiên nhiên

    Los fines de semana nos gusta estar en la naturaleza.Cuối tuần chúng tôi thích ở giữa thiên nhiên.

  53. el medio ambiente[el ˈmeðjo amˈbjente]môi trường

    Tenemos que proteger el medio ambiente.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

  54. la región[la reˈxjon]vùng, khu vực

    Esta región es famosa por su vino.Vùng này nổi tiếng với rượu vang.

  55. mil millones[mil miˈʝones]một tỷ

    El país tiene más de mil millones de habitantes.Đất nước có hơn một tỷ dân.

  56. la paz[la paθ]hòa bình

    Todos queremos la paz.Tất cả chúng ta đều muốn hòa bình.

  57. el rey[el rej]vua

    El rey vive en un palacio.Nhà vua sống trong một cung điện.

  58. el ejército[el eˈxeɾθito]quân đội

    Estuvo dos años en el ejército.Anh ấy đã ở trong quân đội hai năm.

  59. el arma[el ˈaɾma]vũ khí

    Tiene un arma en la mano.Hắn có vũ khí trong tay.

  60. atacar[ataˈkaɾ]tấn công

    El perro atacó al gato.Con chó đã tấn công con mèo.

  61. el crimen[el ˈkɾimen]tội ác

    Lo condenaron por un crimen grave.Hắn bị kết án vì một tội ác nghiêm trọng.

  62. el abogado[el aβoˈɣaðo]luật sư

    Necesita un buen abogado.Anh ấy cần một luật sư giỏi.

  63. el empleado[el empleˈaðo]nhân viên

    La empresa tiene veinte empleados.Công ty có hai mươi nhân viên.

  64. el gerente[el xeˈɾente]người quản lý, giám đốc

    El gerente presentó un proyecto nuevo.Người quản lý đã giới thiệu một dự án mới.

  65. el experto[el eksˈpeɾto]chuyên gia

    Es un experto en ordenadores.Anh ấy là một chuyên gia về máy tính.

  66. la red[la reð]mạng, mạng lưới; lưới

    No hay red en esta zona.Khu vực này không có mạng.

  67. el deseo[el deˈseo]mong muốn, ước muốn

    Mi mayor deseo es viajar a Japón.Mong ước lớn nhất của tôi là đi du lịch Nhật Bản.

  68. desear[deseˈaɾ]chúc, mong muốn

    Te deseo mucha suerte.Chúc bạn nhiều may mắn.

  69. el miedo[el ˈmjeðo]nỗi sợ

    Mi hermano tiene miedo a los perros.Em trai tôi sợ chó.

  70. pesado[peˈsaðo]nặng

    La maleta es muy pesada.Chiếc vali rất nặng.

  71. profundo[pɾoˈfundo]sâu

    El agua aquí es muy profunda.Nước ở đây rất sâu.

  72. ancho[ˈantʃo]rộng

    La calle es muy ancha.Con đường rất rộng.

  73. normal[noɾˈmal]bình thường

    Es normal cometer errores al principio.Mắc lỗi lúc ban đầu là chuyện bình thường.

  74. independiente[indepenˈdjente]độc lập, tự lập

    Mi hija quiere ser independiente.Con gái tôi muốn tự lập.

  75. específico[espeˈθifiko]cụ thể

    ¿Tienes alguna pregunta específica?Bạn có câu hỏi cụ thể nào không?

  76. tocar[toˈkaɾ]chạm vào; chơi (nhạc cụ)

    Por favor, no toques el cuadro.Xin đừng chạm vào bức tranh.

  77. notar[noˈtaɾ]nhận thấy, để ý

    No noté el error.Tôi đã không nhận thấy lỗi đó.

  78. mencionar[menθjoˈnaɾ]nhắc đến, đề cập

    No mencionó su plan.Anh ấy đã không nhắc đến kế hoạch của mình.

  79. esconder[eskonˈdeɾ]giấu, trốn

    El niño se esconde detrás de la puerta.Đứa trẻ trốn sau cánh cửa.

  80. hacer daño[aˈθeɾ ˈðaɲo]làm đau, làm bị thương

    Me hice daño en el pie jugando al fútbol.Tôi bị đau chân khi chơi bóng đá.

  81. doler[doˈleɾ]đau, nhức

    Me duele la cabeza.Tôi bị đau đầu.

  82. reemplazar[reemplaˈθaɾ]thay thế

    Tenemos que reemplazar la lámpara vieja.Chúng ta phải thay cái đèn cũ.

  83. rechazar[retʃaˈθaɾ]từ chối

    Ella rechazó la oferta de trabajo.Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.

  84. prevenir[pɾeβeˈniɾ]phòng ngừa, ngăn ngừa

    Es mejor prevenir que curar.Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

  85. expresar[ekspɾeˈsaɾ]diễn đạt, bày tỏ

    Es difícil expresar los sentimientos en otro idioma.Thật khó để diễn đạt cảm xúc bằng một ngôn ngữ khác.

  86. referirse[refeˈɾiɾse]liên quan đến, đề cập đến

    Mi pregunta se refiere al texto.Câu hỏi của tôi liên quan đến bài đọc.

  87. existir[eksisˈtiɾ]tồn tại

    ¿Crees que los fantasmas existen?Bạn có tin là ma tồn tại không?

  88. publicar[puβliˈkaɾ]xuất bản, công bố

    Ella publicó su primer libro el año pasado.Cô ấy đã xuất bản cuốn sách đầu tiên vào năm ngoái.

  89. lograr[loˈɣɾaɾ]đạt được, làm được

    Por fin logré aprobar el examen.Cuối cùng tôi cũng đã thi đỗ.

  90. asistir[asisˈtiɾ]tham dự

    Ayer asistí a una conferencia.Hôm qua tôi đã tham dự một hội nghị.

  91. participar[paɾtiθiˈpaɾ]tham gia

    Quiero participar en el concurso.Tôi muốn tham gia cuộc thi.

  92. ninguno[niŋˈɡuno]không ai, không cái nào

    Ninguno de nosotros sabía la respuesta.Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời.

  93. la señora[la seˈɲoɾa]bà, quý bà

    Una señora mayor me preguntó por la estación.Một bà lớn tuổi hỏi tôi đường đến nhà ga.

  94. el dueño[el ˈdweɲo]chủ, chủ sở hữu

    El dueño del perro es muy amable.Chủ của con chó rất thân thiện.

  95. la secretaria[la sekɾeˈtaɾja]thư ký

    La secretaria contesta el teléfono.Thư ký trả lời điện thoại.

  96. el entrenador[el entɾenaˈðoɾ]huấn luyện viên

    El entrenador le explica el juego al equipo.Huấn luyện viên giải thích trận đấu cho đội.

  97. el profesional[el pɾofesjoˈnal]dân chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp

    Juega al tenis como un profesional.Anh ấy chơi quần vợt như một dân chuyên nghiệp.

  98. el soldado[el solˈdaðo]người lính

    El soldado lleva uniforme.Người lính mặc quân phục.

  99. el investigador[el imbestiɣaˈðoɾ]nhà nghiên cứu

    Los investigadores han descubierto un nuevo medicamento.Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại thuốc mới.

  100. el hombro[el ˈombɾo]vai

    Me duele el hombro.Vai tôi đau.

Học các từ này bằng flashcard

Cách học các từ tiếng Tây Ban Nha trong danh sách này

Hãy đọc một trăm từ, ẩn nghĩa đi và xem mình đã biết những từ nào. Nhiều từ tiếng Tây Ban Nha là từ quốc tế, và nếu biết chút tiếng Anh thì bạn đã biết chúng từ trước khi học: la familia, el hospital, el animal.

Những từ bạn chưa biết chỉ ở lại với bạn khi bạn gặp lại chúng, trong những câu có nghĩa. Các truyện tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu trên Lingard được viết bằng chính những từ như thế: chạm vào một từ là bạn thấy nghĩa của nó trong câu ấy, lưu lại là nó sẽ quay lại trong các lượt ôn ngắn cho đến khi bạn thuộc.

Trong danh sách này, một động từ là một từ, nhưng trong văn bản nó có hàng chục dạng: tener thành tengo, tiene, tuvo. Hãy học động từ nguyên mẫu ở đây, còn các dạng thì để việc đọc chỉ cho bạn. Khi chạm vào tuvo trong một truyện, bạn sẽ thấy tener.

Câu hỏi về danh sách

Cần biết bao nhiêu từ để nói được tiếng Tây Ban Nha?
Một nghìn từ thông dụng nhất của một ngôn ngữ chiếm khoảng ba phần tư một văn bản thông thường. Danh sách này gần với phần lõi ấy, nên đây là nơi thích hợp để bắt đầu. Để xem phim và đọc tiểu thuyết, bạn cần thêm vài nghìn từ nữa.
Danh sách từ tiếng Tây Ban Nha này có xếp theo tần suất không?
Xếp theo mức độ hữu ích với người học. Danh sách đi theo các bộ sưu tập “Những từ hữu ích nhất” cho A1 rồi đến A2: những từ thông dụng nhất đứng trước, tiếp theo là các danh từ thường ngày như la bicicleta và el sándwich. Đây không phải là kết quả đếm thô trên một kho ngữ liệu tiếng Tây Ban Nha.
Sau một nghìn từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên thì học gì?
Phần còn lại của A2, rồi đến B1, B2 và C1: tổng cộng khoảng 4.300 từ, nằm trong cùng các bộ sưu tập ấy trong ứng dụng. Sau đó hãy đọc: một truyện tiếng Tây Ban Nha ở trình độ A2 lặp lại những từ này ở từng dòng, với động từ ở đủ mọi dạng.

Ngôn ngữ khác: 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng